Khoa học dữ liệu (dự kiến mở mới)
Giảng dạy tại Trường Đại Học An Giang · An Giang
Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
44 tr/năm
Phương thức
2 phương thức
Thông tin chung về ngành Khoa học dữ liệu (dự kiến mở mới) mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Toán ứng dụng | Để hiểu bản chất con số, nền tảng để phân tích và mô hình hóa dữ liệu |
| Lập trình | Công cụ thực hiện, biến ý tưởng thành chương trình xử lý dữ liệu thực tế |
| Các mô hình máy học | Cách máy tính tự học từ dữ liệu để nhận diện mẫu và đưa ra dự đoán |
Đây là một ngành học có độ khó cao, đòi hỏi tư duy logic rất khắt khe và khả năng làm việc với những con số khô khan suốt nhiều giờ liền. Nếu bạn không giỏi toán hoặc ngại tư duy trừu tượng, đây sẽ là một "cơn ác mộng" thực sự chứ không hề lung linh như lời đồn.
Ra trường làm gì?
Ngành này có các hướng phân tích dữ liệu, kỹ sư học máy, kỹ sư dữ liệu/MLOps và AI ứng dụng trong sản phẩm. Lõi nghề từ data scientist, machine learning engineer, data engineer: thu thập dữ liệu, làm sạch, mô hình hóa, kiểm thử, triển khai và theo dõi hệ thống.
Hướng 1: Chuyên viên phân tích dữ liệu và BI
Bạn sẽ làm gì?
Bạn lấy dữ liệu từ hệ thống, làm sạch, viết truy vấn, xây dashboard, phân tích xu hướng và trả lời câu hỏi kinh doanh bằng số liệu.
Vị trí thường gặp:
Data analyst, BI analyst, product analyst, marketing analyst, operations analyst.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp công nghệ, thương mại điện tử, tài chính, bán lẻ, logistics, giáo dục, y tế số.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giúp tổ chức bớt đoán mò và nhìn thấy vấn đề qua dữ liệu thật.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc theo yêu cầu phòng ban: nhận câu hỏi, kiểm tra dữ liệu, dựng báo cáo, giải thích insight và cập nhật dashboard.
Thực tế cần biết:
Phần lớn thời gian không phải mô hình AI đẹp mắt mà là hiểu dữ liệu, sửa lỗi, thống nhất định nghĩa chỉ số và tránh diễn giải sai.
Hướng 2: Kỹ sư học máy và AI ứng dụng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn xây mô hình dự báo, phân loại, gợi ý, xử lý ngôn ngữ/hình ảnh; huấn luyện, đánh giá, tinh chỉnh và phối hợp đưa mô hình vào sản phẩm.
Vị trí thường gặp:
Machine learning engineer, AI engineer, NLP/CV engineer, data scientist ứng dụng, research engineer tập sự.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty AI, startup, ngân hàng, thương mại điện tử, y tế số, sản phẩm phần mềm có dữ liệu lớn.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn tạo hệ thống có khả năng tự động hóa quyết định hoặc hỗ trợ con người trên quy mô lớn.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc gồm chọn dữ liệu, thử mô hình, đo metric, debug lỗi, so sánh baseline và phối hợp với kỹ sư phần mềm.
Thực tế cần biết:
Mô hình có thể sai vì dữ liệu lệch, thiếu hoặc thay đổi theo thời gian. Cần kiểm thử, giám sát và không xem AI là hộp ma thuật.
Hướng 3: Kỹ sư dữ liệu và vận hành mô hình
Bạn sẽ làm gì?
Bạn xây pipeline dữ liệu, kho dữ liệu, quy trình huấn luyện/triển khai mô hình, giám sát hiệu năng và đảm bảo dữ liệu đến đúng nơi đúng thời điểm.
Vị trí thường gặp:
Data engineer, analytics engineer, MLOps engineer, platform engineer dữ liệu, kỹ sư pipeline AI.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty công nghệ, ngân hàng, doanh nghiệp dữ liệu lớn, nền tảng cloud, bộ phận hạ tầng dữ liệu.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn tạo nền móng để phân tích và AI chạy ổn định, không chỉ là demo trên laptop.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc nhiều hệ thống: ETL/ELT, API, cloud, kiểm tra job lỗi, tối ưu chi phí và phối hợp với data scientist.
