Điểm chuẩn THPT 2025
18.20/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
18.20/30
Học phí
28 tr/năm
Phương thức
6 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì?
- Quy hoạch hạ tầng kỹ thuật đô thị: Nghiên cứu cách bố trí tổng thể các hệ thống kỹ thuật trong không gian đô thị, từ đường giao thông đến mạng lưới tiện ích.
- Kỹ thuật cấp thoát nước: Tính toán và thiết kế hệ thống cung cấp nước sạch và thu gom nước thải để đô thị không bị ngập úng.
- Thiết kế đường giao thông: Lập bản vẽ kỹ thuật cho các tuyến đường, nút giao và công trình liên quan phục vụ lưu thông.
- Ứng dụng các phần mềm mô phỏng (AutoCAD, Civil 3D, BIM): Sử dụng công cụ số để mô phỏng, thiết kế và kiểm tra các phương án hạ tầng trước khi thi công.
Ngành này đòi hỏi tư duy logic rất mạnh mẽ với nền tảng Toán và Lý vững chắc để tính toán tải lượng, áp suất và lưu lượng. Đây thường không phải ngành dành cho cảm hứng tự do hay cảm thụ mơ hồ, mà là ngành của những con số chính xác và khả năng hình dung không gian thực tế.
Ra trường làm gì?
Với ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Mã ngành: 7580210), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật đô thị
Bạn sẽ làm gì?
- Thiết kế san nền, cấp nước, thoát nước, chiếu sáng hoặc hạ tầng khu đô thị.
- Phối hợp nhiều bộ môn để tránh xung đột không gian kỹ thuật.
- Kiểm tra hồ sơ, khối lượng và khả năng thi công của hệ thống hạ tầng.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580210): Kỹ sư hạ tầng kỹ thuật đô thị.
Môi trường làm việc thường gặp: công ty tư vấn hạ tầng, khu đô thị, ban quản lý dự án, nhà thầu hoặc cơ quan đô thị.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Nhìn đô thị như một hệ thống vận hành, không chỉ là các công trình riêng lẻ.
Phong cách làm việc thực tế: làm nhiều với bản đồ, cao độ, mạng lưới kỹ thuật và phối hợp đa bộ môn.
Thực tế cần biết: một thay đổi nhỏ về cao độ hoặc tuyến ống có thể ảnh hưởng dây chuyền đến nhiều hạng mục.
Hướng 2: Kỹ sư cấp thoát nước và xử lý nước thải
Bạn sẽ làm gì?
- Thiết kế hoặc vận hành mạng cấp nước, thoát nước, trạm bơm và trạm xử lý.
- Theo dõi lưu lượng, chất lượng nước, bùn thải, hóa chất và thiết bị.
- Xử lý sự cố tắc nghẽn, quá tải, mùi, ngập hoặc chỉ tiêu nước chưa đạt.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580210): Kỹ sư cấp thoát nước và xử lý nước thải.
Môi trường làm việc thường gặp: công ty cấp nước, thoát nước, khu công nghiệp, nhà máy xử lý, tư vấn môi trường hoặc đô thị.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Làm công việc ít hào nhoáng nhưng rất thiết yếu cho sức khỏe đô thị.
Phong cách làm việc thực tế: nhiều checklist vận hành, mẫu phân tích, bản vẽ tuyến ống và phản ứng nhanh khi có sự cố.
Thực tế cần biết: hệ thống hoạt động âm thầm nhưng khi lỗi xảy ra thường ảnh hưởng ngay đến cộng đồng.
Hướng 3: Quản lý dự án và điều phối thi công xây dựng
Bạn sẽ làm gì?
- Lập kế hoạch tiến độ, nhân lực, vật tư, nhà thầu phụ và nghiệm thu.
- Theo dõi an toàn, chất lượng, chi phí và xử lý phát sinh hiện trường.
- Làm cầu nối giữa chủ đầu tư, thiết kế, nhà thầu và cơ quan liên quan.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580210): Quản lý dự án và điều phối thi công xây dựng.
Môi trường làm việc thường gặp: công trường, ban quản lý dự án, nhà thầu, chủ đầu tư hoặc công ty tư vấn quản lý xây dựng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Thấy công trình lớn lên từng ngày và học cách biến kế hoạch thành kết quả thật.
