Điểm chuẩn THPT 2025
23.23/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
23.23/30
Học phí
31 tr/năm
Phương thức
2 phương thức
Thông tin chung về ngành Răng- Hàm- Mặt mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Lộ trình học thường kéo dài 6 năm, tập trung vào 3 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Y khoa cơ sở | Trang bị kiến thức toàn diện về cơ thể người, giải phẫu, sinh lý, sinh hóa, để hiểu bức tranh tổng thể về sức khỏe trước khi can thiệp vào vùng răng hàm mặt. |
| Kỹ thuật nha khoa | Thực hành trực tiếp các kỹ thuật điều trị cốt lõi như trám răng, nhổ răng, chữa tủy và làm răng sứ, nơi đôi tay và sự khéo léo được rèn giũa kỹ càng qua từng ca lâm sàng. |
| Chuyên khoa sâu | Đào sâu vào các lĩnh vực đòi hỏi chuyên môn cao như chỉnh nha (niềng răng) và phẫu thuật hàm mặt, kết hợp giữa kỹ năng kỹ thuật tinh vi và con mắt thẩm mỹ tốt. |
Ngành này thực sự khó và áp lực vì nó không chỉ đòi hỏi tư duy logic sắc bén của khối tự nhiên để đưa ra phác đồ điều trị, mà còn yêu cầu sự khéo léo tuyệt đối của đôi tay và con mắt thẩm mỹ tinh tế. Nếu bạn chỉ giỏi lý thuyết mà tay chân lóng ngóng, bạn sẽ gặp rất nhiều khó khăn khi thực hành lâm sàng.
Ra trường làm gì?
Với ngành Răng hàm mặt, phần nghề nghiệp nên được đọc theo từng hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm tín hiệu về nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa và thêm guardrail phù hợp bối cảnh Việt Nam.
Hướng 1: Bác sĩ răng hàm mặt và điều trị nha khoa
Bạn sẽ làm gì?
- Khám răng miệng, chẩn đoán sâu răng, viêm nướu, lệch khớp cắn hoặc bệnh lý hàm mặt.
- Thực hiện điều trị, phục hình, nhổ răng, tiểu phẫu hoặc chuyển tuyến khi cần.
- Tư vấn phòng bệnh, vệ sinh răng miệng và theo dõi sau điều trị.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Bác sĩ răng hàm mặt và điều trị nha khoa.
Môi trường làm việc thường gặp: bệnh viện răng hàm mặt, khoa răng hàm mặt, phòng khám nha khoa đủ điều kiện hoặc cơ sở đào tạo.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động trực tiếp đến sức khỏe, tự tin và chất lượng sống của người bệnh.
Phong cách làm việc thực tế: thao tác thủ công chính xác, giao tiếp với người bệnh và kiểm soát vô khuẩn nghiêm.
Thực tế cần biết: hành nghề nha khoa cần điều kiện pháp lý; sai sót nhỏ có thể ảnh hưởng chức năng ăn nhai/thẩm mỹ.
Lưu ý: Răng hàm mặt là lĩnh vực hành nghề có điều kiện.
Hướng 2: Chăm sóc dự phòng, phụ tá và giáo dục sức khỏe răng miệng
Bạn sẽ làm gì?
- Hướng dẫn vệ sinh răng miệng, phòng sâu răng, chăm sóc nướu và theo dõi định kỳ.
- Hỗ trợ bác sĩ trong thủ thuật, chuẩn bị dụng cụ, kiểm soát vô khuẩn và hồ sơ.
- Tham gia truyền thông sức khỏe răng miệng tại trường học hoặc cộng đồng.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Chăm sóc dự phòng, phụ tá và giáo dục sức khỏe răng miệng.
Môi trường làm việc thường gặp: phòng khám nha khoa, khoa răng hàm mặt, trường học, chương trình cộng đồng hoặc doanh nghiệp thiết bị nha khoa.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích chăm sóc, giáo dục sức khỏe và môi trường nha khoa.
Phong cách làm việc thực tế: tỉ mỉ, giao tiếp nhiều, làm việc với dụng cụ nhỏ và quy trình vô khuẩn.
Thực tế cần biết: công việc dự phòng dễ bị xem nhẹ dù quyết định nhiều đến kết quả điều trị lâu dài.
Hướng 3: Nghiên cứu, kiểm chứng và giáo dục sức khỏe
Bạn sẽ làm gì?
