Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Toán học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học tập trung vào 3 nhóm kiến thức chính:
- Toán chuyên sâu: Đại số, Giải tích, Hình học, xây nền tảng vững chắc để bạn hiểu toán ở mức độ cao hơn những gì bạn sẽ dạy
- Tâm lý học giáo dục: Hiểu cách học sinh tiếp thu, phát triển nhận thức, xử lý cảm xúc khi gặp khó khăn trong học tập
- Phương pháp giảng dạy hiện đại: Cách thiết kế bài giảng, ứng dụng công nghệ vào tiết học, kỹ thuật đặt câu hỏi, đánh giá học sinh
🔵 Phần này được suy luận từ mô tả "3 nhóm kiến thức chính" trong raw, chi tiết từng môn học cụ thể trong chương trình không có trong dữ liệu gốc.
Ra trường làm gì?
Sư phạm Toán học chuẩn bị cho công việc dạy học Toán và các hoạt động học thuật liên quan. Tham chiếu CE cho mathematics teacher, teacher assistant và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, giải thích khái niệm, thiết kế bài tập/thí nghiệm hoặc dự án, đánh giá tiến bộ và quản lý lớp học.
Hướng 1: Giáo viên Toán trong trường phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy kiến thức Toán, chuẩn bị giáo án, thiết kế bài tập/hoạt động, kiểm tra đánh giá và hỗ trợ học sinh hiểu các khái niệm nền tảng. Trọng tâm đặc thù là giải bài, chứng minh, mô hình hóa, luyện tư duy logic.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Toán, giáo viên bộ môn, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công, trợ giảng Toán.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trường chuyên/lớp chọn, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh chuyển từ sợ/không hiểu sang tự giải thích được vấn đề. Mỗi bài học tốt có thể thay đổi cách các em nhìn môn học.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo thời khóa biểu, giáo án, bài kiểm tra, chấm sửa và phụ đạo. Người dạy phải đổi cách giải thích tùy trình độ lớp.
Thực tế cần biết:
Học sinh trong cùng lớp có nền tảng rất khác nhau. Nếu chỉ giảng một chiều hoặc chạy theo đáp án, nhiều em sẽ mất gốc.
Hướng 2: Bồi dưỡng, phụ đạo và hoạt động Toán mở rộng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy nhóm nhỏ, phụ đạo học sinh yếu, bồi dưỡng học sinh khá giỏi hoặc tổ chức CLB toán, bồi dưỡng học sinh khá giỏi, luyện thi. Công việc cần chẩn đoán lỗi sai, đặt mục tiêu ngắn và theo dõi tiến bộ.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên phụ đạo, giáo viên luyện thi, điều phối CLB Toán/STEM, mentor dự án học sinh.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm học tập, trường phổ thông, lớp nhóm nhỏ, CLB học thuật, chương trình ngoại khóa hoặc nền tảng học trực tuyến.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm việc sát với nhu cầu từng nhóm học sinh và thấy tiến bộ qua từng giai đoạn luyện tập.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc linh hoạt hơn đứng lớp đại trà, nhưng phụ thuộc mục tiêu thi, lịch học thêm, dự án hoặc kỳ thi học sinh giỏi.
Thực tế cần biết:
Dễ bị cuốn vào mẹo giải nhanh hoặc thành tích ngắn hạn. Cần giữ cân bằng giữa hiểu bản chất và luyện kỹ năng.
Hướng 3: Phát triển học liệu, nội dung số và thiết bị dạy học Toán
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn học liệu số, ngân hàng câu hỏi và phân tích lỗi sai, thiết kế câu hỏi, video, mô phỏng, thí nghiệm/dự án hoặc tài liệu hỗ trợ giáo viên. Công việc cần hiểu chương trình và cách học sinh thường sai.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu Toán, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên thiết bị/hoạt động STEM.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, phòng học thuật trường học, trung tâm đào tạo, dự án STEM hoặc đơn vị sản xuất thiết bị học tập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu rõ, bài tập tốt và hoạt động dễ triển khai.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp nghiên cứu chương trình, viết nội dung, thử nghiệm, sửa bản thảo và nhận phản hồi giáo viên/học sinh.
