Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Giảng dạy tại Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng · Đà Nẵng
Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
21 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào các nhóm kiến thức thực tế gồm: Lập trình điều khiển (PLC, vi điều khiển), Thiết kế hệ thống điện – điện tử, Cảm biến công nghiệp và Robot học. Ngành này đòi hỏi tư duy logic rất khắt khe từ nền tảng Toán học và Vật lý, ít phù hợp với sự cảm tính hay mơ mộng. Bạn sẽ phải làm việc với những con số khô khan, những sơ đồ mạch điện chằng chịt và các dòng code logic, vì vậy đây được đánh giá là một ngành học khá nặng và "nhiều thử thách" với những ai không có khả năng tập trung cao độ.
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm các nhóm kiến thức được mô tả trong raw, kết hợp với yêu cầu nền tảng của ngành.
| Nhóm kiến thức | Gồm những gì |
|---|---|
| Lập trình điều khiển | PLC, vi điều khiển, viết và lập trình "bộ não" điều khiển cho máy móc và dây chuyền sản xuất tự động |
| Thiết kế hệ thống điện – điện tử | Thiết kế mạch điện, sơ đồ kết nối phần cứng, nền tảng để hiểu và xây dựng hạ tầng vật lý của hệ thống điều khiển |
| Cảm biến công nghiệp và Robot học | Ứng dụng cảm biến, lập trình và vận hành robot công nghiệp, kết nối thế giới vật lý với hệ thống điều khiển số |
Ra trường làm gì?
Ngành Kỹ thuật điều khiển tự động hóa có thể đi theo nhiều hướng nghề khác nhau. Các hướng dưới đây được dựng từ tín hiệu nghề nghiệp của CareerExplorer rồi Việt hóa theo bối cảnh học và làm việc tại Việt Nam, để bạn hình dung công việc trước khi tự đối chiếu với phần Hợp với ai.
Hướng 1: Tự động hóa nhà máy
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ phân tích quy trình cần tự động hóa, đồng thời lập trình PLC/SCADA, cảm biến, cơ cấu chấp hành hoặc hệ thống giám sát. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là chạy thử, tìm nút thắt, xử lý lỗi và tối ưu vận hành.
Vị trí thường gặp:
- Tự động hóa nhà máy
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là nhà máy, dây chuyền sản xuất, phòng điều khiển, công ty tích hợp hệ thống hoặc hiện trường dự án.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là một logic điều khiển tốt có thể giúp dây chuyền chạy ổn định, giảm lỗi và giảm thao tác thủ công.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là vừa viết logic, vừa xuống hiện trường kiểm tra cảm biến, tín hiệu, thiết bị và thao tác vận hành.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là khi hệ thống dừng, áp lực thời gian rất rõ; lỗi nhỏ trong logic hoặc tín hiệu có thể ảnh hưởng cả dây chuyền.
Hướng 2: Điều khiển, đo lường và SCADA
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ phân tích quy trình cần tự động hóa, đồng thời lập trình PLC/SCADA, cảm biến, cơ cấu chấp hành hoặc hệ thống giám sát. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là chạy thử, tìm nút thắt, xử lý lỗi và tối ưu vận hành.
Vị trí thường gặp:
- Điều khiển, đo lường và SCADA
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là nhà máy, dây chuyền sản xuất, phòng điều khiển, công ty tích hợp hệ thống hoặc hiện trường dự án.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là một logic điều khiển tốt có thể giúp dây chuyền chạy ổn định, giảm lỗi và giảm thao tác thủ công.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là vừa viết logic, vừa xuống hiện trường kiểm tra cảm biến, tín hiệu, thiết bị và thao tác vận hành.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là khi hệ thống dừng, áp lực thời gian rất rõ; lỗi nhỏ trong logic hoặc tín hiệu có thể ảnh hưởng cả dây chuyền.
