Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
44 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Bảo vệ thực vật mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì?
🔵 Phần này được suy luận từ 4 nhóm kiến thức chính được đề cập trong raw, có bổ sung giải thích chi tiết cho từng nhóm.
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Nội dung cốt lõi |
|---|---|
| Nhận diện dịch hại | Học cách phân loại và nhận biết các tác nhân gây hại cho cây trồng: côn trùng, nấm, vi khuẩn, virus và cỏ dại, cơ sở để chẩn đoán đúng trước khi can thiệp |
| Thuốc và chế phẩm sinh học | Nghiên cứu cơ chế, liều lượng, cách sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và các chế phẩm sinh học thân thiện môi trường thay thế thuốc hóa học |
| Kỹ thuật canh tác hiện đại | Nắm vững các quy trình sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn GlobalGAP, hữu cơ và VietGAP nhằm đáp ứng yêu cầu xuất khẩu sang các thị trường khó tính |
| Quản lý chất lượng nông sản sau thu hoạch | Kiểm soát dư lượng thuốc, đánh giá an toàn thực phẩm và xử lý nông sản sau thu hoạch để đảm bảo chất lượng đến tay người tiêu dùng |
Ngành này không đòi hỏi tư duy Toán – Lý quá nặng nề nhưng yêu cầu sự tập trung vào môn Sinh học và Hóa học. Nó thiên về khả năng quan sát, phân tích logic các hiện tượng tự nhiên hơn là cảm hứng tự do hay sáng tạo nghệ thuật.
Ra trường làm gì?
Với ngành Bảo vệ thực vật (Mã ngành: 7620112), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Chuyên viên bảo vệ thực vật và quản lý dịch hại
Bạn sẽ làm gì?
- Nhận diện sâu bệnh, cỏ dại, triệu chứng thiếu dinh dưỡng hoặc rủi ro dịch hại.
- Đề xuất biện pháp quản lý tổng hợp, sử dụng thuốc đúng cách và theo dõi hiệu quả.
- Kiểm tra an toàn, tồn dư và tuân thủ quy trình sản xuất.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7620112): Chuyên viên bảo vệ thực vật và quản lý dịch hại.
Môi trường làm việc thường gặp: đồng ruộng, vườn cây, doanh nghiệp thuốc/bio-inputs, trung tâm kiểm dịch, hợp tác xã hoặc vùng nguyên liệu.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Có vai trò bảo vệ mùa vụ nhưng vẫn hướng đến sản xuất an toàn hơn.
Phong cách làm việc thực tế: phải quan sát nhanh ngoài hiện trường, ghi nhận mẫu và giải thích rủi ro cho người sản xuất.
Thực tế cần biết: lạm dụng thuốc hoặc chẩn đoán sai có thể gây thiệt hại kinh tế và môi trường.
Hướng 2: Chuyên viên cây trồng, giống và quy trình canh tác
Bạn sẽ làm gì?
- Chọn giống, bố trí mùa vụ, theo dõi sinh trưởng và năng suất cây trồng.
- Thử nghiệm mật độ, phân bón, tưới, che phủ hoặc biện pháp canh tác.
- Ghi nhận dữ liệu đồng ruộng để tối ưu quy trình sản xuất.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7620112): Chuyên viên cây trồng, giống và quy trình canh tác.
Môi trường làm việc thường gặp: trang trại, viện nghiên cứu, doanh nghiệp giống, vùng nguyên liệu, hợp tác xã hoặc nông nghiệp công nghệ cao.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích sinh học ứng dụng và muốn thấy cây trồng thay đổi qua từng giai đoạn.
Phong cách làm việc thực tế: đi đồng ruộng nhiều, quan sát chi tiết và so sánh dữ liệu giữa các lô thử nghiệm.
Thực tế cần biết: thời tiết và dịch hại có thể làm kết quả thí nghiệm không đi theo kế hoạch.
Hướng 3: Chuyên viên khuyến nông và tư vấn kỹ thuật nông hộ
Bạn sẽ làm gì?
- Hướng dẫn nông dân áp dụng giống, phân bón, tưới tiêu, phòng bệnh hoặc quy trình mới.
- Tổ chức mô hình trình diễn, tập huấn và ghi nhận phản hồi từ địa phương.