Thực tế cần biết:
Học liệu sai mức độ hoặc thiếu hướng dẫn sẽ khó dùng dù ý tưởng hay. Cần kiểm tra độ tuổi, thời lượng, dụng cụ và tiêu chí đánh giá.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng Toán, kỹ năng sư phạm, khả năng chia nhỏ kiến thức và đánh giá đúng mức hiểu của học sinh. Khác biệt chính là đứng lớp đại trà, dạy nhóm chuyên sâu hay phát triển học liệu/sản phẩm học tập.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo viên và học liệu Toán gắn với chương trình phổ thông, học thêm, trường tư thục, EdTech và hoạt động STEM. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa vững chuyên môn, vừa biết dạy dễ hiểu và ứng dụng công cụ số đúng mục tiêu học tập.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người trẻ và kiên nhẫn khi học sinh hiểu chậm hoặc hiểu sai.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của học sinh chứ không chỉ truyền đạt nội dung.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại kiến thức theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bị đánh giá qua bài giảng, kết quả học sinh và phản hồi của nhà trường.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Thầy Minh, giáo viên trường THPT tư thục
7 giờ sáng, thầy Minh đã có mặt ở trường để chuẩn bị bảng phụ và phiếu bài tập trước khi tiết 1 bắt đầu lúc 7h30. Ba tiết liên tiếp buổi sáng, thầy đứng lớp 10A, 11B và 12C với ba dạng bài toán hoàn toàn khác nhau. Buổi chiều là thời gian chấm bài kiểm tra và soạn giáo án cho tuần sau. Tối thứ Năm, thầy dạy thêm cho nhóm học sinh lớp 12 đang ôn thi đại học, đây là nguồn thu nhập bổ sung đáng kể. Cuối học kỳ, thầy dành một tuần ngồi phân tích lỗi sai phổ biến của học sinh để điều chỉnh cách giảng dạy cho năm học tiếp theo.
Nhân vật 2, Chị Linh, chuyên viên nội dung tại công ty EdTech
9 giờ sáng, chị Linh họp với nhóm sản phẩm để thống nhất cấu trúc khóa học Toán lớp 9 mới. Công việc của chị không phải đứng lớp mà là ngồi viết kịch bản cho từng video bài giảng, mỗi video dài 8–12 phút phải đủ để học sinh hiểu mà không cần giáo viên giải thích thêm. Buổi chiều, chị review bản ghi hình của giáo viên cộng tác và ghi chú những chỗ cần điều chỉnh về cách diễn đạt. Thứ Sáu hàng tuần, chị xem số liệu analytics, bài nào học sinh hay tua lại, bài nào bỏ ngang, để hiểu chỗ nào trong nội dung đang có vấn đề.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | ⭐ Sư phạm Toán học | Toán học (Toán thuần túy) | Sư phạm Tin học | Kỹ thuật/Công nghệ thông tin |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Dạy người khác học Toán | Nghiên cứu và phát triển toán học | Dạy người khác học Tin học | Xây dựng hệ thống, phần mềm, công nghệ |
| Nội dung học | Toán + tâm lý + phương pháp giảng dạy | Toán chuyên sâu, lý thuyết, nghiên cứu | Tin học + tâm lý + phương pháp giảng dạy | Lập trình, hệ thống, kỹ thuật |
| Đầu ra nghề nghiệp | Giáo viên, chuyên viên giáo dục | Nhà nghiên cứu, giảng viên đại học, chuyên viên phân tích | Giáo viên Tin học, chuyên viên giáo dục | Lập trình viên, kỹ sư, nhà phân tích dữ liệu |
| Kỹ năng cốt lõi | Giao tiếp, kiên nhẫn, tư duy logic | Tư duy trừu tượng, nghiên cứu độc lập | Giao tiếp, kiên nhẫn, tư duy hệ thống | Tư duy kỹ thuật, giải quyết vấn đề công nghệ |
🔵 Bảng so sánh được suy luận từ bối cảnh ngành. Raw chỉ đề cập Sư phạm Toán, các ngành còn lại được bổ sung để phân biệt.
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Lấy một bài toán lớp 8 bất kỳ và thử giải thích cách làm cho một người chưa học cấp 3 nghe, xem bạn có thể làm cho họ hiểu trong 5 phút không. Nếu bạn thấy thú vị khi làm điều này (dù họ vẫn chưa hiểu), đó là dấu hiệu tốt.
Nhớ lại lần gần nhất bạn phải giải thích điều gì đó cho người khác nhiều lần mà họ vẫn chưa hiểu. Phản ứng tự nhiên của bạn là bực bội hay tìm cách giải thích khác đi? Câu trả lời nói lên nhiều điều về độ phù hợp với nghề.
Xem thử một video bài giảng Toán trên YouTube (tìm "giải toán lớp 10" hoặc "ôn thi đại học Toán") và theo dõi không phải nội dung toán, mà là cách người thầy đó truyền đạt. Bạn có thấy mình muốn làm tốt hơn họ không?
