Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Tài chính - Ngân hàng mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Hệ thống ngân hàng và tiền tệ | Hiểu cách ngân hàng vận hành: huy động vốn, cho vay, thanh toán, lãi suất, chính sách tiền tệ, nền tảng cho công việc tại ngân hàng thương mại |
| Phân tích sức khỏe tài chính của doanh nghiệp | Đọc bảng cân đối kế toán, báo cáo lãi lỗ, dòng tiền, biết một công ty đang khỏe hay yếu trước khi quyết định cho vay hoặc đầu tư |
| Đầu tư chứng khoán, vàng, ngoại tệ | Phân tích thị trường, định giá tài sản, ra quyết định mua/bán, phục vụ làm việc tại công ty chứng khoán, quỹ đầu tư |
| Quản trị rủi ro để bảo vệ dòng vốn | Lường trước biến động lãi suất, tỷ giá, vỡ nợ, kỹ năng cốt lõi cho cả ngân hàng lẫn doanh nghiệp |
Có khó không? Ngành này cần tư duy logic, sự cẩn thận với con số và khả năng đọc quy định. Độ khó nằm ở việc kết nối nhiều dữ liệu tài chính, bối cảnh thị trường và yêu cầu tuân thủ để đưa ra nhận định có căn cứ.
Ra trường làm gì?
Tài chính - Ngân hàng có nhiều hướng nghề khác nhau, từ làm việc với khách hàng, phân tích rủi ro đến quản lý dòng tiền thật của doanh nghiệp. Điểm chung là bạn phải hiểu tiền đang đi đâu, rủi ro nằm ở đâu và quyết định tài chính ảnh hưởng thế nào đến người thật, tổ chức thật.
Hướng 1: Ngân hàng bán lẻ và quan hệ khách hàng
Bạn sẽ làm gì? Tư vấn tài khoản, thẻ, tiết kiệm, khoản vay và các sản phẩm tài chính cho khách hàng cá nhân hoặc doanh nghiệp nhỏ; kiểm tra hồ sơ và theo dõi nhu cầu sau bán.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên quan hệ khách hàng.
- Giao dịch viên.
- Chuyên viên tư vấn tín dụng mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Chi nhánh, phòng giao dịch ngân hàng.
- Bộ phận khách hàng cá nhân, khách hàng doanh nghiệp nhỏ hoặc dịch vụ thẻ.
- Trung tâm chăm sóc khách hàng hoặc đội bán hàng tài chính.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn thấy rõ tác động của công việc qua từng khách hàng: mở tài khoản, vay mua nhà, gửi tiết kiệm, quản lý dòng tiền cho cửa hàng hoặc xử lý nhu cầu thanh toán hằng ngày.
Phong cách làm việc thực tế: Làm việc nhiều với khách hàng, hồ sơ, chỉ tiêu và quy trình kiểm soát rủi ro. Nhịp công việc thường theo ngày/tháng, cuối kỳ chỉ tiêu có thể căng hơn.
Thực tế cần biết: Khách hàng thiếu giấy tờ, hồ sơ bị trả lại, áp lực chỉ tiêu và rủi ro tư vấn sai sản phẩm là những tình huống thường gặp. Cần vừa mềm mỏng vừa tuân thủ quy định.
Hướng 2: Thẩm định tín dụng và quản trị rủi ro
Bạn sẽ làm gì? Đọc hồ sơ tài chính, đánh giá khả năng trả nợ, kiểm tra tài sản bảo đảm, phân tích lịch sử tín dụng và đề xuất mức rủi ro cho khoản vay hoặc danh mục khách hàng.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên thẩm định tín dụng.
- Chuyên viên phân tích tín dụng.
- Nhân viên phân tích rủi ro mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Khối tín dụng hoặc khối quản trị rủi ro của ngân hàng.
- Công ty tài chính tiêu dùng.
- Bộ phận xét duyệt hồ sơ vay hoặc kiểm soát danh mục tín dụng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn góp phần giúp tổ chức cho vay đúng người, đúng mức và hạn chế nợ xấu. Công việc phù hợp với người thích phân tích số liệu trong bối cảnh kinh doanh thật.
