Đang xem ngành7140212

Sư phạm Hóa học

Giảng dạy tại Trường Đại Học An Giang · An Giang

Điểm chuẩn THPT 2025

Chưa có dữ liệu

A00A01A02A03A04A05A06A07B00B02B03B08C01C02C03C04C08D01D07D09D10D14D15M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X74X78X80X81

Điểm chuẩn

Học phí

38 tr/năm

Phương thức

5 phương thức

Thông tin chung về ngành Sư phạm Hóa học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Sẽ học gì?

Chương trình đào tạo xoay quanh 4 nhóm kiến thức chính, mỗi nhóm phục vụ một mục tiêu cụ thể trong nghề giáo:

Nhóm kiến thức Học để làm gì
Hóa học chuyên sâu (Vô cơ, Hữu cơ, Phân tích) Có nền tảng vững vàng để giải đáp mọi câu hỏi của học sinh, không bị "hỏi hóc" trên bục giảng
Kỹ năng thí nghiệm thực hành Biến lý thuyết khô khan thành những buổi thực hành sinh động, an toàn trong phòng Lab trường phổ thông
Tâm lý học sư phạm Hiểu học sinh đang vướng mắc ở đâu, từ đó điều chỉnh cách giải thích cho phù hợp với từng đối tượng
Phương pháp giảng dạy hiện đại (ứng dụng CNTT, STEM) Thiết kế bài giảng không gây buồn ngủ, tích hợp công nghệ và tư duy liên môn vào tiết học

Ra trường làm gì?

Sư phạm Hóa học chuẩn bị cho công việc dạy học Hóa học và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CE cho chemistry teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, giải thích khái niệm, thiết kế bài tập/thí nghiệm hoặc dự án, đánh giá tiến bộ và quản lý lớp học.

Hướng 1: Giáo viên Hóa học trong trường phổ thông

Bạn sẽ làm gì?

Bạn dạy kiến thức Hóa học, chuẩn bị giáo án, thiết kế bài tập/hoạt động, kiểm tra đánh giá và hỗ trợ học sinh hiểu các khái niệm nền tảng. Trọng tâm đặc thù là thí nghiệm, phản ứng, an toàn hóa chất và giải bài tập.

Vị trí thường gặp:

Giáo viên Hóa học, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Hóa học.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn được thấy học sinh chuyển từ sợ/không hiểu sang tự giải thích được vấn đề. Mỗi bài học tốt có thể thay đổi cách các em nhìn môn học.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc theo thời khóa biểu, giáo án, bài kiểm tra, chấm sửa và phụ đạo. Người dạy phải đổi cách giải thích tùy trình độ lớp.

Thực tế cần biết:

Học sinh trong cùng lớp có nền tảng rất khác nhau. Nếu chỉ giảng một chiều hoặc chạy theo đáp án, nhiều em sẽ mất gốc.

Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Hóa học mở rộng

Bạn sẽ làm gì?

Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức phòng thí nghiệm trường học, CLB khoa học, STEM. Công việc cần chẩn đoán lỗi sai, đặt mục tiêu ngắn và theo dõi tiến bộ.

Vị trí thường gặp:

Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, điều phối CLB Hóa học/STEM, mentor dự án học sinh.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn có thể làm việc sát với nhu cầu từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua từng giai đoạn luyện tập.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc linh hoạt hơn đứng lớp đại trà, nhưng phụ thuộc mục tiêu thi, lịch học thêm, dự án hoặc kỳ thi học sinh giỏi.

Thực tế cần biết:

Dễ bị cuốn vào mẹo giải nhanh hoặc thành tích ngắn hạn. Cần giữ cân bằng giữa hiểu bản chất và luyện kỹ năng.

Hướng 3: Phát triển học liệu, nội dung số và thiết bị dạy học Hóa học

Bạn sẽ làm gì?

Bạn biên soạn học liệu thí nghiệm, bài tập và nội dung khoa học, thiết kế câu hỏi, video, mô phỏng, thí nghiệm/dự án hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và cách học sinh thường sai.

Vị trí thường gặp:

Chuyên viên học liệu Hóa học, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên thiết bị/hoạt động STEM.

Môi trường làm việc thường gặp:

Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo, dự án STEM hoặc đơn vị sản xuất thiết bị học tập.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, bài tập tốt và hoạt động dễ triển khai.

Phong cách làm việc thực tế:

Công việc kết hợp nghiên cứu chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi giáo viên/học sinh.

Thực tế cần biết:

Học liệu sai mức độ hoặc thiếu hướng dẫn sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng, dụng cụ và tiêu chí đánh giá.

