Quản trị nhân lực và nhân tài
Giảng dạy tại Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội
Điểm chuẩn THPT 2025
20.50/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
20.50/30
Học phí
66 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Quản trị nhân lực và nhân tài mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Chương trình học
Sinh viên sẽ được trang bị các kỹ năng thực chiến như:
- Nghệ thuật phỏng vấn tuyển dụng
- Cách tính lương và bảo hiểm (C&B)
- Đào tạo phát triển nhân sự
- Luật lao động
Ngành này không đòi hỏi bạn phải giỏi các môn tự nhiên khô khan như Toán hay Lý, nhưng lại rất ưu tiên những người có tư duy phản biện, khả năng quan sát tâm lý tinh tế và kỹ năng giao tiếp khéo léo để điều hòa các mối quan hệ.
Ra trường làm gì?
Quản trị nhân lực tập trung vào tuyển dụng, chính sách lương thưởng, đào tạo, quan hệ lao động và trải nghiệm nhân viên. Các hướng dưới đây dựa trên CE về human resources manager, recruiter/training roles và compensation/employee relations, rồi viết ở mức vị trí khởi đầu phù hợp.
Hướng 1: Tuyển dụng và xây dựng nguồn ứng viên
Bạn sẽ làm gì?
Bạn viết mô tả công việc, đăng tin, lọc CV, phỏng vấn sơ bộ, phối hợp với quản lý tuyển người và chăm sóc trải nghiệm ứng viên.
Vị trí thường gặp:
Recruitment executive, talent acquisition assistant, HR intern/recruiter junior.
Môi trường làm việc thường gặp:
Phòng nhân sự doanh nghiệp, công ty headhunt, agency tuyển dụng, startup tăng trưởng nhanh.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn trực tiếp giúp công ty tìm đúng người và giúp ứng viên hiểu rõ công việc trước khi vào làm.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc nhiều tin nhắn, lịch phỏng vấn, dữ liệu ứng viên, trao đổi với hiring manager và cập nhật pipeline.
Thực tế cần biết:
Ứng viên hủy lịch, quản lý đổi yêu cầu hoặc tuyển gấp là chuyện thường gặp. Cần kiên nhẫn và giao tiếp rõ.
Hướng 2: C&B, hồ sơ nhân sự và chính sách lao động
Bạn sẽ làm gì?
Bạn quản lý hồ sơ nhân viên, chấm công, hợp đồng, bảo hiểm, dữ liệu lương thưởng và hỗ trợ áp dụng chính sách theo quy định.
Vị trí thường gặp:
C&B assistant, HR operations executive, nhân viên hành chính nhân sự, payroll assistant.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ, bán lẻ, công ty quy mô lớn, phòng nhân sự nội bộ.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giữ cho hệ thống nhân sự vận hành đúng, đủ và giảm rủi ro pháp lý cho cả công ty lẫn người lao động.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc theo chu kỳ tháng/quý: chấm công, đối soát dữ liệu, cập nhật hồ sơ, trả lời thắc mắc và làm báo cáo.
Thực tế cần biết:
Sai sót nhỏ về hợp đồng, bảo hiểm, ngày công hoặc lương có thể ảnh hưởng quyền lợi thật của nhân viên.
Hướng 3: Đào tạo, gắn kết và quan hệ nhân viên
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tổ chức onboarding, đào tạo kỹ năng, khảo sát gắn kết, hỗ trợ giải quyết mâu thuẫn và truyền thông chính sách nội bộ.
Vị trí thường gặp:
Learning & development assistant, employee engagement executive, HRBP junior, internal communications HR.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp vừa/lớn, tập đoàn, công ty dịch vụ, nhà máy, tổ chức giáo dục - đào tạo nội bộ.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn góp phần làm nơi làm việc rõ ràng hơn, nhân viên hiểu kỳ vọng và có cơ hội phát triển.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc nhiều workshop, khảo sát, trao đổi 1-1, tài liệu đào tạo và phối hợp với quản lý các phòng ban.
Thực tế cần biết:
HR thường đứng giữa lợi ích công ty và mong muốn nhân viên. Cần công bằng, bảo mật và không xử lý cảm tính.
