Kiến trúc nội thất
Giảng dạy tại Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng · Đà Nẵng
Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
21 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Kiến trúc nội thất mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì?
| Nhóm kiến thức | Nội dung |
|---|---|
| Kỹ năng vẽ | Vẽ tay và sử dụng phần mềm 3D chuyên dụng để trình bày ý tưởng thiết kế thành bản vẽ kỹ thuật và phối cảnh |
| Am hiểu vật liệu | Nghiên cứu đặc tính của các loại vật liệu phổ biến như gỗ, đá, kính… để lựa chọn phù hợp với không gian và ngân sách |
| Kỹ thuật thi công | Hiểu cách người thợ thi công thực tế để vẽ bản vẽ đúng chuẩn, tránh sai sót khi triển khai công trình |
| Tư duy thẩm mỹ | Phối màu và xử lý ánh sáng sao cho không gian hài hòa, tạo cảm xúc và phù hợp với phong cách của gia chủ |
Ngành này không quá "nặng" về các công thức Toán/Lý khô khan như kỹ sư xây dựng, nhưng đòi hỏi sự giao thoa cực lớn giữa tư duy logic (để sắp xếp không gian khoa học) và khả năng cảm thụ nghệ thuật. Khó khăn lớn nhất không nằm ở lý thuyết, mà là những đêm "thức trắng" chạy đồ án để kịp tiến độ và hiện thực hóa ý tưởng của mình trên bản vẽ.
Ra trường làm gì?
Với ngành Kiến trúc nội thất (Mã ngành: 7580103), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể thay vì một danh sách chức danh rời rạc. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Nhà thiết kế nội thất và trải nghiệm không gian
Bạn sẽ làm gì?
- Khảo sát nhu cầu người dùng, bố trí mặt bằng, vật liệu, màu sắc, ánh sáng và đồ rời.
- Lập moodboard, bản vẽ, phối cảnh, danh mục vật liệu và dự toán cơ bản.
- Phối hợp xưởng, nhà cung cấp và đội thi công để hoàn thiện không gian.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580103): Nhà thiết kế nội thất và trải nghiệm không gian.
Môi trường làm việc thường gặp: studio nội thất, công ty thiết kế-thi công, showroom, dự án nhà ở, văn phòng, khách sạn hoặc bán lẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động trực tiếp đến cách con người sống, làm việc và cảm nhận trong không gian hằng ngày.
Phong cách làm việc thực tế: vừa sáng tạo vừa rất thực tế với kích thước, vật liệu, ngân sách và tiến độ thi công.
Thực tế cần biết: khách hàng có thể đổi ý, vật liệu có thể hết hàng, hiện trạng có thể khác bản vẽ.
Hướng 2: Triển khai hồ sơ kỹ thuật, BIM và phối hợp thiết kế
Bạn sẽ làm gì?
- Chuyển phương án thiết kế thành bản vẽ kỹ thuật, chi tiết cấu tạo và mô hình BIM.
- Kiểm tra xung đột giữa kiến trúc, kết cấu, cơ điện và nội thất.
- Hỗ trợ giải đáp bản vẽ khi thi công hoặc thay đổi hiện trường.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580103): Triển khai hồ sơ kỹ thuật, BIM và phối hợp thiết kế.
Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng thiết kế, phòng BIM, nhà thầu, tư vấn quản lý dự án hoặc đội triển khai hồ sơ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích kiến trúc nhưng mạnh về hệ thống, chi tiết và tính khả thi.
Phong cách làm việc thực tế: tập trung vào độ chính xác bản vẽ, tiêu chuẩn, layer/mô hình và phối hợp đa bộ môn.
Thực tế cần biết: công việc ít hào nhoáng hơn thiết kế ý tưởng nhưng lỗi nhỏ trong hồ sơ có thể gây sai lớn ngoài công trường.
Hướng 3: Thiết kế sản phẩm gỗ và nội thất
Bạn sẽ làm gì?
- Phát triển ý tưởng sản phẩm, kích thước, công năng, vật liệu và chi tiết liên kết.
- Dựng mô hình, làm prototype, đọc phản hồi người dùng và chỉnh thiết kế.
- Phối hợp xưởng để đảm bảo sản phẩm đẹp nhưng sản xuất được.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: 7580103): Thiết kế sản phẩm gỗ và nội thất.
