Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Giảng dạy tại Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng · Đà Nẵng
Điểm chuẩn THPT 2025
16.50/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
16.50/30
Học phí
28 tr/năm
Phương thức
6 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
- Thủy lực và dòng chảy: Hiểu sức mạnh của nước, tính toán áp lực và lưu lượng dòng chảy trong các hệ thống công trình.
- Cơ học đất và nền móng: Giúp công trình đứng vững trên nền đất yếu, đặc biệt quan trọng với các công trình ven sông, biển.
- Kỹ thuật bê tông cốt thép: Ứng dụng trong thiết kế và thi công kết cấu đập, đê, cống, bến cảng chịu tải trọng lớn.
- Phần mềm mô phỏng dòng chảy chuyên dụng: Sử dụng công cụ số để mô hình hóa và phân tích các kịch bản thủy văn, hỗ trợ ra quyết định thiết kế.
Đây là ngành học tương đối khó, đòi hỏi tư duy logic rất cao ở hai môn Toán và Lý để giải quyết các bài toán về áp lực và tải trọng.
Ra trường làm gì?
Với ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể thay vì một danh sách chức danh rời rạc. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Kỹ sư công trình thủy, thoát nước và thủy lợi
Bạn sẽ làm gì?
- Thiết kế hoặc thi công kè, cống, đập nhỏ, kênh, trạm bơm, thoát nước và công trình ven sông.
- Tính toán lưu lượng, mực nước, ổn định nền, vật liệu và điều kiện vận hành.
- Phối hợp khảo sát thủy văn, môi trường và cộng đồng sử dụng nước.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Kỹ sư công trình thủy, thoát nước và thủy lợi.
Môi trường làm việc thường gặp: đơn vị tư vấn thủy lợi, nhà thầu hạ tầng, ban quản lý dự án, công trình ven sông-biển hoặc cơ quan phòng chống thiên tai.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Gắn kỹ thuật xây dựng với bảo vệ dân cư, sản xuất nông nghiệp, đô thị và hạ tầng trước rủi ro nước.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp tính toán xây dựng với dữ liệu dòng chảy, mùa mưa và điều kiện địa phương.
Thực tế cần biết: nước thay đổi theo mùa và cực đoan thời tiết, nên thiết kế phải có biên an toàn và phương án vận hành.
Hướng 2: Chuyên viên nước ngầm và địa chất môi trường
Bạn sẽ làm gì?
- Đánh giá dòng chảy nước ngầm, tầng chứa nước và nguy cơ ô nhiễm.
- Lấy mẫu, phân tích số liệu mực nước, chất lượng nước và địa tầng.
- Đề xuất phương án khai thác, bảo vệ hoặc xử lý nguồn nước.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Chuyên viên nước ngầm và địa chất môi trường.
Môi trường làm việc thường gặp: đơn vị tài nguyên nước, dự án cấp nước, tư vấn môi trường, phòng thí nghiệm hoặc khu vực khảo sát.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Gắn địa chất với vấn đề rất thực tế: nước sinh hoạt, sụt lún, ô nhiễm và an toàn môi trường.
Phong cách làm việc thực tế: nhiều đo đạc dài hạn, bản đồ, bảng số liệu và mô hình thủy văn.
Thực tế cần biết: nguồn nước thay đổi theo mùa và theo hoạt động con người nên kết luận cần theo dõi đủ dài.
Hướng 3: Kỹ sư thi công, giám sát và vận hành công trình thủy
Bạn sẽ làm gì?
- Lập biện pháp thi công kè, cống, kênh, trạm bơm, đê hoặc hạng mục ven sông-biển.
- Theo dõi mực nước, dòng chảy, mùa mưa, an toàn cofferdam và điều kiện thi công dưới nước.
- Kiểm tra nghiệm thu vật liệu, khối lượng, cao độ, chống thấm và vận hành thử công trình thủy.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Kỹ sư thi công, giám sát và vận hành công trình thủy.
Môi trường làm việc thường gặp: công trường thủy lợi, thoát nước, chống ngập, kè sông-biển, ban quản lý dự án, nhà thầu hạ tầng nước hoặc cơ quan phòng chống thiên tai.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Tách rõ công trình thủy khỏi thi công xây dựng chung bằng yếu tố nước, mùa vụ, cao độ và vận hành an toàn.
Phong cách làm việc thực tế: bám hiện trường theo mùa nước, phối hợp khảo sát thủy văn, máy thi công, an toàn và hồ sơ nghiệm thu.
Thực tế cần biết: mưa lũ, triều, nền yếu hoặc dòng chảy thay đổi có thể buộc công trường đổi biện pháp rất nhanh.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, điểm chung của các hướng là phải nối được kiến thức chuyên môn với bối cảnh làm việc thật. Bạn cần đọc tài liệu/bản vẽ/số liệu, ghi chép rõ ràng và tôn trọng quy trình; khác biệt chính nằm ở việc bạn muốn gần hiện trường, phòng lab, bản vẽ, sản xuất, khách hàng hay quản lý dự án hơn.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, kiến trúc, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị ở Việt Nam đi cùng đô thị hóa, cải tạo hạ tầng, nhà ở, không gian công cộng và thích ứng khí hậu. Thị trường có tính chu kỳ theo bất động sản và đầu tư công, nên năng lực bền hơn là vẽ đẹp đơn thuần: hiểu quy chuẩn, phối hợp đa bộ môn, dùng phần mềm, đọc hiện trường và giải thích phương án bằng dữ liệu.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Với Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, bạn thích quan sát không gian sống, công trình, hạ tầng hoặc cách thành phố vận hành.
