Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Marketing mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Nghiên cứu hành vi | Hiểu tâm lý người mua, vì sao họ chọn sản phẩm này thay vì sản phẩm kia |
| Sáng tạo nội dung | Viết lách, thiết kế hình ảnh/video phục vụ chiến dịch truyền thông |
| Kỹ thuật số Tiếp thị | Chạy quảng cáo Facebook, Google, TikTok và đo lường hiệu quả |
| Quản trị thương hiệu | Xây dựng và bảo vệ hình ảnh thương hiệu lâu dài trong mắt khách hàng |
| Phân tích dữ liệu marketing | Đọc số liệu từ chiến dịch, hiểu kênh nào hiệu quả, kênh nào đang đốt ngân sách |
Các mảng Tiếp thị thường gặp
🔵 Phần này bổ sung để tránh hiểu Tiếp thị chỉ là chạy quảng cáo hoặc làm nội dung.
- Tiếp thị thương hiệu: xây định vị, thông điệp và hình ảnh dài hạn của thương hiệu.
- Tiếp thị số / quảng cáo hiệu suất: chạy chiến dịch có mục tiêu đo được như lead, đơn hàng, chi phí chuyển đổi.
- Tiếp thị nội dung / mạng xã hội: sản xuất nội dung, quản lý kênh mạng xã hội và tương tác với cộng đồng.
- Tiếp thị thương mại / thương mại điện tử: hỗ trợ bán hàng tại điểm bán, sàn thương mại điện tử hoặc kênh phân phối.
- Nghiên cứu và thấu hiểu khách hàng: khảo sát, phân tích dữ liệu và tìm insight khách hàng trước khi ra quyết định.
Ngành này không đòi hỏi bạn phải giải những bài toán hóc búa như dân kỹ thuật, nhưng yêu cầu sự kết hợp giữa tư duy logic để phân tích số liệu và khả năng cảm thụ tốt để nắm bắt cảm xúc khách hàng. Nếu bạn là người sợ sự gò bó và thích những thứ mới mẻ, bạn sẽ thấy ngành này thú vị hơn là khó.
Ra trường làm gì?
Marketing có nhiều hướng nghề khác nhau. Có người làm nội dung, có người chạy quảng cáo, có người làm thương hiệu, có người đào sâu dữ liệu khách hàng.
Hướng 1: Nội dung / mạng xã hội
Bạn sẽ làm gì?
Lên ý tưởng nội dung, viết bài, viết kịch bản video ngắn, quản lý kênh mạng xã hội và theo dõi phản hồi của người xem.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên nội dung marketing.
- Chuyên viên mạng xã hội.
- Người viết quảng cáo mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Phòng marketing nội bộ của doanh nghiệp.
- Công ty dịch vụ truyền thông/quảng cáo.
- Đội nội dung của sàn thương mại điện tử, nhãn hàng hoặc nền tảng số.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được biến insight khách hàng thành nội dung có người xem, người chia sẻ hoặc người mua thật.
Phong cách làm việc thực tế: Nhịp làm việc theo lịch đăng, chiến dịch và phản hồi thị trường; cần phối hợp với thiết kế, video, bán hàng và thương hiệu.
Thực tế cần biết: Sáng tạo vẫn bị đo bằng số liệu. Nội dung hay theo cảm giác cá nhân chưa chắc đúng nếu lệch đối tượng hoặc mục tiêu kinh doanh.
Hướng 2: Tiếp thị số / quảng cáo hiệu suất
Bạn sẽ làm gì?
Chạy quảng cáo, tối ưu kênh tìm kiếm, email/chăm sóc khách hàng, đọc bảng theo dõi và thử nghiệm nhiều nhóm nội dung/khách hàng.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên tiếp thị số.
- Chuyên viên quảng cáo hiệu suất.
- Chuyên viên tối ưu tìm kiếm.
- Chuyên viên tăng trưởng mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Doanh nghiệp bán hàng trực tuyến.
- Công ty quảng cáo số.
- Đội tăng trưởng của công ty công nghệ, giáo dục, bán lẻ hoặc dịch vụ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn thấy tác động khá rõ qua lead, đơn hàng, chi phí chuyển đổi và tốc độ tăng trưởng.
Phong cách làm việc thực tế: Làm việc nhiều với nền tảng quảng cáo, bảng số liệu, thử nghiệm A/B và báo cáo hiệu quả.
Thực tế cần biết: Chiến dịch có thể tiêu tiền nhưng không tạo kết quả. Cần bình tĩnh đọc dữ liệu và không đổi hướng chỉ vì một chỉ số đẹp.
