Điểm chuẩn THPT 2025
17.70/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
17.70/30
Học phí
17 tr/năm
Phương thức
3 phương thức
Thông tin chung về ngành Tâm lý học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
| Nhóm kiến thức | Nội dung cụ thể |
|---|---|
| Tâm lý học đại cương | Nghiên cứu cách não bộ và nhận thức vận hành; các quy luật cơ bản của tâm lý con người |
| Tâm lý học phát triển | Theo dõi sự thay đổi tâm lý của con người từ lúc sinh ra đến khi về già; các giai đoạn phát triển |
| Các học thuyết nhân cách | Tìm hiểu các mô hình lý thuyết lý giải tại sao mỗi người có tính cách và phản ứng khác nhau |
| Kỹ năng tham vấn và trị liệu | Thực hành lắng nghe chủ động, đặt câu hỏi định hướng, xây dựng mối quan hệ trị liệu; kỹ thuật can thiệp |
Ngành không đòi hỏi giỏi Toán hay Lý, nhưng yêu cầu tư duy logic sắc bén để xâu chuỗi tình huống thực tế. Độ khó nằm ở khả năng đọc hiểu tài liệu chuyên sâu, kỹ năng quan sát chi tiết và duy trì sự khách quan tuyệt đối trước vấn đề của khách hàng.
Ra trường làm gì?
Tâm lý học có nhiều hướng ứng dụng. Không phải ai học ngành này cũng làm trị liệu; có người làm học đường, nhân sự, nghiên cứu hoặc dự án cộng đồng.
Hướng 1: Tham vấn / hỗ trợ tâm lý
Bạn sẽ làm gì?
Lắng nghe, đặt câu hỏi, ghi nhận tiến trình và hỗ trợ thân chủ hiểu rõ vấn đề trong phạm vi chuyên môn.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên tham vấn tâm lý.
- Trợ lý trị liệu/tư vấn sau khi có đào tạo phù hợp.
- Nhân viên hỗ trợ sức khỏe tinh thần.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Trung tâm tư vấn tâm lý.
- Bệnh viện/phòng khám có dịch vụ sức khỏe tinh thần.
- Tổ chức xã hội hoặc dự án hỗ trợ cộng đồng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được hỗ trợ con người trong những giai đoạn khó và thấy giá trị qua tiến trình thay đổi của họ.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc diễn ra qua nhiều buổi, cần lắng nghe, ghi chép, giữ ranh giới và làm việc theo đạo đức nghề nghiệp.
Thực tế cần biết: Tải cảm xúc cao, kết quả không đến ngay và nhiều hướng chuyên sâu cần học tiếp/giám sát chuyên môn.
Hướng 2: Tâm lý học đường
Bạn sẽ làm gì?
Hỗ trợ học sinh/sinh viên, phối hợp với giáo viên, phụ huynh và nhà trường để xử lý vấn đề học tập, cảm xúc, hành vi.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên tâm lý học đường.
- Nhân viên tham vấn học đường.
- Chuyên viên hỗ trợ học sinh/sinh viên.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Trường phổ thông, đại học hoặc trung tâm giáo dục.
- Phòng tham vấn học đường.
- Dự án giáo dục, kỹ năng sống hoặc hỗ trợ trẻ em.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn tác động trực tiếp đến môi trường học tập và sự an toàn tinh thần của người học.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc kết hợp tham vấn, quan sát lớp học, làm việc với phụ huynh/giáo viên và tổ chức hoạt động phòng ngừa.
Thực tế cần biết: Nhiều bên có kỳ vọng khác nhau; có vấn đề không thể giải quyết chỉ bằng một buổi nói chuyện.
Hướng 3: Tâm lý tổ chức / nhân sự
Bạn sẽ làm gì?
Ứng dụng tâm lý vào tuyển dụng, đào tạo, khảo sát nhân viên, văn hóa tổ chức và cải thiện môi trường làm việc.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên nhân sự.
- Chuyên viên đào tạo và phát triển.
- Chuyên viên khảo sát/đánh giá nhân viên.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Phòng nhân sự của doanh nghiệp.
- Công ty tư vấn nhân sự hoặc đào tạo.
- Tổ chức có chương trình chăm sóc sức khỏe tinh thần nhân viên.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn dùng hiểu biết về con người để giúp tổ chức tuyển đúng, đào tạo tốt và giảm vấn đề trong môi trường làm việc.
Phong cách làm việc thực tế: Làm việc với khảo sát, phỏng vấn, dữ liệu nhân sự, chương trình đào tạo và trao đổi với quản lý.
