Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Giáo dục Chính trị mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên ngành Giáo dục Chính trị sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
- Hệ thống tư tưởng và triết học lớn
- Nghiệp vụ sư phạm (cách soạn giáo án, đứng lớp)
- Pháp luật và Quản lý hành chính nhà nước
- Kỹ năng mềm như Tâm lý học và Giao tiếp
Ngành này không đòi hỏi bạn phải giải những phương trình Toán/Lý hóc búa, nhưng lại yêu cầu tư duy logic rất sắc bén để xâu chuỗi các sự kiện.
Ra trường làm gì?
Giáo dục Chính trị gắn với dạy học chính trị, pháp luật, đạo đức công dân và các vấn đề xã hội trong nhà trường. Tham chiếu CE cho high school teacher, social studies teacher và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là chuẩn bị bài, dẫn dắt thảo luận, đánh giá học sinh và chuyển nội dung trừu tượng thành tình huống dễ hiểu.
Hướng 1: Giáo viên chính trị/giáo dục công dân
Bạn sẽ làm gì?
Bạn giảng dạy kiến thức chính trị, pháp luật, đạo đức, quyền - nghĩa vụ công dân và các vấn đề xã hội phù hợp cấp học. Công việc gồm soạn giáo án, tổ chức thảo luận, kiểm tra đánh giá và quản lý lớp.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Giáo dục công dân, giáo viên Giáo dục kinh tế và pháp luật, giáo viên môn lý luận chính trị ở một số cơ sở phù hợp.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trung tâm giáo dục thường xuyên, trường nghề hoặc cơ sở đào tạo có môn chính trị/pháp luật cơ bản.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giúp học sinh hiểu xã hội, luật lệ và trách nhiệm công dân bằng ví dụ đời sống thay vì học thuộc khô khan.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo tiết học, chuyên đề, kiểm tra và sinh hoạt lớp; cần diễn đạt trung lập, rõ ràng và biết xử lý quan điểm khác nhau.
Thực tế cần biết:
Nội dung dễ bị khô hoặc nhạy cảm nếu thiếu ví dụ và bối cảnh. Người dạy phải giữ chuẩn mực sư phạm, tránh áp đặt cảm tính.
Hướng 2: Biên soạn học liệu và hoạt động giáo dục chính trị - công dân
Bạn sẽ làm gì?
Bạn viết tình huống, câu hỏi thảo luận, phiếu học tập, video/infographic và tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần kiểm chứng thông tin, chọn ngôn ngữ phù hợp lứa tuổi và bám chương trình.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu, biên tập viên nội dung giáo dục công dân, trợ lý học thuật, content developer giáo dục xã hội.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm kỹ năng sống hoặc dự án giáo dục cộng đồng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm nội dung chính trị - pháp luật dễ tiếp cận hơn cho nhiều lớp học, không chỉ một lớp cụ thể.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc thiên về nghiên cứu, viết, sửa bản thảo, xin góp ý chuyên môn và chuẩn hóa ví dụ.
Thực tế cần biết:
Một ví dụ sai hoặc diễn đạt cực đoan có thể làm lệch thông điệp. Cần kiểm tra nguồn và tránh giật gân.
Hướng 3: Công tác học sinh và giáo dục giá trị trong nhà trường
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tổ chức chuyên đề về văn hóa học đường, trách nhiệm công dân, phòng chống bạo lực, an toàn số, nội quy và kỹ năng ra quyết định. Công việc cần phối hợp với giáo viên chủ nhiệm, đoàn đội và phụ huynh.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên công tác học sinh, điều phối hoạt động giáo dục, cán bộ đoàn - đội, chuyên viên kỹ năng sống học đường.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường phổ thông, trung tâm kỹ năng, tổ chức thanh thiếu niên, dự án giáo dục cộng đồng hoặc phòng công tác học sinh.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn làm việc với các vấn đề rất gần đời sống học sinh và có thể góp phần xây dựng văn hóa trường học lành mạnh.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo sự kiện, chuyên đề, sinh hoạt lớp và xử lý tình huống; cần giao tiếp nhiều bên.