Phong cách làm việc thực tế: Cần đọc kỹ báo cáo, hợp đồng, dòng tiền, lịch sử tín dụng và thông tin thị trường. Công việc ít hào nhoáng hơn bán hàng nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khoản vay.
Thực tế cần biết: Áp lực nằm ở việc cân bằng giữa hỗ trợ kinh doanh và giữ an toàn rủi ro. Đánh giá thiếu kỹ có thể tạo nợ xấu, còn quá thận trọng có thể làm mất khách hàng tốt.
Hướng 3: Phân tích tài chính và đầu tư
Bạn sẽ làm gì? Phân tích báo cáo tài chính, ngành, dòng tiền, định giá doanh nghiệp hoặc cơ hội đầu tư để hỗ trợ quyết định mua, bán, nắm giữ hoặc phân bổ vốn.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên phân tích tài chính.
- Chuyên viên phân tích đầu tư.
- Chuyên viên tư vấn chứng khoán mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ hoặc bộ phận phân tích đầu tư.
- Phòng tài chính của doanh nghiệp lớn.
- Đội tư vấn đầu tư hoặc nghiên cứu thị trường tài chính.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được kết nối số liệu, thị trường và câu chuyện kinh doanh để đưa ra góc nhìn có giá trị. Khi phân tích đúng, bạn thấy rõ tác động của nhận định tài chính lên quyết định thật.
Phong cách làm việc thực tế: Làm việc nhiều với bảng tính, báo cáo, dữ liệu thị trường và giả định phân tích. Kết quả cần được trình bày rõ để người khác hiểu rủi ro và lợi ích.
Thực tế cần biết: Dữ liệu không đầy đủ, thị trường biến động, giả định sai hoặc báo cáo đẹp nhưng dòng tiền thật yếu là những điều phải kiểm tra kỹ.
Hướng 4: Tài chính doanh nghiệp và quản lý ngân quỹ
Bạn sẽ làm gì? Theo dõi dòng tiền, kế hoạch ngân sách, khoản vay, thanh toán, chi phí và nhu cầu vốn để doanh nghiệp vận hành ổn định.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên tài chính doanh nghiệp.
- Trợ lý quản lý ngân quỹ.
- Nhân viên kế hoạch và phân tích tài chính mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Phòng tài chính/kế toán của doanh nghiệp sản xuất, thương mại hoặc dịch vụ.
- Doanh nghiệp lớn có nhiều dòng tiền, khoản vay, nhà cung cấp và kế hoạch ngân sách.
- Bộ phận kế hoạch tài chính, ngân quỹ hoặc kiểm soát chi phí nội bộ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn làm với dòng tiền thật của doanh nghiệp: tiền về, tiền ra, khoản phải thu, khoản phải trả, nhu cầu vay và kế hoạch đầu tư. Công việc cho thấy tài chính gắn trực tiếp với vận hành.
Phong cách làm việc thực tế: Cần cẩn thận với số liệu, làm việc với kế toán, mua hàng, bán hàng, ngân hàng và quản lý. Nhiều quyết định nhỏ về thời điểm thanh toán hoặc dự báo tiền mặt có thể ảnh hưởng lớn.
Thực tế cần biết: Dự báo có thể sai khi khách hàng trả chậm, chi phí tăng hoặc doanh thu biến động. Người làm cần theo sát dữ liệu thực tế, không chỉ dựa vào kế hoạch đẹp trên bảng tính.
Điểm chung của các hướng
- Đều cần tư duy số liệu, sự cẩn thận, hiểu quy định và khả năng giải thích quyết định tài chính rõ ràng.
- Công việc gắn với niềm tin và rủi ro, nên sai sót nhỏ có thể tạo hậu quả tài chính thật.
- Dòng tiền là điểm kiểm tra quan trọng: lợi nhuận trên giấy chưa đủ nếu tiền không về đúng lúc.
