Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Vật lý mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học xoay quanh 3 trụ cột chính:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Kiến thức vật lý chuyên sâu (Cơ, Nhiệt, Điện, Quang, Vật lý hạt nhân) | Để bạn thực sự hiểu sâu môn học và không bị học sinh "hỏi bí" khi đứng lớp |
| Kỹ năng sư phạm (Tâm lý học lứa tuổi, phương pháp giảng dạy hiện đại) | Để biết thiết kế bài giảng phù hợp với từng đối tượng học sinh, từ học sinh giỏi đến học sinh còn yếu |
| Ứng dụng công nghệ (STEM, thí nghiệm ảo, robotics) | Để bài học không chỉ nằm trên trang giấy mà gắn với thực tế, thu hút học sinh thời đại số |
Ra trường làm gì?
Sư phạm Vật lý chuẩn bị cho công việc dạy học Vật lý và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CE cho physics teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, giải thích khái niệm, thiết kế bài tập/thí nghiệm hoặc dự án, đánh giá tiến bộ và quản lý lớp học.
Hướng 1: Giáo viên Vật lý trong trường phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy kiến thức Vật lý, chuẩn bị giáo án, thiết kế bài tập/hoạt động, kiểm tra đánh giá và hỗ trợ học sinh hiểu các khái niệm nền tảng. Trọng tâm đặc thù là thí nghiệm, mô hình, định luật và giải thích hiện tượng.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Vật lý, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Vật lý.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh chuyển từ sợ/không hiểu sang tự giải thích được vấn đề. Mỗi bài học tốt có thể thay đổi cách các em nhìn môn học.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo thời khóa biểu, giáo án, bài kiểm tra, chấm sửa và phụ đạo. Người dạy phải đổi cách giải thích tùy trình độ lớp.
Thực tế cần biết:
Học sinh trong cùng lớp có nền tảng rất khác nhau. Nếu chỉ giảng một chiều hoặc chạy theo đáp án, nhiều em sẽ mất gốc.
Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Vật lý mở rộng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức phòng thí nghiệm/STEM, CLB khoa học, thiết bị dạy học. Công việc cần chẩn đoán lỗi sai, đặt mục tiêu ngắn và theo dõi tiến bộ.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, điều phối CLB Vật lý/STEM, mentor dự án học sinh.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm việc sát với nhu cầu từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua từng giai đoạn luyện tập.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc linh hoạt hơn đứng lớp đại trà, nhưng phụ thuộc mục tiêu thi, lịch học thêm, dự án hoặc kỳ thi học sinh giỏi.
Thực tế cần biết:
Dễ bị cuốn vào mẹo giải nhanh hoặc thành tích ngắn hạn. Cần giữ cân bằng giữa hiểu bản chất và luyện kỹ năng.
Hướng 3: Phát triển học liệu, nội dung số và thiết bị dạy học Vật lý
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn học liệu mô phỏng, bài tập và nội dung khoa học, thiết kế câu hỏi, video, mô phỏng, thí nghiệm/dự án hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và cách học sinh thường sai.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu Vật lý, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên thiết bị/hoạt động STEM.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo, dự án STEM hoặc đơn vị sản xuất thiết bị học tập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, bài tập tốt và hoạt động dễ triển khai.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp nghiên cứu chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi giáo viên/học sinh.
