Điểm chuẩn THPT 2025
20.39/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
20.39/30
Học phí
34 tr/năm
Phương thức
6 phương thức
Thông tin chung về ngành Kinh tế xây dựng mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì? Học ở đâu?
Sinh viên sẽ được trang bị 4 nhóm kiến thức trụ cột:
- Đọc bản vẽ kỹ thuật: Để biết công trình có gì, hiểu được ngôn ngữ của kỹ sư và kiến trúc sư, nền tảng để làm mọi bước tiếp theo.
- Bóc tách khối lượng và Lập dự toán: Tính toán chi tiết từng hạng mục vật liệu, nhân công và thiết bị nhằm xác định chi phí chính xác cho cả dự án.
- Quản lý dự án: Sắp xếp tiến độ thi công, phân bổ nhân lực và giám sát để dự án hoàn thành đúng hạn, đúng ngân sách.
- Luật xây dựng: Nắm vững các quy định pháp lý về đầu tư, đấu thầu và nghiệm thu để làm việc đúng quy định và tránh rủi ro pháp lý.
Ngành này đòi hỏi tư duy logic rất sắc bén với các con số (Toán học) và tính thực tế cao, chứ không thiên về cảm thụ hay thiên về cảm hứng tự do sáng tạo. Nó không quá nặng nề về tính toán cơ học như kỹ sư hiện trường, nhưng lại yêu cầu sự tỉnh táo và khả năng phân tích dữ liệu để đưa ra các quyết định tài chính chính xác.
Ra trường làm gì?
Với ngành Kinh tế xây dựng (Mã ngành: 7580301), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Chuyên viên dự toán, chi phí và hợp đồng xây dựng
Bạn sẽ làm gì?
- Bóc tách khối lượng, lập dự toán, so sánh báo giá và theo dõi chi phí.
- Đọc bản vẽ, hợp đồng, định mức và hồ sơ thanh quyết toán.
- Phối hợp thiết kế, thi công, mua sắm để kiểm soát ngân sách dự án.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580301): Chuyên viên dự toán, chi phí và hợp đồng xây dựng.
Môi trường làm việc thường gặp: công ty QS, nhà thầu, chủ đầu tư, ban quản lý dự án, tư vấn đấu thầu hoặc phòng kế hoạch.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích xây dựng nhưng mạnh về số liệu, thương mại và kiểm soát rủi ro.
Phong cách làm việc thực tế: nặng bảng tính, bản vẽ, hồ sơ và kiểm tra chéo con số.
Thực tế cần biết: sai một đầu mục hoặc đơn giá có thể kéo lệch ngân sách và gây tranh chấp hợp đồng.
Hướng 2: Quản lý dự án và điều phối thi công xây dựng
Bạn sẽ làm gì?
- Lập kế hoạch tiến độ, nhân lực, vật tư, nhà thầu phụ và nghiệm thu.
- Theo dõi an toàn, chất lượng, chi phí và xử lý phát sinh hiện trường.
- Làm cầu nối giữa chủ đầu tư, thiết kế, nhà thầu và cơ quan liên quan.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580301): Quản lý dự án và điều phối thi công xây dựng.
Môi trường làm việc thường gặp: công trường, ban quản lý dự án, nhà thầu, chủ đầu tư hoặc công ty tư vấn quản lý xây dựng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Thấy công trình lớn lên từng ngày và học cách biến kế hoạch thành kết quả thật.
Phong cách làm việc thực tế: nhịp nhanh, nhiều cuộc họp, kiểm tra hiện trường và ra quyết định theo tiến độ.
Thực tế cần biết: mưa, thiếu vật tư, thay đổi thiết kế hoặc xung đột nhà thầu có thể đảo kế hoạch trong ngày.
Hướng 3: Chuyên viên đấu thầu, mua sắm và kiểm soát hợp đồng xây dựng
Bạn sẽ làm gì?
- Chuẩn bị hồ sơ mời thầu, tiêu chí đánh giá, bảng khối lượng và điều kiện hợp đồng.
