Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Sinh học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học thường xoay quanh 4 nhóm chính, mỗi nhóm phục vụ một mục tiêu rõ ràng:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Kiến thức cốt lõi về sự sống (Di truyền, Vi sinh, Thực vật, Động vật) | Xây nền tảng vững chắc để không bị học sinh "hỏi bí"; hiểu sâu bản chất của sinh giới từ cấp độ tế bào đến hệ sinh thái |
| Nhóm bổ trợ (Hóa học, Lý sinh) | Hiểu được các phản ứng sinh hóa diễn ra trong cơ thể, cơ chế vật lý đằng sau các hiện tượng sinh học, giúp giải thích bản chất thay vì chỉ ghi nhớ |
| Nhóm kỹ năng sư phạm (Tâm lý giáo dục, Phương pháp dạy học) | Thiết kế bài giảng hiệu quả, quản lý lớp học, tạo môi trường học tập tích cực, đây là phần biến bạn từ "người biết Sinh" thành "giáo viên Sinh giỏi" |
| Thực hành thí nghiệm | Rèn kỹ năng thao tác mẫu vật, sử dụng thiết bị phòng lab, thiết kế hoạt động thực hành cho học sinh quan sát trực tiếp thay vì chỉ học chay |
Ra trường làm gì?
Sư phạm Sinh học chuẩn bị cho công việc dạy học Sinh học và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CE cho biology teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, giải thích khái niệm, thiết kế bài tập/thí nghiệm hoặc dự án, đánh giá tiến bộ và quản lý lớp học.
Hướng 1: Giáo viên Sinh học trong trường phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy kiến thức Sinh học, chuẩn bị giáo án, thiết kế bài tập/hoạt động, kiểm tra đánh giá và hỗ trợ học sinh hiểu các khái niệm nền tảng. Trọng tâm đặc thù là cơ thể sống, sinh thái, di truyền, quan sát và thí nghiệm.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Sinh học, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Sinh học.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh chuyển từ sợ/không hiểu sang tự giải thích được vấn đề. Mỗi bài học tốt có thể thay đổi cách các em nhìn môn học.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo thời khóa biểu, giáo án, bài kiểm tra, chấm sửa và phụ đạo. Người dạy phải đổi cách giải thích tùy trình độ lớp.
Thực tế cần biết:
Học sinh trong cùng lớp có nền tảng rất khác nhau. Nếu chỉ giảng một chiều hoặc chạy theo đáp án, nhiều em sẽ mất gốc.
Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Sinh học mở rộng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức CLB khoa học, hoạt động môi trường/sức khỏe học đường. Công việc cần chẩn đoán lỗi sai, đặt mục tiêu ngắn và theo dõi tiến bộ.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, điều phối CLB Sinh học/STEM, mentor dự án học sinh.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm việc sát với nhu cầu từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua từng giai đoạn luyện tập.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc linh hoạt hơn đứng lớp đại trà, nhưng phụ thuộc mục tiêu thi, lịch học thêm, dự án hoặc kỳ thi học sinh giỏi.
Thực tế cần biết:
Dễ bị cuốn vào mẹo giải nhanh hoặc thành tích ngắn hạn. Cần giữ cân bằng giữa hiểu bản chất và luyện kỹ năng.
Hướng 3: Phát triển học liệu, nội dung số và thiết bị dạy học Sinh học
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn học liệu khoa học sự sống, bài thực hành và truyền thông sức khỏe, thiết kế câu hỏi, video, mô phỏng, thí nghiệm/dự án hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và cách học sinh thường sai.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu Sinh học, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên thiết bị/hoạt động STEM.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo, dự án STEM hoặc đơn vị sản xuất thiết bị học tập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, bài tập tốt và hoạt động dễ triển khai.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp nghiên cứu chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi giáo viên/học sinh.