Thực tế cần biết:
Các vấn đề hành vi thường có nguyên nhân gia đình, tâm lý hoặc bạn bè. Cần biết giới hạn vai trò và chuyển tuyến khi cần.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng sư phạm, hiểu biết xã hội - pháp luật và khả năng diễn giải trung lập. Trọng tâm không phải tuyên truyền một chiều, mà là giúp người học hiểu bối cảnh, trách nhiệm và lựa chọn trong đời sống.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo dục công dân, pháp luật học đường và kỹ năng xã hội vẫn gắn với đổi mới chương trình phổ thông. Cơ hội tốt hơn thuộc về người biết dạy bằng tình huống thực tế, cập nhật xã hội và giữ chuẩn mực nghề nghiệp.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người trẻ và kiên nhẫn khi học sinh hiểu chậm hoặc hiểu sai.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại kiến thức theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bị đánh giá qua bài giảng, kết quả học sinh và phản hồi của nhà trường.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Thầy Minh, giáo viên GDCD cấp 3
7 giờ sáng thứ Hai, thầy Minh đã có mặt ở văn phòng để xem lại bài giảng về Hiến pháp. Buổi chiều, thầy phải dạy hai lớp 10 liên tiếp. Điều thầy cảm thấy khó nhất không phải là kiến thức, mà là làm sao để học sinh lớp 10 không ngủ gật khi nghe về quyền và nghĩa vụ công dân. Thầy hay lấy ví dụ từ clip viral trên mạng xã hội để "kéo" các em vào bài. Cuối tuần, thầy tham gia buổi họp chuyên môn tổ xã hội để cùng soạn đề kiểm tra giữa kỳ.
Nhân vật 2, Chị Hà, chuyên viên Ban Tuyên giáo huyện
8 giờ 30 sáng thứ Tư, chị Hà nhận nhiệm vụ chuẩn bị tài liệu cho buổi tập huấn tư tưởng cuối tháng dành cho cán bộ xã. Buổi chiều, chị soạn bản tin nội bộ tổng hợp tình hình dư luận trên địa bàn để báo cáo lãnh đạo. Công việc của chị đòi hỏi khả năng viết lách tốt, hiểu luật, và quan trọng hơn, biết lắng nghe để nắm bắt tâm tư người dân trước khi truyền đạt chủ trương.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | ⭐ Giáo dục Chính trị | Luật | Quan hệ Quốc tế | Triết học |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Giảng dạy tư tưởng, đạo đức, pháp luật trong môi trường sư phạm và tổ chức nhà nước | Hành nghề luật, tư vấn pháp lý, xét xử | Ngoại giao, hợp tác quốc tế, phân tích chính sách đối ngoại | Nghiên cứu tư tưởng, triết học học thuật |
| Đầu ra chính | Giáo viên GDCD, chuyên viên tuyên giáo, đoàn thể | Luật sư, thẩm phán, công chứng viên | Cán bộ ngoại giao, chuyên viên tổ chức quốc tế | Giảng viên, nhà nghiên cứu |
| Kỹ năng cốt lõi | Sư phạm, truyền thông tư tưởng, quản lý hành chính | Phân tích pháp lý, lập luận, tranh tụng | Ngoại ngữ, đàm phán, phân tích địa chính trị | Tư duy trừu tượng, nghiên cứu học thuật |
| Môi trường làm việc | Trường học, cơ quan Đảng/Đoàn thể, chính quyền địa phương | Tòa án, văn phòng luật, doanh nghiệp | Bộ Ngoại giao, đại sứ quán, tổ chức phi chính phủ | Trường đại học, viện nghiên cứu |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Chọn một sự kiện thời sự trong tuần (ví dụ: một chính sách mới vừa ban hành) và thử giải thích cho bạn bè nghe trong 3 phút, nếu bạn làm được mà không mất hứng, đây là tín hiệu tốt.
