Đang xem ngành7140219

Sư phạm Địa lý

Giảng dạy tại Trường Đại Học An Giang · An Giang

Điểm chuẩn THPT 2025

Chưa có dữ liệu

A00A01A02A03A04A05A06A07A09B00B02B03B08C00C01C02C03C04C08C20D01D07D09D10D14D15M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X74X78X80X81

Điểm chuẩn

Học phí

38 tr/năm

Phương thức

5 phương thức

Thông tin chung về ngành Sư phạm Địa lý mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Sẽ học gì?

Chương trình học xoay quanh 4 nhóm kiến thức chính:

Nhóm kiến thức Học để làm gì
Địa lý tự nhiên (đất, nước, khí hậu, địa hình) Hiểu nguyên nhân các hiện tượng tự nhiên như lũ lụt, hạn hán, động đất để giải thích cho học sinh một cách có cơ sở khoa học
Địa lý kinh tế – xã hội (dân cư, các ngành công nghiệp, dịch vụ) Phân tích tại sao vùng này phát triển mạnh, vùng kia còn khó khăn; kết nối bài học với thực tế kinh tế đất nước
Kỹ thuật bản đồ & Hệ thông tin địa lý (GIS) Sử dụng công cụ số hóa để làm bài giảng trực quan hơn, giúp học sinh "nhìn thấy" dữ liệu địa lý thay vì chỉ đọc chữ
Nghiệp vụ sư phạm (tâm lý học lứa tuổi, phương pháp dạy học) Rèn kỹ năng đứng lớp, thiết kế bài học sinh động và tổ chức các hoạt động trải nghiệm thực tế phù hợp với từng lứa tuổi

Ra trường làm gì?

Sư phạm Địa lý chuẩn bị cho công việc dạy học Địa lý và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CareerExplorer cho geography teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, dẫn dắt thảo luận, thiết kế hoạt động, đánh giá bài làm và hỗ trợ học sinh tiến bộ.

Hướng 1: Giáo viên Địa lý trong trường phổ thông

Bạn sẽ làm gì?

Bạn dạy kiến thức Địa lý, chuẩn bị giáo án, tổ chức hoạt động trên lớp, chấm bài và hỗ trợ học sinh hiểu nội dung. Trọng tâm đặc thù là bản đồ, địa hình, khí hậu, dân cư, kinh tế vùng và phân tích không gian.

Vị trí thường gặp:

Giáo viên Địa lý, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Địa lý.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn được thấy học sinh hiểu sâu hơn một văn bản/sự kiện/không gian sống và biết diễn đạt suy nghĩ của mình có căn cứ.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc theo tiết học, giáo án, bài kiểm tra, bài viết/dự án và phản hồi cá nhân. Người dạy phải đặt câu hỏi tốt, không chỉ đọc chép.

Thực tế cần biết:

Nếu dạy quá thuộc lòng, học sinh dễ chán và không hình thành tư duy. Cần cân bằng giữa kiến thức nền, ví dụ đời sống và kỹ năng làm bài.

Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Địa lý mở rộng

Bạn sẽ làm gì?

Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức CLB địa lý, dự án môi trường/địa phương, thực địa học đường. Công việc cần chẩn đoán điểm vướng và thiết kế hoạt động phù hợp trình độ.

Vị trí thường gặp:

Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, mentor CLB Địa lý, điều phối dự án học sinh.

Môi trường làm việc thường gặp:

Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn có thể làm việc sát với từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua cách các em lập luận, trình bày, đọc bản đồ/tư liệu hoặc kết nối kiến thức.

Phong cách làm việc thực tế:

Nhịp việc linh hoạt nhưng thường gắn với kỳ thi, bài dự án, sản phẩm CLB hoặc mục tiêu cải thiện kỹ năng.

Thực tế cần biết:

Dễ bị cuốn vào mẹo làm bài. Nếu thiếu nền tảng tư duy, học sinh có thể đạt điểm trước mắt nhưng không hiểu bản chất.

Hướng 3: Phát triển học liệu và nội dung giáo dục Địa lý

Bạn sẽ làm gì?

Bạn biên soạn học liệu bản đồ, biểu đồ, GIS cơ bản và bài tập phân tích số liệu, thiết kế câu hỏi, video, hoạt động tương tác hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và lỗi thường gặp của học sinh.

Vị trí thường gặp:

Chuyên viên học liệu Địa lý, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên chương trình.

Môi trường làm việc thường gặp:

Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo hoặc dự án giáo dục cộng đồng.

Điểm hấp dẫn của hướng này:

Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, câu hỏi tốt và hoạt động dễ triển khai.

Phong cách làm việc thực tế:

Công việc kết hợp đọc chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi từ giáo viên/người học.

Thực tế cần biết:

Học liệu sai mức độ hoặc thiếu bối cảnh sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng và tiêu chí đánh giá.