Môi trường làm việc thường gặp: studio thiết kế, doanh nghiệp nội thất, phòng R&D sản phẩm, xưởng mẫu hoặc thương hiệu bán lẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Được tạo sản phẩm chạm trực tiếp vào đời sống hằng ngày, từ bàn ghế đến không gian nội thất.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp phác thảo, CAD/3D, thử mẫu, chọn vật liệu và trao đổi với xưởng.
Thực tế cần biết: thiết kế đẹp có thể vướng chi phí, độ bền, đóng gói hoặc khả năng sản xuất hàng loạt.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Kiến trúc nội thất (Mã ngành: 7580103), điểm chung của các hướng là phải nối được kiến thức chuyên môn với bối cảnh làm việc thật. Bạn cần đọc tài liệu/bản vẽ/số liệu, ghi chép rõ ràng và tôn trọng quy trình; khác biệt chính nằm ở việc bạn muốn gần hiện trường, phòng lab, bản vẽ, sản xuất, khách hàng hay quản lý dự án hơn.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Kiến trúc nội thất (Mã ngành: 7580103), kiến trúc, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị ở Việt Nam đi cùng đô thị hóa, cải tạo hạ tầng, nhà ở, không gian công cộng và thích ứng khí hậu. Thị trường có tính chu kỳ theo bất động sản và đầu tư công, nên năng lực bền hơn là vẽ đẹp đơn thuần: hiểu quy chuẩn, phối hợp đa bộ môn, dùng phần mềm, đọc hiện trường và giải thích phương án bằng dữ liệu.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Với Kiến trúc nội thất (Mã ngành: 7580103), bạn thích quan sát không gian sống, công trình, hạ tầng hoặc cách thành phố vận hành.
- Kiên nhẫn với bản vẽ, mô hình, quy chuẩn, phản biện và nhiều vòng chỉnh sửa.
- Có thể cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, kỹ thuật, ngân sách và nhu cầu người dùng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Với Kiến trúc nội thất (Mã ngành: 7580103), bạn chỉ thích ý tưởng tự do nhưng không muốn kiểm tra quy chuẩn, chi tiết kỹ thuật hoặc hồ sơ.
- Ngại làm việc nhóm với nhiều bên có lợi ích khác nhau.
- Không thích việc phương án đẹp vẫn phải sửa vì hiện trạng, ngân sách hoặc pháp lý.
Hai hướng đi sau khi ra trường
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp của ngành Kiến trúc nội thất.
Nhân vật 1, Minh Khoa, hướng thiết kế sáng tạo
Năm 18 tuổi, Minh Khoa trúng tuyển ngành Kiến trúc nội thất tại một trường kỹ thuật ở TP.HCM. Trong 4 năm đại học, Khoa đặc biệt say mê môn phối màu và thường xuyên tự học thêm các phần mềm render ngoài giờ học. Năm 22 tuổi ra trường, Khoa xin vào làm họa viên tại một studio thiết kế nhỏ, chủ yếu vẽ phối cảnh 3D cho các dự án nhà ở. Năm 25 tuổi, sau khi tích lũy đủ danh mục dự án, Khoa bắt đầu nhận thêm khách hàng freelance. Đến năm 28 tuổi, Khoa trở thành lead designer phụ trách mảng căn hộ cao cấp, định hướng lâu dài là mở studio riêng chuyên về thiết kế nội thất phong cách tối giản.
Nhân vật 2, Thanh Vy, hướng giám sát & quản lý dự án
Năm 18 tuổi, Thanh Vy chọn ngành Kiến trúc nội thất vì thích tính thực tế của công việc ngoài công trường hơn là ngồi vẽ. Trong quá trình học, Vy chủ động đăng ký thực tập tại một đơn vị thi công nội thất từ năm 3. Năm 22 tuổi, Vy ra trường và ở lại đơn vị thực tập, đảm nhận vai trò hỗ trợ giám sát. Năm 25 tuổi, Vy được giao quản lý độc lập các dự án cải tạo chung cư. Đến năm 29 tuổi, Vy trở thành project manager, điều phối cả đội thợ lẫn nhà cung cấp vật liệu, và đang hướng đến vai trò giám đốc dự án tại một công ty nội thất có quy mô lớn hơn.