- Đọc một đoạn trong Hiến pháp 2013 (có thể tìm online), sau đó viết lại bằng ngôn ngữ của chính bạn để một người chưa học luật có thể hiểu, nếu bạn thấy thú vị chứ không thấy khô khan, ngành này hợp với bạn.
- Thử soạn một "bài học mini" (5–10 phút) về một chủ đề xã hội bạn quan tâm và đứng nói trước gương hoặc quay video, cảm giác khi "đứng lớp" ảo đó có làm bạn hào hứng không?
- Theo dõi một kênh tin tức chính thống trong 1 tuần và ghi chú lại 3 vấn đề bạn muốn tìm hiểu sâu hơn, nếu danh sách đó liên quan đến chính sách, xã hội, pháp luật, bạn đang có tư duy phù hợp với ngành.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo dục Chính trị | X70; X74; X78 | 28.22 | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Giáo dục Chính trị | D66; X78 | 27.62 | 27.58 | 26.04 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo dục Chính trị | A08; X17 | 26.23 | 28.31 | 26.68 |
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo dục Chính trị | C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78 | 27.3 | 27.05 | 25.5 |
| 5 | Trường Đại Học Sài Gòn | Giáo dục Chính trị | D01 | 24.04 | , | , |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Giáo dục Chính trị | C00; C19; X70; C03 | 28.33 | 27.2 | 25.8 |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Giáo dục Chính trị | C14 | 25.67 | 27.8 | 26.5 |
| 8 | Trường Đại Học An Giang | Giáo dục Chính trị | C01; X70 | 25.13 | 26.99 | 25.81 |
| 9 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Giáo dục Chính trị | X01 | 27.48 | 26.8 | 25.8 |
| 10 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Giáo dục Chính trị | C00; C03; D01; D14; X70 | 26.75 | 26.36 | 25 |
| 11 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Giáo dục Chính trị | C00; D01; D14; X01; X25; X70; X74 | 26.65 | , | 24.5 |
| 12 | Trường Đại Học Hải Dương | Giáo dục Chính trị | A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70 | 25.73 | 24.15 | , |
| 13 | Trường Đại Học Tây Bắc | Giáo dục Chính trị | C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | 27.52 | 27.78 | 26.6 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Giáo dục Chính trị | X70; X74; X78 | 28.22 | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Giáo dục Chính trị | D66; X78 | 27.62 | 27.58 | 26.04 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Giáo dục Chính trị | A08; X17 | 26.23 | 28.31 | 26.68 |
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Giáo dục Chính trị | C00; C19; C20; D66; X01; X25; X70; X74; X78 | 27.3 | 27.05 | 25.5 |
| 5 | Trường Đại Học Sài Gòn | Giáo dục Chính trị | D01 | 24.04 | , | , |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Giáo dục Chính trị | C00; C19; X70; C03 | 28.33 | 27.2 | 25.8 |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Giáo dục Chính trị | C14 | 25.67 | 27.8 | 26.5 |
| 8 | Trường Đại Học An Giang | Giáo dục Chính trị | C01; X70 | 25.13 | 26.99 | 25.81 |
| 9 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Giáo dục Chính trị | X01 | 27.48 | 26.8 | 25.8 |
| 10 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Giáo dục Chính trị | C00; C03; D01; D14; X70 | 26.75 | 26.36 | 25 |
| 11 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Giáo dục Chính trị | C00; D01; D14; X01; X25; X70; X74 | 26.65 | , | 24.5 |
| 12 | Trường Đại Học Hải Dương | Giáo dục Chính trị | A00; C00; C02; C03; C04; C19; C20; D01; X70 | 25.73 | 24.15 | , |
| 13 | Trường Đại Học Tây Bắc | Giáo dục Chính trị | C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | 27.52 | 27.78 | 26.6 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Giáo dục Chính trị (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.