Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Lịch sử - Địa lý mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học xoay quanh 4 nhóm chính:
- Kiến thức chuyên sâu về Lịch sử (Việt Nam và thế giới): Nền tảng để hiểu các sự kiện, tiến trình phát triển của xã hội loài người và dân tộc Việt Nam.
- Địa lý (tự nhiên và kinh tế – xã hội): Hiểu cấu trúc không gian, môi trường tự nhiên và mối liên hệ với hoạt động kinh tế – con người.
- Tâm lý giáo dục: Nắm bắt cách học sinh tiếp thu và phát triển tư duy để điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp.
- Kỹ thuật dạy học tích hợp: Học cách kết nối Lịch sử và Địa lý trong cùng một bài giảng, tạo ra tiết học có chiều sâu thay vì hai môn rời rạc.
Ngành này không đòi hỏi tư duy tính toán khô khan như Toán hay Lý, nhưng lại rất ưu tiên khả năng xâu chuỗi vấn đề, óc quan sát thực tế và sự sáng tạo trong cách truyền đạt để biến những con số, sự kiện trở nên sống động. Nếu bạn ngại giao tiếp hay ngại đọc, đây sẽ là một thử thách thực sự.
Ra trường làm gì?
Sư phạm Lịch sử Địa lý chuẩn bị cho dạy học tích hợp hai mảng lịch sử và địa lý ở trường phổ thông. CE signal từ history teacher, geography teacher và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là kể chuyện/tư liệu lịch sử, phân tích bản đồ - không gian, thiết kế hoạt động và đánh giá tư duy của học sinh.
Hướng 1: Giáo viên Lịch sử và Địa lý
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy sự kiện, nhân vật, tiến trình lịch sử cùng bản đồ, địa hình, dân cư, kinh tế vùng và môi trường. Công việc cần kết nối thời gian lịch sử với không gian địa lý.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Lịch sử và Địa lý, giáo viên THCS, giáo viên bộ môn xã hội, trợ giảng học thuật.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giúp học sinh hiểu con người, vùng đất và biến đổi xã hội trong bối cảnh cụ thể thay vì học thuộc rời rạc.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo tiết học, bản đồ, tư liệu, bài dự án, kiểm tra và phản hồi bài viết/bài trình bày.
Thực tế cần biết:
Nếu thiếu kết nối liên môn, bài học dễ thành hai môn ghép cơ học. Cần dùng câu hỏi tốt để nối thời gian, không gian và đời sống.
Hướng 2: Dự án trải nghiệm di sản, địa phương và môi trường
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tổ chức CLB, dự án tìm hiểu địa phương, bảo tàng học đường, bản đồ cộng đồng, hoạt động môi trường hoặc thực địa.
Vị trí thường gặp:
Điều phối dự án học sinh, mentor CLB lịch sử-địa lý, giáo viên trải nghiệm, phụ trách hoạt động di sản.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường học, bảo tàng, trung tâm trải nghiệm, dự án cộng đồng, câu lạc bộ học thuật.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn đưa môn học ra khỏi sách giáo khoa và giúp học sinh quan sát nơi mình sống bằng góc nhìn lịch sử - địa lý.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc theo dự án, cần kế hoạch địa điểm, tài liệu, an toàn, phân công nhóm và sản phẩm cuối.
Thực tế cần biết:
Hoạt động thực địa cần chuẩn bị kỹ. Nếu chỉ đi tham quan mà thiếu câu hỏi/nhiệm vụ, giá trị học tập sẽ thấp.
Hướng 3: Phát triển học liệu bản đồ, tư liệu và nội dung số
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn timeline, bản đồ, biểu đồ, câu hỏi tư liệu, video, bài đọc và học liệu tương tác cho môn tích hợp.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu Lịch sử-Địa lý, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo hoặc dự án giáo dục di sản.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm nội dung xã hội trở nên trực quan và dễ triển khai hơn trong nhiều lớp học.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp kiểm chứng tư liệu, thiết kế bản đồ/biểu đồ, viết câu hỏi và sửa theo phản hồi.
Thực tế cần biết:
Tư liệu lịch sử và số liệu địa lý cần chính xác nguồn. Hình ảnh/bản đồ sai có thể làm lệch hiểu biết của học sinh.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng lịch sử, địa lý, sư phạm và khả năng kết nối tư liệu với không gian sống. Khác biệt là đứng lớp, tổ chức trải nghiệm hay phát triển học liệu.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Chương trình tích hợp làm tăng nhu cầu nhân sự biết kết nối hai mảng thay vì dạy rời rạc. Lợi thế thuộc về người biết dùng bản đồ, tư liệu, dự án địa phương và công cụ số đúng mục tiêu học tập.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người học và kiên nhẫn khi họ hiểu chậm hoặc mắc lỗi lặp lại.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến cách người học tiến bộ, không chỉ hoàn thành nội dung trên giấy.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, công cụ số và phương pháp dạy học mới.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải giải thích cùng một nội dung theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn, không thích phần sư phạm, vận hành lớp và trao đổi phụ huynh/học viên.