So sánh với ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận dựa trên đặc điểm chương trình đào tạo và thị trường lao động của các ngành liên quan.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kiến trúc nội thất | Làm việc với không gian sống, vật liệu, bản vẽ kỹ thuật | Tập trung hoàn toàn vào không gian bên trong công trình, kết hợp kỹ thuật và thẩm mỹ | Bạn muốn "thổi hồn" vào không gian sống và làm việc trực tiếp với con người |
| Kiến trúc (7580101) | Vẽ bản vẽ, hiểu vật liệu, làm đẹp không gian | Bao quát toàn bộ công trình từ kết cấu đến quy hoạch, yêu cầu tư duy kỹ thuật nặng hơn | Bạn muốn thiết kế cả hình thái bên ngoài lẫn không gian, tư duy quy hoạch tổng thể |
| Thiết kế đồ họa (7210403) | Tư duy thẩm mỹ, phối màu, phần mềm đồ họa | Làm việc hoàn toàn trên mặt phẳng 2D/kỹ thuật số, không liên quan đến không gian vật lý | Bạn thiên về sáng tạo hình ảnh trực quan, thương hiệu, truyền thông hơn là không gian |
| Kỹ thuật xây dựng (7580201) | Hiểu vật liệu, kỹ thuật thi công, bản vẽ công trình | Thiên về kết cấu, tính toán tải trọng, ít liên quan đến thẩm mỹ và trang trí | Bạn thích tính toán kỹ thuật, đảm bảo độ bền và an toàn hơn là thiết kế không gian |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
🔵 Phần này được suy luận từ lộ trình chuẩn bị thi đại học và đặc thù tuyển sinh ngành Kiến trúc nội thất.
- Kiểm tra tổ hợp môn thi bạn có thế mạnh, ngành này có nhiều tổ hợp bao gồm cả khối V (Toán, Vật lý, Vẽ mỹ thuật) và khối A/D, hãy xác định rõ bạn thi khối nào để chọn trường phù hợp.
- Luyện vẽ tay cơ bản (phối cảnh, tỷ lệ không gian) ngay từ bây giờ, đây là kỹ năng nền tảng giúp bạn không bị "ngợp" trong năm đầu và tạo lợi thế trong các bài thi năng khiếu (nếu có).
- Tham quan ít nhất một căn hộ mẫu hoặc showroom nội thất để quan sát cách không gian được bố trí, trải nghiệm thực tế giúp bạn xác nhận xem mình có thực sự hứng thú với nghề này không.
- Xem xét điểm chuẩn và vị trí địa lý của các trường trong bảng Section 8 để lập danh sách nguyện vọng từ cao xuống thấp, cân bằng giữa ngôi trường yêu thích và mức điểm an toàn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.55 | 22.77 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03; V04; V05; V12 | , | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến trúc và nội thất | X02 | 19.35 | 19 | 19 |
| 2 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến trúc và nội thất | A00; A01; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 3 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kiến trúc nội thất | V00; V02 | 21 | , | 21.53 |
| 4 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kiến trúc nội thất | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X26; X27 | 20 | 22.45 | 16 |
| 5 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến trúc nội thất | , | 15 | , | , |
| 6 | Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng | Kiến trúc nội thất | A01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | 15 | , |
| 6 | Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng | Kiến trúc nội thất | A00; C01 | , | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V06 | 21.55 | 22.77 | , |
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kiến trúc nội thất (đào tạo bằng tiếng Việt) | V03; V04; V05; V12 | , | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến trúc và nội thất | X02 | 19.35 | 19 | 19 |
| 2 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kiến trúc và nội thất | A00; A01; C01; C02; D01 | , | , | , |
| 3 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kiến trúc nội thất | V00; V02 | 21 | , | 21.53 |
| 4 | Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải | Kiến trúc nội thất | A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X03; X26; X27 | 20 | 22.45 | 16 |
| 5 | Trường Đại Học Xây Dựng Miền Trung | Kiến trúc nội thất | , | 15 | , | , |
| 6 | Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng | Kiến trúc nội thất | A01; D01; D07; X02; X03; X26; X27; X56 | 15 | 15 | , |
| 6 | Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng | Kiến trúc nội thất | A00; C01 | , | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 15/1200 |
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 15 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kiến trúc nội thất (Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.