- Kiên nhẫn với bản vẽ, mô hình, quy chuẩn, phản biện và nhiều vòng chỉnh sửa.
- Có thể cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, kỹ thuật, ngân sách và nhu cầu người dùng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Với Ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy, bạn chỉ thích ý tưởng tự do nhưng không muốn kiểm tra quy chuẩn, chi tiết kỹ thuật hoặc hồ sơ.
- Ngại làm việc nhóm với nhiều bên có lợi ích khác nhau.
- Không thích việc phương án đẹp vẫn phải sửa vì hiện trạng, ngân sách hoặc pháp lý.
Hai hành trình nghề nghiệp
🔵 Phần này được suy luận từ các vị trí và đặc thù nghề nghiệp được mô tả trong raw.
Hành trình 1 – Minh Tuấn: Kỹ sư thiết kế văn phòng
Năm 18 tuổi, Minh Tuấn chọn ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy vì đam mê toán học và muốn làm công việc ổn định trong môi trường văn phòng. Năm 22 tuổi, anh tốt nghiệp và xin vào một viện quy hoạch thủy lợi, bắt đầu với vai trò kỹ sư thiết kế tập sự. Đến năm 26 tuổi, Minh Tuấn đã thành thạo các phần mềm mô phỏng dòng chảy và chủ trì thiết kế hệ thống tưới tiêu cho một dự án ở đồng bằng sông Cửu Long. Năm 30 tuổi, anh được thăng lên chủ nhiệm dự án, phụ trách lập hồ sơ thiết kế kỹ thuật cho các dự án đê điều và cảng sông quy mô vừa.
Hành trình 2 – Phương Linh: Kỹ sư giám sát công trường
Năm 18 tuổi, Phương Linh chọn ngành này vì thích làm việc thực địa và không ngại di chuyển. Năm 22 tuổi, cô ra trường và được nhận vào một công ty thi công thủy điện ở miền Trung. Năm 24 tuổi, Phương Linh tham gia trực tiếp giám sát thi công đập dâng tại một công trình thủy lợi miền núi, tích lũy kinh nghiệm thực tế và hưởng thêm phụ cấp xa nhà. Năm 29 tuổi, cô đảm nhận vị trí kỹ sư giám sát trưởng tại một dự án cải tạo kè biển ở miền Nam, quản lý đội thi công và kiểm soát chất lượng toàn bộ hạng mục.
So sánh với ngành liên quan
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | Kỹ thuật xây dựng, tính toán kết cấu | Tập trung vào công trình kiểm soát nước: đập, đê, cảng, kênh tưới tiêu | Bạn muốn làm công trình phục vụ thủy lợi, chống lũ, thủy điện và khai thác nguồn nước |
| Kỹ thuật xây dựng (dân dụng – công nghiệp) | Kỹ thuật xây dựng, tính toán kết cấu | Tập trung vào nhà ở, nhà máy, tòa nhà thương mại | Bạn muốn làm nhà ở, công trình đô thị, ít phải đến vùng sâu vùng xa |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông | Kỹ thuật xây dựng, thi công thực địa | Tập trung vào cầu, đường, hầm, sân bay | Bạn muốn xây dựng hạ tầng giao thông và làm việc theo tuyến dự án trải rộng |
| Kỹ thuật tài nguyên nước | Khoa học về nước, thủy văn | Thiên về quản lý và quy hoạch nguồn nước hơn là thi công công trình | Bạn muốn nghiên cứu, quy hoạch và quản lý tài nguyên nước ở cấp chính sách hoặc khoa học |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
- Ôn kỹ Toán và Vật lý vì đây là nền tảng bắt buộc để theo được chương trình học và vượt qua kỳ thi đầu vào với các tổ hợp A00, A01.
- Tìm hiểu thực tế ngành bằng cách xem các video thi công đập thủy điện, đê điều hoặc liên hệ câu lạc bộ sinh viên xây dựng để có cái nhìn trực quan về môi trường làm việc.
- Cân nhắc sức khỏe và khả năng làm việc xa nhà: nếu bạn dự định theo hướng thi công giám sát, hãy xác định sẵn tâm lý làm việc tại công trường ở vùng sâu hoặc ven biển.
- Tham khảo bảng điểm chuẩn Section 8 bên dưới để chọn trường phù hợp với điểm số và khu vực, chú ý sự chênh lệch điểm giữa các trường từ 15 đến hơn 22 điểm.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.48 | 21.15 | 18.3 |
| 2 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | 18.48 | 20.5 | 18.15 |
| 3 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; V00; X07 | 15 | 15 | 15.45 |
| 4 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 16.5 | 17.65 | 17 |
| 5 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng / Kỹ thuật công trình thủy | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | 22.5 | 17 | , |
| 6 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng / Kỹ thuật công trình biển | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | 22.4 | 17 | , |
| 7 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Nhóm ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) | A00; A01; A04; A06; A10; A11; C01; D01; D07; X06 | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.48 | 21.15 | 18.3 |
| 2 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; D01; D07; C01; C02; X02; X06 | 18.48 | 20.5 | 18.15 |
| 3 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; V00; X07 | 15 | 15 | 15.45 |
| 4 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật xây dựng công trình thủy | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 16.5 | 17.65 | 17 |
| 5 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng / Kỹ thuật công trình thủy | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | 22.5 | 17 | , |
| 6 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật xây dựng / Kỹ thuật công trình biển | A00; A01; C01; D01; D07; X06 | 22.4 | 17 | , |
| 7 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Tây | Nhóm ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy (Kỹ sư) | A00; A01; A04; A06; A10; A11; C01; D01; D07; X06 | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 764/1200 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2024 | 18.75/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 16.50/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy (Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 16.50 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.