- Thu thập dữ liệu, mẫu hoặc tài liệu chuyên môn để phục vụ nghiên cứu/y tế cộng đồng.
- Phân tích bằng chứng, viết báo cáo, hỗ trợ đào tạo hoặc truyền thông sức khỏe.
- Phối hợp chuyên gia lâm sàng, phòng lab, cộng đồng hoặc đơn vị quản lý.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Nghiên cứu, kiểm chứng và giáo dục sức khỏe.
Môi trường làm việc thường gặp: viện nghiên cứu, trường đại học, bệnh viện, dự án sức khỏe, phòng lab hoặc tổ chức cộng đồng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người muốn đóng góp bằng bằng chứng, đào tạo và cải tiến hệ thống.
Phong cách làm việc thực tế: cẩn trọng với phương pháp, dữ liệu, đạo đức nghiên cứu và cách giải thích bằng chứng.
Thực tế cần biết: kết quả nghiên cứu hoặc truyền thông thường cần thời gian dài mới tạo thay đổi rõ.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Răng hàm mặt, điểm chung là phải hiểu đúng phạm vi chuyên môn, quy trình an toàn, hồ sơ và bối cảnh phục vụ con người. Các hướng khác nhau ở nhóm đối tượng phục vụ, công cụ chuyên môn và mức độ trực tiếp với người bệnh/khách hàng/cộng đồng.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Ở Việt Nam, nhóm sức khỏe có nhu cầu xã hội lớn nhưng chịu quy định hành nghề chặt. Cơ hội bền hơn cho người học chắc chuyên môn, tôn trọng phạm vi hành nghề, làm được với hồ sơ/dữ liệu và giao tiếp tốt với người bệnh hoặc cộng đồng.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Có trách nhiệm cao, học được kiến thức chuyên môn dài hạn và tôn trọng quy trình/giấy phép hành nghề.
- Bình tĩnh khi làm việc với người bệnh/khách hàng, hồ sơ chuyên môn, quy trình an toàn và dữ liệu sức khỏe phù hợp với ngành.
- Chấp nhận học liên tục vì hướng dẫn chuyên môn và công nghệ y tế thay đổi thường xuyên.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Muốn làm độc lập ngay mà không muốn qua thực hành, giám sát hoặc điều kiện hành nghề.
- Ngại áp lực đạo đức, hồ sơ, quy trình an toàn và giao tiếp với người đang lo lắng.
- Không thích học kiến thức sinh học-y học có tính tích lũy cao.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và minh họa từ các vị trí công việc điển hình trong dữ liệu gốc. Tên nhân vật là hư cấu, tên tổ chức được dùng ở dạng mô tả chung.
Minh, Bác sĩ Răng hàm mặt tại nha khoa tư nhân
Năm 24 tuổi, sau 6 năm đào tạo và hoàn thành các ca thực hành lâm sàng bắt buộc, Minh bắt đầu làm việc tại một phòng khám nha khoa tư nhân ở trung tâm thành phố. Mỗi ngày anh thực hiện 5–8 ca từ trám răng đơn giản đến bọc sứ và chữa tủy, đồng thời học cách tư vấn để khách hàng tin tưởng và quay lại. Năm 29 tuổi, sau khi tích lũy kỹ năng và xây dựng được lượng khách hàng thân thiết, Minh mở phòng khám riêng quy mô nhỏ, tập trung vào chỉnh nha và thẩm mỹ nụ cười, mảng mang lại thu nhập cao và phù hợp với sở thích nghệ thuật của anh.