- Không thoải mái với việc sản phẩm công việc bị đánh giá qua phản hồi người học và nhà trường.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và xây dựng minh họa dựa trên các vị trí việc làm và bối cảnh ngành được mô tả trong raw. Tên nhân vật là hư cấu; tên tổ chức dùng mô tả generic. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.
Nhân vật 1, Chị Thảo, giáo viên Lịch sử – Địa lý tại trường THCS công lập
Tốt nghiệp Sư phạm Lịch sử Địa lý năm 2022, Thảo bắt đầu đứng lớp dạy môn Khoa học Xã hội tại một trường THCS công lập ở tỉnh. Buổi sáng 8 giờ, trước khi vào tiết, chị thường dán lên bảng một tấm bản đồ nhỏ rồi đặt câu hỏi mở: "Theo các em, tại sao vùng đồng bằng này lại có nhiều trận chiến hơn vùng núi?", đó là cách chị dẫn học sinh vào bài mà không cần đọc lại khái niệm từ sách. Cuối tháng đầu tiên, Thảo nhận ra phần khó nhất không phải là kiến thức mà là việc liên tục điều phối tiết học sao cho cả Lịch sử lẫn Địa lý đều có chỗ, không môn nào bị "nuốt" vào môn kia. Nhưng khi học sinh bắt đầu tự đặt câu hỏi liên kết như thế, chị biết mình đang làm đúng việc của mình.
Nhân vật 2, Anh Tuấn, chuyên viên phát triển nội dung tại công ty EdTech
Sau ba năm đứng lớp, Tuấn chuyển sang vị trí biên tập nội dung cho một nền tảng học trực tuyến chuyên về khoa học xã hội dành cho học sinh THCS. Công việc hằng ngày của anh bắt đầu lúc 9 giờ sáng với cuộc họp ngắn để duyệt kịch bản bài giảng mới, sau đó anh dành buổi chiều để viết lại những đoạn nội dung mà giáo viên phản hồi là "học sinh khó hiểu". Anh nói rằng ba năm đứng lớp là nền tảng không thể thay thế, vì chỉ khi đã dạy thật sự, anh mới biết học sinh thường vấp ở đoạn nào, và từ đó mới có thể viết nội dung đủ rõ để giáo viên khác dùng được ngay mà không cần chỉnh nhiều.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được xây dựng dựa trên suy luận từ đặc điểm ngành trong raw, kết hợp với các ngành liên quan thường gây nhầm lẫn trong cùng nhóm sư phạm khoa học xã hội.
| Ngành/nghề | Trọng tâm | Khác biệt chính | Hợp với ai |
|---|---|---|---|
| Sư phạm Lịch sử Địa lý ⭐ | Đào tạo giáo viên dạy tích hợp Lịch sử và Địa lý ở cấp THCS | Kết hợp hai môn thành một tiết học tích hợp, đòi hỏi tư duy liên kết, không thể dạy rời từng môn | Người thích kể chuyện, có tư duy không gian và lịch sử, thích làm việc với học sinh tuổi teen |
| Sư phạm Lịch sử (đơn môn) | Đào tạo giáo viên dạy Lịch sử độc lập ở cấp THPT | Chỉ tập trung vào lịch sử, không yêu cầu tích hợp địa lý, phù hợp bậc THPT hơn THCS | Người say mê lịch sử thuần túy, muốn đi sâu vào một môn duy nhất |
| Sư phạm Địa lý (đơn môn) | Đào tạo giáo viên dạy Địa lý độc lập ở cấp THPT | Thiên về địa lý học thuật, không có yêu cầu tích hợp lịch sử, thường gắn với bậc THPT | Người có thiên hướng không gian, bản đồ, địa lý kinh tế và tự nhiên |
| Lịch sử (không sư phạm) | Nghiên cứu và phân tích lịch sử trong môi trường học thuật, bảo tàng, lưu trữ | Không có khối kiến thức sư phạm, đầu ra thiên về nghiên cứu, báo chí, bảo tàng hơn là đứng lớp | Người thích nghiên cứu học thuật, không muốn gắn bó với môi trường lớp học |
| Quản lý giáo dục | Điều phối và vận hành tổ chức giáo dục | Không yêu cầu chuyên môn môn học cụ thể, thiên về năng lực tổ chức và lãnh đạo hơn là giảng dạy | Người thích công việc quản lý, hoạch định chiến lược trong trường học hoặc tổ chức giáo dục |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ các tố chất và đặc điểm ngành được mô tả trong raw.
