Điểm chuẩn THPT 2025
19.50/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
19.50/30
Học phí
31 tr/năm
Phương thức
2 phương thức
Thông tin chung về ngành Dược học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Hóa học (hóa hữu cơ, hóa dược) | Nghiên cứu cấu trúc phân tử, phản ứng tổng hợp và phân tích thành phần hóa học của các hoạt chất dược phẩm, nền tảng để hiểu cơ chế tác dụng của thuốc ở cấp độ phân tử. |
| Sinh học (giải phẫu, sinh lý) | Tìm hiểu cấu trúc và chức năng cơ thể người, từ đó hiểu cách thuốc được hấp thu, phân phối, chuyển hóa và thải trừ, cơ sở để dùng thuốc đúng và an toàn. |
| Công nghệ bào chế | Nghiên cứu quy trình sản xuất các dạng thuốc (viên nén, viên nang, thuốc tiêm…), đảm bảo chất lượng và độ ổn định của sản phẩm từ phòng thí nghiệm đến nhà máy. |
| Quản lý – Kinh tế dược | Nắm vững hệ thống pháp lý, quy định quản lý dược phẩm và các nguyên tắc kinh doanh trong chuỗi phân phối thuốc từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng. |
Ngành này thực sự khó và "nặng" về mặt học thuật, đòi hỏi tư duy logic rất chặt chẽ của khối tự nhiên để hiểu các phản ứng hóa sinh, đồng thời cần một trí nhớ bền bỉ để thuộc lòng hàng ngàn tên thuốc. Đây không phải là nơi dành cho cảm hứng tự do hay sáng tạo tùy hứng, mà là vùng đất của sự chính xác tuyệt đối và tính quy chuẩn cao.
Ra trường làm gì?
Với ngành Dược học, phần nghề nghiệp nên được đọc theo từng hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm tín hiệu về nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa và thêm guardrail phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Hướng 1: Dược sĩ lâm sàng, nhà thuốc và thông tin thuốc
Bạn sẽ làm gì?
- Tư vấn sử dụng thuốc, tương tác, liều dùng, bảo quản và tuân thủ điều trị.
- Kiểm tra đơn thuốc, hỗ trợ bác sĩ/điều dưỡng về thông tin thuốc và an toàn thuốc.
- Quản lý tồn kho, hạn dùng, hồ sơ thuốc và quy trình cấp phát.
Vị trí thường gặp: Dược sĩ nhà thuốc, dược sĩ khoa dược bệnh viện, dược sĩ thông tin thuốc, nhân sự dược lâm sàng hoặc tư vấn sử dụng thuốc theo phạm vi hành nghề.
Môi trường làm việc thường gặp: nhà thuốc, khoa dược bệnh viện, công ty dược, trung tâm thông tin thuốc hoặc cơ sở y tế.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Đứng ở điểm giao giữa khoa học thuốc và an toàn sử dụng thuốc cho người bệnh.
Phong cách làm việc thực tế: tỉ mỉ với đơn thuốc, tương tác, hồ sơ và trao đổi với người bệnh/nhân viên y tế.
Thực tế cần biết: sai sót nhỏ về tên thuốc, hàm lượng hoặc hướng dẫn dùng có thể gây hậu quả lớn.
Lưu ý: Dược sĩ là nghề có điều kiện hành nghề theo quy định.
Hướng 2: Sản xuất, kiểm nghiệm và đảm bảo chất lượng thuốc
Bạn sẽ làm gì?
- Kiểm tra nguyên liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hồ sơ lô và điều kiện GMP.
- Thực hiện phép thử định tính, định lượng, độ hòa tan, độ ổn định hoặc vi sinh.
- Ghi nhận sai lệch, điều tra nguyên nhân và đề xuất hành động khắc phục.
Vị trí thường gặp: Nhân sự QC/QA dược, kiểm nghiệm viên, nhân sự sản xuất GMP, hồ sơ lô, đảm bảo chất lượng hoặc đăng ký/tuân thủ trong doanh nghiệp dược.
Môi trường làm việc thường gặp: nhà máy dược, phòng QC/QA, trung tâm kiểm nghiệm, kho dược hoặc đơn vị chứng nhận.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích phòng lab, tiêu chuẩn và bằng chứng chất lượng hơn là bán hàng.
Phong cách làm việc thực tế: làm việc bằng SOP, mẫu thử, thiết bị phân tích và hồ sơ lô rất chặt.
Thực tế cần biết: một sai lệch hồ sơ hoặc mẫu không đại diện có thể khiến cả lô phải giữ lại.