Hướng 3: Thương hiệu / chiến dịch tổng hợp
Bạn sẽ làm gì?
Xây định vị, thông điệp, kế hoạch chiến dịch, phối hợp ra mắt sản phẩm và giữ hình ảnh thương hiệu nhất quán.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên thương hiệu.
- Chuyên viên marketing tổng hợp.
- Chuyên viên chiến dịch.
- Chuyên viên quản lý khách hàng phía công ty dịch vụ truyền thông.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Phòng thương hiệu của doanh nghiệp.
- Công ty quảng cáo, truyền thông hoặc tổ chức sự kiện.
- Nhãn hàng tiêu dùng, bán lẻ, giáo dục, tài chính hoặc công nghệ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được tham gia tạo hình ảnh dài hạn cho thương hiệu, không chỉ một bài đăng hay một mẫu quảng cáo.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc nhiều họp, viết bản yêu cầu, phối hợp nhiều bên và bảo vệ ý tưởng bằng insight, dữ liệu và mục tiêu thương hiệu.
Thực tế cần biết: Yêu cầu thường mơ hồ, nhiều bên góp ý và ý tưởng phải đi qua ngân sách, thời gian, kênh triển khai.
Hướng 4: Nghiên cứu khách hàng / phân tích marketing
Bạn sẽ làm gì?
Thiết kế khảo sát, phỏng vấn khách hàng, đọc dữ liệu, tìm insight và đề xuất hướng sản phẩm/thông điệp/chiến dịch.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên nghiên cứu thị trường.
- Chuyên viên thấu hiểu khách hàng.
- Chuyên viên phân tích dữ liệu marketing mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Công ty nghiên cứu thị trường.
- Đội marketing hoặc sản phẩm của doanh nghiệp lớn.
- Công ty thương mại điện tử, tài chính, bán lẻ hoặc tiêu dùng nhanh.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn giúp doanh nghiệp hiểu khách hàng bằng bằng chứng thay vì đoán mò.
Phong cách làm việc thực tế: Nhiều việc là thiết kế câu hỏi, làm sạch dữ liệu, đọc phản hồi và trình bày kết luận rõ ràng.
Thực tế cần biết: Dữ liệu có thể lệch, mẫu khảo sát không đại diện hoặc người dùng nói khác với hành vi thật.
Điểm chung của các hướng
- Sáng tạo cần đi cùng đo lường: ý tưởng phải phục vụ mục tiêu khách hàng và kinh doanh.
- Phối hợp liên phòng ban cao: thường làm với bán hàng, sản phẩm, thiết kế, vận hành và lãnh đạo.
- Thử nghiệm liên tục: thị trường phản hồi nhanh nên phải quen thử, sai, sửa và thử lại.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
- Nhu cầu vẫn rộng: doanh nghiệp nào cũng cần hiểu khách hàng, tạo nội dung, bán hàng và giữ thương hiệu.
- Công cụ tự động hóa sẽ tăng: người làm marketing cần biết dùng công cụ để tạo nội dung, đọc dữ liệu và tối ưu nhanh hơn, nhưng vẫn phải hiểu khách hàng thật.
- Cạnh tranh cao ở vị trí cơ bản: lợi thế thuộc về người có sản phẩm đã làm, biết đo hiệu quả và hiểu kinh doanh.
- Kỹ năng dữ liệu ngày càng quan trọng: marketing không chỉ là sáng tạo, mà còn là đọc số liệu và ra quyết định có căn cứ.
Sau khi xem các hướng nghề ở trên, bạn có thể tự đối chiếu xem mình hợp với hướng nào hơn, thay vì chỉ hỏi chung rằng mình có hợp ngành này không.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Tò mò về khách hàng: bạn thích hiểu vì sao người ta mua, xem, chia sẻ hoặc bỏ qua một thông điệp.
- Vừa sáng tạo vừa thực tế: bạn thích ý tưởng mới nhưng cũng chấp nhận đo bằng kết quả.
- Giao tiếp và phối hợp tốt: nhiều việc cần thuyết phục, nhận phản hồi và chỉnh sửa.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
🔵 Phần này được suy luận từ tính chất công việc. Hãy xác minh thêm bằng cách hỏi người đang học/làm trong ngành.
- Bạn muốn công việc có quy trình cố định, ít thay đổi và ít bị đo bằng kết quả.
- Bạn khó chịu khi ý tưởng bị góp ý hoặc phải sửa nhiều vòng.
- Bạn không thích làm việc với dữ liệu, báo cáo, lượt chuyển đổi hoặc phản hồi khách hàng.
Chân dung người làm nghề
🔵 Đây là 2 ví dụ minh họa, không phải người thật.