Thực tế cần biết: Giải pháp tâm lý vẫn phải phù hợp ngân sách, văn hóa, chính sách và thực tế vận hành của doanh nghiệp.
Hướng 4: Nghiên cứu / đo lường tâm lý
Bạn sẽ làm gì?
Đọc tài liệu, thiết kế khảo sát/thang đo, thu thập dữ liệu, phân tích kết quả và trình bày kết luận có cơ sở.
Vị trí thường gặp:
- Trợ lý nghiên cứu tâm lý.
- Chuyên viên khảo sát xã hội/con người.
- Chuyên viên phân tích dữ liệu hành vi mới vào nghề.
Môi trường làm việc thường gặp:
- Trường đại học, viện nghiên cứu.
- Tổ chức xã hội, giáo dục hoặc y tế cộng đồng.
- Doanh nghiệp cần nghiên cứu người dùng/nhân viên.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn giúp các nhận định về con người dựa trên bằng chứng thay vì cảm tính.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc nhiều đọc, thiết kế công cụ đo, xử lý dữ liệu và cẩn thận với cách diễn giải.
Thực tế cần biết: Dữ liệu hành vi nhiễu và dễ bị diễn giải quá mức; cần hiểu giới hạn của nghiên cứu.
Điểm chung của các hướng
- Đạo đức nghề nghiệp rất quan trọng: bảo mật, ranh giới và trách nhiệm khi làm với con người.
- Không phải hướng nào cũng là trị liệu: ngành còn có học đường, nhân sự, nghiên cứu và cộng đồng.
- Tiến triển thường khó thấy ngay: nhiều kết quả cần thời gian và bối cảnh.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
- Nhu cầu nhận thức về sức khỏe tinh thần đang tăng: trường học, doanh nghiệp và cộng đồng quan tâm hơn đến hỗ trợ tâm lý.
- Chuẩn nghề và đào tạo sâu sẽ ngày càng quan trọng: người muốn làm tham vấn/trị liệu cần học tiếp, thực hành có giám sát và giữ đạo đức nghề nghiệp.
- Ứng dụng trong doanh nghiệp và giáo dục mở rộng: tâm lý không chỉ ở phòng tư vấn mà còn trong nhân sự, trải nghiệm người học/người dùng và nghiên cứu hành vi.
- Lợi thế thuộc về người có nền tảng khoa học, kỹ năng lắng nghe và khả năng tự chăm sóc cảm xúc.
Sau khi xem các hướng nghề ở trên, bạn có thể tự đối chiếu xem mình hợp với hướng nào hơn.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Biết lắng nghe không phán xét: bạn có thể tiếp nhận câu chuyện người khác một cách bình tĩnh.
- Tư duy dựa trên bằng chứng: bạn muốn hiểu hành vi bằng quan sát, dữ liệu và lý thuyết.
- Có ranh giới cảm xúc: bạn biết chăm sóc bản thân khi làm với vấn đề nặng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
🔵 Phần này được suy luận từ tính chất công việc. Hãy xác minh thêm bằng cách hỏi người đang học/làm trong ngành.
- Bạn dễ bị cuốn vào cảm xúc của người khác và khó giữ ranh giới chuyên môn.
- Bạn muốn có kết quả nhanh, rõ ngay sau một lần can thiệp.
- Bạn không thích đọc tài liệu chuyên môn, ghi chép hoặc làm việc theo nguyên tắc bảo mật.
Chân dung người làm nghề [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Hai chân dung dưới đây được suy luận dựa trên các hướng nghề nghiệp phổ biến của ngành, nhằm minh họa đa dạng lộ trình sau tốt nghiệp.
Linh, 28 tuổi, Chuyên viên tham vấn tâm lý học đường
Linh tốt nghiệp ngành Tâm lý học năm 2020, chọn làm tại một trường THPT ở Hà Nội. Buổi sáng cô tiếp từ 2–3 học sinh đến phòng tham vấn, có em áp lực thi cử, có em xung đột gia đình. Buổi chiều Linh tham gia sinh hoạt lớp theo lời mời của giáo viên chủ nhiệm để quan sát động lực nhóm. Điều cô thấy khó nhất không phải kỹ thuật, mà là việc giữ bí mật chuyên nghiệp khi giáo viên và phụ huynh đều muốn biết "con nói gì". Sau 3 năm, Linh đang học thêm chứng chỉ tham vấn quốc tế để mở rộng năng lực làm việc với trẻ có rối loạn lo âu.