Điểm chung của các hướng
Dù đi theo hướng nào, Quản trị nhân lực đều cần hiểu đúng phạm vi chuyên môn, làm việc có quy trình, ghi chép rõ và phối hợp với nhiều bên. Các hướng khác nhau ở đối tượng phục vụ, công cụ sử dụng, mức độ hiện trường và loại dữ liệu/hồ sơ phải xử lý.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhân sự vẫn cần ở hầu hết doanh nghiệp, đặc biệt khi luật lao động, dữ liệu HRM, tuyển dụng số và trải nghiệm nhân viên ngày càng được chú ý. Người học có lợi thế nếu hiểu luật, dữ liệu, giao tiếp và vận hành doanh nghiệp.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích làm việc với con người nhưng vẫn chấp nhận số liệu, chính sách và hồ sơ.
- Biết lắng nghe, giữ bảo mật và xử lý tình huống nhạy cảm công bằng.
- Quan tâm đến tuyển dụng, phát triển năng lực và văn hóa tổ chức.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn làm HR chỉ để “nói chuyện với người khác”, không thích giấy tờ và luật.
- Dễ thiên vị, khó giữ bí mật hoặc ngại xử lý mâu thuẫn.
- Không thích deadline chấm công/lương, dữ liệu nhân sự và quy trình nội bộ.
Góc nhìn thực tế (2 câu chuyện)
🔵 Phần này được suy luận từ các vị trí việc làm và đặc thù ngành được mô tả trong raw.
Câu chuyện 1, Minh Tú, hướng Tuyển dụng
Năm 18 tuổi, Minh Tú chọn ngành Quản trị nhân lực vì thích tiếp xúc với nhiều người khác nhau. Năm 2 đại học (20 tuổi), cô bắt đầu làm thực tập sinh tuyển dụng tại một công ty thương mại điện tử quy mô vừa, phụ trách đăng tin và sơ lọc hồ sơ. Năm 22 tuổi khi ra trường, cô nhận vị trí Chuyên viên Tuyển dụng chính thức với mức lương khởi điểm 9 triệu/tháng. Sau 2 năm tích lũy, năm 24 tuổi cô đã thành thạo kỹ năng phỏng vấn hành vi và phụ trách tuyển dụng cấp trung, thu nhập tăng thêm nhờ thưởng KPI theo doanh số tuyển dụng. Bài học lớn nhất Minh Tú rút ra: khả năng "đọc vị" ứng viên không thể học từ sách, chỉ có thể luyện qua thực chiến.
Câu chuyện 2, Đức Hải, hướng Tiền lương & Phúc lợi (C&B)
Năm 18 tuổi, Đức Hải chọn ngành vì muốn hiểu cách doanh nghiệp vận hành từ góc độ con người, đặc biệt hứng thú với các con số. Năm 3 đại học (21 tuổi), anh tập trung vào các học phần Luật lao động và cách tính lương – bảo hiểm, nhận thấy đây là mảng thiếu nhân lực chất lượng. Ra trường năm 22 tuổi, anh ứng tuyển vào vị trí Chuyên viên C&B với mức khởi điểm 10 triệu/tháng tại một tập đoàn sản xuất. Đến năm 25 tuổi, anh đã nắm toàn bộ quy trình tính lương, quản lý bảo hiểm và thiết kế gói phúc lợi cho hơn 300 nhân sự. Bài học anh chia sẻ: sự kỹ lưỡng và tính bảo mật là hai yếu tố rất quan trọng trong mảng C&B, một sai sót nhỏ trên bảng lương có thể gây mất lòng tin toàn bộ công ty.
So sánh với ngành liên quan
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Quản trị nhân lực | Quản lý con người, vận hành tổ chức | Tập trung toàn bộ vào vòng đời nhân sự: tuyển dụng, lương thưởng, phát triển, quan hệ lao động | Bạn muốn chuyên sâu về con người và văn hóa tổ chức |
| Quản trị kinh doanh | Quản lý tổ chức, học về doanh nghiệp | Bao quát toàn bộ hoạt động kinh doanh (marketing, tài chính, vận hành), nhân sự chỉ là một phần nhỏ | Bạn muốn hiểu toàn diện cách điều hành doanh nghiệp |
| Tâm lý học | Nghiên cứu hành vi con người | Thiên về nghiên cứu, tư vấn tâm lý; không trực tiếp quản lý tổ chức hay quy trình nhân sự | Bạn muốn đi sâu vào tâm lý con người hơn là quản trị |
| Luật (Luật lao động) | Bảo vệ quyền lợi người lao động | Tiếp cận từ góc độ pháp lý, xử lý tranh chấp lao động theo quy định pháp luật | Bạn muốn hành nghề pháp lý trong lĩnh vực lao động |
Bước tiếp theo
- Tìm hiểu điểm chuẩn các trường đào tạo ngành Quản trị nhân lực phù hợp với học lực và khu vực của bạn trong bảng Section 8 dưới đây.