Điểm chung của các hướng

Các hướng đều cần nền tảng Hóa học, kỹ năng sư phạm, khả năng chia nhỏ kiến thức và đánh giá đúng mức hiểu của học sinh. Khác biệt chính là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

Nhu cầu giáo viên và học liệu Hóa học gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động STEM. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và ứng dụng công cụ số đúng mục tiêu học tập.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn

  • Thích giải thích kiến thức cho người trẻ và kiên nhẫn khi học sinh hiểu chậm hoặc hiểu sai.
  • Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
  • Quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
  • Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.

❌ Có thể không hợp nếu bạn

  • Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
  • Dễ nản khi phải lặp lại kiến thức theo nhiều cách khác nhau.
  • Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
  • Không thoải mái với việc bị đánh giá qua bài giảng, kết quả học sinh và phản hồi của nhà trường.

Chân dung người làm nghề

Nhân vật 1, Thầy Minh, giáo viên Hóa trường tư thục

7 giờ sáng, Minh đã có mặt ở phòng Lab để chuẩn bị dụng cụ thí nghiệm trước giờ học. Tiết 1 hôm nay: phản ứng oxi hóa khử, một trong những bài học sinh hay nhầm nhất. Minh dùng ví dụ về pin điện thoại để mở đầu, không phải vì sách giáo khoa bảo thế, mà vì năm ngoái cả lớp ngáp khi ông thầy cũ vẽ sơ đồ electron. Đến 11 giờ, Minh ngồi chấm bài kiểm tra, phát hiện 12/30 em mắc cùng một lỗi, ghi chú lại để tiết sau giải thích lại theo cách khác. Chiều, anh dự buổi tập huấn về tích hợp STEM do nhà trường tổ chức. Không phải ngày nào cũng vậy, nhưng tuần nào cũng có ít nhất một buổi như thế.

Nhân vật 2, Chị Lan, chuyên viên nội dung tại nhà xuất bản giáo dục

Lan tốt nghiệp Sư phạm Hóa học nhưng chọn không đứng lớp. Sáng thứ Hai, chị họp nhóm để rà soát bản thảo chương Hóa hữu cơ lớp 11, nhiệm vụ của chị là đảm bảo ngôn ngữ vừa chính xác về chuyên môn, vừa đủ đơn giản để học sinh tự đọc hiểu được. Thứ Tư, chị phối hợp với nhóm thiết kế để xây dựng bộ hình minh họa phản ứng este hóa. Công việc ít áp lực hơn đứng lớp, nhưng đòi hỏi kỹ năng viết và tư duy hệ thống tốt.

Hiểu nhầm với ngành/nghề khác

Tiêu chí ⭐ Sư phạm Hóa học Hóa học (Khoa học cơ bản) Công nghệ Hóa học Hóa dược
Mục tiêu đào tạo Đào tạo giáo viên dạy Hóa phổ thông Nghiên cứu, khám phá kiến thức Hóa học mới Ứng dụng Hóa học vào sản xuất công nghiệp Phát triển thuốc và dược phẩm
Môi trường làm việc chính Trường học, trung tâm giáo dục Phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu Nhà máy, xưởng sản xuất Phòng thí nghiệm, doanh nghiệp dược
Kỹ năng cốt lõi Sư phạm, giao tiếp, tâm lý học Nghiên cứu, phân tích chuyên sâu Kỹ thuật hóa công, vận hành thiết bị Kiến thức dược lý, thử nghiệm lâm sàng
Hay bị nhầm vì Đều liên quan đến Hóa học Tên gần giống, cùng học Hóa chuyên sâu Cũng có thực hành phòng Lab Nghe có vẻ "khoa học" tương tự

Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử

Trước khi quyết định chọn ngành, hãy tự kiểm tra bằng 4 hành động thực tế:

  1. Thử giải thích một khái niệm Hóa học cho người không học Hóa, chọn một khái niệm bạn thấy quen (ví dụ: liên kết hydrogen, phản ứng oxi hóa khử) và giải thích cho bố mẹ hoặc bạn học Văn nghe. Nếu bạn thấy hứng thú khi tìm cách diễn đạt đơn giản hơn, đó là dấu hiệu tốt.

  2. Quan sát một giáo viên Hóa trong 2–3 tiết liên tiếp, không phải để xem họ dạy gì, mà để xem họ xử lý tình huống thế nào: học sinh không hiểu, học sinh mất tập trung, thí nghiệm không ra kết quả như kỳ vọng. Bạn có thấy bản thân muốn làm điều đó không?

  3. Tự dọn và chuẩn bị một thí nghiệm Hóa đơn giản tại nhà, ví dụ thí nghiệm với giấm và baking soda. Chú ý xem bạn có kiên nhẫn với từng bước nhỏ, có để ý đến an toàn, và có cảm thấy thỏa mãn khi mọi thứ đúng quy trình không.