Quân, 31 tuổi, Nhân sự Kinh doanh Partner tại công ty công nghệ
Quân ra trường năm 2017, ban đầu thử sức ở vị trí tuyển dụng. Nền tảng tâm lý học giúp anh đọc được ứng viên nhanh hơn đồng nghiệp và thiết kế được bộ câu hỏi phỏng vấn hành vi sắc bén. Sau 2 năm, anh chuyển sang mảng Đào tạo và phát triển, thiết kế chương trình onboarding và coaching cho quản lý cấp trung. Quân chia sẻ: "Tâm lý học không dạy mình quản lý người, mà dạy mình hiểu người trước." Hiện anh đang tham gia khóa học về organizational psychology để nâng cấp lên vị trí Head of People.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác [SUY LUẬN 🔵]
🔵 Phân tích suy luận dựa trên đặc điểm ngành và các nhầm lẫn phổ biến trong định hướng nghề nghiệp:
Cùng nhóm khoa học xã hội, Tâm lý học vs. Công tác xã hội
Cả hai đều làm việc với con người đang gặp khó khăn, nhưng vai trò khác nhau căn bản. Công tác xã hội tập trung vào việc kết nối nguồn lực, tìm chỗ ở, hỗ trợ tài chính, điều phối dịch vụ cộng đồng. ⭐ Tâm lý học đi sâu vào bên trong, phân tích cơ chế tâm lý, can thiệp nhận thức và hành vi để tạo thay đổi từ gốc rễ.
Ngành liền kề, Tâm lý học vs. Giáo dục học
Giáo dục học nghiên cứu quá trình dạy và học, thiết kế chương trình, phương pháp sư phạm. ⭐ Tâm lý học nghiên cứu con người học như thế nào về mặt tâm lý, động lực, cảm xúc, nhận thức, và can thiệp khi có trở ngại tâm lý trong học tập.
Nhầm lẫn về định hướng nghề, Tâm lý học vs. Bác sĩ Tâm thần
Bác sĩ tâm thần là bác sĩ (học Y 6 năm), có thể kê đơn thuốc và điều trị bệnh lý tâm thần bằng y học. ⭐ Chuyên viên Tâm lý học không kê đơn thuốc, họ can thiệp bằng liệu pháp tâm lý, tham vấn, và các kỹ thuật trị liệu không dùng thuốc.
Hiểu nhầm phổ biến, Tâm lý học không phải "đọc suy nghĩ"
Nhiều học sinh chọn ngành vì nghĩ sẽ học cách "nhìn mặt đoán tâm lý" hoặc ứng dụng vào thao túng người khác. Thực tế, ⭐ Tâm lý học là khoa học thực nghiệm, mọi nhận định đều cần dựa trên quan sát có hệ thống, kiểm chứng, và tuân thủ đạo đức nghề nghiệp nghiêm ngặt.
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Hãy quan sát một cuộc trò chuyện giữa hai người (trên phim, ngoài đời, hoặc chương trình âm thanh) và viết ra giấy: mỗi người đang cảm thấy gì, muốn gì, và đang phòng vệ điều gì, xem bạn có tự nhiên chú ý đến những tầng ẩn này không hay chỉ nghe nội dung bề mặt.
- Tìm đọc một bài báo khoa học tâm lý học đơn giản bằng tiếng Việt (ví dụ: trên tạp chí Tâm lý học Việt Nam), cố gắng đọc hết phần phương pháp và kết quả, nếu bạn thấy tò mò thay vì chán ngán, đó là tín hiệu tốt.
- Thử kể chuyện về một vấn đề của chính bạn hoặc người thân cho một người bạn tin tưởng nghe, sau đó lắng nghe phản hồi, chú ý xem bạn có xu hướng phân tích nguyên nhân sâu xa hay chỉ muốn tìm giải pháp nhanh.