Thực tế cần biết:
Học liệu sai mức độ hoặc thiếu hướng dẫn sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng, dụng cụ và tiêu chí đánh giá.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng Vật lý, kỹ năng sư phạm, khả năng chia nhỏ kiến thức và đánh giá đúng mức hiểu của học sinh. Khác biệt chính là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo viên và học liệu Vật lý gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động STEM. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và ứng dụng công cụ số đúng mục tiêu học tập.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người trẻ và kiên nhẫn khi học sinh hiểu chậm hoặc hiểu sai.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại kiến thức theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bị đánh giá qua bài giảng, kết quả học sinh và phản hồi của nhà trường.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Thầy Minh, giáo viên Vật lý trường THPT tư thục
Tốt nghiệp Sư phạm Vật lý năm 2019, Minh bắt đầu với mức lương khởi điểm tại một trường tư thục. Những tháng đầu, thách thức lớn nhất không phải là kiến thức vật lý mà là việc kiểm soát lớp học 40 học sinh cấp 3 đang tuổi ẩm ương. Minh dần học cách đưa thí nghiệm thực tế vào từng tiết học, từ chứng minh định luật bảo toàn năng lượng bằng chiếc lò xo đơn giản đến dùng điện thoại đo gia tốc rơi tự do. Đến năm thứ 3 đi dạy, lớp của Minh trở thành lớp có tỉ lệ học sinh chọn thi môn Vật lý cao nhất trường.
🔵 Nhân vật này được suy luận và xây dựng minh họa dựa trên bối cảnh ngành trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.
Nhân vật 2, Chị Lan, chuyên viên phát triển chương trình STEM
Sau 4 năm dạy học phổ thông, chị Lan chuyển sang làm chuyên viên thiết kế nội dung cho một công ty thiết bị giáo dục. Công việc hằng ngày của chị là biến các thí nghiệm vật lý phức tạp thành bộ kit học liệu mà học sinh tiểu học và THCS có thể tự tay làm. Chị nhận ra rằng 4 năm đứng lớp là tài sản quý nhất, vì chị biết học sinh sẽ "vấp" ở đâu, hiểu sai chỗ nào, và cần hướng dẫn theo kiểu gì để không chán.
🔵 Nhân vật này được suy luận và xây dựng minh họa từ vị trí "Chuyên viên nghiên cứu và phát triển chương trình STEM" được đề cập trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | Sư phạm Vật lý ⭐ | Vật lý (Khoa học cơ bản) | Kỹ thuật / Công nghệ | Sư phạm Toán |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Đào tạo giáo viên dạy Vật lý ở bậc phổ thông | Nghiên cứu các quy luật vật lý, làm khoa học thuần túy | Ứng dụng vật lý và khoa học vào tạo ra sản phẩm, hệ thống | Đào tạo giáo viên dạy Toán ở bậc phổ thông |
| Kiến thức cốt lõi | Vật lý chuyên sâu + kỹ năng sư phạm + STEM | Vật lý lý thuyết và thực nghiệm chuyên sâu | Thiết kế, lập trình, chế tạo | Toán học chuyên sâu + kỹ năng sư phạm |
| Đầu ra nghề nghiệp | Giáo viên, chuyên viên giáo dục STEM | Nhà nghiên cứu, giảng viên đại học, phòng lab | Kỹ sư, lập trình viên, nhà thiết kế hệ thống | Giáo viên Toán, chuyên viên giáo dục |
| Tố chất nổi bật cần có | Kiên nhẫn, thấu cảm, diễn đạt tốt | Tư duy trừu tượng cao, chịu được cô đơn trong nghiên cứu | Thực hành, tư duy giải quyết vấn đề kỹ thuật | Kiên nhẫn, tư duy logic, diễn đạt tốt |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Thử giải thích cho một người bạn (không học khoa học tự nhiên) tại sao bầu trời màu xanh, nếu bạn thấy hứng thú với việc "dịch" khoa học thành ngôn ngữ bình thường, đây là tín hiệu tốt.
- Xem một video thí nghiệm vật lý trên YouTube (ví dụ: thí nghiệm con lắc, sóng âm, từ trường), nếu phản ứng đầu tiên của bạn là "làm sao mình mang cái này vào lớp học được nhỉ?" thay vì chỉ "wow hay đấy", bạn có tư duy của người làm sư phạm.
- Hãy ngồi kèm một em nhỏ học bài Vật lý hoặc Khoa học tự nhiên trong khoảng 30 phút, nếu bạn không cảm thấy mệt mỏi mà thấy vui khi em hiểu ra vấn đề, ngành này rất hợp với bạn.