Thực tế cần biết:
Học liệu sai mức độ hoặc thiếu hướng dẫn sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng, dụng cụ và tiêu chí đánh giá.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng Sinh học, kỹ năng sư phạm, khả năng chia nhỏ kiến thức và đánh giá đúng mức hiểu của học sinh. Khác biệt chính là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo viên và học liệu Sinh học gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động STEM. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và ứng dụng công cụ số đúng mục tiêu học tập.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người trẻ và kiên nhẫn khi học sinh hiểu chậm hoặc hiểu sai.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại kiến thức theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bị đánh giá qua bài giảng, kết quả học sinh và phản hồi của nhà trường.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Thầy Minh, giáo viên trường THPT công lập, 4 năm kinh nghiệm
7 giờ sáng thứ Hai, thầy Minh đã có mặt ở phòng thí nghiệm để chuẩn bị mẫu vật cho tiết học buổi chiều về tế bào thực vật. Đây là thứ thầy thích nhất, không phải lúc đứng trên bục, mà lúc học sinh lần đầu tiên nhìn vào kính hiển vi và kêu lên "ôi, thật không thầy?". Sau 4 năm, thầy đã quen với nhịp của trường công: ổn định, có chế độ, nhưng cũng đòi hỏi kiên nhẫn vì sĩ số lớp lớn và tài nguyên đôi khi hạn chế. Điều thầy đang học thêm là cách tích hợp các video thực tế vào bài giảng để bù đắp cho những thí nghiệm chưa đủ thiết bị.
Nhân vật 2, Chị Lan, chuyên viên nội dung tại một công ty Edtech, 2 năm sau tốt nghiệp
Chị Lan tốt nghiệp Sư phạm Sinh học nhưng chọn không đứng lớp ngay. Hai năm đầu, chị làm ở bộ phận thiết kế nội dung cho một nền tảng học trực tuyến, viết kịch bản bài giảng video, xây dựng bộ câu hỏi tương tác về Di truyền và Sinh thái. Buổi sáng chị họp với nhóm sư phạm để thống nhất mục tiêu học; buổi chiều ngồi viết và kiểm tra độ chính xác nội dung. Mức lương sau 2 năm đã tăng đáng kể so với khởi điểm. Chị nói điều bất ngờ nhất là kiến thức sư phạm, cách thiết kế trình tự bài học, cách đặt câu hỏi để kích thích tư duy, lại là thứ được đồng nghiệp không có nền tảng sư phạm đánh giá cao nhất.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | ⭐ Sư phạm Sinh học | Sinh học | Khoa học tự nhiên (Sư phạm) | Công nghệ sinh học |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Đào tạo giáo viên dạy Sinh học ở phổ thông | Nghiên cứu và ứng dụng khoa học về sự sống | Đào tạo giáo viên dạy tích hợp Khoa học tự nhiên (Lý, Hóa, Sinh) | Ứng dụng sinh học vào sản xuất, y tế, nông nghiệp |
| Kiến thức trọng tâm | Sinh học + Kỹ năng sư phạm | Sinh học chuyên sâu | Sinh học + Vật lý + Hóa học cơ bản | Sinh học + Hóa học + Kỹ thuật công nghệ |
| Nơi làm việc chủ yếu | Trường học, trung tâm giáo dục, Edtech | Viện nghiên cứu, bệnh viện, phòng lab | Trường THCS/THPT, trung tâm STEM | Công ty dược, nông nghiệp, phòng lab R&D |
| Phù hợp nếu bạn | Yêu Sinh học VÀ thích dạy người khác | Muốn nghiên cứu chuyên sâu, không cần đứng lớp | Muốn dạy học nhưng không muốn chỉ chuyên một môn | Muốn ứng dụng sinh học vào công nghiệp, không muốn dạy |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Chọn một khái niệm Sinh học bạn thấy thú vị (ví dụ: tại sao người bị sốt?), rồi thử giải thích cho một người thân không học khoa học hiểu trong 3 phút, nếu bạn thấy hào hứng và không bực bội khi phải giải thích lại, đây là tín hiệu tốt.