Thực tế cần biết:
Công việc ít hào nhoáng hơn “làm AI”, nhưng nếu pipeline hỏng thì toàn bộ báo cáo/mô hình hỏng. Cần kỷ luật vận hành cao.
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo đều cần tư duy hệ thống, dữ liệu đáng tin cậy, kỹ năng công cụ và khả năng trình bày kết quả cho người ra quyết định. Khác biệt chính nằm ở đối tượng làm việc, môi trường và mức độ thiên về hiện trường, phân tích hay vận hành.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
AI và dữ liệu tiếp tục được ứng dụng ở nhiều ngành tại Việt Nam, nhưng thị trường cần người làm được sản phẩm thật hơn là chỉ biết thuật ngữ. Kỹ năng nền gồm thống kê, lập trình, dữ liệu sạch, kiểm thử mô hình, cloud và hiểu bài toán kinh doanh.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thật sự quan tâm đến dữ liệu, AI, mô hình máy học và sản phẩm số.
- Chấp nhận code, làm sạch dữ liệu, đánh giá mô hình và kiểm thử kết quả như một phần bình thường của nghề.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với sai số và không ngại học công cụ chuyên ngành.
- Muốn dùng dữ liệu/kỹ thuật để hỗ trợ quyết định thực tế, không chỉ học lý thuyết.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- chỉ thích AI như xu hướng nhưng ngại Toán, thống kê và lập trình.
- muốn mô hình chạy tốt ngay mà không phải debug dữ liệu bẩn.
- Muốn công việc ít quy trình, ít kiểm chứng và ít trách nhiệm với kết quả phân tích.
- Dễ nản khi phải sửa lỗi, đối chiếu dữ liệu hoặc giải thích kết quả nhiều lần.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm nghề nghiệp và vị trí việc làm được mô tả trong raw. Tên nhân vật là hư cấu minh họa.
Linh, Data Analyst tại công ty thương mại điện tử
Hồi cấp 3, Linh luôn là người bạn bè nhờ giải thích tại sao kết quả ra con số đó, không chỉ nhờ làm bài. Vào đại học, Linh chọn ngành Khoa học dữ liệu vì muốn hiểu "máy tính nghĩ như thế nào". Những học kỳ đầu, Linh thấy mình đang gần như chỉ làm toán và viết code xử lý dữ liệu, không hào nhoáng như tưởng tượng về AI. Đến năm 3, Linh bắt đầu làm đồ án phân tích hành vi mua hàng và lần đầu tiên nhìn thấy biểu đồ mình tạo ra được dùng trong cuộc họp thật sự. Sau khi ra trường, Linh nhận vị trí Data Analyst, công việc hàng ngày là dọn dữ liệu, dựng dashboard và giải thích con số cho bộ phận kinh doanh, phần "dọn dẹp" chiếm phần lớn thời gian, đúng như thầy đã cảnh báo từ năm nhất.
Quân, Machine Learning Engineer tại công ty công nghệ
Quân học giỏi Toán từ nhỏ nhưng thấy Toán thuần túy quá xa thực tế. Khi biết có ngành cho phép dùng Toán để xây hệ thống AI, Quân quyết định ngay. Quãng thời gian đại học, Quân dành nhiều giờ cuối tuần đọc thêm tài liệu quốc tế vì giáo trình chính đôi khi chạy sau thực tế vài năm. Giai đoạn đầu đi làm, Quân liên tục phải học lại các framework mới vì công nghệ cập nhật liên tục. Hiện tại Quân tập trung xây dựng các mô hình nhận diện hình ảnh cho sản phẩm của công ty, công việc đòi hỏi vừa hiểu sâu lý thuyết, vừa biết tối ưu để chạy được trên hệ thống thực.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận từ tên ngành và bối cảnh nhóm ngành công nghệ thông tin.
