Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
40 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Việt Nam học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
| Nhóm kiến thức | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Văn hóa – Lịch sử ứng dụng | Lịch sử Việt Nam, văn hóa vùng miền, phong tục tập quán, di sản, học để hiểu sâu và có thể giải thích, kể chuyện cho người ngoài nghe |
| Nghiệp vụ du lịch & lữ hành | Quy trình tổ chức tour, kỹ năng hướng dẫn, thiết kế sản phẩm du lịch, quản lý hành trình cho khách quốc tế |
| Ngôn ngữ & Tiếng Việt thực hành | Tiếng Việt học thuật và ứng dụng, tiếng Việt dành cho người nước ngoài, ngoại ngữ hỗ trợ nghề nghiệp |
| Kỹ năng giao tiếp đa văn hóa | Ứng xử liên văn hóa, kỹ năng thuyết trình và dẫn chương trình, viết nội dung quảng bá văn hóa |
Ra trường làm gì?
Việt Nam học tập trung vào tiếng Việt, văn hóa Việt Nam, lịch sử - xã hội, du lịch và giáo dục văn hóa. CE signal từ language teacher, cultural program coordinator, writer/editor, tour coordinator cho thấy lõi nghề là đọc và tổng hợp tài liệu, hiểu bối cảnh văn hóa - xã hội, hỗ trợ giao tiếp/ngôn ngữ, viết nội dung/báo cáo và phối hợp chương trình liên văn hóa.
Hướng 1: Nghiên cứu, phân tích và nội dung về Việt Nam
Bạn sẽ làm gì?
Bạn theo dõi thông tin, đọc tài liệu, phân tích bối cảnh văn hóa - xã hội - kinh tế, viết báo cáo, bài phân tích hoặc nội dung giới thiệu về Việt Nam.
Vị trí thường gặp:
Research assistant, content/research executive, biên tập viên khu vực học, analyst junior.
Môi trường làm việc thường gặp:
Viện/trường, doanh nghiệp nghiên cứu thị trường, truyền thông, tổ chức văn hóa, công ty tư vấn, dự án giáo dục.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn hiểu một khu vực/quốc gia bằng nhiều lớp bối cảnh thay vì chỉ qua hình ảnh đại chúng.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc nhiều đọc nguồn, tổng hợp tin, viết memo/báo cáo, kiểm chứng thông tin và cập nhật sự kiện.
Thực tế cần biết:
Khu vực học dễ rơi vào stereotype nếu thiếu nguồn tốt. Cần phân biệt xu hướng chung với khác biệt địa phương/nhóm xã hội.
Hướng 2: Hỗ trợ đối tác, ngôn ngữ và giao tiếp liên văn hóa Việt Nam
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hỗ trợ dịch/giao tiếp, chuẩn bị tài liệu, giải thích khác biệt văn hóa, phối hợp lịch làm việc, chăm sóc đối tác/khách/học viên liên quan đến Việt Nam.
Vị trí thường gặp:
Trợ lý đối ngoại, partnership assistant, interpreter/translator junior, coordinator liên văn hóa, customer/partner support.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp có đối tác nước ngoài, trường/viện, trung tâm ngôn ngữ, công ty du lịch/dịch vụ, tổ chức giao lưu văn hóa.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn là cầu nối giúp các bên hiểu nhau tốt hơn trong công việc thực tế.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc nhiều email, tài liệu, cuộc họp, chuẩn bị thuật ngữ, theo dõi việc cần làm và xử lý hiểu nhầm nhỏ.
Thực tế cần biết:
Biết văn hóa không thay thế năng lực chuyên môn. Cần thêm ngoại ngữ, quy trình công việc và hiểu sản phẩm/dịch vụ cụ thể.
Hướng 3: Giáo dục, du lịch văn hóa và chương trình cộng đồng Việt Nam
Bạn sẽ làm gì?
Bạn thiết kế tour học thuật, workshop văn hóa, nội dung giáo dục, hoạt động giao lưu, tài liệu giới thiệu hoặc chương trình trải nghiệm về Việt Nam.