- So sánh báo giá, phân tích chênh lệch đơn giá, năng lực nhà thầu và rủi ro phát sinh.
- Theo dõi thay đổi phạm vi, claim, phụ lục hợp đồng và hồ sơ thanh toán.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580301): Chuyên viên đấu thầu, mua sắm và kiểm soát hợp đồng xây dựng.
Môi trường làm việc thường gặp: phòng đấu thầu, chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn quản lý chi phí, ban quản lý dự án hoặc bộ phận mua sắm.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Rất sát Kinh tế xây dựng vì biến bản vẽ và kế hoạch thi công thành quyết định tiền, hợp đồng và rủi ro.
Phong cách làm việc thực tế: nặng hồ sơ, bảng giá, điều khoản hợp đồng, email trao đổi và kiểm tra tính nhất quán của tài liệu.
Thực tế cần biết: một điều khoản mơ hồ hoặc khối lượng thiếu có thể dẫn đến tranh chấp, phát sinh chi phí và chậm thanh toán.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Kinh tế xây dựng (Mã ngành: 7580301), điểm chung là phải hiểu dự án xây dựng như một hệ thống gồm chi phí, hợp đồng, tiến độ, chất lượng, hồ sơ và con người. Các hướng khác nhau ở mức độ bạn làm với dự toán, đấu thầu, hợp đồng, điều phối thi công hay kiểm soát nghiệm thu.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Kinh tế xây dựng (Mã ngành: 7580301): Ở Việt Nam, nhóm xây dựng - hạ tầng gắn với đầu tư công, đô thị hóa, giao thông, nước sạch và quản lý dự án. Cơ hội bền hơn cho người đọc được bản vẽ, hiểu tiêu chuẩn, đi hiện trường tốt và viết hồ sơ rõ ràng, không chỉ biết phần mềm.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Thích công trình, hạ tầng, bản vẽ, tiêu chuẩn và cách một dự án được triển khai ngoài hiện trường trong bối cảnh Kinh tế xây dựng (Mã ngành: 7580301).
- Có thể làm việc với số liệu, hồ sơ, phần mềm chuyên ngành và phối hợp nhiều bên.
- Chấp nhận việc phương án kỹ thuật phải cân bằng an toàn, chi phí, tiến độ và điều kiện thực tế trong bối cảnh Kinh tế xây dựng (Mã ngành: 7580301).
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Chỉ muốn công việc văn phòng ít va chạm hiện trường, tiến độ hoặc hồ sơ pháp lý.
- Ngại kiểm tra chi tiết, đọc bản vẽ, tính toán và chịu trách nhiệm với sai số kỹ thuật.
- Không thích môi trường có nhiều bên cùng tham gia và thay đổi phát sinh.
Góc nhìn thực tế (2 hành trình)
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp và hành trình phát triển điển hình của ngành Kinh tế xây dựng, không phải số liệu thực tế.
Hành trình 1, Quang Huy, theo hướng Kỹ sư QS tại nhà thầu xây dựng
- 18 tuổi: Quang Huy thi vào ngành Kinh tế xây dựng với tổ hợp A00. Năm 1–2, Huy tập trung học đọc bản vẽ và các môn kinh tế cơ sở, ban đầu thấy khô khan nhưng dần quen với cách tư duy số liệu.
- 21 tuổi (năm 3): Huy đi thực tập tại một công ty xây dựng dân dụng, được giao phụ trách bóc tách khối lượng cho các hạng mục hoàn thiện. Lần đầu tiên Huy hiểu vì sao một căn nhà lại "ngốn" nhiều tiền hơn dự kiến.
- 23 tuổi (tốt nghiệp): Ra trường, Huy gia nhập bộ phận QS của một nhà thầu tầm trung, phụ trách lập dự toán và theo dõi chi phí dự án nhà ở thương mại. Mức lương khởi điểm nằm trong khoảng tham khảo 10 – 15 triệu/tháng.
