Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Ngữ văn mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 3 nhóm kiến thức chính:
- Văn học: Khám phá các tác phẩm Việt Nam và thế giới, từ văn học cổ điển đến hiện đại, từ thơ dân gian đến tiểu thuyết đương đại. Bạn học cách đọc, phân tích và cảm thụ văn chương một cách có hệ thống, chứ không phải chỉ cảm tính.
- Ngôn ngữ học: Hiểu rõ cấu tạo và cách dùng tiếng Việt chuẩn xác, ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp, phong cách học. Đây là nền tảng để bạn dạy học sinh viết đúng, nói rõ và dùng tiếng Việt có văn hóa.
- Nghiệp vụ sư phạm: Kỹ năng đứng lớp, thiết kế bài giảng, tâm lý học sinh, quản lý lớp học. Đây là phần biến bạn từ người "biết văn" thành người "dạy được văn".
Ngành này không đòi hỏi tư duy logic khô khan như Toán hay Lý, nhưng lại yêu cầu khả năng quan sát tinh tế và tư duy hệ thống để xâu chuỗi các vấn đề. Cái "khó" không nằm ở việc học thuộc lòng, mà là làm sao để rèn luyện được sự nhạy bén trong cảm thụ và kỹ năng thuyết trình lôi cuốn trước đám đông.
Ra trường làm gì?
Sư phạm Ngữ văn chuẩn bị cho công việc dạy học Ngữ văn và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CareerExplorer cho language arts teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, dẫn dắt thảo luận, thiết kế hoạt động, đánh giá bài làm và hỗ trợ học sinh tiến bộ.
Hướng 1: Giáo viên Ngữ văn trong trường phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy kiến thức Ngữ văn, chuẩn bị giáo án, tổ chức hoạt động trên lớp, chấm bài và hỗ trợ học sinh hiểu nội dung. Trọng tâm đặc thù là đọc hiểu văn bản, viết bài, nghị luận, cảm thụ văn học và diễn đạt tiếng Việt.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Ngữ văn, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Ngữ văn.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh hiểu sâu hơn một văn bản/sự kiện/không gian sống và biết diễn đạt suy nghĩ của mình có căn cứ.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo tiết học, giáo án, bài kiểm tra, bài viết/dự án và phản hồi cá nhân. Người dạy phải đặt câu hỏi tốt, không chỉ đọc chép.
Thực tế cần biết:
Nếu dạy quá thuộc lòng, học sinh dễ chán và không hình thành tư duy. Cần cân bằng giữa kiến thức nền, ví dụ đời sống và kỹ năng làm bài.
Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Ngữ văn mở rộng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức CLB đọc sách/viết sáng tạo, bồi dưỡng học sinh giỏi, phụ đạo kỹ năng viết. Công việc cần chẩn đoán điểm vướng và thiết kế hoạt động phù hợp trình độ.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, mentor CLB Ngữ văn, điều phối dự án học sinh.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm việc sát với từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua cách các em lập luận, trình bày, đọc bản đồ/tư liệu hoặc kết nối kiến thức.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc linh hoạt nhưng thường gắn với kỳ thi, bài dự án, sản phẩm CLB hoặc mục tiêu cải thiện kỹ năng.
Thực tế cần biết:
Dễ bị cuốn vào mẹo làm bài. Nếu thiếu nền tảng tư duy, học sinh có thể đạt điểm trước mắt nhưng không hiểu bản chất.
Hướng 3: Phát triển học liệu và nội dung giáo dục Ngữ văn
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn học liệu đọc hiểu, đề viết, rubrics chấm bài và nội dung văn học, thiết kế câu hỏi, video, hoạt động tương tác hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và lỗi thường gặp của học sinh.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu Ngữ văn, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên chương trình.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo hoặc dự án giáo dục cộng đồng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, câu hỏi tốt và hoạt động dễ triển khai.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp đọc chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi từ giáo viên/người học.
