Thiết kế nội thất
Giảng dạy tại Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai · Đồng Nai
Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
15 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Thiết kế nội thất mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì? Có khó không?
Sinh viên ngành này sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
- Kỹ năng vẽ tay và sử dụng phần mềm đồ họa chuyên dụng: AutoCAD, 3Ds Max, SketchUp, bộ công cụ cốt lõi để chuyển ý tưởng thành bản vẽ kỹ thuật và phối cảnh 3D.
- Kiến thức về vật liệu và kỹ thuật thi công: Hiểu đặc tính từng loại vật liệu (gỗ, kính, kim loại, vải...) và cách thi công thực tế để đảm bảo thiết kế khả thi ngoài công trường.
- Nguyên lý thiết kế ánh sáng và màu sắc: Nắm vững cách ánh sáng tự nhiên lẫn nhân tạo tương tác với không gian, cùng lý thuyết màu sắc để tạo cảm xúc cho người dùng.
- Tâm lý khách hàng và quản lý dự án: Biết lắng nghe nhu cầu, thuyết phục ý tưởng và điều phối tiến độ dự án từ giai đoạn concept đến bàn giao.
Ngành này không quá nặng về tính toán khô khan như Toán hay Lý, nhưng lại đòi hỏi tư duy logic rất tốt để tối ưu hóa diện tích. Độ khó của ngành nằm ở việc bạn phải liên tục cập nhật xu hướng mới và chịu được áp lực từ những bản vẽ cần sự chính xác tuyệt đối đến từng milimet.
Ra trường làm gì?
Với ngành Thiết kế nội thất, phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể thay vì một danh sách chức danh rời rạc. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Nhà thiết kế nội thất và trải nghiệm không gian
Bạn sẽ làm gì?
- Khảo sát nhu cầu người dùng, bố trí mặt bằng, vật liệu, màu sắc, ánh sáng và đồ rời.
- Lập moodboard, bản vẽ, phối cảnh, danh mục vật liệu và dự toán cơ bản.
- Phối hợp xưởng, nhà cung cấp và đội thi công để hoàn thiện không gian.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Nhà thiết kế nội thất và trải nghiệm không gian.
Môi trường làm việc thường gặp: studio nội thất, công ty thiết kế-thi công, showroom, dự án nhà ở, văn phòng, khách sạn hoặc bán lẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động trực tiếp đến cách con người sống, làm việc và cảm nhận trong không gian hằng ngày.
Phong cách làm việc thực tế: vừa sáng tạo vừa rất thực tế với kích thước, vật liệu, ngân sách và tiến độ thi công.
Thực tế cần biết: khách hàng có thể đổi ý, vật liệu có thể hết hàng, hiện trạng có thể khác bản vẽ.
Hướng 2: Thiết kế sản phẩm gỗ và nội thất
Bạn sẽ làm gì?
- Phát triển ý tưởng sản phẩm, kích thước, công năng, vật liệu và chi tiết liên kết.
- Dựng mô hình, làm prototype, đọc phản hồi người dùng và chỉnh thiết kế.
- Phối hợp xưởng để đảm bảo sản phẩm đẹp nhưng sản xuất được.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Thiết kế sản phẩm gỗ và nội thất.
Môi trường làm việc thường gặp: studio thiết kế, doanh nghiệp nội thất, phòng R&D sản phẩm, xưởng mẫu hoặc thương hiệu bán lẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Được tạo sản phẩm chạm trực tiếp vào đời sống hằng ngày, từ bàn ghế đến không gian nội thất.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp phác thảo, CAD/3D, thử mẫu, chọn vật liệu và trao đổi với xưởng.
Thực tế cần biết: thiết kế đẹp có thể vướng chi phí, độ bền, đóng gói hoặc khả năng sản xuất hàng loạt.
Hướng 3: Triển khai hồ sơ kỹ thuật, BIM và phối hợp thiết kế
Bạn sẽ làm gì?
- Chuyển phương án thiết kế thành bản vẽ kỹ thuật, chi tiết cấu tạo và mô hình BIM.
- Kiểm tra xung đột giữa kiến trúc, kết cấu, cơ điện và nội thất.
- Hỗ trợ giải đáp bản vẽ khi thi công hoặc thay đổi hiện trường.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Triển khai hồ sơ kỹ thuật, BIM và phối hợp thiết kế.
Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng thiết kế, phòng BIM, nhà thầu, tư vấn quản lý dự án hoặc đội triển khai hồ sơ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người thích kiến trúc nhưng mạnh về hệ thống, chi tiết và tính khả thi.
Phong cách làm việc thực tế: tập trung vào độ chính xác bản vẽ, tiêu chuẩn, layer/mô hình và phối hợp đa bộ môn.