- Mở một trang bất kỳ trong sách Lịch sử hoặc Địa lý THCS rồi thử đặt câu hỏi liên kết: "Địa hình vùng này ảnh hưởng gì đến trận chiến đó?", nếu bạn tự nhiên thấy tò mò và muốn tìm câu trả lời thay vì thấy đây là câu hỏi kỳ lạ, bạn có tư duy nền của ngành này.
- Thử kể lại một sự kiện lịch sử bạn nhớ (dù chỉ đại khái) cho một người bạn nghe trong 3 phút, không nhìn sách, không đọc lại, nếu bạn tự nhiên dùng hình ảnh, ví von và cảm thấy thích "dẫn dắt" câu chuyện, đó là tín hiệu bạn có tố chất storyteller phù hợp với nghề giáo.
- Ngồi thử kèm một người thân ôn lại một bài Lịch sử hoặc Địa lý trong khoảng 20 phút, nếu bạn không thấy mệt mỏi hay bực bội mà ngược lại còn cảm thấy hài lòng khi họ hiểu ra điều gì đó, ngành sư phạm nói chung và Sư phạm Lịch sử Địa lý nói riêng rất hợp với bạn.
- Thử đọc một bài báo về một sự kiện hiện tại (thiên tai, xung đột, di dân) rồi tự hỏi: "Địa lý nơi đó góp phần thế nào vào điều này? Lịch sử vùng đó có liên quan không?", nếu câu hỏi đó xuất hiện tự nhiên trong đầu bạn, bạn đang tư duy theo đúng cách mà ngành này đào tạo.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00 | 28.58 | 28.83 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C19; C20; X70; X74 | 27.34 | 27.75 | 26.03 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C20; X74 | 28.03 | 28.27 | 26.25 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C19; C20; D14 | 28.46 | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00; C19; C20; D14; D15; X70; X74 | 27.25 | 27.37 | 26 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; D14; D15; X70; X71; X72; X73; X74; X75; X76; X77 | 27.18 | 27.35 | 24.21 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; D14; C19; X70 | 28.2 | 27.43 | 25.8 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00; C03; D14 | 28.03 | 28.42 | 27.43 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00; D14; X70; X74 | 27.58 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | A07 | 26.9 | 28.25 | , |
| 12 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Lịch sử – Địa Lí (dự kiến mở) | C03; X70; X74 | 24.87 | , | , |
| 13 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X74 | 25.93 | 26.98 | 20.25 |
| 14 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Lịch sử Địa lý | C00; D14; D15; X70; X74 | 26.4 | 27.15 | 24.25 |
| 15 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | D15 | 24.66 | 26.5 | , |
| 16 | Trường Đại học Khánh Hòa | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00; A07; D14; D15; C03; C04 | 25.91 | , | , |
| 17 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C03; C12; C19; D14; X70 | 27.9 | 28.58 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00 | 28.58 | 28.83 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C19; C20; X70; X74 | 27.34 | 27.75 | 26.03 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C20; X74 | 28.03 | 28.27 | 26.25 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C19; C20; D14 | 28.46 | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00; C19; C20; D14; D15; X70; X74 | 27.25 | 27.37 | 26 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C03; C04; C07; C09; C10; C11; C12; C13; D14; D15; X70; X71; X72; X73; X74; X75; X76; X77 | 27.18 | 27.35 | 24.21 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; D14; C19; X70 | 28.2 | 27.43 | 25.8 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00; C03; D14 | 28.03 | 28.42 | 27.43 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | A07; C00 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00; D14; X70; X74 | 27.58 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | A07 | 26.9 | 28.25 | , |
| 12 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Lịch sử – Địa Lí (dự kiến mở) | C03; X70; X74 | 24.87 | , | , |
| 13 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Lịch sử và Địa lý | X74 | 25.93 | 26.98 | 20.25 |
| 14 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Lịch sử Địa lý | C00; D14; D15; X70; X74 | 26.4 | 27.15 | 24.25 |
| 15 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | D15 | 24.66 | 26.5 | , |
| 16 | Trường Đại học Khánh Hòa | Sư phạm Lịch sử – Địa lí | C00; A07; D14; D15; C03; C04 | 25.91 | , | , |
| 17 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Lịch sử – Địa lý | C00; C03; C12; C19; D14; X70 | 27.9 | 28.58 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Lịch sử - Địa lý (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.