- Kết nối nghiên cứu, doanh nghiệp, chính quyền và người sản xuất.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7620112): Chuyên viên khuyến nông và tư vấn kỹ thuật nông hộ.
Môi trường làm việc thường gặp: trung tâm khuyến nông, dự án nông thôn, doanh nghiệp vật tư, hợp tác xã hoặc vùng nguyên liệu.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Có tác động trực tiếp đến cộng đồng sản xuất, không chỉ làm kỹ thuật trong phòng.
Phong cách làm việc thực tế: nhiều giao tiếp thực địa, giải thích dễ hiểu và theo dõi kết quả theo mùa.
Thực tế cần biết: giải pháp đúng về kỹ thuật vẫn cần phù hợp thói quen, chi phí và rủi ro của nông hộ.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Bảo vệ thực vật (Mã ngành: 7620112), điểm chung là nối được kiến thức cây trồng/vật nuôi/đất đai với sản xuất nông nghiệp thật. Các hướng khác nhau ở mức độ bạn làm với ruộng vườn, trang trại, giống, dinh dưỡng, bảo vệ thực vật, khuyến nông, kinh doanh hay phát triển cộng đồng nông thôn.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Bảo vệ thực vật (Mã ngành: 7620112): Nông nghiệp Việt Nam đang chuyển từ sản xuất kinh nghiệm sang dữ liệu, tiêu chuẩn, chuỗi giá trị và an toàn sinh học. Cơ hội đến từ vùng nguyên liệu, doanh nghiệp nông nghiệp, hợp tác xã, kiểm nghiệm, khuyến nông và dự án phát triển, nhưng người mới cần chịu được mùa vụ và thực địa.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Quan tâm cây trồng, vật nuôi, đất, nước, mùa vụ hoặc chuỗi giá trị nông sản.
- Chấp nhận đi thực địa, theo dõi số liệu theo mùa và làm việc với nông hộ/doanh nghiệp.
- Kiên nhẫn với kết quả phụ thuộc thời tiết, sinh học và điều kiện địa phương.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Chỉ thích ý tưởng nông nghiệp sạch trên lý thuyết nhưng không muốn ra đồng/trại hoặc đọc dữ liệu sản xuất trong bối cảnh Bảo vệ thực vật (Mã ngành: 7620112).
- Ngại mùi, bùn đất, thời tiết, chu kỳ mùa vụ hoặc các bước kiểm tra lặp lại.
- Không thoải mái khi phải giải thích kỹ thuật cho người có nền tảng rất khác nhau.
Hai hướng đi thực tế
🔵 Phần này được suy luận từ các vị trí việc làm phổ biến của ngành, được minh họa qua hai nhân vật hư cấu.
Quang Huy (22 tuổi, tốt nghiệp năm 2025) chọn hướng kỹ thuật thị trường tại doanh nghiệp phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Ngay từ năm thứ 3 (21 tuổi), anh đã đi thực tập tại một công ty thuốc trừ sâu, học cách tư vấn kỹ thuật cho nông dân trực tiếp ở đồng ruộng. Ra trường, Quang Huy gia nhập bộ phận kỹ thuật thị trường, phụ trách vùng đồng bằng sông Cửu Long, đi thực địa 3–4 ngày mỗi tuần. Đến năm 26 tuổi, anh thăng lên trưởng nhóm kỹ thuật khu vực, thu nhập tăng đáng kể nhờ thưởng doanh số vượt chỉ tiêu.
Ngọc Trân (22 tuổi, tốt nghiệp cùng khóa) chọn hướng quản lý chất lượng nông sản xuất khẩu. Trong quá trình học, cô tập trung vào các môn kiểm định dư lượng thuốc và tiêu chuẩn GlobalGAP. Ra trường, cô vào làm chuyên viên QC tại một công ty xuất khẩu rau quả (22–24 tuổi), chịu trách nhiệm kiểm tra mẫu trước khi đóng gói đi Nhật và EU. Đến năm 25 tuổi, Ngọc Trân được giao phụ trách toàn bộ quy trình kiểm soát chất lượng một dây chuyền xuất khẩu, tích lũy kinh nghiệm về compliance quốc tế mà rất ít người cùng tuổi có được.