Thực tế cần biết: công việc ít hào nhoáng hơn thiết kế ý tưởng nhưng lỗi nhỏ trong hồ sơ có thể gây sai lớn ngoài công trường.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Thiết kế nội thất, điểm chung của các hướng là phải nối được kiến thức chuyên môn với bối cảnh làm việc thật. Bạn cần đọc tài liệu/bản vẽ/số liệu, ghi chép rõ ràng và tôn trọng quy trình; khác biệt chính nằm ở việc bạn muốn gần hiện trường, phòng lab, bản vẽ, sản xuất, khách hàng hay quản lý dự án hơn.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Thiết kế nội thất, kiến trúc, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị ở Việt Nam đi cùng đô thị hóa, cải tạo hạ tầng, nhà ở, không gian công cộng và thích ứng khí hậu. Thị trường có tính chu kỳ theo bất động sản và đầu tư công, nên năng lực bền hơn là vẽ đẹp đơn thuần: hiểu quy chuẩn, phối hợp đa bộ môn, dùng phần mềm, đọc hiện trường và giải thích phương án bằng dữ liệu.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Với Thiết kế nội thất, bạn thích quan sát không gian sống, công trình, hạ tầng hoặc cách thành phố vận hành.
- Kiên nhẫn với bản vẽ, mô hình, quy chuẩn, phản biện và nhiều vòng chỉnh sửa.
- Có thể cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, kỹ thuật, ngân sách và nhu cầu người dùng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Với Thiết kế nội thất, bạn chỉ thích ý tưởng tự do nhưng không muốn kiểm tra quy chuẩn, chi tiết kỹ thuật hoặc hồ sơ.
- Ngại làm việc nhóm với nhiều bên có lợi ích khác nhau.
- Không thích việc phương án đẹp vẫn phải sửa vì hiện trạng, ngân sách hoặc pháp lý.
Hành trình nghề nghiệp
🔵 Phần này được suy luận từ thông tin ngành và các vị trí việc làm phổ biến, không dựa trên số liệu thực tế từ nguồn raw.
Nhân vật 1 – Minh Khôi (hướng thiết kế độc lập)
- 18 tuổi: Minh Khôi đăng ký học Thiết kế nội thất tại một trường đại học ở TP.HCM sau khi nhận ra mình mê vẽ tay và hay tưởng tượng lại bố cục các căn phòng trong nhà.
- 20 tuổi: Trong năm 3, anh bắt đầu nhận các dự án nhỏ freelance, thiết kế phòng ngủ, góc làm việc tại nhà, để tích lũy portfolio thực tế.
- 22 tuổi: Ra trường, Minh Khôi vào làm họa viên tại một studio nội thất, vừa học workflow chuyên nghiệp vừa trau dồi kỹ năng 3ds Max và phối màu.
- 25 tuổi: Anh tách ra làm freelance designer toàn thời gian, chuyên thiết kế căn hộ cao cấp và cà phê concept, xây dựng thương hiệu cá nhân qua mạng xã hội.
Nhân vật 2 – Thanh Hà (hướng giám sát & quản lý dự án)
- 18 tuổi: Thanh Hà chọn ngành Thiết kế nội thất vì thích tham gia các công trình thực tế hơn là ngồi vẽ máy tính.
- 21 tuổi: Cô đi thực tập tại một công ty thi công nội thất, phát hiện mình phù hợp với vai trò điều phối giữa thiết kế và thi công.
- 23 tuổi: Tốt nghiệp, Thanh Hà làm trợ lý giám sát công trình, dần nắm vững quy trình từ đọc bản vẽ đến nghiệm thu.
- 27 tuổi: Cô được thăng lên vị trí Giám sát thi công chính, phụ trách nhiều dự án văn phòng và khách sạn boutique cùng lúc.
So sánh với ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm các ngành trong cùng nhóm thiết kế – kiến trúc, nhằm giúp người học phân biệt định hướng.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Thiết kế nội thất | Tư duy thẩm mỹ, phần mềm đồ họa, làm việc với không gian | Tập trung vào không gian bên trong; kết hợp tâm lý người dùng, vật liệu và ánh sáng | Bạn thích biến đổi nội thất, muốn thấy kết quả trực tiếp qua từng căn phòng |
| Kiến trúc | Tư duy không gian, bản vẽ kỹ thuật, phần mềm đồ họa | Thiết kế toàn bộ công trình (kết cấu, mặt ngoài, quy hoạch); yêu cầu kiến thức kỹ thuật công trình sâu hơn | Bạn muốn thiết kế từ tổng thể ngôi nhà đến đô thị, quan tâm đến kết cấu và hình khối kiến trúc |
| Thiết kế đồ họa | Tư duy hình ảnh, phần mềm sáng tạo, phục vụ khách hàng | Làm việc trên mặt phẳng 2D (logo, ấn phẩm, UI); không liên quan đến không gian vật lý | Bạn thiên về truyền thông hình ảnh, thương hiệu và kỹ thuật số hơn là không gian thực |
| Kỹ thuật xây dựng | Bản vẽ kỹ thuật, hiểu vật liệu, làm việc tại công trình | Nặng về tính toán kết cấu, thi công hạ tầng; ít chú trọng thẩm mỹ và tâm lý người dùng | Bạn thích kỹ thuật, tính toán và muốn tham gia xây dựng hạ tầng, công trình dân dụng |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù tuyển sinh và yêu cầu thực tế của ngành Thiết kế nội thất.