- Xem một video về liệu pháp tâm lý thực tế (ví dụ: buổi trị liệu CBT được ghi hình vì mục đích giáo dục) và tự hỏi: bạn thấy công việc này hấp dẫn hay áp lực sau khi xem xong?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Tâm lý học | D01 | 26.7 | 28.83 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D01; D14; D15 | 23.23 | 27.5 | , |
| 3 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Tâm lý học | C03; C04 | 27.5 | 27.1 | 25.5 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Tâm lí học | C00 | 26.03 | 26.63 | 23.23 |
| 5 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Tâm lý học | C00 | 25.17 | 24.5 | 21.25 |
| 6 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Tâm lý học | C00; C03; C04; D01 | 22.75 | 25 | 22.25 |
| 7 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM | Tâm lý học | C00 | 27.75 | 25.9 | 27 |
| 8 | Trường Đại Học Sài Gòn | Tâm lý học | C01 | 23.87 | 24.5 | 23.8 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Tâm lý học (Tâm lý học trường học và tổ chức; Tâm lý học lâm sàng) | C02; D01; B03; C03; C04 | 22.7 | 25.41 | 23 |
| 10 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Tâm lý học | C00; D01; A09 | 25.3 | 26.5 | 21 |
| 11 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Tâm lý học | B00; B08; B03; D01 | 17.7 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Tâm lý học | C00 | 24.3 | 26.33 | 24.44 |
| 13 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Tâm lý học | C00 | 24.75 | 25.8 | 24.6 |
| 14 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Tâm lý học | C00; D01; D14; D15 | 25 | 23.8 | 24.5 |
| 15 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm lý học | B00; C00; D01; C03; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 16 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm lý học | C00; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 17 | Trường Đại Học Văn Lang | Tâm lý học | B03; B08; C02; D01 | 15 | 16 | 16 |
| 18 | Trường Đại Học Đại Nam | Tâm lý học | B03; C00; C01; C03; C04; D01 | 15 | 16 | , |
| 19 | Trường Đại Học Đông Á | Tâm lý học | B03; C00; C03; C04; D01; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 20 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Tâm lý học | C01; C03; C04; D01 | 15 | 16 | 16 |
| 21 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm lý học | B03; B08; C00; C02; D01 | 15.5 | 17 | 17 |
| 22 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm lý học | A01; C00; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 23 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Tâm lý học | C01; D01; C14; C03; C04 | 16 | 16 | 17 |
| 24 | Trường Đại Học Văn Hiến | Tâm lý học | A00; D08; D13; B03; C16 | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Tâm lý học | D01 | 26.7 | 28.83 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Tâm lý học (Tâm lý học trường học) | D01; D14; D15 | 23.23 | 27.5 | , |
| 3 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Tâm lý học | C03; C04 | 27.5 | 27.1 | 25.5 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Tâm lí học | C00 | 26.03 | 26.63 | 23.23 |
| 5 | Học Viện Phụ Nữ Việt Nam | Tâm lý học | C00 | 25.17 | 24.5 | 21.25 |
| 6 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Tâm lý học | C00; C03; C04; D01 | 22.75 | 25 | 22.25 |
| 7 | Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM | Tâm lý học | C00 | 27.75 | 25.9 | 27 |
| 8 | Trường Đại Học Sài Gòn | Tâm lý học | C01 | 23.87 | 24.5 | 23.8 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm – Đại Học Đà Nẵng | Tâm lý học (Tâm lý học trường học và tổ chức; Tâm lý học lâm sàng) | C02; D01; B03; C03; C04 | 22.7 | 25.41 | 23 |
| 10 | Học Viện Thanh Thiếu Niên Việt Nam | Tâm lý học | C00; D01; A09 | 25.3 | 26.5 | 21 |
| 11 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Tâm lý học | B00; B08; B03; D01 | 17.7 | , | , |
| 12 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Tâm lý học | C00 | 24.3 | 26.33 | 24.44 |
| 13 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Tâm lý học | C00 | 24.75 | 25.8 | 24.6 |
| 14 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Tâm lý học | C00; D01; D14; D15 | 25 | 23.8 | 24.5 |
| 15 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Tâm lý học | B00; C00; D01; C03; C04 | 15 | 15 | 15 |
| 16 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Tâm lý học | C00; D01; D14; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 17 | Trường Đại Học Văn Lang | Tâm lý học | B03; B08; C02; D01 | 15 | 16 | 16 |
| 18 | Trường Đại Học Đại Nam | Tâm lý học | B03; C00; C01; C03; C04; D01 | 15 | 16 | , |
| 19 | Trường Đại Học Đông Á | Tâm lý học | B03; C00; C03; C04; D01; D15 | 15 | 15 | 15 |
| 20 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Tâm lý học | C01; C03; C04; D01 | 15 | 16 | 16 |
| 21 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Tâm lý học | B03; B08; C00; C02; D01 | 15.5 | 17 | 17 |
| 22 | Trường Đại Học Bà Rịa – Vũng Tàu | Tâm lý học | A01; C00; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 23 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Tâm lý học | C01; D01; C14; C03; C04 | 16 | 16 | 17 |
| 24 | Trường Đại Học Văn Hiến | Tâm lý học | A00; D08; D13; B03; C16 | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 17.70/30 |
| 2025 | 24.30/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Tâm lý học (Trường Y Dược Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 17.70 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.