- 27 tuổi: Sau khi tích lũy kinh nghiệm đủ ba loại dự án (nhà ở, văn phòng, hạ tầng), Huy chuyển sang công ty nước ngoài với vai trò Senior QS, thu nhập tăng mạnh so với giai đoạn mới ra trường.
Hành trình 2, Thu Trang, theo hướng Chuyên viên Đấu thầu tại ban quản lý dự án
- 18 tuổi: Thu Trang chọn ngành Kinh tế xây dựng vì yêu thích sự kết hợp giữa kinh tế và công trình. Năm 1–2, Trang học kỹ các môn Luật xây dựng và Đấu thầu cơ bản.
- 20 tuổi (năm 3): Trang tham gia câu lạc bộ sinh viên mô phỏng đấu thầu, tập lập hồ sơ dự thầu và phân tích chiến lược giá, kỹ năng thực chiến mà giờ học thuần lý thuyết không có.
- 23 tuổi (tốt nghiệp): Trang xin được vị trí chuyên viên đấu thầu tại một ban quản lý dự án nhà nước, tiếp xúc trực tiếp với các gói thầu xây lắp quy mô lớn. Mức lương khởi điểm nằm trong khoảng tham khảo 9 – 14 triệu/tháng.
- 27 tuổi: Trang lấy chứng chỉ hành nghề đấu thầu và trở thành đầu mối phụ trách toàn bộ quy trình từ lập kế hoạch đến nghiệm thu thanh toán, dần khẳng định vị trí chuyên gia trong lĩnh vực đầu tư công.
Ngành này so với các ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm chương trình đào tạo và định hướng nghề nghiệp của từng ngành, nhằm giúp thí sinh phân biệt và lựa chọn phù hợp.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kinh tế xây dựng (7580301) | Tài chính, quản lý dự án, hiểu biết kỹ thuật xây dựng | Giao thoa giữa kinh tế và kỹ thuật xây dựng; trọng tâm là kiểm soát chi phí, lập dự toán và đấu thầu công trình | Bạn muốn làm "chủ tài chính" của dự án xây dựng, thích số liệu và đàm phán hơn là trực tiếp thiết kế hay thi công |
| Kỹ thuật xây dựng (7580201) | Bản vẽ kỹ thuật, vật liệu, công trình xây dựng | Tập trung tính toán kết cấu và giám sát thi công; ít kinh tế hơn; ra trường thiên về kỹ sư hiện trường | Bạn muốn gắn bó với công trường, đam mê kỹ thuật và tính toán kết cấu hơn là quản lý tài chính |
| Quản lý xây dựng (7580302) | Quản lý dự án, tiến độ, chi phí xây dựng | Thiên về điều phối tổng thể dự án (con người, thời gian, nguồn lực) hơn là kỹ năng tài chính – kế toán chuyên sâu | Bạn thích điều hành và phối hợp nhiều bên hơn là đào sâu vào số liệu dự toán và đấu thầu |
| Kinh tế đầu tư (7310104) | Phân tích tài chính, quản lý đầu tư, lập kế hoạch ngân sách | Áp dụng cho nhiều lĩnh vực đầu tư khác nhau, không gắn chặt với ngành xây dựng; ít kiến thức kỹ thuật công trình | Bạn muốn làm phân tích đầu tư đa ngành, không nhất thiết phải gắn bó riêng với lĩnh vực xây dựng – hạ tầng |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
🔵 Phần này được suy luận từ quy trình tuyển sinh và đặc thù chuẩn bị đầu vào của ngành Kinh tế xây dựng.
- Kiểm tra tổ hợp xét tuyển phù hợp: Ngành phổ biến nhất với A00 (Toán, Lý, Hóa) và D01 (Toán, Văn, Anh); một số trường nhận thêm C01 hoặc X06, xem kỹ từng trường để chọn đúng tổ hợp thế mạnh của bạn.