Vị trí thường gặp:
Điều phối chương trình văn hóa, education/program officer, tour content developer, content creator văn hóa.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm văn hóa, du lịch trải nghiệm, bảo tàng, trường học, tổ chức phi lợi nhuận, nền tảng nội dung.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn biến tri thức khu vực học thành trải nghiệm dễ tiếp cận cho người học, du khách hoặc cộng đồng.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo dự án/sự kiện, cần chuẩn bị nội dung, đối tác, hậu cần, truyền thông và phản hồi người tham gia.
Thực tế cần biết:
Hoạt động văn hóa cần chính xác và tôn trọng. Nếu chỉ chạy theo tính “lạ”, nội dung dễ hời hợt hoặc sai lệch.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần hiểu Việt Nam, khả năng đọc - viết - tổng hợp, ngoại ngữ phù hợp và nhạy cảm liên văn hóa. Khác biệt là nghiên cứu/nội dung, hỗ trợ đối tác hay giáo dục - chương trình văn hóa.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu việt nam học tại Việt Nam đến từ doanh nghiệp có đối tác khu vực, giáo dục, du lịch văn hóa, truyền thông, nghiên cứu thị trường và chương trình giao lưu. Cơ hội tốt hơn thuộc về người có ngoại ngữ, viết tốt, hiểu bối cảnh và có kỹ năng dự án/kinh doanh phụ trợ.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích tìm hiểu địa phương, quốc gia/khu vực, văn hóa, xã hội và cách con người sống trong bối cảnh cụ thể.
- Có khả năng đọc tài liệu, tổng hợp thông tin, viết báo cáo/nội dung và trình bày rõ ràng.
- Kiên nhẫn với nguồn dữ liệu không hoàn hảo, khác biệt văn hóa và nhiều góc nhìn khác nhau.
- Sẵn sàng học thêm ngoại ngữ, dữ liệu/GIS, truyền thông, du lịch, giáo dục hoặc kỹ năng dự án để tăng tính ứng dụng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Không thích đọc nhiều, tra cứu nguồn hoặc viết báo cáo/nội dung dài.
- Dễ khái quát hóa một quốc gia/khu vực chỉ từ vài hình ảnh, phim ảnh hoặc trải nghiệm cá nhân.
- Muốn công việc có công thức cố định, ít bối cảnh và ít phải cập nhật sự kiện/xu hướng.
- Chỉ thích văn hóa ở mức giải trí, không muốn rèn kỹ năng nghiên cứu, ngoại ngữ hoặc truyền đạt chuyên nghiệp.
Chân dung người làm nghề [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Hai nhân vật dưới đây được xây dựng từ các hướng nghề nghiệp điển hình của ngành Việt Nam học.
Linh, 27 tuổi, Hướng dẫn viên du lịch quốc tế, TP.HCM
Linh tốt nghiệp Việt Nam học năm 2021, chọn chuyên hướng nghiệp vụ lữ hành. Những năm đầu, cô dẫn tour nội địa để tích lũy kinh nghiệm, sau đó thi chứng chỉ hướng dẫn viên quốc tế. Hiện tại, Linh dẫn tour cho khách châu Âu và Úc, mỗi chuyến kéo dài 7–14 ngày xuyên Việt. Thu nhập của cô dao động mạnh theo mùa vụ và chất lượng đoàn, nhưng bình quân ổn định hơn nhiều so với mức khởi điểm nhờ tip và mối quan hệ khách quen. Điều Linh thích nhất: mỗi đoàn khách là một lớp học mới về cách người ngoài nhìn Việt Nam.
Tuấn, 29 tuổi, Chuyên viên nội dung văn hóa, Hà Nội
Tuấn ra trường năm 2019, không đi hướng du lịch mà chọn làm content cho một tạp chí du lịch trực tuyến. Anh viết bài chuyên sâu về ẩm thực vùng miền, lễ hội truyền thống và những địa danh ít người biết. Sau 3 năm, Tuấn chuyển sang làm biên tập nội dung cho một tổ chức phi lợi nhuận về bảo tồn di sản, kết hợp viết lách với công việc nghiên cứu thực địa tại các bản làng miền núi. Với anh, tấm bằng Việt Nam học không phải là bằng "du lịch", đó là nền tảng để hiểu đất nước đủ sâu trước khi kể về nó.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Phần này phân tích các nhầm lẫn phổ biến dựa trên tên gọi và đặc thù đào tạo của ngành.
