Quay lại Thông tin tuyển sinh
Danh sách ngành

Danh sách ngành Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026: Mã xét tuyển và chỉ tiêu

Blogger Chinh
Đã kiểm duyệt
9/10/2026
Khoảng 6 phút đọc

Danh sách ngành Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026 đã được công bố trong thông tin tuyển sinh điều chỉnh, với tổng tuyển 4.020. Bài viết cung cấp đầy đủ mã xét tuyển, chỉ tiêu, phương thức và tổ hợp của từng ngành, cùng các điều kiện ảnh hưởng đến việc đăng ký nguyện vọng.

Danh sách ngành Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026: Mã và chỉ tiêu
Danh sách ngành Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026: Mã và chỉ tiêu

1. Tổng quan tuyển sinh Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026

Thông tinNội dung
Tên chính thứcTrường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội
Tên viết tắtUET
Mã cơ sở đào tạoQHI
Hình thức và phạm vi tuyển sinhĐại học chính quy, tuyển sinh trên cả nước
Tổng số lượng tuyển sinh4.020
Địa điểm đào tạo khóa QH-2026-K71Hòa Lạc, Thạch Thất, Hà Nội

2. Danh sách ngành UET 2026: Mã xét tuyển, chỉ tiêu, phương thức và tổ hợp

Theo ký hiệu trong bảng danh mục của UET: 1 — Xét tuyển thẳng; 2 — HSA; 3 — SAT; 4 — Kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026. HSA là kỳ thi đánh giá năng lực học sinh THPT do ĐHQGHN tổ chức.

STTMã xét tuyểnNgành/chương trìnhChỉ tiêu tổngPhương thứcTổ hợp xét điểm THPT
1CN1Công nghệ thông tin4601; 2; 3; 4A00; A01; X06
2CN2Kỹ thuật máy tính4001; 2; 3; 4A00; A01; X06
3CN3Vật lý kỹ thuật1601; 2; 3; 4A00; A01; X06
4CN4Cơ kỹ thuật601; 2; 3; 4A00; A01; X06
5CN5Kỹ thuật xây dựng1601; 2; 3; 4A00; A01; X06
6CN6Kỹ thuật cơ điện tử1601; 2; 3; 4A00; A01; X06
7CN7Kỹ thuật không gian (Chương trình Kỹ thuật hàng không vũ trụ)1201; 2; 3; 4A00; A01; X06
8CN8Khoa học máy tính4001; 2; 3; 4A00; A01; X06
9CN9Kỹ thuật điện tử – viễn thông4801; 2; 3; 4A00; A01; X06
10CN10Công nghệ nông nghiệp*601; 2; 3; 4A00; A01; X06; A02
11CN11Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá1401; 2; 3; 4A00; A01; X06
12CN12Trí tuệ nhân tạo3201; 2; 3; 4A00; A01; X06
13CN13Kỹ thuật năng lượng*601; 2; 3; 4A00; A01; X06
14CN14Hệ thống thông tin2401; 2; 3; 4A00; A01; X06
15CN15Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu1201; 2; 3; 4A00; A01; X06
16CN17Kỹ thuật Robot*1401; 2; 3; 4A00; A01; X06
17CN18Thiết kế công nghiệp và Đồ họa*2401; 2; 3; 4A00; A01; X06
18CN19Kỹ thuật vật liệu (Chương trình Kỹ thuật vật liệu và vi điện tử)1201; 2; 3; 4A00; A01; X06
19CN20Khoa học dữ liệu (Chương trình Khoa học và Kỹ thuật dữ liệu)1201; 2; 3; 4A00; A01; X06
20CN21Công nghệ sinh học (Chương trình Công nghệ kỹ thuật sinh học)601; 2; 3; 4A00; A01; X06; A02

(*) Chương trình đào tạo thí điểm theo công bố của UET.

Chỉ tiêu từng ngành và phương thức có thể được điều chỉnh theo nguồn tuyển, nhưng không thay đổi tổng số lượng tuyển sinh và không vượt quá năng lực đào tạo từng ngành.

3. Tổ hợp và điều kiện ảnh hưởng đến lựa chọn ngành

Tổ hợp A02 chỉ áp dụng cho hai ngành

Mã tổ hợpCác môn
A00Toán; Vật lý; Hóa học
A01Toán; Vật lý; Tiếng Anh
X06Toán; Vật lý; Tin học
A02Toán; Vật lý; Sinh học

Thí sinh dùng A02 chỉ có thể xét điểm THPT vào CN10 — Công nghệ nông nghiệp và CN21 — Công nghệ sinh học. Muốn đăng ký các ngành khác bằng điểm THPT, thí sinh phải có kết quả phù hợp với A00, A01 hoặc X06.