Thực tế cần biết:
Học liệu sai mức độ hoặc thiếu bối cảnh sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng và tiêu chí đánh giá.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng Ngữ văn, kỹ năng sư phạm, khả năng đặt câu hỏi và phản hồi bài làm của học sinh. Khác biệt là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo viên và học liệu Ngữ văn gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động trải nghiệm. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và tạo hoạt động có ý nghĩa.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho học sinh và kiên nhẫn khi các em hiểu chậm hoặc diễn đạt chưa rõ.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của người học, không chỉ hoàn thành giáo án.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại một nội dung theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bài dạy thường xuyên bị đánh giá qua học sinh, nhà trường và phản hồi thực tế.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Cô Lan, giáo viên Ngữ văn trường THPT tư thục tại Hà Nội
7 giờ sáng, cô Lan đã ngồi soạn giáo án cho tiết Truyện Kiều buổi chiều. Không phải soạn theo kiểu đọc chép truyền thống, cô đang thiết kế một hoạt động nhóm để học sinh tự tranh luận về số phận Thúy Kiều dưới góc nhìn hiện đại. 9 giờ, cô chấm bài luận của lớp 11, ghi nhận xét chi tiết vào từng bài thay vì chỉ cho điểm. Buổi chiều đứng lớp 3 tiết liên tục, tối về còn tư vấn cho một học sinh qua tin nhắn vì em đó đang loay hoay với bài viết thi thử. Cuối tuần, cô nhận thêm 2 lớp bồi dưỡng viết văn tại trung tâm gần nhà.
Nhân vật 2, Anh Minh, chuyên viên nội dung tại một công ty truyền thông
Anh Minh tốt nghiệp Sư phạm Ngữ văn nhưng chọn con đường khác, biên tập nội dung cho một công ty truyền thông số. Buổi sáng, anh rà soát và chỉnh sửa loạt bài viết về giáo dục cho fanpage 500k người theo dõi. Buổi chiều, anh họp với nhóm sáng tạo để phát triển kịch bản video ngắn cho TikTok. Nền tảng ngôn ngữ từ những năm học văn giúp anh phân biệt được câu văn nào "chắc" và câu nào "rỗng" ngay từ lần đọc đầu tiên, kỹ năng mà đồng nghiệp từ ngành khác thường mất nhiều năm mới có được.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | Sư phạm Ngữ văn ⭐ | Văn học (Khoa học xã hội) | Báo chí | Biên kịch / Sáng tác |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Đào tạo giáo viên dạy Ngữ văn phổ thông | Nghiên cứu văn học thuần túy, hàn lâm | Sản xuất tin tức, nội dung báo chí | Viết kịch bản phim, sân khấu, sáng tác văn học |
| Kỹ năng cốt lõi | Giảng dạy, thiết kế bài học, cảm thụ văn chương | Phân tích, nghiên cứu, viết luận | Khai thác thông tin, viết nhanh, tư duy báo chí | Tư duy sáng tạo, xây dựng nhân vật, cốt truyện |
| Ra trường làm gì | Giáo viên, biên tập, content creator | Giảng viên đại học, nghiên cứu viên | Phóng viên, biên tập báo/đài, truyền thông | Biên kịch, nhà văn, viết nội dung giải trí |
| Điểm khác biệt rõ nhất | Có nghiệp vụ sư phạm, biết cách dạy người khác | Không có kỹ năng đứng lớp, nặng về lý thuyết | Đòi hỏi phản xạ nhanh và tinh thần thực địa | Cần năng khiếu sáng tạo và khả năng kể chuyện bẩm sinh |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Lấy một bài thơ ngắn (ví dụ: "Đây thôn Vĩ Dạ" của Hàn Mặc Tử), đọc 2 lần rồi thử giải thích cho một người bạn nghe tại sao bài thơ đó hay theo cách của bạn, không nhìn sách. Nếu bạn diễn đạt được mà người kia hiểu và thấy thú vị, đây là tín hiệu tốt.
- Chọn một chủ đề xã hội bạn quan tâm (ví dụ: áp lực học hành, mạng xã hội...) và viết một đoạn văn 150–200 chữ bày tỏ quan điểm của mình. Sau đó đọc lại và tự hỏi: mình có thực sự thích quá trình viết đó không, hay chỉ muốn cho xong?