Cùng nhóm Khoa học xã hội & Nhân văn:
- Việt Nam học vs. Lịch sử: Lịch sử tập trung nghiên cứu học thuật về quá khứ, đào tạo theo hướng giảng dạy hoặc nghiên cứu viên. ⭐ Việt Nam học lấy văn hóa – lịch sử làm nền nhưng hướng đến ứng dụng thực tiễn: du lịch, truyền thông, ngoại giao, không thuần túy hàn lâm.
- Việt Nam học vs. Văn hóa học: Văn hóa học nghiêng về lý thuyết và phân tích văn hóa theo chiều rộng (so sánh nhiều nền văn hóa). ⭐ Việt Nam học đi sâu vào một đối tượng cụ thể là Việt Nam, với định hướng nghề nghiệp rõ hơn.
Ngành liền kề:
- Việt Nam học vs. Du lịch: Nhiều người nghĩ hai ngành này giống nhau vì đều có hướng du lịch. Thực ra, ngành Du lịch thiên về quản lý kinh doanh dịch vụ (khách sạn, resort, quản lý điểm đến), trong khi ⭐ Việt Nam học thiên về chuyên môn nội dung văn hóa, biết sâu về "cái gì" để kể, không chỉ biết "kể như thế nào" về mặt thương mại.
Nhầm lẫn nghề nghiệp:
- Nhiều học sinh nghe "Việt Nam học" tưởng đây là ngành chỉ dành cho người nước ngoài muốn học về Việt Nam, hoặc dành cho người Việt kiều tìm hiểu cội nguồn. Thực chất, đây là ngành đào tạo người Việt trở thành cầu nối văn hóa, giới thiệu Việt Nam ra thế giới, không phải học lại những gì người Việt đã biết.
Quan niệm sai:
- "Học Việt Nam học thì chỉ làm hướng dẫn viên." Sai, ngành mở ra nhiều hướng: biên tập nội dung văn hóa, chuyên viên ngoại giao văn hóa, giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, nghiên cứu di sản, làm việc tại các tổ chức quốc tế tại Việt Nam.
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Chọn một lễ hội hoặc món ăn địa phương mà bạn biết, thử viết một đoạn 200 từ giới thiệu cho một người nước ngoài chưa biết gì về Việt Nam, xem bạn có thể làm cho nó hấp dẫn không.
- Xem một video hướng dẫn viên du lịch quốc tế đang dẫn tour tại Việt Nam (trên YouTube), chú ý cách họ kết hợp kiến thức văn hóa với kỹ năng kể chuyện, bạn có thấy mình muốn làm được điều đó không?
- Thử đọc một bài nghiên cứu ngắn (3–5 trang) về lịch sử một vùng đất hoặc phong tục Việt Nam, nếu bạn thấy thú vị thay vì buồn ngủ, đó là tín hiệu tốt.