Hướng 3: Nghiên cứu hóa dược và phát triển hoạt chất
Bạn sẽ làm gì?
- Tổng hợp, tinh chế, phân tích cấu trúc và đánh giá tính chất hợp chất.
- Tối ưu quy trình phản ứng, độ tinh khiết, độ ổn định và khả năng sản xuất.
- Phối hợp dược lý, phân tích, đăng ký và sản xuất thử.
Vị trí thường gặp: Nhân sự R&D dược, nghiên cứu hóa dược, phân tích dược, phát triển công thức, thử nghiệm độ ổn định hoặc hỗ trợ chuyển giao sản xuất.
Môi trường làm việc thường gặp: phòng thí nghiệm hóa dược, viện nghiên cứu, công ty dược, startup biotech hoặc phòng R&D.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Đi sâu vào tầng phân tử của thuốc, nơi hóa học tạo nền cho sản phẩm điều trị.
Phong cách làm việc thực tế: nhiều thí nghiệm lặp lại, nhật ký lab, phân tích phổ/sắc ký và kiểm chứng giả thuyết.
Thực tế cần biết: nghiên cứu hoạt chất tiến chậm; kết quả âm tính và tối ưu thất bại là chuyện thường gặp.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Dược học, điểm chung là hiểu thuốc từ hoạt chất, dạng bào chế, chất lượng đến cách sử dụng an toàn. Các hướng khác nhau ở mức độ bạn gần người bệnh/đơn thuốc, dây chuyền sản xuất-kiểm nghiệm hay nghiên cứu phát triển sản phẩm dược.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Ở Việt Nam, nhóm sức khỏe có nhu cầu xã hội lớn nhưng chịu quy định hành nghề chặt. Cơ hội bền hơn cho người học chắc chuyên môn, tôn trọng phạm vi hành nghề, làm được với hồ sơ/dữ liệu và giao tiếp tốt với người bệnh hoặc cộng đồng.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Có trách nhiệm cao, học được kiến thức chuyên môn dài hạn và tôn trọng quy trình/giấy phép hành nghề.
- Bình tĩnh khi làm việc với đơn thuốc, hoạt chất, hồ sơ lô, tiêu chuẩn chất lượng hoặc dữ liệu an toàn thuốc.
- Chấp nhận học liên tục vì hướng dẫn chuyên môn và công nghệ y tế thay đổi thường xuyên.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Muốn làm độc lập ngay mà không muốn qua thực hành, giám sát hoặc điều kiện hành nghề.
- Ngại áp lực đạo đức, hồ sơ, quy trình an toàn và giao tiếp với người đang lo lắng.
- Không thích học kiến thức sinh học-y học có tính tích lũy cao.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và minh họa từ các vị trí công việc điển hình trong dữ liệu gốc. Tên nhân vật là hư cấu, tên tổ chức được dùng ở dạng mô tả chung.
Thanh, Dược sĩ tư vấn tại bệnh viện
Năm 24 tuổi, sau khi hoàn thành 5 năm đại học và kỳ thực tập lâm sàng, Thanh vào làm dược sĩ tại khoa dược một bệnh viện đa khoa. Mỗi ngày, anh tiếp nhận đơn thuốc từ bác sĩ, rà soát tương tác thuốc, kiểm tra liều dùng cho từng bệnh nhân và giải thích cách dùng thuốc đúng cách. Năm 28 tuổi, sau khi tích lũy đủ kinh nghiệm thực tế và hoàn thành chứng chỉ chuyên khoa, Thanh được bổ nhiệm làm tổ trưởng tổ cấp phát thuốc ngoại trú, phụ trách cả việc kiểm soát tồn kho và đào tạo dược sĩ mới.