Hướng 3: Robot và hệ thống sản xuất thông minh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ thiết kế cơ cấu, cảm biến, bộ điều khiển hoặc cụm chấp hành, đồng thời lập trình chuyển động, chạy mô phỏng, lắp ráp và thử nghiệm nguyên mẫu. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là tích hợp robot vào dây chuyền, phòng lab hoặc môi trường vận hành thật.
Vị trí thường gặp:
- Robot và hệ thống sản xuất thông minh
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là văn phòng kỹ thuật, lab, xưởng tích hợp, nhà máy tự động hóa, công ty robot hoặc dự án tại khách hàng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là được thấy cơ khí, điện tử và phần mềm phối hợp thành một hệ thống chuyển động thật.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là làm theo vòng lặp thiết kế - lắp - chạy thử - đo lỗi - chỉnh lại; giao tiếp nhiều với nhóm cơ khí, điện và phần mềm.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là robot hiếm khi chạy đúng ngay lần đầu; lỗi có thể nằm ở cơ khí, cảm biến, dây điện, code hoặc cách vận hành.
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Kỹ thuật điều khiển tự động hóa đều cần nền tảng kỹ thuật, khả năng đọc tài liệu chuyên môn, làm việc với số liệu hoặc thiết bị và thói quen kiểm chứng thay vì đoán. Điểm khác nhau nằm ở đối tượng bạn xử lý hằng ngày: bản vẽ, máy móc, dữ liệu, vật liệu, công trình, thiết bị đo, môi trường vận hành hoặc con người sử dụng hệ thống.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực nhóm kỹ thuật gắn với sản xuất, hạ tầng, tự động hóa, năng lượng, môi trường, y tế kỹ thuật, dữ liệu không gian và quản lý chất lượng. Phần này không dùng số liệu thị trường Mỹ từ CareerExplorer. Xu hướng đáng chú ý là doanh nghiệp ngày càng cần người vừa hiểu chuyên môn, vừa biết dùng phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn an toàn và quy trình vận hành để giải quyết vấn đề thực tế.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu cách một hệ thống, thiết bị, vật liệu hoặc quy trình vận hành trong thực tế.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với số liệu, bản vẽ, mẫu thử, thiết bị đo hoặc lỗi kỹ thuật.
- Chấp nhận học công cụ chuyên ngành và làm việc theo tiêu chuẩn rõ ràng.
- Không ngại phối hợp với nhiều nhóm người để biến phương án kỹ thuật thành kết quả dùng được.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Muốn công việc luôn tự do, ít quy trình và ít ràng buộc bởi tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Dễ nản khi phải thử sai, đo kiểm, sửa lỗi hoặc theo dõi chi tiết lặp lại.
- Không thích đọc tài liệu kỹ thuật, ghi chép, báo cáo hoặc phối hợp liên phòng ban.
- Chỉ muốn làm ý tưởng chung mà không muốn tham gia phần triển khai, kiểm tra và vận hành.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và xây dựng dựa trên các vị trí nghề nghiệp, tố chất và đặc điểm ngành được mô tả trong raw.
Hoàng Minh, 28 tuổi, Kỹ sư lập trình PLC tại nhà máy điện tử
Hồi cấp 3, Hoàng Minh luôn bị cuốn bởi những câu hỏi kiểu "máy này chạy như thế nào?" mỗi lần thấy robot trong ti vi. Chọn ngành Kỹ thuật điều khiển tự động hóa vì muốn tự tay lập trình ra thứ "có thể tự chạy". Năm 3, anh bắt đầu đi sâu vào môn lập trình PLC và làm đồ án điều khiển băng tải phân loại sản phẩm. Ra trường, anh vào vị trí kỹ sư lập trình tại một nhà máy Samsung với mức lương khởi điểm 12 triệu. Sau 2 năm thành thạo SCADA và viết được chương trình điều khiển độc lập, thu nhập anh vượt 18 triệu. Điều anh thích nhất là khoảnh khắc hệ thống chạy ổn định sau nhiều ngày "mò lỗi", cảm giác đó không có gì sánh được.