Mở một video tài liệu về thiên nhiên hoặc cơ thể người (National Geographic, BBC Earth...) và xem liên tục 30 phút, nếu bạn xem hết mà không cảm thấy chán và còn muốn tìm hiểu thêm, bạn có nền tảng đam mê cần thiết.
Thử lên lớp quan sát một tiết Sinh học ở trường THPT (hoặc tìm video bài giảng trên YouTube), sau đó tự hỏi: mình thấy mình ở vị trí giáo viên hay học sinh? Nếu bạn vừa xem vừa nghĩ "mình sẽ giải thích chỗ này khác đi", đó là dấu hiệu bạn có tư duy sư phạm tự nhiên.
Tìm đọc sách phổ biến khoa học về sinh học (ví dụ: "Bộ gen người" hay bất kỳ sách khoa học đại chúng nào về sự sống), nếu bạn đọc được hơn 50 trang mà không bỏ cuốn, bạn có đủ kiên nhẫn cho ngành này.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Sinh học | B00; D08 | 26.27 | 26.74 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Sinh học | D08 | 26.71 | 26.22 | 24.9 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Sinh học | B08 | 21.25 | 25.51 | 23.3 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 25.52 | 25.38 | 24.45 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | 23.08 | 24.6 | 22.5 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08; X13; X14; X15; X16 | 24.77 | 25.16 | 23.82 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Sinh học | B00; B03; B08; X16; X14 | 24.87 | 25.12 | 22.35 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 24.2 | 26.33 | 24.49 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Sinh học | B08 | 22.9 | 25.25 | 23.55 |
| 11 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B02; B03; B08; X14 | 23.49 | 24.98 | 22.24 |
| 12 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Sinh học | X16 | 25.84 | 24.86 | 23.2 |
| 13 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 26.64 | 24.05 | 20.45 |
| 14 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B08 | 21.2 | 23.9 | 20 |
| 15 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | 19.75 | , | , |
| 16 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Sinh học | B08 | 24 | 21.75 | 19 |
| 17 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B04; B08; X13 | 22.75 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Tây Bắc | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B04; B08; X13; X14; X16 | 22.6 | 23.95 | 19 |
| 19 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sư phạm Sinh học | A00; D07; X10; X12; A05; A02; B00; B08; X14; X16; B01 | 27.25 | 24.25 | 20.25 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Sinh học | B00; D08 | 26.27 | 26.74 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Sinh học | D08 | 26.71 | 26.22 | 24.9 |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Sinh học | B08 | 21.25 | 25.51 | 23.3 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 25.52 | 25.38 | 24.45 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | 23.08 | 24.6 | 22.5 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08; X13; X14; X15; X16 | 24.77 | 25.16 | 23.82 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Sinh học | B00; B03; B08; X16; X14 | 24.87 | 25.12 | 22.35 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 24.2 | 26.33 | 24.49 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Sinh học | B08 | 22.9 | 25.25 | 23.55 |
| 11 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B02; B03; B08; X14 | 23.49 | 24.98 | 22.24 |
| 12 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Sinh học | X16 | 25.84 | 24.86 | 23.2 |
| 13 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B08 | 26.64 | 24.05 | 20.45 |
| 14 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B08 | 21.2 | 23.9 | 20 |
| 15 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B01; B02; B03; B08 | 19.75 | , | , |
| 16 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Sinh học | B08 | 24 | 21.75 | 19 |
| 17 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B04; B08; X13 | 22.75 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Tây Bắc | Sư phạm Sinh học | A02; B00; B03; B04; B08; X13; X14; X16 | 22.6 | 23.95 | 19 |
| 19 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sư phạm Sinh học | A00; D07; X10; X12; A05; A02; B00; B08; X14; X16; B01 | 27.25 | 24.25 | 20.25 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Sinh học (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.