  4. Đọc một đề thi học sinh giỏi Hóa cấp tỉnh và thử giải, không phải để xem bạn giải được bao nhiêu câu, mà để xem cảm giác của bạn: thấy thú vị và muốn tìm hiểu thêm, hay thấy căng thẳng và muốn bỏ qua?

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Hoá học A00; B00 28.37 27.62 ,
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) D07 26.13 27.2 ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Sư phạm Hoá học D07 30.88 27.67 26.55
3 Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên Sư phạm Hoá học D07 25.15 26.17 24.8
4 Đại Học Cần Thơ Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; D24 27.23 26.6 25.76
5 Trường Đại Học Sư Phạm Huế Sư phạm Hóa học A00; B00; D07 26.88 25.8 24.6
6 Trường Đại Học Sài Gòn Sư phạm Hoá học A00; A05; A06; C02; X09; X10; X11; X12 28.98 26.96 25.28
7 Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; C02 27.53 25.99 25.02
8 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; X10 26.22 26.54 25.29
9 Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07 , , ,
10 Trường Đại Học Vinh Sư phạm Hoá học D07 25 26.4 24.8
11 Trường Đại Học An Giang Sư phạm Hóa học C02 24.75 25.81 24.15
12 Trường Đại Học Đồng Tháp Sư phạm Hóa học X11 28.39 25.94 24.45
13 Trường Đại Học Tây Nguyên Sư phạm Hóa học A00; B00; C02; D07 26.86 25.32 23.65
14 Trường Đại Học Quy Nhơn Sư phạm Hóa học A00; B00; C02; D07 25.3 , ,
15 Trường Đại Học Hải Dương Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07; D12 21.8 , ,
16 Trường Đại Học Phạm Văn Đồng Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07 26.3 , ,
17 Trường Đại Học Hồng Đức Sư phạm Hóa học B00 27.05 , ,
18 Trường Đại Học Tây Bắc Sư phạm Hóa học A00; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 24.7 24.52 19
19 Trường Đại Học Đà Lạt Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; X10; X11 28 25.25 24

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Hoá học A00; B00 28.37 27.62 ,
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Hoá học (dạy Hóa học bằng tiếng Anh) D07 26.13 27.2 ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Sư phạm Hoá học D07 30.88 27.67 26.55
3 Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên Sư phạm Hoá học D07 25.15 26.17 24.8
4 Đại Học Cần Thơ Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; D24 27.23 26.6 25.76
5 Trường Đại Học Sư Phạm Huế Sư phạm Hóa học A00; B00; D07 26.88 25.8 24.6
6 Trường Đại Học Sài Gòn Sư phạm Hoá học A00; A05; A06; C02; X09; X10; X11; X12 28.98 26.96 25.28
7 Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; C02 27.53 25.99 25.02
8 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; X10 26.22 26.54 25.29
9 Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07 , , ,
10 Trường Đại Học Vinh Sư phạm Hoá học D07 25 26.4 24.8
11 Trường Đại Học An Giang Sư phạm Hóa học C02 24.75 25.81 24.15
12 Trường Đại Học Đồng Tháp Sư phạm Hóa học X11 28.39 25.94 24.45
13 Trường Đại Học Tây Nguyên Sư phạm Hóa học A00; B00; C02; D07 26.86 25.32 23.65
14 Trường Đại Học Quy Nhơn Sư phạm Hóa học A00; B00; C02; D07 25.3 , ,
15 Trường Đại Học Hải Dương Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07; D12 21.8 , ,
16 Trường Đại Học Phạm Văn Đồng Sư phạm Hoá học A00; B00; C02; D07 26.3 , ,
17 Trường Đại Học Hồng Đức Sư phạm Hóa học B00 27.05 , ,
18 Trường Đại Học Tây Bắc Sư phạm Hóa học A00; A11; B00; C02; D07; X09; X10; X11 24.7 24.52 19
19 Trường Đại Học Đà Lạt Sư phạm Hóa học A00; B00; D07; X10; X11 28 25.25 24

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

Học bạ
A00B00C02D07

Chưa có dữ liệu điểm

Điểm thi THPT
A00A01A02A03A04A05A06A07B00B02B03B08C01C02C03C04C08D01D07D09D10D14D15M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X74X78X80X81

Chưa có dữ liệu điểm

ĐGNL ĐHQG-HCM

Chưa có dữ liệu điểm

ket_hop
A00A06B00C02D07X10

Chưa có dữ liệu điểm

Xét tuyển thẳng

Chưa có dữ liệu điểm

Tổ hợp xét tuyển

A00B00C02D07A01A02A03A04A05A06A07B02B03B08C01C03C04C08D01D09D10D14D15M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X74X78X80X81

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Hóa học (Trường Đại Học An Giang)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study