- Nói chuyện với một người nước ngoài (hoặc qua mạng xã hội) và thử giải thích một khái niệm văn hóa Việt Nam bằng ngôn ngữ mà họ có thể hiểu, cảm giác đó có làm bạn hứng thú không?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D01; D14 | 20 | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Việt Nam học | D14 | 26.45 | 25.28 | 23 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam học | C00 | 25.47 | 26.36 | 22.25 |
| 4 | Trường Đại Học Thăng Long | Việt Nam học | C03; C04; D14; D15 | 22.88 | 23.75 | 22.5 |
| 5 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam học | D14 | 24.62 | 26.05 | 26.3 |
| 6 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM | Việt Nam học | D14 | 23.4 | 25 | 25.9 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Việt Nam học | C01 | 22.62 | , | , |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch) | C00; D14; C19; X70 | 26.87 | 24.25 | 20.5 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Việt Nam học | C00; D01; X70; X74 | 26.3 | 25.07 | 16.4 |
| 10 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; D66; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Trường Đại Học Công Đoàn | Việt Nam học | D01; D11; D12; D14; D15; X79 | 23.03 | 22.5 | 16 |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C00; C03; C19; D14 | 22 | 18 | 19 |
| 13 | Trường Đại Học An Giang | Việt Nam học | C03 | 20.75 | 23.95 | 21.18 |
| 14 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam học | X74 | 23.02 | 23.93 | 15 |
| 15 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D15; X70 | 23.5 | 18 | 15 |
| 16 | Trường Đại Học Quảng Nam | Việt Nam học (VH-DL) | C00; X70; X74 | 14 | 14 | 14 |
| 17 | Trường Đại Học Phú Yên | Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | , | , |
| 18 | Trường Đại học Khánh Hòa | Việt Nam học (Văn hoá Du lịch) | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 | 20.8 | , | 20 |
| 19 | Đại Học Duy Tân | Ngành Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 16 | 17 |
| 20 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; X71 | 15 | 18 | 17 |
| 21 | Trường Đại học Thành Đô | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | 16 | 17 | 16.5 |
| 22 | Trường Đại Học Văn Hiến | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; C16; X01; X70; X74 | 15 | 18.75 | 18 |
| 23 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | 16 | , | , |
| 24 | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | Việt Nam học | C00; D01; D14 (và nhiều tổ hợp khác) | 15 | 15 | 15 |
| 25 | Trường Đại Học Đà Lạt | Việt Nam học | D01; C03; C04; C00; D15; X70; X74; X78; X79 | 16.5 | 17 | 16 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Việt Nam học (Tuyển sinh người Việt Nam) | D01; D14 | 20 | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Việt Nam học | D14 | 26.45 | 25.28 | 23 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Việt Nam học | C00 | 25.47 | 26.36 | 22.25 |
| 4 | Trường Đại Học Thăng Long | Việt Nam học | C03; C04; D14; D15 | 22.88 | 23.75 | 22.5 |
| 5 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn Hà Nội | Việt Nam học | D14 | 24.62 | 26.05 | 26.3 |
| 6 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM | Việt Nam học | D14 | 23.4 | 25 | 25.9 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Việt Nam học | C01 | 22.62 | , | , |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Việt Nam học (chuyên ngành Văn hóa du lịch) | C00; D14; C19; X70 | 26.87 | 24.25 | 20.5 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Việt Nam học | C00; D01; X70; X74 | 26.3 | 25.07 | 16.4 |
| 10 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; D66; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Trường Đại Học Công Đoàn | Việt Nam học | D01; D11; D12; D14; D15; X79 | 23.03 | 22.5 | 16 |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Việt Nam học (Chuyên ngành Du lịch) | C00; C03; C19; D14 | 22 | 18 | 19 |
| 13 | Trường Đại Học An Giang | Việt Nam học | C03 | 20.75 | 23.95 | 21.18 |
| 14 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Việt Nam học | X74 | 23.02 | 23.93 | 15 |
| 15 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D15; X70 | 23.5 | 18 | 15 |
| 16 | Trường Đại Học Quảng Nam | Việt Nam học (VH-DL) | C00; X70; X74 | 14 | 14 | 14 |
| 17 | Trường Đại Học Phú Yên | Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | , | , |
| 18 | Trường Đại học Khánh Hòa | Việt Nam học (Văn hoá Du lịch) | C00; C19; C20; D01; D14; D15; X70; X74 | 20.8 | , | 20 |
| 19 | Đại Học Duy Tân | Ngành Việt Nam học | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 15 | 16 | 17 |
| 20 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; X71 | 15 | 18 | 17 |
| 21 | Trường Đại học Thành Đô | Việt Nam học (Hướng dẫn du lịch) | A00; A01; C0G; C00; D01; D09 | 16 | 17 | 16.5 |
| 22 | Trường Đại Học Văn Hiến | Việt Nam học | C00; D01; D14; D15; C16; X01; X70; X74 | 15 | 18.75 | 18 |
| 23 | Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên | Việt Nam học | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D10; D66; D84 | 16 | , | , |
| 24 | Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng | Việt Nam học | C00; D01; D14 (và nhiều tổ hợp khác) | 15 | 15 | 15 |
| 25 | Trường Đại Học Đà Lạt | Việt Nam học | D01; C03; C04; C00; D15; X70; X74; X78; X79 | 16.5 | 17 | 16 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Việt Nam học (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.