Ngọc Hân, 26 tuổi, Kỹ sư bảo trì hệ thống robot tại công ty cơ khí
Ngọc Hân chọn ngành vì thích thử thách kỹ thuật và muốn làm việc trong môi trường năng động. Năm 2 – 3, cô đặc biệt hứng thú với môn Robot học và thực hành lập trình cánh tay robot tại phòng thí nghiệm. Năm 4, cô thực tập tại bộ phận bảo trì của một nhà máy sản xuất linh kiện ô tô và được nhận thẳng sau tốt nghiệp với mức lương 10 triệu. Công việc hằng ngày là giám sát hệ thống, chạy kiểm tra định kỳ và xử lý sự cố khi có cảnh báo. Sau gần 2 năm, cô được giao phụ trách nhóm bảo trì ca đêm với thu nhập thêm phụ cấp lên đến 15 triệu. Cô hay nói: "Máy không biết nói, nhưng nếu bạn hiểu nó, nó sẽ 'nói' với bạn qua từng tín hiệu."
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật điều khiển tự động hóa | Điện – điện tử, lập trình, hệ thống máy móc | Tập trung vào lập trình và thiết kế hệ thống điều khiển để máy móc tự vận hành không cần can thiệp thủ công | Muốn "dạy" máy móc tự chạy, tập trung vào logic điều khiển, PLC và robot công nghiệp |
| Kỹ thuật điện – điện tử | Thiết kế mạch, hệ thống điện | Rộng hơn, bao gồm cả viễn thông, điện tử tiêu dùng; ít chuyên sâu về điều khiển tự động và lập trình PLC | Muốn học rộng về điện – điện tử, từ mạch số đến viễn thông, không chỉ tập trung vào tự động hóa sản xuất |
| Kỹ thuật cơ điện tử | Điều khiển, robot, cơ khí | Kết hợp thêm cơ khí và thiết kế phần cứng cơ học; phù hợp hơn với thiết kế robot từ đầu; ít chuyên về lập trình điều khiển hệ thống nhà máy | Thích thiết kế cả phần cơ khí lẫn điều khiển, muốn chế tạo robot hoặc máy móc từ đầu |
| Công nghệ thông tin | Lập trình, tư duy logic | Tập trung vào phần mềm, ứng dụng web/app; không liên quan đến phần cứng công nghiệp, không có nội dung về điện hay điều khiển máy móc | Muốn làm phần mềm, ứng dụng số, không quan tâm đến máy móc hay môi trường nhà máy |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Tìm một video trên YouTube về "PLC ladder diagram tutorial" và xem thử 10 phút đầu, nếu bạn tò mò muốn hiểu các ký hiệu logic đó hoạt động như thế nào, đó là dấu hiệu tốt.
- Thử lắp ráp một mạch đèn LED đơn giản với pin và dây dẫn (hoặc mô phỏng online trên Tinkercad), xem bạn có kiên nhẫn dò lỗi khi đèn không sáng hay không.
- Mở một chương trình Arduino mẫu (không cần mua kit, dùng bản mô phỏng online) và thử đọc hiểu đoạn code điều khiển LED nhấp nháy, nếu bạn muốn thay đổi thông số xem điều gì xảy ra, bạn có tư duy của dân điều khiển.