- Kỹ năng bảng tính, đọc báo cáo, giao tiếp với khách hàng/nội bộ và đạo đức nghề nghiệp đều quan trọng.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu nhân sự tài chính vẫn đến từ ngân hàng, công ty chứng khoán, doanh nghiệp, công ty tài chính và các bộ phận quản trị rủi ro. Công nghệ giúp tự động hóa nhiều thao tác giao dịch và báo cáo, nhưng không thay thế hoàn toàn khả năng đánh giá bối cảnh, kiểm tra dòng tiền, nhận diện rủi ro và tư vấn có trách nhiệm. Người có nền tảng số liệu chắc, hiểu quy định và biết dùng công cụ phân tích sẽ có lợi thế hơn.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Cẩn thận với số liệu, thích phân tích dòng tiền, báo cáo và quyết định tài chính.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn kiểm tra chi tiết và không ngại quy trình, quy định.
- Có thể giao tiếp rõ với khách hàng hoặc phòng ban khác để giải thích rủi ro, phương án và điều kiện tài chính.
- Quan tâm đến thị trường, ngân hàng, doanh nghiệp và cách tiền vận hành trong đời sống thật.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Rất ngại làm việc với con số, bảng tính, hồ sơ và quy định kiểm soát.
- Muốn quyết định nhanh theo cảm tính mà không kiểm tra dữ liệu và rủi ro.
- Không thoải mái khi phải chịu trách nhiệm với sai sót tài chính hoặc thông tin tư vấn.
- Chỉ quan tâm đến hình ảnh “ngành tiền bạc” mà không muốn làm phần phân tích, kiểm tra và theo dõi dòng tiền hằng ngày.
Chân dung người làm nghề
🔵 Đây là 2 ví dụ minh họa, không phải người thật. 2 nhân vật đại diện cho 2 mảng khác nhau của ngành: Ngân hàng và Tài chính / Đầu tư.
Linh, Chuyên viên Quan hệ khách hàng cá nhân, một ngân hàng thương mại cổ phần ở Hà Nội (mảng Ngân hàng)
Một ngày của Linh bắt đầu lúc 8h sáng tại chi nhánh. Cô mở hệ thống core banking, kiểm tra danh sách khách hàng cần theo dõi tiếp: ai đã hẹn tới ký hợp đồng vay, ai đáo hạn sổ tiết kiệm tuần này, ai vừa được duyệt thẻ tín dụng. Từ 9h đến 11h là khung giờ tiếp khách: tư vấn gói vay mua nhà cho một cặp vợ chồng trẻ, hướng dẫn một bác đã nghỉ hưu mở sổ tiết kiệm online. Buổi chiều Linh ra ngoài gặp 2 khách hàng doanh nghiệp nhỏ để khảo sát nhu cầu vay vốn lưu động.
Áp lực lớn nhất của Linh là KPI cuối tháng: phải đạt chỉ tiêu huy động (tổng tiền gửi mới) và dư nợ tín dụng (tổng tiền cho vay mới). Bù lại, lương cứng cộng hoa hồng doanh số nếu làm tốt sẽ vượt khá xa mức cơ bản. Linh thấy hợp với nghề vì thích giao tiếp, kiên nhẫn lắng nghe khách hàng kể về kế hoạch tài chính của họ, và đủ tỉ mỉ để không sai sót khi xử lý hồ sơ pháp lý.
Quân, Chuyên viên Phân tích đầu tư, phòng Phân tích của một công ty chứng khoán ở TP.HCM (mảng Tài chính)
Một ngày của Quân bắt đầu lúc 8h30, trước giờ thị trường mở cửa lúc 9h. Anh check tin tức đêm qua từ thị trường Mỹ, đọc các báo cáo phân tích nội bộ, lướt qua bảng giá để cập nhật biến động ngành mình theo dõi (giả sử là bất động sản hoặc ngân hàng niêm yết). 9h - 11h30 là phiên sáng, Quân vừa theo dõi giá cổ phiếu, vừa hoàn thiện một báo cáo phân tích doanh nghiệp dài hơn chục trang sẽ gửi cho khách hàng tổ chức vào cuối tuần. Buổi chiều, Quân tham gia họp với CEO một công ty niêm yết để cập nhật kế hoạch kinh doanh quý sau, sau đó về văn phòng chỉnh lại mô hình định giá trên Excel.