- Đọc thử một bài báo ngắn về STEM education hoặc giáo dục tích hợp, nếu bạn thấy tò mò muốn đọc thêm thay vì bỏ giữa chừng, đó là dấu hiệu bạn có đủ động lực để theo ngành dài hạn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01 | 28.31 | 27.71 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A00; A01 | 27.78 | 26.81 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Vật lý | C01 | 28.17 | 27.25 | 26.1 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01; D30 | 26.27 | 25.65 | 24.2 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Vật lý | A01; C01 | 25.65 | 26.02 | 24.47 |
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; D29 | 27.19 | 26.22 | 25.65 |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; X07 | 26.08 | 25.7 | 24 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Vật lý | C01 | 29.27 | 26.43 | 24.61 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Vật lý | A01; A00; X06; C01 | 28.06 | 26 | 24.7 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; C01; D11 | 27.17 | 26.81 | 25.5 |
| 10 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01 | , | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Vật lý | A02 | 26 | 25.9 | 24.4 |
| 12 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Vật Lí | C01 | 25.18 | 25.57 | 24.15 |
| 13 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Vật lý | A01 | 28.88 | 25.8 | 23.98 |
| 14 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; C01 | 27.52 | 25.45 | 23.39 |
| 15 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; X05 | 24.4 | 25.75 | 23.5 |
| 16 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; A10; C01; D11; X05 | 23.21 | , | , |
| 17 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Vật lý | A00; A01; C01; X05 | 26.7 | 23.6 | , |
| 18 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Vật lý | A02; D11 | 25.2 | 23.5 | 19 |
| 19 | Trường Đại học Khánh Hòa | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; C01; X06 | 26.32 | , | , |
| 20 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Vật lý | C01 | 25.13 | , | , |
| 21 | Trường Đại Học Tây Bắc | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 | 24.8 | 23.96 | 19 |
| 22 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sư phạm Vật lý | A00; A02; A01; X06; X07 | 28.25 | 25.25 | 24 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01 | 28.31 | 27.71 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Vật lí (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A00; A01 | 27.78 | 26.81 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Vật lý | C01 | 28.17 | 27.25 | 26.1 |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01; D30 | 26.27 | 25.65 | 24.2 |
| 4 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Vật lý | A01; C01 | 25.65 | 26.02 | 24.47 |
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; D29 | 27.19 | 26.22 | 25.65 |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; X07 | 26.08 | 25.7 | 24 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Vật lý | C01 | 29.27 | 26.43 | 24.61 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Vật lý | A01; A00; X06; C01 | 28.06 | 26 | 24.7 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Vật lý | A00; A01; C01; D11 | 27.17 | 26.81 | 25.5 |
| 10 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; C01 | , | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Vật lý | A02 | 26 | 25.9 | 24.4 |
| 12 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Vật Lí | C01 | 25.18 | 25.57 | 24.15 |
| 13 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Vật lý | A01 | 28.88 | 25.8 | 23.98 |
| 14 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; C01 | 27.52 | 25.45 | 23.39 |
| 15 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; X05 | 24.4 | 25.75 | 23.5 |
| 16 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; A10; C01; D11; X05 | 23.21 | , | , |
| 17 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Vật lý | A00; A01; C01; X05 | 26.7 | 23.6 | , |
| 18 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Vật lý | A02; D11 | 25.2 | 23.5 | 19 |
| 19 | Trường Đại học Khánh Hòa | Sư phạm Vật lý | A00; A01; A02; C01; X06 | 26.32 | , | , |
| 20 | Trường Đại Học Hồng Đức | Sư phạm Vật lý | C01 | 25.13 | , | , |
| 21 | Trường Đại Học Tây Bắc | Sư phạm Vật lí | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07 | 24.8 | 23.96 | 19 |
| 22 | Trường Đại Học Đà Lạt | Sư phạm Vật lý | A00; A02; A01; X06; X07 | 28.25 | 25.25 | 24 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Vật lý (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.