Hương, Trình dược viên kinh doanh
Năm 23 tuổi, ngay sau khi ra trường, Hương gia nhập một công ty dược phẩm lớn với vị trí trình dược viên phụ trách khu vực nội thành. Hàng ngày, cô đi thăm các phòng khám và nhà thuốc, giới thiệu danh mục sản phẩm mới, cung cấp tài liệu khoa học cho bác sĩ và hỗ trợ nhà thuốc trưng bày. Năm 26 tuổi, nhờ doanh số liên tục vượt chỉ tiêu và khả năng xây dựng mối quan hệ khách hàng tốt, Hương thăng lên vị trí quản lý vùng, phụ trách đội nhóm 6 trình dược viên và thu nhập tăng đáng kể nhờ thưởng doanh số.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận và tổng hợp dựa trên các điểm khác biệt trong dữ liệu gốc và các hiểu nhầm phổ biến khi chọn ngành.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu. |
|---|---|---|---|
| ⭐ Dược học | Kiến thức về thuốc, cơ thể người, chăm sóc sức khỏe | Đào tạo toàn diện từ bào chế, kiểm soát chất lượng đến tư vấn sử dụng thuốc, định hướng ứng dụng lâm sàng và sản xuất | Bạn muốn hiểu sâu về thuốc và trực tiếp đảm bảo sử dụng thuốc an toàn cho người bệnh |
| Y đa khoa | Kiến thức y sinh học, làm việc trong môi trường bệnh viện | Tập trung chẩn đoán và điều trị bệnh trực tiếp trên bệnh nhân, không chuyên sâu về thuốc | Bạn muốn trực tiếp thăm khám, chẩn đoán và điều trị bệnh, không chỉ hỗ trợ qua thuốc |
| Điều dưỡng | Chăm sóc bệnh nhân, làm việc trong bệnh viện | Tập trung vào chăm sóc và hỗ trợ điều trị, không nghiên cứu chuyên sâu về dược lý hay bào chế | Bạn muốn gắn bó trực tiếp với việc chăm sóc người bệnh hàng ngày, thiên về kỹ năng thực hành lâm sàng |
| Công nghệ sinh học | Ứng dụng sinh học trong y tế, nghiên cứu phòng thí nghiệm | Thiên về kỹ thuật gen và sinh học phân tử, không tập trung vào quy trình bào chế và quản lý dược phẩm | Bạn muốn nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ phân tử và phát triển công nghệ sinh học ứng dụng rộng hơn y dược |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù kỹ năng và tư duy mà ngành yêu cầu.
Trước khi quyết định, hãy thử 4 bài kiểm chứng nhỏ sau:
- Thử đọc tờ hướng dẫn sử dụng một hộp thuốc thông thường: Chú ý đến phần thành phần, cơ chế tác dụng, chống chỉ định và tương tác thuốc. Nếu bạn thấy tò mò và muốn hiểu sâu hơn thay vì bỏ qua, đó là dấu hiệu tốt.
- Ghi nhớ tên 20 loại thuốc phổ biến kèm công dụng chính trong một tuần: Đây là bài luyện trí nhớ đơn giản phản ánh đúng yêu cầu của nghề. Nếu bạn thấy việc này thú vị và không quá chán, bạn có tiềm năng hợp với ngành.
- Tìm hiểu về một vụ tai biến thuốc từng xảy ra trong thực tế: Đọc về nguyên nhân, hậu quả và bài học rút ra. Nếu bạn cảm thấy trách nhiệm nghề nghiệp này nghiêm trọng nhưng không nản lòng mà muốn góp phần ngăn ngừa, đó là tư duy phù hợp.
- Trò chuyện với một dược sĩ đang làm việc thực tế: Hỏi thẳng về áp lực công việc hàng ngày, những quyết định khó khăn liên quan đến tư vấn thuốc và thu nhập thực tế ở từng vị trí. Câu chuyện trực tiếp từ người trong nghề sẽ cho bạn góc nhìn chân thực hơn bất kỳ tài liệu tuyển sinh nào.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Dược TPHCM | Dược học | B00; A00 | 22.85 | 25.72 | 25.5 |
| 2 | Trường Đại Học Y Dược Thái Bình | Dược học | A00; A01; D07 | 19.5 | 24 | 23.14 |
| 3 | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | Dược học | A00; B00; D07 | 20 | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Dược học | A00; B00; C02; D07; X11 | 23.75 | 23 | 23 |
| 5 | Trường Đại Học Dược Hà Nội | Dược học | A00; B00 | 24.5 | 25.51 | 25 |
| 6 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Dược học | A00; B00; C02; D07; X10 | 21.35 | 23.52 | 22.7 |
| 7 | Đại Học Phenikaa | Dược học | A00; B00; B08; D07; X10; X14 | 21 | 21 | 21 |
| 8 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Dược học | B00; A00 | 20.8 | 24.78 | 24.7 |
| 9 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Dược học | B00 | 22 | 25.51 | , |
| 10 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Dược học | A00; C02; X10 | 27.92 | 31.45 | 31.4 |
| 11 | Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự | Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00; D07 | 25.41 | 25.19 | , |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00; D07 | 24.81 | 24.56 | , | ||
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A00; D07 | 28.31 | 27.28 | , | ||
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00; D07 | 28.12 | 26.26 | , | ||
| 12 | Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội | Dược học | D07 | 21.59 | 25.1 | 24.35 |
