Đang xem ngành7140114

Quản lý giáo dục

Giảng dạy tại Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung · Hà Nội

Điểm chuẩn THPT 2025

Chưa có dữ liệu

A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84

Điểm chuẩn

Học phí

15 tr/năm

Phương thức

6 phương thức

Thông tin chung về ngành Quản lý giáo dục mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Sẽ học gì?

Chương trình đào tạo trang bị ba nhóm kiến thức cốt lõi:

Lập kế hoạch và quản trị nhân sự trong sư phạm, Học cách xây dựng kế hoạch vận hành tổ chức giáo dục, phân công và quản lý đội ngũ giáo viên, nhân viên một cách hiệu quả.

Tâm lý học lứa tuổi, Học để thấu hiểu người học: hiểu được đặc điểm tâm lý, nhu cầu và hành vi của từng lứa tuổi, từ đó thiết kế môi trường và chương trình học phù hợp.

Marketing – Tài chính ứng dụng trong giáo dục, Tiếp cận các công cụ quảng bá, tuyển sinh và quản lý tài chính trong bối cảnh đặc thù của ngành giáo dục.

Ngành này không đánh đố bạn bằng những công thức Toán, Lý khô khan hay tư duy logic cực đoan, mà đòi hỏi sự nhạy bén trong giao tiếp và khả năng quan sát thực tế. Độ khó không nằm ở bài tập trên giấy, mà nằm ở việc bạn làm thế nào để kết nối hài hòa giữa lợi ích kinh doanh của tổ chức và giá trị con người trong giáo dục.

Ra trường làm gì?

Quản lý giáo dục hướng đến vận hành, điều phối và cải thiện chất lượng trong trường học hoặc tổ chức đào tạo. Khi tham khảo các nghề như education administrator, school principal, instructional coordinator và training manager trên CareerExplorer, phần lõi thường là lập kế hoạch, quản lý nhân sự - hồ sơ - chương trình, phối hợp với giáo viên/phụ huynh và theo dõi chất lượng hoạt động giáo dục.

Hướng 1: Quản lý học vụ và vận hành trường/lớp

Bạn sẽ làm gì?

Bạn sắp xếp lịch học, quản lý hồ sơ học sinh, hỗ trợ giáo viên, theo dõi chuyên cần, xử lý thông tin giữa nhà trường - phụ huynh - học sinh và đảm bảo hoạt động lớp học diễn ra đúng quy trình.

Vị trí thường gặp:

Chuyên viên học vụ, điều phối đào tạo, quản lý lớp học, trợ lý quản lý trường, chuyên viên vận hành giáo dục.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trường phổ thông tư thục, trung tâm ngoại ngữ/kỹ năng, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, hệ thống luyện thi, phòng đào tạo doanh nghiệp hoặc đơn vị giáo dục trực tuyến.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn giúp một hệ thống học tập vận hành trơn tru hơn, từ lịch học đến thông tin phụ huynh và hỗ trợ giáo viên. Hướng này hợp với người thích tổ chức, xử lý đầu mối và thấy rõ tác động qua sự ổn định của lớp học.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc nhiều lịch, nhiều thông báo và nhiều tình huống phát sinh. Người làm phải cập nhật thông tin nhanh, ghi chép rõ, theo sát deadline và giao tiếp bình tĩnh với nhiều bên.

Thực tế cần biết:

Công việc có thể bị gián đoạn bởi đổi lịch, học sinh nghỉ, phụ huynh phản hồi, giáo viên cần hỗ trợ hoặc lỗi hệ thống. Nếu thiếu quy trình và kỹ năng ưu tiên, rất dễ quá tải.

Hướng 2: Đảm bảo chất lượng và phát triển chương trình đào tạo

Bạn sẽ làm gì?

Bạn rà soát chương trình, theo dõi kết quả học tập, thu thập phản hồi, hỗ trợ cải tiến giáo án, xây dựng quy trình đánh giá và chuẩn hóa tài liệu đào tạo. Công việc gần với instructional coordinator trong việc kết nối chương trình, giáo viên và chất lượng học tập.