| Ngành | Điểm giống | Điểm khác | Dễ nhầm vì |
|---|---|---|---|
| ⭐ Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo | , | Trọng tâm là phân tích dữ liệu lớn và xây mô hình AI/ML, nền tảng Toán – thống kê nặng | Đây là ngành đang xét |
| Công nghệ thông tin (CNTT) | Đều học lập trình, làm việc với máy tính | CNTT rộng hơn: lập trình ứng dụng, mạng, bảo mật, không tập trung vào dữ liệu và AI | Cùng nhóm ngành kỹ thuật số, đều có code |
| Hệ thống thông tin | Đều xử lý dữ liệu trong tổ chức | Hệ thống thông tin thiên về quản lý quy trình và hệ thống doanh nghiệp, ít mô hình ML | Tên có chữ "thông tin", nghe giống "dữ liệu" |
| Thống kê | Đều dùng toán thống kê phân tích số liệu | Thống kê truyền thống thiên về lý thuyết xác suất và kiểm định giả thuyết, ít lập trình và AI | Cùng làm việc với số và dữ liệu |
| Kỹ thuật phần mềm | Đều lập trình, làm sản phẩm công nghệ | Kỹ thuật phần mềm tập trung thiết kế và xây dựng ứng dụng, không phải huấn luyện mô hình | Đều viết code, đều được gọi là "kỹ sư" |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm ngành và kỹ năng cốt lõi được mô tả trong raw.
- Lấy bảng điểm của lớp bạn (hoặc bất kỳ dãy số nào), thử tự tính trung bình, tìm giá trị cao nhất/thấp nhất và đặt câu hỏi: "Con số này nói lên điều gì?", nếu bạn thấy thú vị khi suy nghĩ về điều đó, đây là tín hiệu tốt.
- Cài Python (miễn phí) và chạy thử đoạn code tính tổng một danh sách số, nếu bạn không bỏ cuộc khi gặp lỗi đầu tiên và tìm cách sửa, bạn có tố chất tự học cần thiết cho ngành.
- Tìm một bộ dữ liệu công khai (ví dụ: dữ liệu giá nhà, điểm thi) và thử mô tả bằng lời xu hướng bạn thấy, bài tập này kiểm tra khả năng "đọc" dữ liệu trước khi biết dùng bất kỳ phần mềm nào.
- Đọc một bài giải thích ngắn về "hồi quy tuyến tính" hoặc "decision tree" bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh, nếu bạn đọc xong muốn tìm hiểu thêm thay vì cảm thấy nản, ngành này phù hợp với bạn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Kinh tế Quốc dân | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A00; A01; D01; D07 | 26.78 | 26.97 | 26.85 |
| 1 | Đại học Kinh tế Quốc dân | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07 | 26.13 | 35.46 | , |
| 2 | Đại học Bách khoa Hà Nội | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | 29.39 | 28.22 | 28.8 |
| 3 | Học viện Tài chính | Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00; A01; D01; D07 | 25.52 | , | , |
| 4 | Trường ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; X06; X26 | 27.38 | , | , |
| 5 | Trường ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 21 | 17.5 | 17.5 |
| 5 | Trường ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 22.2 | 22.2 | 22 |
| 6 | Trường ĐH Công thương TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; C01; D01; X26 | 22 | 20 | 16.75 |
| 7 | Trường ĐH Y tế Công cộng | Khoa học dữ liệu | A00; A01; B00; D01; D07; X26 | 19 | 16.1 | 16.45 |
| 8 | Trường ĐH Thủy lợi | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X26 | 22.12 | 24.2 | 23.9 |
| 9 | Trường ĐH Khoa học Tự nhiên TP.HCM | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu | A00; A01; B00; B08; D01; D07; X06; X26 | 27.67 | , | , |
| 10 | Trường ĐH Khoa học Tự nhiên Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D07; D08; X26 | 26 | 35 | 34.85 |
| 11 | Trường ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A02; D01; D07; X06; X26 | 27.7 | , | 27.1 |
| 12 | Trường ĐH Sài Gòn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01 (và nhiều tổ hợp khác) | 22.99 | 23.99 | 21.74 |
| 13 | Trường ĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng | Khoa học dữ liệu | C01; D01; X02 | 19.25 | , | , |
| 14 | Đại học Kinh tế TP.HCM | Khoa học dữ liệu (Data Science) | A00; A01; D01; D07 | 26 | , | , |
| 15 | Trường ĐH Tài chính Marketing | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | 24.01 | , | , |
| 16 | Trường ĐH Hải Phòng | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; D01 | 20 | , | , |
| 17 | Trường ĐH Công đoàn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A03; C01; D01; X06 | 21.5 | , | , |