Điểm chung của các hướng

Các hướng đều cần nền tảng Địa lý, kỹ năng sư phạm, khả năng đặt câu hỏi và phản hồi bài làm của học sinh. Khác biệt là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

Nhu cầu giáo viên và học liệu Địa lý gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động trải nghiệm. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và tạo hoạt động có ý nghĩa.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn

  • Thích giải thích kiến thức cho học sinh và kiên nhẫn khi các em hiểu chậm hoặc diễn đạt chưa rõ.
  • Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
  • Quan tâm đến sự tiến bộ của người học, không chỉ hoàn thành giáo án.
  • Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.

❌ Có thể không hợp nếu bạn

  • Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
  • Dễ nản khi phải lặp lại một nội dung theo nhiều cách khác nhau.
  • Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
  • Không thoải mái với việc bài dạy thường xuyên bị đánh giá qua học sinh, nhà trường và phản hồi thực tế.

Chân dung người làm nghề

Nhân vật 1, Thầy Khoa, giáo viên Địa lý trường THPT công lập tại Đà Nẵng

Tốt nghiệp Sư phạm Địa lý năm 2020, Khoa bắt đầu dạy tại một trường THPT công lập gần nhà. Những tháng đầu đứng lớp, bài giảng của Khoa chỉ toàn đọc sách giáo khoa và chỉ lên bản đồ, học sinh ngáp ngắn ngáp dài. Khoa dần nhận ra vấn đề và bắt đầu đưa các video về thiên tai, clip phóng sự kinh tế vùng miền vào tiết học. Đến năm thứ 3, Khoa bắt đầu dẫn học sinh đi thực địa tại bờ biển để quan sát xói lở bờ biển trực tiếp. Kết quả thi tốt nghiệp THPT môn Địa lý của lớp Khoa dạy tăng đáng kể, và điều Khoa thích nhất là nghe học sinh kể "thầy ơi hôm qua em xem tin tức thấy đúng cái bài thầy dạy rồi".

🔵 Nhân vật này được suy luận và xây dựng minh họa dựa trên bối cảnh ngành trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.

Nhân vật 2, Chị Phương, chuyên viên biên soạn nội dung tại công ty EdTech

Sau 5 năm dạy Địa lý ở trường tư thục, chị Phương chuyển hướng sang làm chuyên viên phát triển nội dung cho một nền tảng học trực tuyến. Công việc hằng ngày của chị là viết kịch bản bài giảng Địa lý tích hợp video, bản đồ tương tác và câu hỏi thực tế để học sinh có thể học theo tốc độ riêng. Chị nhận ra rằng 5 năm đứng lớp là vũ khí lớn nhất, vì chị biết học sinh hay nhầm chỗ nào, sợ phần nào nhất, và cần giải thích theo hướng gì để bài vào đầu mà không cần nhồi nhét.

🔵 Nhân vật này được suy luận và xây dựng minh họa từ vị trí "Chuyên viên nghiên cứu, biên soạn nội dung giáo dục" được đề cập trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.

Hiểu nhầm với ngành/nghề khác

Tiêu chí Sư phạm Địa lý ⭐ Địa lý (Khoa học cơ bản) Môi trường & Tài nguyên Sư phạm Lịch sử
Mục tiêu đào tạo Đào tạo giáo viên dạy Địa lý ở bậc phổ thông Nghiên cứu các quy luật địa lý tự nhiên và nhân văn thuần túy Quản lý, bảo vệ và khai thác bền vững tài nguyên thiên nhiên Đào tạo giáo viên dạy Lịch sử ở bậc phổ thông
Kiến thức cốt lõi Địa lý tự nhiên + kinh tế–xã hội + GIS + nghiệp vụ sư phạm Địa lý tự nhiên/nhân văn chuyên sâu, nghiên cứu và điền dã Khoa học môi trường, luật tài nguyên, quản lý sinh thái Lịch sử Việt Nam và thế giới chuyên sâu + nghiệp vụ sư phạm
Đầu ra nghề nghiệp Giáo viên phổ thông, chuyên viên nội dung giáo dục Nhà nghiên cứu, chuyên viên quy hoạch, giảng viên đại học Chuyên viên môi trường, tư vấn chính sách, làm việc tại các tổ chức NGO Giáo viên Lịch sử, chuyên viên giáo dục
Tố chất nổi bật cần có Tò mò, tư duy tổng hợp, kể chuyện giỏi, kiên nhẫn với học sinh Thích nghiên cứu dài hạn, chịu được điền dã thực địa Quan tâm đến môi trường, tư duy phân tích số liệu Kiên nhẫn, yêu lịch sử, diễn đạt hấp dẫn

Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử

  1. Lấy một tờ báo hoặc bài tin tức bất kỳ về thiên tai, biến đổi khí hậu hoặc kinh tế vùng miền, thử giải thích cho một người bạn tại sao hiện tượng đó xảy ra ở đúng chỗ đó, đúng thời điểm đó. Nếu bạn thấy hứng thú với việc "giải mã bức tranh thế giới", đây là tín hiệu tốt.
  2. Mở Google Maps, chọn ngẫu nhiên một vùng nông thôn ở Việt Nam và thử đoán xem nơi đó sống bằng nghề gì, khí hậu như thế nào và có thể gặp rủi ro thiên tai gì, nếu bạn bắt đầu "đọc" bản đồ theo cách đó một cách tự nhiên, bạn đang có tư duy Địa lý.
  3. Hãy kể cho một người không học Địa lý nghe tại sao đồng bằng sông Cửu Long đang bị xâm nhập mặn, nếu bạn biết giải thích chuỗi nguyên nhân–kết quả một cách dễ hiểu mà không cần đọc sách, ngành này rất hợp với bạn.
  4. Đọc thử một bài viết về GIS hoặc bản đồ số hóa (ví dụ: ứng dụng GIS trong quản lý đô thị), nếu bạn thấy tò mò muốn tìm hiểu thêm thay vì bỏ giữa chừng, đó là dấu hiệu bạn có đủ động lực để theo ngành dài hạn.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Địa lí C00; C04 28.79 29.05 ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Sư phạm Địa lý D15; C00; C04; C20; X74 29.33 28.37 26.15
3 Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên Sư phạm Địa lý D15; C00; C04; C09; C20; X74 27.3 28.43 26.73
4 Đại Học Cần Thơ Sư phạm Địa lý C00; C04; D15; D44 28.32 27.9 26.23
5 Trường Đại Học Sư Phạm Huế Sư phạm Địa lý C00; C20; D15; X21; X74; X75; X77 27.71 28.05 26.3
6 Trường Đại Học Sài Gòn Sư phạm Địa lý C00; C04; C09; C11; C13; D15; X74; X75; X76; X77 28.55 27.91 23.45
7 Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng Sư phạm Địa lý C00; D15; C04 28.61 27.9 24.63
8 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 Sư phạm Địa lí (dự kiến) C00; C04; D15; A07 , , ,
9 Trường Đại Học Vinh Sư phạm Địa lý C04; D15 27.2 28.5 26.55
10 Trường Đại Học An Giang Sư phạm Địa Lí C04; X74 25.53 27.91 25.05
11 Trường Đại Học Đồng Tháp Sư phạm Địa lý X74 26.41 27.43 25.57
12 Trường Đại Học Quy Nhơn Sư phạm Địa lý C04; D10; D15; X21; X74 26.74 27.3 23.5
13 Trường Đại Học Hải Dương Sư phạm Địa lý A09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74 26.67 26.85 ,
14 Trường Đại Học Hồng Đức Sư phạm Địa lý C00; C04; C13; C20; D15; X74 28.2 , ,
15 Trường Đại Học Tây Bắc Sư phạm Địa lí A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 28.09 27.96 26.3

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội Sư phạm Địa lí C00; C04 28.79 29.05 ,
2 Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM Sư phạm Địa lý D15; C00; C04; C20; X74 29.33 28.37 26.15
3 Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên Sư phạm Địa lý D15; C00; C04; C09; C20; X74 27.3 28.43 26.73
4 Đại Học Cần Thơ Sư phạm Địa lý C00; C04; D15; D44 28.32 27.9 26.23
5 Trường Đại Học Sư Phạm Huế Sư phạm Địa lý C00; C20; D15; X21; X74; X75; X77 27.71 28.05 26.3
6 Trường Đại Học Sài Gòn Sư phạm Địa lý C00; C04; C09; C11; C13; D15; X74; X75; X76; X77 28.55 27.91 23.45
7 Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng Sư phạm Địa lý C00; D15; C04 28.61 27.9 24.63
8 Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 Sư phạm Địa lí (dự kiến) C00; C04; D15; A07 , , ,
9 Trường Đại Học Vinh Sư phạm Địa lý C04; D15 27.2 28.5 26.55
10 Trường Đại Học An Giang Sư phạm Địa Lí C04; X74 25.53 27.91 25.05
11 Trường Đại Học Đồng Tháp Sư phạm Địa lý X74 26.41 27.43 25.57
12 Trường Đại Học Quy Nhơn Sư phạm Địa lý C04; D10; D15; X21; X74 26.74 27.3 23.5
13 Trường Đại Học Hải Dương Sư phạm Địa lý A09; C00; C04; C20; D10; D15; X21; X74 26.67 26.85 ,
14 Trường Đại Học Hồng Đức Sư phạm Địa lý C00; C04; C13; C20; D15; X74 28.2 , ,
15 Trường Đại Học Tây Bắc Sư phạm Địa lí A07; C00; C04; D10; D15; X21; X74; X75 28.09 27.96 26.3

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

ĐGNL ĐHQG-HCM

Chưa có dữ liệu điểm

Xét tuyển thẳng

Chưa có dữ liệu điểm

ket_hop
A07C00C04D10D15X74

Chưa có dữ liệu điểm

Học bạ
A09C00C20D10

Chưa có dữ liệu điểm

Điểm thi THPT
A00A01A02A03A04A05A06A07A09B00B02B03B08C00C01C02C03C04C08C20D01D07D09D10D14D15M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X74X78X80X81

Chưa có dữ liệu điểm

Tổ hợp xét tuyển

A07C00C04D10D15X74A09C20A00A01A02A03A04A05A06B00B02B03B08C01C02C03C08D01D07D09D14M00M01M26M27M28M29M30X01X04X05X06X08X10X12X14X17X20X24X25X26X27X28X65X70X78X80X81

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Địa lý (Trường Đại Học An Giang)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study