Công việc của Quân ít gặp khách hàng cá nhân hơn Linh, nhưng đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén và khả năng trình bày bằng văn bản tốt. Mùa báo cáo tài chính (tháng 4, tháng 7, tháng 10, tháng 1) là cao điểm, Quân thường ở lại văn phòng tới khuya. Anh thấy hợp với nghề vì thích "giải đố" qua các con số và cảm thấy thỏa mãn khi dự đoán đúng xu hướng cổ phiếu trước thị trường.
Chân dung người làm nghề


Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Bài tập tại nhà (15-30 phút): lấy báo cáo tài chính 1 năm gần nhất của một công ty niêm yết bất kỳ (tải miễn phí trên website công ty hoặc sàn chứng khoán). Thử trả lời 3 câu: công ty này lãi hay lỗ? Doanh thu tăng hay giảm so với năm trước? Họ nợ nhiều không? Nếu thấy thú vị khi mò các con số → tín hiệu tốt cho mảng Tài chính / Phân tích.
Nghiên cứu công khai: vào website của 3 ngân hàng khác nhau (1 ngân hàng quốc doanh, 1 cổ phần, 1 ngân hàng số). So sánh lãi suất tiết kiệm 12 tháng và lãi suất vay mua nhà của họ. Thử giải thích vì sao chênh lệch lãi suất là nguồn lợi nhuận chính của ngân hàng. Câu hỏi này thú vị → bạn có "máu" mảng Ngân hàng.
Hỏi 3 câu với người trong nghề: tìm 1-2 anh chị họ hàng / quen biết đang làm ngân hàng hoặc công ty chứng khoán. Hỏi: (1) Một ngày làm việc của anh/chị thường ra sao? (2) KPI tháng này có đủ áp lực không? (3) Nếu được chọn lại, anh/chị có học ngành này không? Vì sao?
Đọc / xem để cảm nhận: tìm các kênh giải thích kiến thức tài chính cơ bản dành cho người mới (loại video về cách đọc báo cáo tài chính, cách định giá cổ phiếu cơ bản, cách hệ thống ngân hàng vận hành). Bạn xem được 30-60 phút mà không buồn ngủ → có duyên với ngành.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 27.34 | 27.3 | 27.1 |
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; B03; C01; C02; X02; D01 | 24.8 | 25.91 | 25.75 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế) | A00; A01; D01; D07 | 25.47 | 26.38 | 25.94 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00; A01; D01; D07 | 26.31 | 26.85 | 26.04 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00; A01; D01; D07 | 25.4 | 26.22 | 25.8 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01; D01; D07 | 21 | ||
| 3 | Học Viện Tài chính | Bảo hiểm – Ngân hàng - Tài chính (Liên kết ĐH Toulon, Pháp) | A00; A01; D01; D07 | |||
| 4 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính | A00; A01; D01; D07 | 25.36 | 27.3 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại) | A00; A01; D01; D07 | 26.1 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (TCNHTM – CT định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 25.4 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính công) | A00; A01; D01; D07 | 25.2 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng) | A00; A01; D01; D07 | 25 | 25 | |
| 6 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 | 23.4 | 24.49 | 22.55 |
| 7 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 25.86 | 25.46 | 25.1 |
| 8 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; X25 | 20.75 | 24.74 | 24.4 |
| 9 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm Tài chính ngân hàng (gồm Ngân hàng; Công nghệ tài chính) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 24 | 24 | 23.75 |
| 9 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Tài chính ngân hàng (CT tăng cường TA) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 20 | 21.5 | 21.5 |
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 20.2 | 17.5 | 17.5 |
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 23.5 | 23.2 | 23 |
| 11 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Tài chính ngân hàng | A00; A01; C01; D01 | 23.5 | 23 | 20.5 |
| 12 | Đại Học Phenikaa | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 | 20 | 21 | 23 |
| 13 | Trường Đại Học Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | D01 | 26.1 | 32.53 | 33.7 |