Thử ôn lại một chủ đề Toán bạn đã học cách đây vài năm (ví dụ: hàm số, phương trình bậc hai) và tự soạn một "bài giảng ngắn" 10 phút dưới dạng ghi chú hoặc sơ đồ. Nếu bạn thấy công việc này hấp dẫn chứ không phải nhàm chán, ngành này rất đáng cân nhắc.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Toán học | A00; A01 | 28.27 | 27.48 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01; D01 | 28.36 | 27.68 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Toán học | X06 | 28.25 | 27.6 | 26.5 |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Toán học | A01 | 28.07 | 26.18 | , |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Toán học | D01 | 25.35 | 26.37 | 25.43 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Toán học | A00; A01; B08; D07 | 27.67 | 26.79 | 26.18 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Toán học | A00; A01 | 26.1 | 26.2 | 25 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00; A01 | 26.1 | 26.2 | 25 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Toán học | C01 | 28.84 | 26.75 | 25.31 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Toán học | A00; A01; X06 | 28.07 | 26.18 | 24.96 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Toán học | A00; A01; D07; X26 | 27.64 | 26.83 | 26.28 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Toán học | A00; B00; B03; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Toán học | A00; D01; X06; X25 | 26.92 | 26.5 | 24.75 |
| 11 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Toán học | A00; A01; C01; C02; D07 | 25 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Toán học | A02; B00 | 26 | 26.2 | 25 |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A02; B00 | 26.3 | , | , |
| 13 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Toán học | C01 | 25.95 | 26.18 | 25 |
| 14 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Toán học | D01 | 28.66 | 26.33 | 24.17 |
| 15 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; C01 | 27.91 | 25.91 | 24.75 |
| 16 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Toán học | A00; A01; D07; X26 | 25.85 | 26.5 | 25.25 |
| 17 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Toán học | A00; A01; A04; B00; C01; C02; D01; D07 | 23.3 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 | 23.77 | 25.11 | 19 |
| 19 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Toán học | X26 | 23.37 | , | 19 |
| 20 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Toán học | A00; A01; D01; X05 | 27.25 | 24.4 | , |
| 21 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Toán | X01 | 24 | 24.25 | 23.5 |
| 22 | Trường Đại Học Phú Yên | Sư phạm Toán học | A00; A01; A04; B00; D01; X26 | 23.96 | 25.7 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Toán học | A00; A01 | 28.27 | 27.48 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Toán học (dạy Toán bằng tiếng Anh) | A01; D01 | 28.36 | 27.68 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Toán học | X06 | 28.25 | 27.6 | 26.5 |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Toán học | A01 | 28.07 | 26.18 | , |
| 3 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Toán học | D01 | 25.35 | 26.37 | 25.43 |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Toán học | A00; A01; B08; D07 | 27.67 | 26.79 | 26.18 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Toán học | A00; A01 | 26.1 | 26.2 | 25 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Toán học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | A00; A01 | 26.1 | 26.2 | 25 |
| 6 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Toán học | C01 | 28.84 | 26.75 | 25.31 |
| 7 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Sư phạm Toán học | A00; A01; X06 | 28.07 | 26.18 | 24.96 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Toán học | A00; A01; D07; X26 | 27.64 | 26.83 | 26.28 |
| 9 | Trường Đại Học Giáo Dục – ĐHQG Hà Nội | Sư phạm Toán học | A00; B00; B03; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Toán học | A00; D01; X06; X25 | 26.92 | 26.5 | 24.75 |
| 11 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Toán học | A00; A01; C01; C02; D07 | 25 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Toán học | A02; B00 | 26 | 26.2 | 25 |
| 12 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A02; B00 | 26.3 | , | , |
| 13 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Toán học | C01 | 25.95 | 26.18 | 25 |
| 14 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Toán học | D01 | 28.66 | 26.33 | 24.17 |
| 15 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; C01 | 27.91 | 25.91 | 24.75 |
| 16 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Toán học | A00; A01; D07; X26 | 25.85 | 26.5 | 25.25 |
| 17 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Toán học | A00; A01; A04; B00; C01; C02; D01; D07 | 23.3 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Toán học | A00; A01; A02; B00; C01; C02; D01; D07 | 23.77 | 25.11 | 19 |
| 19 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Toán học | X26 | 23.37 | , | 19 |
| 20 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Toán học | A00; A01; D01; X05 | 27.25 | 24.4 | , |
| 21 | Trường Đại Học Quảng Nam | Sư phạm Toán | X01 | 24 | 24.25 | 23.5 |
| 22 | Trường Đại Học Phú Yên | Sư phạm Toán học | A00; A01; A04; B00; D01; X26 | 23.96 | 25.7 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Toán học (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.