UET tính điểm tổ hợp bằng tổng điểm ba môn, không nhân hệ số. Với CN18 — Thiết kế công nghiệp và Đồ họa, danh mục tuyển sinh sử dụng A00; A01; X06, không công bố tổ hợp năng khiếu.

HSA và SAT áp dụng cho toàn bộ danh mục

Kết quả HSA và SAT được sử dụng cho tất cả ngành trong bảng, với thời hạn hai năm kể từ ngày thi. Vì vậy, phạm vi tổ hợp THPT không giới hạn lựa chọn ngành của thí sinh xét bằng HSA hoặc SAT; thí sinh phải đáp ứng điều kiện và ngưỡng đầu vào tương ứng sau quy đổi.

Điều kiện ngoại ngữ

UET cho phép sử dụng IELTS Academic hoặc TOEFL iBT để quy đổi thành điểm tiếng Anh trong tổ hợp xét tuyển. Chứng chỉ phải đủ bốn kỹ năng, còn thời hạn hai năm kể từ ngày thi và không phải chứng chỉ thi online.

Với tổ hợp không có tiếng Anh hoặc bài thi HSA không có tiếng Anh, chứng chỉ được sử dụng để cộng điểm khuyến khích theo quy định. IELTS/TOEFL iBT không tạo thành một phương thức xét tuyển độc lập.

Môn đạt giải quyết định phạm vi xét tuyển thẳng

Theo diện giải học sinh giỏi quốc gia, quốc tế được UET công bố, thí sinh đạt giải nhất, nhì hoặc ba môn Toán, Tin học, Vật lý, Hóa học được xét tuyển thẳng vào tất cả ngành. Giải môn Sinh học chỉ phù hợp với Công nghệ nông nghiệp và Công nghệ sinh học.

Diện này yêu cầu thí sinh tốt nghiệp THPT năm 2026 và thời gian đạt giải không quá ba năm tính đến thời điểm xét tuyển thẳng.

4. Thông tin cần đối chiếu khi đăng ký nguyện vọng

Ngưỡng đầu vào theo mã xét tuyển

Ngưỡng đầu vào trên thang 30Mã xét tuyển áp dụng
24 điểmCN1; CN2; CN8; CN9; CN12; CN14; CN15; CN20
22 điểmCN3; CN4; CN5; CN6; CN7; CN10; CN11; CN13; CN17; CN18; CN19; CN21

Ngưỡng được áp dụng thống nhất theo thông báo của UET sau quy đổi, đã bao gồm điểm ưu tiên khu vực và đối tượng. Đây là ngưỡng đầu vào, không phải điểm chuẩn trúng tuyển.

Mã đăng ký và chương trình theo học

Thí sinh đăng ký cơ sở đào tạo QHI, sau đó chọn mã xét tuyển CN… tương ứng. UET tuyển sinh theo từng ngành; thí sinh trúng tuyển ngành nào sẽ theo học chương trình của ngành đó.

Các mã CN7, CN19, CN20 và CN21 có tên chương trình kèm theo tên ngành trong bảng. Khi chọn nguyện vọng, thí sinh cần đối chiếu cả tên chương trình, thay vì chỉ dựa vào tên ngành rộng hơn.

Sinh viên khóa QH-2026-K71 học tại Hòa Lạc. Địa chỉ 144 Xuân Thủy là địa chỉ trụ sở được công bố, không phải địa điểm đào tạo của khóa này trong bảng tuyển sinh.

Hồ sơ theo từng diện và công thức quy đổi điểm được trình bày tại bài đề án tuyển sinh UET 2026:

Kết luận

A00, A01 và X06 áp dụng cho toàn bộ danh mục UET năm 2026, còn A02 chỉ dành cho Công nghệ nông nghiệp và Công nghệ sinh học. Khi lựa chọn nguyện vọng, học sinh cần xác định mã CN tương ứng, chương trình theo học, nguồn điểm đủ điều kiện và địa điểm đào tạo tại Hòa Lạc.

Đừng quên tham khảo thêm thông tin tuyển sinh và luyện đề THPT trên 9Study để chuẩn bị kiến thức và xây dựng lựa chọn nguyện vọng phù hợp.

Chia sẻ bài viết này:
Danh sách ngành Đại học Công nghệ – ĐHQGHN 2026 - 9Study