Vị trí thường gặp:

Chuyên viên đảm bảo chất lượng giáo dục, chuyên viên phát triển chương trình, chuyên viên khảo thí - đánh giá, điều phối chuyên môn, trợ lý học thuật.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trường học, đại học, trung tâm đào tạo, hệ thống giáo dục tư thục, phòng khảo thí, phòng đảm bảo chất lượng hoặc tổ chức phát triển chương trình.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn được làm việc với phần lõi học thuật của tổ chức: chương trình có hợp lý không, đánh giá có công bằng không, người học có tiến bộ không. Hướng này hợp với người thích phân tích và cải tiến.

Phong cách làm việc thực tế:

Công việc xen giữa đọc tài liệu, xử lý biểu mẫu, phân tích phản hồi và họp với giáo viên/quản lý. Nhịp việc có thể tăng vào cuối kỳ, mùa kiểm định hoặc khi đổi chương trình.

Thực tế cần biết:

Cải tiến giáo dục thường chậm vì liên quan đến thói quen dạy học, quy định nội bộ và nguồn lực. Người làm cần thuyết phục bằng dữ liệu, ví dụ cụ thể và cách triển khai khả thi.

Hướng 3: Quản lý dự án giáo dục và đào tạo cộng đồng/doanh nghiệp

Bạn sẽ làm gì?

Bạn lập kế hoạch khóa học/dự án, điều phối giảng viên, ngân sách, địa điểm/nền tảng, truyền thông tuyển sinh, theo dõi tiến độ và báo cáo kết quả. Trong doanh nghiệp, công việc có thể gắn với đào tạo nhân viên và phát triển năng lực đội ngũ.

Vị trí thường gặp:

Điều phối dự án giáo dục, chuyên viên đào tạo, training coordinator, quản lý chương trình, chuyên viên phát triển đối tác giáo dục.

Môi trường làm việc thường gặp:

Doanh nghiệp có phòng đào tạo, tổ chức phi lợi nhuận, trung tâm kỹ năng, dự án giáo dục cộng đồng, công ty EdTech hoặc đơn vị tư vấn đào tạo.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn được nhìn giáo dục như một dự án có mục tiêu, nguồn lực và tác động xã hội/kinh doanh. Hướng này phù hợp với người thích lập kế hoạch, phối hợp con người và đưa chương trình vào thực tế.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc theo timeline dự án: chuẩn bị, triển khai, xử lý phát sinh, thu phản hồi và báo cáo. Công việc cần giao tiếp nhiều với giảng viên, học viên, đối tác và bộ phận tài chính/vận hành.

Thực tế cần biết:

Một chương trình hay vẫn có thể gặp khó vì tuyển sinh thấp, lịch giảng viên thay đổi, ngân sách hạn chế hoặc người học không tham gia đủ. Người làm cần linh hoạt nhưng không được mất kiểm soát quy trình.

Điểm chung của các hướng

Các hướng đều cần tư duy hệ thống, giao tiếp nhiều bên, hiểu hoạt động dạy - học và khả năng tổ chức công việc chi tiết. Khác với giáo viên đứng lớp, trọng tâm của ngành là làm cho hệ thống giáo dục vận hành và cải thiện tốt hơn.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

Nhu cầu quản lý giáo dục tại Việt Nam đến từ sự phát triển của trường tư thục, trung tâm đào tạo, EdTech, đào tạo nội bộ doanh nghiệp và yêu cầu đảm bảo chất lượng. Cơ hội tốt hơn thường thuộc về người hiểu thực tế lớp học, biết dùng dữ liệu và có kỹ năng vận hành chứ không chỉ nắm lý thuyết quản lý.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn

  • Thích tổ chức hệ thống, lịch trình, quy trình và phối hợp nhiều người.
  • Quan tâm đến giáo dục nhưng không nhất thiết muốn đứng lớp toàn thời gian.
  • Giao tiếp rõ ràng với giáo viên, phụ huynh, học viên, quản lý và đối tác.
  • Có khả năng theo dõi chi tiết, xử lý hồ sơ, dữ liệu và phản hồi.