Lan, Bác sĩ Răng hàm mặt tại bệnh viện công
Năm 25 tuổi, Lan chọn con đường vào khoa Răng hàm mặt của một bệnh viện đa khoa tỉnh thay vì nha khoa tư nhân vì muốn được tiếp cận các ca phẫu thuật phức tạp và môi trường làm việc có tính học thuật cao. Những năm đầu, cô tập trung điều trị các bệnh lý răng miệng thông thường và hỗ trợ các ca phẫu thuật hàm mặt. Năm 31 tuổi, sau khi hoàn thành chương trình chuyên khoa II về phẫu thuật hàm mặt, Lan được phân công phụ trách các ca tạo hình hàm mặt sau chấn thương và trở thành cầu nối giữa bệnh viện với các chương trình phẫu thuật từ thiện cho trẻ em hở hàm ếch.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận và tổng hợp dựa trên các điểm khác biệt trong dữ liệu gốc và các hiểu nhầm phổ biến khi chọn ngành.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Răng hàm mặt | Kiến thức y khoa, chăm sóc sức khỏe, làm việc trực tiếp với người bệnh | Chuyên biệt hoàn toàn vào vùng miệng và hàm mặt, kết hợp y học lâm sàng với kỹ năng thủ công tinh xảo và thẩm mỹ | Bạn muốn làm bác sĩ chuyên sâu với kỹ năng tay nghề cao, thu nhập tốt và tính độc lập nghề nghiệp cao |
| Y đa khoa | Kiến thức y sinh học, chẩn đoán và điều trị bệnh, làm việc trong bệnh viện | Phạm vi điều trị toàn thân rộng hơn, ít yêu cầu kỹ năng thủ công tinh tế, thiên về tư duy lâm sàng và phán đoán y khoa | Bạn muốn điều trị đa dạng bệnh lý toàn thân, không giới hạn ở một vùng cơ thể cụ thể |
| Điều dưỡng | Chăm sóc bệnh nhân, làm việc trong môi trường y tế | Hỗ trợ và thực hiện y lệnh từ bác sĩ, không trực tiếp chẩn đoán hay thực hiện các thủ thuật chuyên sâu | Bạn muốn gắn bó trực tiếp với việc chăm sóc người bệnh hàng ngày mà không cần đào tạo chuyên sâu 6 năm |
| Kỹ thuật phục hình răng | Liên quan đến nha khoa, chế tạo răng giả và phục hình | Làm việc trong phòng lab kỹ thuật, không tiếp xúc trực tiếp điều trị bệnh nhân, thiên về kỹ thuật chế tác hơn lâm sàng | Bạn thích công việc kỹ thuật tỉ mỉ chế tạo phục hình mà không muốn đối diện trực tiếp với bệnh nhân |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù kỹ năng và tư duy mà ngành yêu cầu.
Trước khi quyết định, hãy thử 4 bài kiểm chứng nhỏ sau:
- Thử thực hiện một thao tác đòi hỏi sự khéo léo tay trong không gian hẹp: Ví dụ như lắp ráp mô hình nhỏ, vẽ chi tiết hoặc thực hiện công việc thủ công tinh tế. Nếu bạn cảm thấy kiên nhẫn và tập trung được, đó là dấu hiệu tốt về tố chất tay nghề.
- Quan sát và tự đánh giá phản ứng của bạn khi nghe tiếng máy khoan nha khoa: Nếu âm thanh đó khiến bạn tò mò về cơ chế hoạt động thay vì sợ hãi, và bạn không cảm thấy ghê khi nhìn vào khoang miệng người khác, bạn có khả năng thích nghi tốt với môi trường làm việc này.
- Thử đứng hoặc ngồi ở một tư thế cố định, tập trung vào công việc liên tục trong 2–3 giờ: Đây phản ánh đúng đặc thù thể chất của một ca điều trị dài. Nếu bạn cảm thấy mệt mỏi quá mức hoặc không thể duy trì sự tập trung, đó là điều cần cân nhắc kỹ.
- Trò chuyện trực tiếp với một bác sĩ Răng hàm mặt đang hành nghề: Hỏi thẳng về áp lực công việc hàng ngày, thu nhập thực tế ở từng môi trường (tư nhân và công lập), và những điều họ ước mình biết trước khi vào nghề. Thực tế từ người trong cuộc sẽ cho bạn góc nhìn chân thực hơn bất kỳ tài liệu tuyển sinh nào.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Răng – Hàm – Mặt | B00 | 27.34 | 27.67 | 27.5 |
| 2 | Đại Học Y Dược TPHCM | Răng – Hàm – Mặt | B00 | 26.45 | 27.35 | 26.96 |
| 3 | Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội | Răng Hàm Mặt | D08 | 26.24 | 27 | 26.8 |
| 4 | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D07; D08 | 26.15 | 26.35 | 26.25 |
| 5 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Răng Hàm Mặt | B00 | 25.26 | 26.49 | , |
| 6 | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | Răng hàm mặt | A00; B00 | 24.63 | 25.85 | 25.4 |
| 7 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08; D07 | 24.4 | 25.95 | 25.8 |
| 8 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08 | 23.23 | 25.57 | 25.52 |