Linh, Nội dung Tiếp thị Chuyên viên tại một thương hiệu mỹ phẩm nội địa
Một ngày của Linh thường bắt đầu lúc 9h sáng bằng việc lướt TikTok và Facebook để bắt trend mới trong ngày. Buổi sáng cô lên kế hoạch nội dung cho tuần, viết kịch bản 3-4 video ngắn cho người mẫu quay vào chiều. Buổi chiều cô làm việc với designer để chốt thumbnail và caption cho bài đăng Fanpage tối nay.
Cuối tháng là lúc Linh hồi hộp nhất, cô phải báo cáo lượt tương tác, lượt tiếp cận và doanh số mà các bài viết mang về. Nếu chiến dịch flop, cô phải ngồi mổ xẻ lý do và đề xuất hướng đi mới cho tháng sau.
Quân, Chuyên viên tiếp thị số tại một công ty dịch vụ truyền thông quảng cáo
Quân bắt đầu ngày bằng việc mở bảng theo dõi Google Ads và Facebook Ads của 4-5 khách hàng đang quản lý, kiểm tra ngân sách đêm qua chạy ra sao, có chiến dịch nào "đốt tiền" mà không ra đơn không. 10h, anh họp với account manager để rà soát plan tuần cho khách hàng mới ký hợp đồng.
Buổi chiều Quân tối ưu lại nhóm quảng cáo, A/B test các mẫu sáng tạo khác nhau, viết báo cáo tuần gửi khách. Áp lực lớn nhất của anh là phải giữ chỉ số CPA (chi phí mỗi đơn hàng) trong ngưỡng cam kết, vượt là khách "kêu" ngay, có khi mất tài khoản.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận để giúp bạn phân biệt các ngành/nghề thường bị nhầm lẫn. Hãy xác minh thêm.
| Ngành/nghề | Trọng tâm | Khác biệt chính | Hợp với ai |
|---|---|---|---|
| ⭐ Tiếp thị | Tìm hiểu khách hàng, lên chiến dịch để họ tự tìm đến thương hiệu | Vừa cần sáng tạo (containerent, ý tưởng), vừa cần phân tích số (Ads, SEO) | Người tò mò, thích trend, chịu được KPI |
| Quan hệ công chúng (quan hệ công chúng) | Xây dựng & bảo vệ hình ảnh tổ chức trước truyền thông và công chúng | Tập trung vào báo chí, sự kiện, khủng hoảng truyền thông, ít chạy quảng cáo trả tiền | Người giỏi viết, giỏi giao tiếp, bình tĩnh khi xử lý khủng hoảng |
| Quản trị Kinh doanh | Vận hành toàn bộ doanh nghiệp (nhân sự, tài chính, chiến lược, marketing) | Tiếp thị chỉ là 1 phần nhỏ, học rộng, không sâu vào quảng cáo | Người muốn làm quản lý tổng thể, mở doanh nghiệp |
| Thương mại điện tử | Vận hành cửa hàng online, quản lý sàn (Shopee/Lazada/Tiki), logistics | Nặng về vận hành đơn hàng và nền tảng, Tiếp thị chỉ là 1 kênh hỗ trợ bán | Người thích kinh doanh thực tế, hiểu sản phẩm và dòng tiền |
| Thiết kế đồ họa | Tạo ra hình ảnh, banner, video phục vụ chiến dịch | Là người THỰC HIỆN ấn phẩm, không lên chiến lược, không đo lường ROI | Người thiên về thẩm mỹ, kỹ năng phần mềm thiết kế |
Hai hiểu nhầm phổ biến:
- ❌ "Học Tiếp thị là chỉ ngồi nghĩ ý tưởng quảng cáo, không cần giỏi số." Thực tế, Kỹ thuật số Tiếp thị đòi hỏi đọc báo cáo, phân tích chỉ số (CTR, CPA, ROAS) hằng ngày, ai sợ số sẽ rất chật vật.
- ❌ "Tiếp thị = chạy quảng cáo Facebook/TikTok." Quảng cáo trả tiền chỉ là một mảnh nhỏ. Phía sau còn là nghiên cứu thị trường, định vị thương hiệu, quản lý sản phẩm và chăm sóc khách hàng.
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận để giúp bạn tự kiểm tra mức độ phù hợp. Hãy thử trong 1 tuần tới.
- Mini-experiment (15-30 phút): Chọn 1 sản phẩm bạn thích (đồ ăn vặt, mỹ phẩm, app.). Viết 3 caption khác nhau cho cùng 1 bức ảnh sản phẩm, mỗi caption hướng đến 1 nhóm khách hàng khác (học sinh / người đi làm / phụ huynh). Tự hỏi: bạn có thấy thú vị khi "đổi giọng điệu" không?