❌ Có thể không hợp nếu bạn

  • Muốn công việc ít giấy tờ, ít quy trình và ít trao đổi với nhiều bên.
  • Dễ căng thẳng khi lịch thay đổi, phụ huynh/học viên phản hồi hoặc nhiều việc đến cùng lúc.
  • Chỉ quan tâm đến lý thuyết giáo dục, không thích phần vận hành và quản trị.
  • Không thích dùng dữ liệu, biểu mẫu hoặc báo cáo để theo dõi chất lượng.

Chân dung người làm nghề

🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp của ngành Quản lý giáo dục.

Linh, 25 tuổi, Chuyên viên vận hành tại một trung tâm Anh ngữ quốc tế

8 giờ sáng, Linh đã có mặt tại trung tâm để xem lại lịch lớp trong tuần. Hôm nay có hai lớp khai giảng mới, Linh phải đảm bảo phòng học được chuẩn bị đủ thiết bị, giáo viên nhận đúng tài liệu và học viên nhận được tin nhắn nhắc nhở trước giờ học. Buổi sáng, Linh tiếp một phụ huynh đến hỏi về lộ trình học cho con, vừa tư vấn, vừa hoàn thiện hồ sơ đăng ký. Cuối tháng là mùa báo cáo: Linh tổng hợp số liệu tuyển sinh, tỉ lệ học viên hoàn thành khóa và phản hồi sau khóa học để trình giám đốc trung tâm.

Nam, 27 tuổi, Chuyên viên học thuật tại một hệ thống trường tư thục lớn

Nam làm việc ở bộ phận quản lý chất lượng đào tạo. Mỗi tuần, anh dự ít nhất hai buổi dự giờ để quan sát giáo viên và ghi chép nhận xét. Họp buổi sáng thứ Hai là nơi Nam cùng đội học thuật rà soát các phản hồi từ phụ huynh và học sinh tuần trước. Cuối học kỳ, anh tham gia thiết kế lại một số module trong khung chương trình dựa trên kết quả kiểm tra và phản hồi từ giáo viên. Công việc đòi hỏi Nam vừa hiểu sư phạm, vừa có tư duy phân tích dữ liệu học tập.

Hiểu nhầm với ngành/nghề khác

🔵 Phần này được suy luận để giúp học sinh phân biệt các lựa chọn liên quan.

Ngành / Nghề Điểm giống nhau Điểm khác biệt quan trọng
Quản lý giáo dục (ngành này) , Đào tạo người vận hành, tổ chức và quản lý hệ thống giáo dục; không phải giảng dạy trực tiếp
Giáo dục học (cùng nhóm ngành) Đều thuộc lĩnh vực khoa học giáo dục Giáo dục học thiên về nghiên cứu lý luận, phương pháp sư phạm và đào tạo giáo viên; Quản lý giáo dục thiên về vận hành tổ chức
Quản trị kinh doanh (ngành liền kề) Đều học quản trị nhân sự, lập kế hoạch, marketing Quản trị kinh doanh áp dụng trong doanh nghiệp thương mại tổng quát; Quản lý giáo dục đặt trong bối cảnh đặc thù của tổ chức giáo dục với các giá trị và ràng buộc riêng
Tư vấn tuyển sinh / du học (dễ nhầm nghề) Đều có hoạt động tư vấn học sinh và phụ huynh Tư vấn du học là một công việc cụ thể trong nhiều nghề khác nhau; Quản lý giáo dục là một ngành học toàn diện bao gồm vận hành, quản lý chất lượng, nhân sự, không chỉ là tư vấn
Giáo viên đứng lớp (hay bị nhầm) Đều làm trong môi trường giáo dục Học Quản lý giáo dục không đào tạo bạn thành giáo viên đứng lớp. Bạn sẽ quản lý giáo viên, thiết kế chương trình và vận hành tổ chức, chứ không trực tiếp dạy học sinh

Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử

Trước khi quyết định chọn ngành, hãy thử một vài việc nhỏ để xem bạn có thực sự phù hợp không:

  • Thử lên kế hoạch tổ chức một sự kiện nhỏ (buổi học nhóm, câu lạc bộ, hoạt động trong lớp): Bạn có cảm thấy hứng thú khi phân công, sắp xếp lịch và điều phối mọi người không, hay cảm thấy phiền phức?
  • Thử đọc một bài viết về mô hình giáo dục (ví dụ: tại sao một trường học nào đó thành công hoặc thất bại): Bạn có tự nhiên nghĩ đến cách cải thiện quy trình không?
  • Đặt mình vào vai người quản lý: Nếu có mâu thuẫn giữa hai người trong nhóm bạn học, bạn thường là người đứng ra hòa giải hay bạn tránh né?
  • Thử xem một video hoặc podcast về EdTech, mô hình trường tư thục quốc tế: Bạn thấy tò mò hay không có gì đặc biệt?

Nếu bạn thấy những việc trên tự nhiên và thú vị, đây là tín hiệu tốt. Nếu bạn chỉ muốn đứng trước lớp và giảng bài, hãy cân nhắc lại.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Tên trường Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00; A01; B03; C01; C02; X02 23.7 24.78 ,
1 Đại Học Bách Khoa Hà Nội D01 , , ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội C03; D01; X01 24.68 27.9 ,
3 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM X01 23.42 25.22 23.1
3 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM A00; C03; C14; D01 , , ,
4 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25
5 Trường Đại Học KHXH&NV TPHCM D01 22.6 24.7 23.5
5 Trường Đại Học KHXH&NV TPHCM A01; C00; D14 , , ,
6 Trường Đại Học Sài Gòn B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39
6 Trường Đại Học Sài Gòn C01 , , ,
7 Trường Đại Học Vinh C00; C19; C20; D15 25.5 24 23.25
8 Trường Đại Học Quy Nhơn A00; A01; C00; C03; C04; D01; X70; X74 25.1 22.5 15
9 Học Viện Quản Lý Giáo Dục A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15
10 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng A00; A01; C00; D01; D14; D15 15 16 15

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tổ hợp môn Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Đại Học Bách Khoa Hà Nội A00; A01; B03; C01; C02; X02 23.7 24.78 ,
1 Đại Học Bách Khoa Hà Nội D01 , , ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội C03; D01; X01 24.68 27.9 ,
3 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM X01 23.42 25.22 23.1
3 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM A00; C03; C14; D01 , , ,
4 Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25
5 Trường Đại Học KHXH&NV TPHCM D01 22.6 24.7 23.5
5 Trường Đại Học KHXH&NV TPHCM A01; C00; D14 , , ,
6 Trường Đại Học Sài Gòn B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39
6 Trường Đại Học Sài Gòn C01 , , ,
7 Trường Đại Học Vinh C00; C19; C20; D15 25.5 24 23.25
8 Trường Đại Học Quy Nhơn A00; A01; C00; C03; C04; D01; X70; X74 25.1 22.5 15
9 Học Viện Quản Lý Giáo Dục A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15
10 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng A00; A01; C00; D01; D14; D15 15 16 15

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

dg_tu_duy
K00

Chưa có dữ liệu điểm

ĐGNL ĐHQG Hà Nội

Chưa có dữ liệu điểm

Điểm thi THPT
A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84

Chưa có dữ liệu điểm

Học bạ
A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84

Chưa có dữ liệu điểm

ket_hop
A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84

Chưa có dữ liệu điểm

v_sat

Chưa có dữ liệu điểm

Tổ hợp xét tuyển

K00A07A08A09A10C00C03C04C14C19C20D01D10D13D14D84

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Quản lý giáo dục (Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study
Quản lý giáo dục (7140114) - Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung - 9Study