Danh sách ngành Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026: mã xét tuyển, chỉ tiêu
Danh sách ngành Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 đã được công bố trong thông tin tuyển sinh đại học chính quy, với tổng chỉ tiêu 2.150. Học viện tuyển sinh theo ba phương thức, chia thành bốn nhóm ngành. Bài viết cung cấp đầy đủ mã xét tuyển, chỉ tiêu, phương thức, tổ hợp và điều kiện riêng ảnh hưởng đến việc đăng ký nguyện vọng.

1. Tổng quan tuyển sinh Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026
| Nội dung | Thông tin |
| Tên cơ sở đào tạo | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Tên viết tắt phổ biến | AJC |
| Mã cơ sở đào tạo | HBT |
| Địa chỉ | Số 36 Xuân Thủy, phường Cầu Giấy, Hà Nội |
| Phạm vi danh mục | Tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 theo Thông tin tuyển sinh ban hành ngày 29/4/2026 |
| Tổng chỉ tiêu | 2.150, áp dụng cho toàn bộ danh mục đại học chính quy trong thông tin tuyển sinh |
| Phương thức tuyển sinh | Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT; xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh với kết quả học tập cấp THPT; xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển |
2. Danh sách ngành Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026
Theo số phương thức trong bảng chỉ tiêu chính thức: 1 là xét kết quả thi tốt nghiệp THPT; 2 là xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh với kết quả học tập cấp THPT; 3 là xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển theo quy chế.
Chỉ tiêu dưới đây là tổng chỉ tiêu của từng mã xét tuyển, dùng chung cho các phương thức được áp dụng.
2.1. Nhóm ngành 1: Báo chí và Xuất bản
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp xét điểm thi THPT | Môn nhân hệ số |
| BC602 | Báo chí — Báo in | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| BC603 | Báo chí — Ảnh báo chí | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| BC604 | Báo chí — Báo phát thanh | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| BC605 | Báo chí — Báo truyền hình | 100 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| BC606 | Báo chí — Quay phim truyền hình | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| BC607 | Báo chí — Báo mạng điện tử | 100 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| XB801 | Xuất bản — Biên tập xuất bản | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
| XB802 | Xuất bản — Xuất bản điện tử | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Ngữ văn × 2 |
2.2. Nhóm ngành 2: Kinh tế, Chính trị học và các ngành liên quan
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp xét điểm thi THPT | Môn nhân hệ số |
| TM7229001 | Triết học | 40 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| CN7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 40 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| KT7310102 | Kinh tế chính trị | 40 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| KT527 | Kinh tế — Quản lý kinh tế | 150 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| TT530 | Chính trị học — Công tác tư tưởng – văn hóa | 100 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| CT531 | Chính trị học — Chính trị phát triển | 50 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| TH533 | Chính trị học — Tư tưởng Hồ Chí Minh | 40 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| TT538 | Chính trị học — Truyền thông chính sách | 50 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| NP7310205 | Quản lý nhà nước | 100 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| XD7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 90 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| XH7310301 | Xã hội học | 50 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| XH7760101 | Công tác xã hội | 50 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
| CT7340403 | Quản lý công | 100 | 1; 2; 3 | D01; C03; C04; X01 | Không nhân hệ số |
2.3. Nhóm ngành 3: Lịch sử
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp xét điểm thi THPT | Môn nhân hệ số |
| LS7229010 | Lịch sử — Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 40 | 1; 2; 3 | A07; C03; C19; D14 | Không nhân hệ số |
2.4. Nhóm ngành 4: Truyền thông, Quan hệ quốc tế, Quan hệ công chúng và Ngôn ngữ Anh
| Mã xét tuyển | Ngành/chuyên ngành | Chỉ tiêu | Phương thức | Tổ hợp xét điểm thi THPT | Môn nhân hệ số |
| BC7320105 | Truyền thông đại chúng | 100 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| BC7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 150 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QT7320107 | Truyền thông quốc tế | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QT610 | Quan hệ quốc tế — Thông tin đối ngoại | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QT611 | Quan hệ quốc tế — Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QT614 | Quan hệ quốc tế — Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QQ615 | Quan hệ công chúng — Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QQ616 | Quan hệ công chúng — Truyền thông marketing | 100 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| QQ618 | Quan hệ công chúng — Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 50 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
| NN7220201 | Ngôn ngữ Anh | 60 | 1; 2; 3 | D01; D14; D15; X78 | Không nhân hệ số |
3. Điều kiện riêng ảnh hưởng đến lựa chọn ngành và phương thức
3.1. Quay phim truyền hình có yêu cầu về sức khỏe và chiều cao
Thí sinh đăng ký BC606 — Quay phim truyền hình phải có sức khỏe tốt, không mắc bệnh hoặc dị tật về mắt và có ngoại hình phù hợp. Chiều cao tối thiểu là 1,62 m đối với nam, 1,58 m đối với nữ.