- Nhớ lại lần gần nhất bạn kiên nhẫn giải thích một điều gì đó cho ai đó hiểu, bạn cảm thấy thế nào? Nếu bạn thấy vui và muốn thử lại, đó là dấu hiệu của tư chất giáo viên.
- Thử đọc một đoạn văn bất kỳ và gạch chân những chỗ bạn thấy "câu này viết chưa hay", nếu bạn làm được điều này một cách tự nhiên mà không cần ai nhắc, bạn đang có bản năng biên tập ngôn ngữ rất đáng phát triển.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01 | 28.48 | 29.3 | |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 30.57 | 28.6 | 27 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | 28.1 | 26.58 | 25.8 | |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74 | 26.86 | 23.75 | |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Ngữ văn | D15 | 27.42 | 28.56 | 26.85 |
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 28.23 | 27.83 | 26.63 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; X70; X78 | 28.9 | 28.1 | 27.35 |
| 8 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 24.96 | ||
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; C03 | 28.84 | 27.83 | 25.92 |
| 10 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; X70; X74 | 28.52 | 28.83 | 27.47 |
| 11 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| 12 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; X70; X74 | 27.9 | 28.44 | 27.45 |
| 13 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 26 | ||
| 14 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.92 | 28.46 | 26.7 |
| 15 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Ngữ văn | C03; X70; X74 | 24.65 | 27.44 | 24.96 |
| 16 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 29.06 | 27.31 | 26.4 |
| 17 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; X70; X74 | 27.13 | 27.58 | 26 |
| 18 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 26.85 | 27.35 | 25.25 |
| 19 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Ngữ văn | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | 27.32 | 26.9 | |
| 20 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | 26.47 | 26.62 | 19 |
| 21 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.45 | 23 | |
| 22 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Ngữ văn | C00; X01; X70; X74 | 27.02 | 26.6 | |
| 23 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 25.2 | 25.74 | 23.75 |
| 24 | Trường Đại Học Phú Yên | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14 | 26.25 | 25.73 | 23.2 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01 | 28.48 | 29.3 | |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 30.57 | 28.6 | 27 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | 28.1 | 26.58 | 25.8 | |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; C07; C10; D01; D14; D15; X70; X74 | 26.86 | 23.75 | |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Ngữ văn | D15 | 27.42 | 28.56 | 26.85 |
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 28.23 | 27.83 | 26.63 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; X70; X78 | 28.9 | 28.1 | 27.35 |
| 8 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Ngữ văn | D01 | 24.96 | ||
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; C03 | 28.84 | 27.83 | 25.92 |
| 10 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; X70; X74 | 28.52 | 28.83 | 27.47 |
| 11 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | |||
| 12 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; X70; X74 | 27.9 | 28.44 | 27.45 |
| 13 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14; D15 | 26 | ||
| 14 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 26.92 | 28.46 | 26.7 |
| 15 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Ngữ văn | C03; X70; X74 | 24.65 | 27.44 | 24.96 |
| 16 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Ngữ văn | C03 | 29.06 | 27.31 | 26.4 |
| 17 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Ngữ văn | C00; D14; X70; X74 | 27.13 | 27.58 | 26 |
| 18 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Ngữ văn | C00; D01; D14; D15 | 26.85 | 27.35 | 25.25 |
| 19 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Ngữ văn | C00; C04; D01; D14; D15; X70; X74; X78 | 27.32 | 26.9 | |
| 20 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; C09; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 | 26.47 | 26.62 | 19 |
| 21 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Ngữ văn | X70 | 26.45 | 23 | |
| 22 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Ngữ văn | C00; X01; X70; X74 | 27.02 | 26.6 | |
| 23 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 25.2 | 25.74 | 23.75 |
| 24 | Trường Đại Học Phú Yên | Sư phạm Ngữ văn | C00; C03; C04; D01; D14 | 26.25 | 25.73 | 23.2 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Ngữ văn (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.