Phong cách làm việc thực tế: nhịp nhanh, nhiều cuộc họp, kiểm tra hiện trường và ra quyết định theo tiến độ.
Thực tế cần biết: mưa, thiếu vật tư, thay đổi thiết kế hoặc xung đột nhà thầu có thể đảo kế hoạch trong ngày.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Mã ngành: 7580210), điểm chung là phải nối được bản vẽ, tiêu chuẩn kỹ thuật, số liệu khảo sát, hồ sơ nghiệm thu và điều kiện hiện trường. Các hướng khác nhau ở mức độ bạn tập trung vào thiết kế, địa kỹ thuật, tài nguyên nước, cấp thoát nước, thi công hay quản lý dự án hạ tầng.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Mã ngành: 7580210): Ở Việt Nam, nhóm xây dựng - hạ tầng gắn với đầu tư công, đô thị hóa, giao thông, nước sạch và quản lý dự án. Cơ hội bền hơn cho người đọc được bản vẽ, hiểu tiêu chuẩn, đi hiện trường tốt và viết hồ sơ rõ ràng, không chỉ biết phần mềm.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Thích công trình, hạ tầng, bản vẽ, tiêu chuẩn và cách một dự án được triển khai ngoài hiện trường trong bối cảnh Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Mã ngành: 7580210).
- Có thể làm việc với số liệu, hồ sơ, phần mềm chuyên ngành và phối hợp nhiều bên.
- Chấp nhận việc phương án kỹ thuật phải cân bằng an toàn, chi phí, tiến độ và điều kiện thực tế trong bối cảnh Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Mã ngành: 7580210).
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Chỉ muốn công việc văn phòng ít va chạm hiện trường, tiến độ hoặc hồ sơ pháp lý.
- Ngại kiểm tra chi tiết, đọc bản vẽ, tính toán và chịu trách nhiệm với sai số kỹ thuật.
- Không thích môi trường có nhiều bên cùng tham gia và thay đổi phát sinh.
Hai hướng đi sau khi ra trường
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp của ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng.
Nhân vật 1, Hoàng Tuấn, hướng thiết kế và tư vấn hạ tầng
Năm 18 tuổi, Hoàng Tuấn trúng tuyển ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng tại một trường kỹ thuật ở Hà Nội. Trong 4 năm đại học, Tuấn đặc biệt hứng thú với các môn quy hoạch và dành nhiều thời gian tự học thêm phần mềm Civil 3D và BIM. Năm 22 tuổi ra trường, Tuấn gia nhập một công ty tư vấn thiết kế chuyên vẽ bản vẽ hệ thống thoát nước đô thị. Năm 25 tuổi, anh được giao phụ trách thiết kế toàn bộ hạ tầng kỹ thuật cho một khu đô thị mới. Đến năm 29 tuổi, Tuấn trở thành kỹ sư trưởng tại một viện quy hoạch, định hướng phát triển chuyên sâu vào mảng thiết kế hạ tầng thông minh cho các đô thị vệ tinh.
Nhân vật 2, Ngọc Linh, hướng giám sát thi công và quản lý dự án
Năm 18 tuổi, Ngọc Linh chọn ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng vì thích thực địa hơn bàn giấy. Từ năm 3 đại học, Linh đã chủ động thực tập tại một ban quản lý dự án giao thông. Năm 22 tuổi ra trường, Linh ở lại đơn vị thực tập, đảm nhận vị trí hỗ trợ giám sát thi công đường nội khu. Năm 26 tuổi, Linh được giao làm giám sát độc lập cho một dự án xây dựng hệ thống thoát nước khu công nghiệp. Đến năm 30 tuổi, Linh trở thành chỉ huy trưởng công trình, điều phối đội thi công và phối hợp với chủ đầu tư, hướng đến vai trò giám đốc ban quản lý dự án hạ tầng cấp tỉnh.