- Xem một video về dây chuyền sản xuất tự động trong nhà máy (ví dụ: "smart factory automation" trên YouTube), nếu bạn tự hỏi "cái này được lập trình thế nào?" hơn là "cái này trông đẹp nhỉ", bạn đang tư duy đúng hướng với ngành này.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá | A00; A01 | 28.48 | 28.16 | 27.57 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá (CT tiên tiến) | A00; A01 | 28.12 | 27.54 | 26.74 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (CT Việt – Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 27.27 | 26.22 | 25.14 |
| 2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X26 | 26.19 | 26.08 | 25.4 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghệ – ĐHQG Hà Nội | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X26; D01 | 27.9 | 27.05 | 27.1 |
| 4 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; D07; X06 | 25.42 | 25.89 | 25.19 |
| 5 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 22 | 22 | 22 |
| 6 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | 20.5 | 15 | 16 |
| 7 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D01; D07; C01 | 24.1 | 25.1 | 25.41 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01; D01; D07; X26 | 29.1 | 31.85 | 31 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – CT tiên tiến | A00 | 25.75 | 26.7 | 24 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – CT đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 24 | 24 | 24 |
| 9 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D07; X06 | 23.35 | 24.05 | 23.3 |
| 10 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | A00; A01; X06; X07; X26 | 26.13 | 26 | 25.3 |
| 11 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; D01; C01; X06 | 25.7 | 24.87 | 23.25 |
| 12 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01; X02; X03; X04; D01 | 21 | 17 | 16 |
| 13 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; X06; X26 | 19.8 | 19.65 | 18 |
| 14 | Trường Đại Học Quốc Tế – ĐHQG TPHCM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (nhóm ngành Kỹ thuật) | A00; A01; B00; B08; D01; D07 | 19.5 | , | , |
| 15 | Trường Đại Học Vinh | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; C01 | 21 | 19 | 19 |
| 16 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 21.02 | 15 | 15 |
| 17 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | 24.2 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; X06 | 27 | , | , |
| 19 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; C01; D01; X06 | 25.25 | 24.5 | 23.5 |
| 20 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | , | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá | A00; A01 | 28.48 | 28.16 | 27.57 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Điều khiển – Tự động hoá (CT tiên tiến) | A00; A01 | 28.12 | 27.54 | 26.74 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Tin học công nghiệp và Tự động hóa (CT Việt – Pháp PFIEV) | A00; A01; D29 | 27.27 | 26.22 | 25.14 |
| 2 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông | Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X26 | 26.19 | 26.08 | 25.4 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghệ – ĐHQG Hà Nội | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; X06; X26; D01 | 27.9 | 27.05 | 27.1 |
| 4 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; D07; X06 | 25.42 | 25.89 | 25.19 |
| 5 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; D07; X06; X26 | 22 | 22 | 22 |
| 6 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | 20.5 | 15 | 16 |
| 7 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D01; D07; C01 | 24.1 | 25.1 | 25.41 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A01; D01; D07; X26 | 29.1 | 31.85 | 31 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – CT tiên tiến | A00 | 25.75 | 26.7 | 24 |
| 8 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa – CT đại học bằng tiếng Anh | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 24 | 24 | 24 |
| 9 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; D07; X06 | 23.35 | 24.05 | 23.3 |
| 10 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa | A00; A01; X06; X07; X26 | 26.13 | 26 | 25.3 |
| 11 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; D01; C01; X06 | 25.7 | 24.87 | 23.25 |
| 12 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | C01; X02; X03; X04; D01 | 21 | 17 | 16 |
| 13 | Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; X06; X26 | 19.8 | 19.65 | 18 |
| 14 | Trường Đại Học Quốc Tế – ĐHQG TPHCM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (nhóm ngành Kỹ thuật) | A00; A01; B00; B08; D01; D07 | 19.5 | , | , |
| 15 | Trường Đại Học Vinh | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; A02; C01 | 21 | 19 | 19 |
| 16 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Kỹ thuật điều khiển và Tự động hóa | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 21.02 | 15 | 15 |
| 17 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | 24.2 | , | , |
| 18 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; X06 | 27 | , | , |
| 19 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A00; A01; C01; D01; X06 | 25.25 | 24.5 | 23.5 |
| 20 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | , | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 15/1200 |
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 15/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Phân hiệu Đại học Xây dựng miền Trung tại Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.