| 14 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 22.75 | 21.4 | 19.25 |
| 15 | Trường Đại Học Thăng Long | Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; A00; X01; X25 | 18.5 | 24.31 | 24.49 |
| 16 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07; X02 (Toán, Văn, Tin); X26 (Toán, Anh, Tin) | 22.26 | 24.88 | 24.73 |
| 16 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Công nghệ tài chính) | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | 19.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 27.34 | 27.3 | 27.1 |
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; B03; C01; C02; X02; D01 | 24.8 | 25.91 | 25.75 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 1 (CN Thuế; Hải quan và Nghiệp vụ ngoại thương; Tài chính quốc tế) | A00; A01; D01; D07 | 25.47 | 26.38 | 25.94 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 2 (CN Tài chính doanh nghiệp; Phân tích tài chính) | A00; A01; D01; D07 | 26.31 | 26.85 | 26.04 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Tài chính – Ngân hàng 3 (CN Ngân hàng; Đầu tư tài chính) | A00; A01; D01; D07 | 25.4 | 26.22 | 25.8 |
| 3 | Học Viện Tài chính | Đầu tư tài chính (Theo định hướng ICAEW CFAB) | A01; D01; D07 | 21 | ||
| 3 | Học Viện Tài chính | Bảo hiểm – Ngân hàng - Tài chính (Liên kết ĐH Toulon, Pháp) | A00; A01; D01; D07 | |||
| 4 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình tiêu chuẩn Tài chính quốc tế; Ngân hàng; Phân tích đầu tư tài chính | A00; A01; D01; D07 | 25.36 | 27.3 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính – Ngân hàng thương mại) | A00; A01; D01; D07 | 26.1 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (TCNHTM – CT định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 25.4 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Tài chính công) | A00; A01; D01; D07 | 25.2 | 25.5 | |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Tài chính – Ngân hàng (Công nghệ tài chính ngân hàng) | A00; A01; D01; D07 | 25 | 25 | |
| 6 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | D01; D04; D07; D08; D11; D25; D35; D55 | 23.4 | 24.49 | 22.55 |
| 7 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07 | 25.86 | 25.46 | 25.1 |
| 8 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; X25 | 20.75 | 24.74 | 24.4 |
| 9 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm Tài chính ngân hàng (gồm Ngân hàng; Công nghệ tài chính) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 24 | 24 | 23.75 |
| 9 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Tài chính ngân hàng (CT tăng cường TA) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 20 | 21.5 | 21.5 |
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài chính – Ngân hàng (CS Nam Định) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 20.2 | 17.5 | 17.5 |
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tài chính – Ngân hàng (CS Hà Nội) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 23.5 | 23.2 | 23 |
| 11 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Tài chính ngân hàng | A00; A01; C01; D01 | 23.5 | 23 | 20.5 |
| 12 | Đại Học Phenikaa | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; B00; B04; D01; D07; X13 | 20 | 21 | 23 |
| 13 | Trường Đại Học Hà Nội | Tài chính – Ngân hàng | D01 | 26.1 | 32.53 | 33.7 |
| 14 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 22.75 | 21.4 | 19.25 |
| 15 | Trường Đại Học Thăng Long | Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; A00; X01; X25 | 18.5 | 24.31 | 24.49 |
| 16 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Tài chính – Ngân hàng | A00; A01; D01; D07; X02 (Toán, Văn, Tin); X26 (Toán, Anh, Tin) | 22.26 | 24.88 | 24.73 |
| 16 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Tài chính – Ngân hàng (Chương trình Công nghệ tài chính) | A00; A01; D01; D07; X02; X26 | 19.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Tài chính - Ngân hàng (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.