| 18 | Trường ĐH Quy Nhơn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07; X26 | 17.1 | 15 | 15 |
| 19 | Trường ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng | Khoa học dữ liệu (Chuyên ngành KH dữ liệu và phân tích kinh doanh) | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | 21 | , | , |
| 20 | Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07; X26 | 20.5 | , | , |
| 21 | Trường ĐH Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | 21.24 | 21.95 | 15 |
| 22 | Trường ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A02; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 20 | 22.05 | 24.51 |
| 23 | Trường ĐH Xây dựng Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 25 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại học Kinh tế Quốc dân | Phân tích dữ liệu kinh tế (EDA) | A00; A01; D01; D07 | 26.78 | 26.97 | 26.85 |
| 1 | Đại học Kinh tế Quốc dân | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07 | 26.13 | 35.46 | , |
| 2 | Đại học Bách khoa Hà Nội | Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo (CT tiên tiến) | A00; A01; B03; C01; C02; X02 | 29.39 | 28.22 | 28.8 |
| 3 | Học viện Tài chính | Khoa học dữ liệu trong tài chính | A00; A01; D01; D07 | 25.52 | , | , |
| 4 | Trường ĐH Công nghệ – ĐHQG Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; X06; X26 | 27.38 | , | , |
| 5 | Trường ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Khoa học dữ liệu (CS Nam Định) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 21 | 17.5 | 17.5 |
| 5 | Trường ĐH Kinh tế Kỹ thuật Công nghiệp | Khoa học dữ liệu (CS Hà Nội) | A00; A01; A02; A03; B00; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X05; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 22.2 | 22.2 | 22 |
| 6 | Trường ĐH Công thương TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; C01; D01; X26 | 22 | 20 | 16.75 |
| 7 | Trường ĐH Y tế Công cộng | Khoa học dữ liệu | A00; A01; B00; D01; D07; X26 | 19 | 16.1 | 16.45 |
| 8 | Trường ĐH Thủy lợi | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; D07; X02; X06; X26 | 22.12 | 24.2 | 23.9 |
| 9 | Trường ĐH Khoa học Tự nhiên TP.HCM | Nhóm ngành Khoa học dữ liệu | A00; A01; B00; B08; D01; D07; X06; X26 | 27.67 | , | , |
| 10 | Trường ĐH Khoa học Tự nhiên Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D07; D08; X26 | 26 | 35 | 34.85 |
| 11 | Trường ĐH Công nghệ Thông tin – ĐHQG TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A02; D01; D07; X06; X26 | 27.7 | , | 27.1 |
| 12 | Trường ĐH Sài Gòn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01 (và nhiều tổ hợp khác) | 22.99 | 23.99 | 21.74 |
| 13 | Trường ĐH Sư phạm – ĐH Đà Nẵng | Khoa học dữ liệu | C01; D01; X02 | 19.25 | , | , |
| 14 | Đại học Kinh tế TP.HCM | Khoa học dữ liệu (Data Science) | A00; A01; D01; D07 | 26 | , | , |
| 15 | Trường ĐH Tài chính Marketing | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X05; X09; X17; X21; X25 | 24.01 | , | , |
| 16 | Trường ĐH Hải Phòng | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; C02; D01 | 20 | , | , |
| 17 | Trường ĐH Công đoàn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A03; C01; D01; X06 | 21.5 | , | , |
| 18 | Trường ĐH Quy Nhơn | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07; X26 | 17.1 | 15 | 15 |
| 19 | Trường ĐH Kinh tế – ĐH Đà Nẵng | Khoa học dữ liệu (Chuyên ngành KH dữ liệu và phân tích kinh doanh) | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | 21 | , | , |
| 20 | Trường ĐH Ngân hàng TP.HCM | Khoa học dữ liệu | A00; A01; D01; D07; X26 | 20.5 | , | , |
| 21 | Trường ĐH Kỹ thuật Công nghệ Cần Thơ | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; X01; X05; X06; X25 | 21.24 | 21.95 | 15 |
| 22 | Trường ĐH Khoa học và Công nghệ Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; A02; X06; X07; X10; X11; X14; X15; X26; X27; X56 | 20 | 22.05 | 24.51 |
| 23 | Trường ĐH Xây dựng Hà Nội | Khoa học dữ liệu | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 25 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Khoa học dữ liệu (dự kiến mở mới) (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.