- Kiểm tra tổ hợp xét tuyển bạn đang có (H00, H01, V00, A00, D01...) và đối chiếu với bảng điểm chuẩn Section 8 để lọc danh sách trường phù hợp với năng lực hiện tại.
- Tìm hiểu yêu cầu năng khiếu của từng trường, một số trường (đặc biệt khối kiến trúc) yêu cầu thi môn vẽ hoặc bài thi năng khiếu riêng ngoài điểm thi THPT.
- Xây dựng portfolio cơ bản ngay từ bây giờ: tập vẽ phác thảo tay không gian phòng, thử dùng phần mềm SketchUp miễn phí để làm quen với tư duy 3D trước khi vào trường.
- Liên hệ hoặc theo dõi các fanpage/group cộng đồng sinh viên Thiết kế nội thất để tìm hiểu thực tế học tập và cơ hội thực tập sớm ngay từ năm nhất, năm hai.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Thiết kế nội thất | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | 28.93 | 29.7 | 27 |
| 2 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Thiết kế nội thất | V00; V01; V02 | 21.77 | 23.91 | 24.61 |
| 3 | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | Thiết kế sáng tạo (Chuyên ngành Thiết kế nội thất bền vững) | H08; H09; H01; H04; H06; H10; H11 | 23.48 | , | 23.85 |
| 4 | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết kế nội thất | A00; X06; X07; X26; X27 | 16 | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết kế nội thất | D01; C04; V01; H01 | 15 | 15 | 15 |
| 6 | Trường Đại Học Hòa Bình | Thiết kế nội thất | H01; V00; V01 | 15 | 17 | 15 |
| 7 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Thiết kế nội thất | H01; C01; C03; C04; D01; X02 | 15 | 16 | 16 |
| 8 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết kế nội thất | C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03; A01 | 15.5 | 17 | 18 |
| 9 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Thiết kế nội thất | A01; C00; C03; D01; D14; H00; V01; X01; X03; X07 | 16.5 | 16.1 | 15 |
| 10 | Trường Đại Học Hoa Sen | Thiết kế Nội thất | A00; A01; D01; D09 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Thiết kế nội thất | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X04 | , | 16 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Thiết kế nội thất | H00; H01; H02; H03; H04; H05 | 28.93 | 29.7 | 27 |
| 2 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Thiết kế nội thất | V00; V01; V02 | 21.77 | 23.91 | 24.61 |
| 3 | Trường Khoa học liên ngành và Nghệ thuật Hà Nội | Thiết kế sáng tạo (Chuyên ngành Thiết kế nội thất bền vững) | H08; H09; H01; H04; H06; H10; H11 | 23.48 | , | 23.85 |
| 4 | Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng | Thiết kế nội thất | A00; X06; X07; X26; X27 | 16 | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Thiết kế nội thất | D01; C04; V01; H01 | 15 | 15 | 15 |
| 6 | Trường Đại Học Hòa Bình | Thiết kế nội thất | H01; V00; V01 | 15 | 17 | 15 |
| 7 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Thiết kế nội thất | H01; C01; C03; C04; D01; X02 | 15 | 16 | 16 |
| 8 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Thiết kế nội thất | C01; C04; D01; H01; V00; V02; X03; A01 | 15.5 | 17 | 18 |
| 9 | Trường Đại Học Lâm nghiệp | Thiết kế nội thất | A01; C00; C03; D01; D14; H00; V01; X01; X03; X07 | 16.5 | 16.1 | 15 |
| 10 | Trường Đại Học Hoa Sen | Thiết kế Nội thất | A00; A01; D01; D09 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai | Thiết kế nội thất | A00; A01; C01; D01; X02; X03; X04 | , | 16 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 600/1200 |
| 2025 | 15/30 |
| 2024 | 16/30 |
| 2025 | 18/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Thiết kế nội thất (Phân hiệu Đại Học Lâm nghiệp tại Đồng Nai)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.