| 9 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Răng hàm mặt | B00 | 23.35 | 25.65 | 25.4 |
| 10 | Trường Đại Học khoa học sức khỏe TPHCM | Răng – Hàm – Mặt | B00; A02 | , | 26.33 | 26.05 |
| 11 | Đại Học Phenikaa | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | 22.5 | 22.5 | 22.5 |
| 12 | Trường Đại Học Phan Châu Trinh | Răng – Hàm – Mặt | A00; A01; B00; B08; D07 | 21.75 | 22.5 | 22.5 |
| 13 | Trường Đại Học Trà Vinh | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08 | 20.75 | 24.62 | 24.27 |
| 14 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D08 | 20.5 | 24 | 23.5 |
| 15 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; D07; B08 | 20.5 | 22.5 | , |
| 16 | Đại Học Duy Tân | Ngành Răng-Hàm-Mặt | A00; A02; B00; B03; D08 | 20.5 | 22.5 | 22.5 |
| 17 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Răng – Hàm – Mặt (Bác sĩ Nha khoa) | B00; A00; A02; B03; D07; D08 | 20.5 | 22.5 | , |
| 18 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D07; D08; X14 | 20.5 | 22.5 | 22.5 |
| 19 | Trường Đại Học Văn Lang | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; D07; X09; X10 | 20.5 | 22.5 | 24 |
| 20 | Trường Đại Học Gia Định | Răng hàm mặt | A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08 | 20.5 | , | , |
| 21 | Trường Đại Học Võ Trường Toản | Răng – Hàm – Mặt | B00 | , | 22.5 | , |
| 22 | Trường Đại Học Cửu Long | Răng – Hàm – Mặt | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | 19 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Y Hà Nội | Răng – Hàm – Mặt | B00 | 27.34 | 27.67 | 27.5 |
| 2 | Đại Học Y Dược TPHCM | Răng – Hàm – Mặt | B00 | 26.45 | 27.35 | 26.96 |
| 3 | Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội | Răng Hàm Mặt | D08 | 26.24 | 27 | 26.8 |
| 4 | Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D07; D08 | 26.15 | 26.35 | 26.25 |
| 5 | Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch | Răng Hàm Mặt | B00 | 25.26 | 26.49 | , |
| 6 | Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng | Răng hàm mặt | A00; B00 | 24.63 | 25.85 | 25.4 |
| 7 | Trường Đại Học Y Dược Huế | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08; D07 | 24.4 | 25.95 | 25.8 |
| 8 | Trường Y Dược Đà Nẵng | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08 | 23.23 | 25.57 | 25.52 |
| 9 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Răng hàm mặt | B00 | 23.35 | 25.65 | 25.4 |
| 10 | Trường Đại Học khoa học sức khỏe TPHCM | Răng – Hàm – Mặt | B00; A02 | , | 26.33 | 26.05 |
| 11 | Đại Học Phenikaa | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; B03; B08; C02; D07 | 22.5 | 22.5 | 22.5 |
| 12 | Trường Đại Học Phan Châu Trinh | Răng – Hàm – Mặt | A00; A01; B00; B08; D07 | 21.75 | 22.5 | 22.5 |
| 13 | Trường Đại Học Trà Vinh | Răng – Hàm – Mặt | B00; B08 | 20.75 | 24.62 | 24.27 |
| 14 | Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D08 | 20.5 | 24 | 23.5 |
| 15 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; D07; B08 | 20.5 | 22.5 | , |
| 16 | Đại Học Duy Tân | Ngành Răng-Hàm-Mặt | A00; A02; B00; B03; D08 | 20.5 | 22.5 | 22.5 |
| 17 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Răng – Hàm – Mặt (Bác sĩ Nha khoa) | B00; A00; A02; B03; D07; D08 | 20.5 | 22.5 | , |
| 18 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Răng – Hàm – Mặt | A00; A02; B00; D07; D08; X14 | 20.5 | 22.5 | 22.5 |
| 19 | Trường Đại Học Văn Lang | Răng – Hàm – Mặt | A00; B00; D07; X09; X10 | 20.5 | 22.5 | 24 |
| 20 | Trường Đại Học Gia Định | Răng hàm mặt | A00; A01; B00; B01; B03; D07; D08 | 20.5 | , | , |
| 21 | Trường Đại Học Võ Trường Toản | Răng – Hàm – Mặt | B00 | , | 22.5 | , |
| 22 | Trường Đại Học Cửu Long | Răng – Hàm – Mặt | A00; A01; A02; B00; B03; B08; C01; C08; D07 | 19 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 23.23/30 |
| 2024 | 25.57/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Răng- Hàm- Mặt (Trường Y Dược Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 23.23 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.