So sánh ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận từ sự tương đồng và khác biệt giữa các ngành trong nhóm Nông, Lâm và các ngành dễ nhầm lẫn.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Bảo vệ thực vật | Khoa học sinh học ứng dụng, gắn với cây trồng và nông nghiệp | Chuyên sâu vào phòng trừ dịch hại, kiểm soát dư lượng thuốc và bảo vệ năng suất mùa vụ | Bạn muốn là "bác sĩ cây trồng", quan tâm đến an toàn thực phẩm và xuất khẩu nông sản |
| Nông học | Khoa học cây trồng, kỹ thuật canh tác | Bao quát hơn: trồng trọt, cải tạo giống, thổ nhưỡng, ít chuyên sâu vào dịch hại và thuốc bảo vệ thực vật | Bạn muốn hiểu toàn diện quy trình sản xuất cây trồng từ giống đến thu hoạch |
| Công nghệ sinh học | Nền tảng sinh học, hóa sinh | Tập trung nghiên cứu phòng lab, kỹ thuật gen và vi sinh, ít gắn với thực địa đồng ruộng | Bạn thích nghiên cứu khoa học cơ bản, làm việc trong phòng thí nghiệm |
| Công nghệ thực phẩm | Liên quan đến chuỗi cung ứng nông sản, an toàn thực phẩm | Tiếp nhận nông sản đã thu hoạch, tập trung chế biến và bảo quản, không làm việc trực tiếp trên đồng ruộng | Bạn thích môi trường nhà máy, chế biến thực phẩm hơn là thực địa nông nghiệp |
Bốn bước chuẩn bị
- Tìm hiểu thực tế bằng cách tham quan hoặc xin thực tập ngắn ngày tại một vườn cây ăn trái, trang trại rau hoặc cơ sở sản xuất nông nghiệp để kiểm tra bản thân có thể chịu được môi trường ngoài trời và sẵn sàng làm việc thực địa không.
- Ôn tập và củng cố kiến thức Sinh học và Hóa học vì đây là nền tảng cốt lõi để tiếp thu các môn chuyên ngành như côn trùng học, bệnh học thực vật và độc chất học thuốc bảo vệ thực vật.
- Xác định sớm hướng chuyên sâu, kỹ thuật thị trường tại doanh nghiệp hay quản lý chất lượng xuất khẩu, để ưu tiên tích lũy kỹ năng và tìm kiếm môi trường thực tập phù hợp ngay từ năm nhất.
- Theo dõi thông tin tuyển sinh của các trường mục tiêu (điểm chuẩn, tổ hợp môn, chỉ tiêu) và lên kế hoạch ôn thi cụ thể theo tổ hợp đã đăng ký.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Bảo vệ thực vật | A00; B00; B08; D07 | 15 | 15 | 18.55 |
| 2 | Trường Đại Học An Giang | Bảo vệ thực vật | C02; C04; A00; A06; B00; B02; D07; X08 | 16.25 | 21.9 | 21.7 |
| 3 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Bảo vệ thực vật | B00; B08; X08; X12; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 4 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Bảo vệ thực vật | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 5 | Trường Đại Học Quảng Nam | Bảo vệ thực vật | A02; B00; B08; D13 | 14 | 14 | 14 |
| 6 | Trường Đại Học Trà Vinh | Bảo vệ thực vật | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | 14 | 15 | , |
| 7 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Bảo vệ thực vật | A00; A01; B00; A02; D07; D08 | 21.5 | , | , |
| 8 | Trường Đại Học Cửu Long | Bảo vệ thực vật | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Tiền Giang | ĐH Bảo vệ thực vật | C01; C02; D01; B03; A00; A01; B00; D07; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 10 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Bảo vệ thực vật | B00; B03; C02; D01; X02; X03; X04 | , | 15 | 15 |
| 11 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Bảo vệ thực vật | A08; B00; B03; C03; C04; D01; X04; X17 | 15 | 15 | 15 |
| 12 | Phân hiệu Đại học Lâm nghiệp tỉnh Gia Lai | Bảo vệ thực vật | A00; B00; B02; C03; C04; D01; D07; X12; X16 | , | 15 | 15 |
| 13 | Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang | Bảo vệ thực vật | A00; A01; A07; B00; C03; D07; D08; D25; D30; D35; X13; X15; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Trường Đại Học Tây Bắc | Bảo vệ thực vật | A02; B00; B03; B08; D01; X13; X14; X16 | 15 | 15 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Bảo vệ thực vật (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.