- Ôn chắc Toán và Tiếng Anh: Toán là nền tảng để học dự toán và phân tích tài chính; Tiếng Anh giúp bạn tiếp cận tài liệu chuẩn quốc tế và cạnh tranh ở công ty nước ngoài, đầu tư vào hai môn này sớm sẽ rất có lợi.
- Tìm hiểu thực tế ngành qua các kênh chuyên môn: Tham khảo diễn đàn QS, theo dõi các chuyên gia đấu thầu và quản lý dự án trên mạng xã hội để hiểu công việc hàng ngày thực sự như thế nào trước khi quyết định.
- Cân nhắc lựa chọn trường theo định hướng nghề nghiệp: Trường Đại học Xây dựng Hà Nội và Đại học Giao thông Vận Tải có điểm chuẩn cao hơn nhưng uy tín và mạng lưới doanh nghiệp mạnh hơn; các trường địa phương phù hợp nếu bạn muốn ở lại vùng sau khi ra trường.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý cơ sở hạ tầng, Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A00; A01; D01; D07; X06 | 24.08 | 24.45 | 23.98 |
| 2 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh tế xây dựng (Chương trình CLC Kinh tế xây dựng công trình GT Việt – Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.52 | 22.85 | , |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; D07 | 20.73 | 23.75 | 23.25 |
| 4 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; X06; X25; X26 | 20.39 | 21.6 | 20 |
| 5 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng; Kinh tế và quản lý cơ sở hạ tầng) | A00; A01; D01; C01; X06 | 22.04 | 22.75 | 21 |
| 6 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kinh tế Xây dựng | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 20.85 | 23.6 | 22.9 |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C01; C04; C14; D01 | 18 | 16 | 17 |
| 8 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | 24.9 | 23.9 | 22.4 |
| 9 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X26; X27 | 20 | 20 | 21.4 |
| 10 | Trường Đại Học Phương Đông | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C14; D01; D66; D84 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Khoa Quốc tế – Đại học Huế | Kinh tế xây dựng | C03; C04; D01; D09; D10 | 15 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Đại Nam | Kinh tế xây dựng | A00; A01; A10; C01; D01; D07; X05 | 15 | 16 | , |
| 13 | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | 15 | 15.85 | , |
| 14 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | 15 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý cơ sở hạ tầng, Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng) | A00; A01; D01; D07; X06 | 24.08 | 24.45 | 23.98 |
| 2 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kinh tế xây dựng (Chương trình CLC Kinh tế xây dựng công trình GT Việt – Anh) | A00; A01; D01; D07; X06 | 20.52 | 22.85 | , |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; D07 | 20.73 | 23.75 | 23.25 |
| 4 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; X06; X25; X26 | 20.39 | 21.6 | 20 |
| 5 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kinh tế xây dựng (chuyên ngành: Kinh tế và quản lý đầu tư xây dựng; Kinh tế và quản lý cơ sở hạ tầng) | A00; A01; D01; C01; X06 | 22.04 | 22.75 | 21 |
| 6 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kinh tế Xây dựng | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 20.85 | 23.6 | 22.9 |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Kinh tế xây dựng (Chuyên ngành: Kinh tế đầu tư xây dựng, Kinh tế vận tải và logistic, Quản lí dự án công trình xây dựng) | C01; C04; C14; D01 | 18 | 16 | 17 |
| 8 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X05; X06; X26 | 24.9 | 23.9 | 22.4 |
| 9 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X26; X27 | 20 | 20 | 21.4 |
| 10 | Trường Đại Học Phương Đông | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C14; D01; D66; D84 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Khoa Quốc tế – Đại học Huế | Kinh tế xây dựng | C03; C04; D01; D09; D10 | 15 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Đại Nam | Kinh tế xây dựng | A00; A01; A10; C01; D01; D07; X05 | 15 | 16 | , |
| 13 | Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) | Kinh tế xây dựng | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | 15 | 15.85 | , |
| 14 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kinh tế xây dựng | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | 15 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 25.72/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 14.58 |
| 2025 | 20.39/30 |
| 2024 | 21.60/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kinh tế xây dựng (Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 20.39 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.