| 13 | Trường Đại Học Y Khoa Vinh | Dược học | B00; A00; D07 | 19 | 23 | 22.5 |
| 14 | Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | Dược học | A00; B00; B08; D07 | 19 | 23.6 | 23.75 |
| 15 | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | 22.8 | 24.75 | 24.7 |
| 16 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Dược học | A00; B00; D07 | 21.25 | 24.55 | 24.7 |
| 17 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Dược học | B00; D07; A00 | 19.5 | 24.45 | 24.56 |
| 18 | Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM | Dược học | B00; A00 | , | 25.31 | 25.12 |
| 19 | Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07 | 20 | 23.57 | , |
| 20 | Trường Đại Học Trà Vinh | Dược học | A00; B00 | 19 | 21 | 21.85 |
| 21 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13 | 19 | 21 | 21 |
| 22 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Dược học | A00; A01; B00; D07 | 19 | 21 | 21 |
| 23 | Đại Học Duy Tân | Ngành Dược | A00; A02; B00; B03; D08 | 19 | 22.5 | 21 |
| 24 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Dược học | B00; A00; A02; B03; D07; D08 | 19 | 21 | 21 |
| 25 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Dược học | A00; B00; D07; D08; X10; X14 | 19 | 21 | 21 |
| 26 | Trường Đại Học Cửu Long | Dược học | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | 19 | 21 | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Y Dược TPHCM | Dược học | B00; A00 | 22.85 | 25.72 | 25.5 |
| 2 | Trường Đại Học Y Dược Thái Bình | Dược học | A00; A01; D07 | 19.5 | 24 | 23.14 |
| 3 | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | Dược học | A00; B00; D07 | 20 | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Dược học | A00; B00; C02; D07; X11 | 23.75 | 23 | 23 |
| 5 | Trường Đại Học Dược Hà Nội | Dược học | A00; B00 | 24.5 | 25.51 | 25 |
| 6 | Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam | Dược học | A00; B00; C02; D07; X10 | 21.35 | 23.52 | 22.7 |
| 7 | Đại Học Phenikaa | Dược học | A00; B00; B08; D07; X10; X14 | 21 | 21 | 21 |
| 8 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Dược học | B00; A00 | 20.8 | 24.78 | 24.7 |
| 9 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Dược học | B00 | 22 | 25.51 | , |
| 10 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Dược học | A00; C02; X10 | 27.92 | 31.45 | 31.4 |
| 11 | Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự | Dược học (Thí sinh Nam, miền Bắc) | A00; D07 | 25.41 | 25.19 | , |
| Dược học (Thí sinh Nam, miền Nam) | A00; D07 | 24.81 | 24.56 | , | ||
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Bắc) | A00; D07 | 28.31 | 27.28 | , | ||
| Dược học (Thí sinh Nữ, miền Nam) | A00; D07 | 28.12 | 26.26 | , | ||
| 12 | Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội | Dược học | D07 | 21.59 | 25.1 | 24.35 |
| 13 | Trường Đại Học Y Khoa Vinh | Dược học | B00; A00; D07 | 19 | 23 | 22.5 |
| 14 | Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng | Dược học | A00; B00; B08; D07 | 19 | 23.6 | 23.75 |
| 15 | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07; D08 | 22.8 | 24.75 | 24.7 |
| 16 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Dược học | A00; B00; D07 | 21.25 | 24.55 | 24.7 |
| 17 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Dược học | B00; D07; A00 | 19.5 | 24.45 | 24.56 |
| 18 | Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM | Dược học | B00; A00 | , | 25.31 | 25.12 |
| 19 | Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07 | 20 | 23.57 | , |
| 20 | Trường Đại Học Trà Vinh | Dược học | A00; B00 | 19 | 21 | 21.85 |
| 21 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Dược học | A00; A01; A02; B00; D07; X09; X10; X06; X13 | 19 | 21 | 21 |
| 22 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Dược học | A00; A01; B00; D07 | 19 | 21 | 21 |
| 23 | Đại Học Duy Tân | Ngành Dược | A00; A02; B00; B03; D08 | 19 | 22.5 | 21 |
| 24 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Dược học | B00; A00; A02; B03; D07; D08 | 19 | 21 | 21 |
| 25 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Dược học | A00; B00; D07; D08; X10; X14 | 19 | 21 | 21 |
| 26 | Trường Đại Học Cửu Long | Dược học | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | 19 | 21 | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 19.50/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Dược học (Trường Y Dược Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 19.50 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.