- Thử sức với các bài kiểm tra tố chất nhân sự (khả năng lắng nghe, xử lý tình huống mâu thuẫn) để xem bạn có thiên hướng phù hợp với nghề không.
- Tìm kiếm cơ hội thực tập hoặc làm thêm tại bộ phận hành chính nhân sự của một công ty từ năm nhất hoặc năm hai để tích lũy kinh nghiệm thực chiến sớm.
- Chủ động tham gia các câu lạc bộ kỹ năng mềm, thuyết trình và đàm phán tại trường, đây là nền tảng cốt lõi mà nhà tuyển dụng luôn đánh giá cao ở sinh viên ngành Quản trị nhân lực.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế và quản lý nguồn nhân lực (ngành Kinh tế) | A00; A01; D01; D07 | 26.79 | 27.34 | 27.15 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị nhân lực | A00; A01; D01; D07 | 27.1 | 27.25 | 27.1 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Quản trị nhân lực – CT CLC2 | A00; A01; D01; D07 | 26.5 | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Thương Mại | Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) | A00; A01; D01; D07 | 25.6 | 25.35 | , |
| 2 | Trường Đại Học Thương Mại | Quản trị nhân lực (Quản trị nhân lực doanh nghiệp) | A01; D01; D07; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 24.8 | 25.5 | , |
| 3 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Quản trị nhân lực | A01; D01; X25 | 21.25 | 24.8 | 24.59 |
| 4 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Quản trị nhân lực | A00; A01; D01; D07 (và nhiều tổ hợp khác) | 21.5 | 20 | 19 |
| 5 | Đại Học Phenikaa | Quản trị nhân lực | A00; A01; A07; A08; D01; D07; X17 | 20 | 21 | 21 |
| 6 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực) – Chương trình tiên tiến | C01 | 26.01 | 30 | 31.55 |
| 7 | Đại Học Kinh Tế TPHCM | Quản trị nhân lực (Human Resource Management) | A00; A01; D01; D07; D09 | 24.8 | 26 | 26.2 |
| 8 | Trường Đại Học Công Đoàn | Quản trị nhân lực | A01; D01; D07; D09; D10; X25 | 18.6 | 23.19 | 22.7 |
| 9 | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | Quản trị nhân lực | C00 | 26.2 | 27.8 | , |
| 9 | Học Viện Hành Chính và Quản trị công | Quản trị nhân lực | , | 19 | 23.5 | , |
| 10 | Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Đà Nẵng | Quản trị nguồn nhân lực (S – Tiêu chuẩn) | A00; A01; D01; D07; X25; X26 | 20.5 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội | Quản trị nhân lực | A00; A01; D01 | 15 | 23.7 | 23.25 |
| 12 | Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) | Quản trị nhân lực | A00; A01; D01 | 16.5 | 23 | 22.75 |
| 13 | Trường Đại Học Mở TPHCM | Quản trị nhân lực | X79 | 23.6 | 24 | 24.3 |
| 14 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Quản trị nhân lực | D01; C04; X01 | 15 | 15 | 15 |
| 15 | Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Quản trị nhân lực | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 16 | 17 | 18 |
| 16 | Đại Học Duy Tân | Ngành Quản trị Nhân lực | A00; A01; A07; C01; D01 | 15 | 16 | 14 |
| 17 | Trường Đại Học Đại Nam | Quản trị nhân lực | A00; A01; C01; C03; C04; D01; D07 | 15 | 16 | , |
| 18 | Trường Đại Học Đông Á | Quản trị nhân lực (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A07; C00; D01; D09; D14; X01; X02; X25; X78 | 15 | 15 | 15 |
| 19 | Trường Quản Trị và Kinh Doanh – ĐHQG Hà Nội | Quản trị Nhân lực và Nhân tài | A01; D01; D07; D08; D09; D10; X25; X26; X27; X28 | 20.5 | 21 | 20.55 |
| 20 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Quản trị nhân lực | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 16 |
| 21 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Quản trị nhân lực | C01 | 16 | 17 | 17 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 20.50/30 |
| 2024 | 21/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 70/150 |
| 2024 | 80/150 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Quản trị nhân lực và nhân tài (Trường Quản Trị và Kinh Doanh - ĐHQG Hà Nội)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 20.50 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.