So sánh với ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận dựa trên đặc điểm chương trình đào tạo và thị trường lao động của các ngành liên quan.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | Làm việc với công trình xây dựng, bản vẽ kỹ thuật, quản lý thi công | Tập trung vào toàn bộ hệ thống hạ tầng đô thị (đường, nước, điện, thoát nước) ở quy mô khu vực | Bạn muốn xây dựng "mạch máu" cho cả một thành phố, thích tư duy hệ thống và công việc đa dạng |
| Kỹ thuật xây dựng (7580201) | Bản vẽ kỹ thuật, vật liệu xây dựng, giám sát thi công | Tập trung vào kết cấu và thi công từng công trình đơn lẻ (nhà ở, cầu, tòa nhà) hơn là quy hoạch hệ thống | Bạn thích thiết kế và tính toán kết cấu cho công trình cụ thể hơn là quản lý mạng lưới đô thị |
| Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (7580205) | Thiết kế đường, bản vẽ hạ tầng, giám sát hiện trường | Chuyên sâu hơn vào đường bộ, cầu và hầm, ít bao quát các hệ thống cấp thoát nước và tiện ích đô thị | Bạn muốn chuyên môn hóa hoàn toàn về giao thông đường bộ và công trình cầu đường |
| Quy hoạch vùng và đô thị (7580105) | Quy hoạch không gian đô thị, phân tích hệ thống | Thiên về tư duy quy hoạch vĩ mô, chính sách và không gian, ít tính toán kỹ thuật hạ tầng chi tiết | Bạn thích nhìn bức tranh tổng thể của đô thị, thiên về phân tích chính sách hơn là kỹ thuật |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
🔵 Phần này được suy luận từ lộ trình chuẩn bị thi đại học và đặc thù tuyển sinh ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng.
- Kiểm tra tổ hợp môn thi bạn có thế mạnh, ngành này chủ yếu dùng các khối A00 (Toán, Lý, Hóa), A01 (Toán, Lý, Anh) và D01 (Toán, Văn, Anh), hãy xác định rõ khối thi để chọn trường phù hợp.
- Ôn luyện kỹ Toán và Vật lý ngay từ bây giờ, đây là nền tảng bắt buộc để tính toán tải lượng, áp suất và lưu lượng trong suốt quá trình học ngành này.
- Tìm hiểu về các dự án hạ tầng đô thị đang triển khai gần nơi bạn sống (đường, hệ thống thoát nước, khu đô thị mới) để hình dung cụ thể công việc tương lai và xác nhận sự phù hợp.
- Xem xét điểm chuẩn và vị trí địa lý của các trường trong bảng Section 8 để lập danh sách nguyện vọng từ cao xuống thấp, cân bằng giữa ngôi trường yêu thích và mức điểm an toàn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành: cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.28 | 22.65 | 21.6 |
| 2 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; D07; X06 | 18.2 | 17.95 | 17 |
| 3 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; D01 | 18.8 | 18.8 | 15 |
| 4 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | X02 | 20.35 | 20 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ thuật hạ tầng đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 16.1 | 21.15 | 21.45 |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ thuật môi trường đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 16.1 | 21.15 | , |
| 6 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) | A00; A01; C01; D01; X02 | 18.6 | 18.45 | 15.4 |
| 6 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) | X03 | , | , | , |
| 7 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; A08; C01; C04; C14; D01; X01; X17 | 15 | , | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành: cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị) | A00; A01; D01; D07; X06 | 22.28 | 22.65 | 21.6 |
| 2 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; D07; X06 | 18.2 | 17.95 | 17 |
| 3 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; D01 | 18.8 | 18.8 | 15 |
| 4 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | X02 | 20.35 | 20 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Công trình giao thông và cơ sở hạ tầng | A00; A01; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ thuật hạ tầng đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 16.1 | 21.15 | 21.45 |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kỹ thuật môi trường đô thị (Chuyên ngành thuộc ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng) | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 16.1 | 21.15 | , |
| 6 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) | A00; A01; C01; D01; X02 | 18.6 | 18.45 | 15.4 |
| 6 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (chuyên ngành Xây dựng hạ tầng đô thị) | X03 | , | , | , |
| 7 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A00; A01; A08; C01; C04; C14; D01; X01; X17 | 15 | , | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 622/1200 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2024 | 20.35/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 18.20/30 |
| 2024 | 17.95/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 18.20 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.