- Nghiên cứu task: Vào TikTok hoặc Facebook, tìm 5 thương hiệu Việt Nam đang hot (mỹ phẩm, đồ ăn, thời trang). Quan sát: họ đăng nội dung dạng nào? Bao nhiêu lượt xem? Comment khen/chê ra sao? Note lại pattern bạn nhận ra.
- Hỏi người trong ngành: Tìm 1 anh/chị đang làm Tiếp thị (có thể qua Facebook, LinkedIn, hoặc người quen). Hỏi: (1) Một ngày làm việc thật của anh/chị thế nào? (2) Phần nào của nghề khiến anh/chị mệt nhất? (3) Nếu được làm lại từ đầu, anh/chị có chọn ngành này không?
- Học miễn phí: Xem 2-3 video dạng "case study chiến dịch quảng cáo" trên YouTube tiếng Việt, loại video phân tích vì sao 1 chiến dịch thành công/thất bại. Bạn có thấy mình muốn xem tiếp tập sau không?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Tiếp thị | A00; A01; D01; D07 | 28.12 | 27.78 | 27.55 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Tiếp thị | A00; A01; D01; D07 | 26.23 | ||
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Tiếp thị số (ĐH Coventry, Anh Quốc cấp bằng) | A00; A01; D01; D07 | 21.44 | 24.8 | 23.5 |
| Chất lượng cao Tiếp thị số | A01; D01; D07; D09 | 23.1 | 34 | |||
| Tiếp thị | A00; A01; D01; D07 | 24.72 | ||||
| 4 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình ĐHNNQT Tiếp thị số | A00; A01; D01; D07 | 27.15 | 27.6 | |
| Chương trình ĐHNNQT truyền thông Tiếp thị tích hợp | ||||||
| Chương trình ĐHNNQT truyền thông Tiếp thị tích hợp | A00; A01; D01; D07 | |||||
| 5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Tiếp thị | A00; A01; D01; X06; X26 | 24 | 25.85 | 25.8 |
| Tiếp thị (chất lượng cao) | A00; A01; D01; X06; X26 | 22 | 24.25 | |||
| 6 | Trường Đại Học Thương Mại | Tiếp thị (Tiếp thị Thương mại) | A00; A01; D01; D07 | 27.3 | 26.15 | 25.9 |
| Tiếp thị (Tiếp thị thương mại – Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế – IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 26.3 | 25 | |||
| Tiếp thị (Tiếp thị số) | A00; A01; D01; D07 | 27.5 | 25.9 | 25.8 | ||
| Tiếp thị (Quản trị Thương hiệu) | A00; A01; D01; D07 | 26.8 | 26 | 26.2 | ||
| Tiếp thị (Quản trị thương hiệu – Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế – IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 26.1 | 26.6 | 27 | ||
| Tiếp thị (Tiếp thị thương mại) – Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 24.8 | ||||
| 7 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Tiếp thị | A01; D01; X25 | 22.5 | 25.33 | 25.24 |
| 8 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Tiếp thị gồm 02 chuyên ngành: Tiếp thị; Kỹ thuật số Tiếp thị | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 26 | 25.25 | 25 |
| Tiếp thị gồm 02 chuyên ngành: Tiếp thị; Kỹ thuật số Tiếp thị (TC TA) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 22.5 | 22.5 | 22.25 | ||
| 9 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Tiếp thị | C00 | 25.9333 | ||
| Tiếp thị | A00; A01; D01 | |||||
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Tiếp thị (CS Nam Định) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 23 | 18.5 | 18.5 |
| Tiếp thị (CS Hà Nội) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 25 | 24.2 | 23.7 | ||
| 11 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Tiếp thị | A00; A01; C01; D01 | 24.25 | 24.5 | 22.5 |
| 12 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Tiếp thị | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15 | 24.5 | ||
| 13 | Đại Học Phenikaa | Tiếp thị (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | A01; B08; D01; D07; D09; D10 | 19 | 20 | |
| Tiếp thị (Công nghệ Tiếp thị) | A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 | 18 | 18 | |||
| 14 | Trường Đại Học Hà Nội | Tiếp thị | D01 | 30.17 | 33.93 | 35.05 |
| 15 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Tiếp thị | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 24.5 | 23.1 | 22.5 |
| 16 | Trường Đại Học Thăng Long | Tiếp thị | A01; D01; D07 | 24.97 | 25.41 | |
| Tiếp thị | A00; X01; X25 | |||||
| 17 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Tiếp thị | A01; D01; D07 | 31.24 | 34.25 | 34.45 |
| Tiếp thị | A00; C01; C02 | |||||
| Tiếp thị – Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 24 | 28 | |||
| Tiếp thị – Chương trình tiên tiến | C01 | 27.25 | 31.3 | 32.65 | ||