Học viện tổ chức khám sức khỏe sau khi thí sinh trúng tuyển. Theo thông tin tuyển sinh, sinh viên không đáp ứng yêu cầu sức khỏe được xem xét chuyển sang ngành khác của Học viện có điểm trúng tuyển tương đương.
3.2. Xét tuyển kết hợp yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh
Phương thức kết hợp tiếp nhận thí sinh tốt nghiệp THPT các năm 2024, 2025 hoặc 2026, có chứng chỉ tiếng Anh quốc tế tương đương IELTS 6.0 trở lên hoặc chứng chỉ VSTEP tối thiểu bậc 3.
Các môn học bạ được sử dụng khác nhau theo nhóm:
| Phạm vi áp dụng | Thành phần xét tuyển kết hợp |
| Nhóm ngành 1, 2 và 4 | Điểm chứng chỉ tiếng Anh quy đổi kết hợp điểm trung bình sáu học kỳ môn Ngữ văn và Toán |
| Nhóm ngành 3 — Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | Điểm chứng chỉ tiếng Anh quy đổi kết hợp điểm trung bình sáu học kỳ môn Ngữ văn và Lịch sử |
Thí sinh lựa chọn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam cần chuẩn bị kết quả học tập môn Lịch sử cho phương thức kết hợp. Với các chương trình còn lại, môn học bạ được sử dụng cùng Ngữ văn là Toán.
3.3. Môn đạt giải được xét tuyển thẳng phụ thuộc nhóm ngành
Đối với thí sinh đoạt giải nhất, nhì hoặc ba trong kỳ thi chọn học sinh giỏi quốc gia, quốc tế thuộc diện được xét tuyển thẳng, Học viện quy định môn phù hợp như sau:
| Nhóm ngành | Môn đạt giải phù hợp để xét tuyển thẳng |
| Nhóm 1 và nhóm 4 | Ngữ văn; Tiếng Anh; Toán |
| Nhóm 2 và nhóm 3 | Ngữ văn; Tiếng Anh; Toán; Lịch sử; Địa lí |
Thí sinh đạt giải Lịch sử hoặc Địa lí cần phân biệt phạm vi xét tuyển thẳng của nhóm 2, 3 với quy định ưu tiên xét tuyển của nhóm 1, 4. Học viện xét ngành/chuyên ngành phù hợp với môn đạt giải và nguyện vọng đăng ký.
4. Thông tin cần đối chiếu khi đăng ký nguyện vọng
4.1. Điều kiện học tập và rèn luyện áp dụng chung
Thí sinh phải có trung bình của hai mức điểm trung bình sáu học kỳ môn Toán và môn Ngữ văn đạt từ 6,5 trở lên. Kết quả rèn luyện của từng năm lớp 10, 11 và 12 phải đạt mức Khá trở lên.
Với thí sinh thi tốt nghiệp từ năm 2026, nguồn xét tuyển phải đạt tối thiểu 18 điểm trên thang 30, đã gồm điểm ưu tiên, từ ba môn theo tổ hợp xét tuyển hoặc từ Toán, Ngữ văn và một môn thi khác theo quy định. Đây là điều kiện nguồn xét tuyển, không phải điểm chuẩn của từng chương trình.
4.2. Đăng ký theo đúng mã chuyên ngành và phương thức
Báo chí, Xuất bản, Chính trị học, Quan hệ quốc tế và Quan hệ công chúng có các chuyên ngành mang mã xét tuyển riêng. Chẳng hạn, thí sinh chọn Báo truyền hình đăng ký BC605, còn Báo mạng điện tử đăng ký BC607; thí sinh chọn Truyền thông marketing đăng ký QQ616.
Đối với xét kết quả thi tốt nghiệp THPT, thí sinh đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Nếu có minh chứng để xét điểm cộng hoặc quy đổi chứng chỉ tiếng Anh, thí sinh phải nộp minh chứng theo hướng dẫn của Học viện.
Đối với xét tuyển kết hợp, thí sinh phải khai hồ sơ trên hệ thống xét tuyển của Học viện và đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo. Thông báo ngày 29/5/2026 quy định đợt tiếp nhận hồ sơ tại Học viện từ 8 giờ ngày 5/6 đến 17 giờ ngày 5/7/2026; thời hạn này đã kết thúc.
Hồ sơ, bảng quy đổi chứng chỉ và công thức tính điểm chi tiết được trình bày tại bài đề án tuyển sinh:
Kết luận
Học viện Báo chí và Tuyên truyền tuyển sinh đại học chính quy năm 2026 với nhiều chuyên ngành có mã đăng ký riêng. Trước khi đối chiếu nguyện vọng, thí sinh cần xác định đúng mã, tổ hợp hoặc môn học bạ của phương thức kết hợp, đồng thời kiểm tra yêu cầu sức khỏe nếu lựa chọn Quay phim truyền hình.
Theo dõi 9Study để tra cứu thông tin tuyển sinh, điểm chuẩn và luyện đề tốt nghiệp THPT theo các môn thuộc tổ hợp xét tuyển của bạn.