| Tiếp thị – Chương trình tiên tiến | A00; A01; C02; D01; D07 | |||||
| Tiếp thị – Chương trình đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 23.5 | 28 | 31.5 | ||
| Tiếp thị – Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Marketing | A00; A01; D01; D07 | 28.12 | 27.78 | 27.55 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Marketing | A00; A01; D01; D07 | 26.23 | ||
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Marketing số (ĐH Coventry, Anh Quốc cấp bằng) | A00; A01; D01; D07 | 21.44 | 24.8 | 23.5 |
| Chất lượng cao Marketing số | A01; D01; D07; D09 | 23.1 | 34 | |||
| Marketing | A00; A01; D01; D07 | 24.72 | ||||
| 4 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình ĐHNNQT Marketing số | A00; A01; D01; D07 | 27.15 | 27.6 | |
| Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | ||||||
| Chương trình ĐHNNQT truyền thông Marketing tích hợp | A00; A01; D01; D07 | |||||
| 5 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Marketing | A00; A01; D01; X06; X26 | 24 | 25.85 | 25.8 |
| Marketing (chất lượng cao) | A00; A01; D01; X06; X26 | 22 | 24.25 | |||
| 6 | Trường Đại Học Thương Mại | Marketing (Marketing Thương mại) | A00; A01; D01; D07 | 27.3 | 26.15 | 25.9 |
| Marketing (Marketing thương mại – Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế – IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 26.3 | 25 | |||
| Marketing (Marketing số) | A00; A01; D01; D07 | 27.5 | 25.9 | 25.8 | ||
| Marketing (Quản trị Thương hiệu) | A00; A01; D01; D07 | 26.8 | 26 | 26.2 | ||
| Marketing (Quản trị thương hiệu – Chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế – IPOP) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 26.1 | 26.6 | 27 | ||
| Marketing (Marketing thương mại) – Thương mại sản phẩm và dịch vụ (Bán hàng) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 24.8 | ||||
| 7 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Marketing | A01; D01; X25 | 22.5 | 25.33 | 25.24 |
| 8 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Marketing gồm 02 chuyên ngành: Marketing; Digital Marketing | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 26 | 25.25 | 25 |
| Marketing gồm 02 chuyên ngành: Marketing; Digital Marketing (TC TA) | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 22.5 | 22.5 | 22.25 | ||
| 9 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Marketing | C00 | 25.9333 | ||
| Marketing | A00; A01; D01 | |||||
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Marketing (CS Nam Định) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 23 | 18.5 | 18.5 |
| Marketing (CS Hà Nội) | A00; A01; A03; A04; C01; C03; C04; D01; D07; D09; D10; X01; X02; X03; X05; X06; X07; X25; X26; X27 | 25 | 24.2 | 23.7 | ||
| 11 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Marketing | A00; A01; C01; D01 | 24.25 | 24.5 | 22.5 |
| 12 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Marketing | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; B08; C00; C01; C02; C03; C04; C05; C06; C07; C08; C09; C10; C11; C12; C13; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15 | 24.5 | ||
| 13 | Đại Học Phenikaa | Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) | A01; B08; D01; D07; D09; D10 | 19 | 20 | |
| Marketing (Công nghệ Marketing) | A01; D01; D07; D84; X25; X26; X27 | 18 | 18 | |||
| 14 | Trường Đại Học Hà Nội | Marketing | D01 | 30.17 | 33.93 | 35.05 |
| 15 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Marketing | A00; A01; A02; C01; D01; D07; X01; X02; X03; X09 | 24.5 | 23.1 | 22.5 |
| 16 | Trường Đại Học Thăng Long | Marketing | A01; D01; D07 | 24.97 | 25.41 | |
| Marketing | A00; X01; X25 | |||||
| 17 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Marketing | A01; D01; D07 | 31.24 | 34.25 | 34.45 |
| Marketing | A00; C01; C02 | |||||
| Marketing – Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 24 | 28 | |||
| Marketing – Chương trình tiên tiến | C01 | 27.25 | 31.3 | 32.65 | ||
| Marketing – Chương trình tiên tiến | A00; A01; C02; D01; D07 | |||||
| Marketing – Chương trình đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 23.5 | 28 | 31.5 | ||
| Marketing – Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Marketing (Trường Đại Học An Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.