Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
18 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Quy hoạch vùng vả Đô thị mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Học những gì?
Sinh viên sẽ được trang bị 4 nhóm kiến thức chính:
- Kỹ thuật đồ họa: Vẽ CAD, 3D, bản đồ GIS, công cụ cốt lõi để thể hiện các phương án quy hoạch trên bản vẽ kỹ thuật số.
- Luật và chính sách quản lý đất đai: Nắm vững khung pháp lý về sử dụng đất, phân khu chức năng, thẩm định và phê duyệt đồ án quy hoạch.
- Kinh tế đô thị: Phân tích dân số, dự báo nhu cầu hạ tầng, đánh giá tác động kinh tế – xã hội của các phương án phát triển không gian.
- Thiết kế cảnh quan: Bố cục không gian xanh, mặt nước, hành lang sinh thái trong đô thị nhằm nâng cao chất lượng sống và ứng phó biến đổi khí hậu.
Ngành này không đòi hỏi bạn phải là một họa sĩ tài năng như kiến trúc sư, nhưng bắt buộc phải có tư duy logic rất tốt để xử lý các dữ liệu về dân số, giao thông. Đây là sự pha trộn giữa óc phân tích sắc sảo của dân tự nhiên và sự cảm thụ không gian, xã hội của dân khối xã hội.
Ra trường làm gì?
Với ngành Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể thay vì một danh sách chức danh rời rạc. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Chuyên viên quy hoạch đô thị và vùng
Bạn sẽ làm gì?
- Phân tích dân cư, giao thông, sử dụng đất, hạ tầng, môi trường và nhu cầu phát triển.
- Lập phương án quy hoạch, bản đồ, chỉ tiêu, kịch bản và thuyết minh.
- Tham vấn cộng đồng, phối hợp cơ quan quản lý, nhà đầu tư và nhóm thiết kế.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Chuyên viên quy hoạch đô thị và vùng.
Môi trường làm việc thường gặp: viện quy hoạch, công ty tư vấn, cơ quan quản lý đô thị, ban dự án, tổ chức nghiên cứu hoặc doanh nghiệp phát triển đô thị Với Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), ví dụ thực tế sẽ thay đổi theo chương trình và nơi làm việc.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Có cơ hội nhìn đô thị ở tầm hệ thống, từ đường sá, nhà ở đến không gian công cộng và sinh kế Với Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), ví dụ thực tế sẽ thay đổi theo chương trình và nơi làm việc.
Phong cách làm việc thực tế: làm việc với bản đồ, dữ liệu, chính sách và nhiều vòng góp ý từ các bên Với Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), ví dụ thực tế sẽ thay đổi theo chương trình và nơi làm việc.
Thực tế cần biết: quy hoạch luôn phải cân bằng lợi ích công cộng, pháp lý, nguồn lực và kỳ vọng của nhiều nhóm Với Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), ví dụ thực tế sẽ thay đổi theo chương trình và nơi làm việc.
Hướng 2: Kiến trúc sư cảnh quan và không gian mở
Bạn sẽ làm gì?
- Thiết kế công viên, sân vườn, quảng trường, cây xanh, mặt nước và hạ tầng cảnh quan.
- Phân tích khí hậu, địa hình, thoát nước, sinh thái và nhu cầu cộng đồng.
- Phối hợp với quy hoạch, kiến trúc, kỹ thuật hạ tầng và đơn vị chăm sóc cây xanh.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Kiến trúc sư cảnh quan và không gian mở.
Môi trường làm việc thường gặp: văn phòng cảnh quan, dự án đô thị, resort, khu dân cư, công viên, cơ quan quản lý cây xanh hoặc tư vấn môi trường.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Được tạo không gian công cộng và môi trường sống dễ chịu hơn, rất gần với câu chuyện khí hậu đô thị.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp bản vẽ, khảo sát ngoài trời, lựa chọn cây và suy nghĩ dài hạn về vận hành.
Thực tế cần biết: cây xanh và không gian mở cần thời gian phát triển; thiết kế phải tính bảo trì chứ không chỉ đẹp lúc bàn giao.
Hướng 3: Phân tích phát triển đô thị và bất động sản
Bạn sẽ làm gì?
- Đánh giá vị trí, nhu cầu thị trường, pháp lý, hạ tầng và khả năng khai thác dự án.
- Chuẩn bị thuyết minh sản phẩm, phương án sử dụng đất và kế hoạch phát triển.
- Phối hợp với quy hoạch, tài chính, pháp lý, thiết kế và kinh doanh.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Phân tích phát triển đô thị và bất động sản.
Môi trường làm việc thường gặp: doanh nghiệp phát triển bất động sản, tư vấn đô thị, bộ phận đầu tư, sàn giao dịch chuyên nghiệp hoặc ban dự án.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Được nhìn đô thị từ góc phát triển dự án, nơi quyết định không gian gắn với kinh tế và nhu cầu người dùng.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp dữ liệu thị trường, bản đồ, pháp lý và làm việc với nhiều nhóm chuyên môn.
Thực tế cần biết: ý tưởng dự án có thể bị giới hạn bởi pháp lý đất đai, hạ tầng, dòng tiền và phản ứng cộng đồng.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Ngành Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), điểm chung của các hướng là phải nối được kiến thức chuyên môn với bối cảnh làm việc thật. Bạn cần đọc tài liệu/bản vẽ/số liệu, ghi chép rõ ràng và tôn trọng quy trình; khác biệt chính nằm ở việc bạn muốn gần hiện trường, phòng lab, bản vẽ, sản xuất, khách hàng hay quản lý dự án hơn.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Với Ngành Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), kiến trúc, quy hoạch, xây dựng và quản lý đô thị ở Việt Nam đi cùng đô thị hóa, cải tạo hạ tầng, nhà ở, không gian công cộng và thích ứng khí hậu. Thị trường có tính chu kỳ theo bất động sản và đầu tư công, nên năng lực bền hơn là vẽ đẹp đơn thuần: hiểu quy chuẩn, phối hợp đa bộ môn, dùng phần mềm, đọc hiện trường và giải thích phương án bằng dữ liệu.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Với Ngành Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), bạn thích quan sát không gian sống, công trình, hạ tầng hoặc cách thành phố vận hành.
- Kiên nhẫn với bản vẽ, mô hình, quy chuẩn, phản biện và nhiều vòng chỉnh sửa.
- Có thể cân bằng giữa thẩm mỹ, công năng, kỹ thuật, ngân sách và nhu cầu người dùng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Với Ngành Quy hoạch vùng và đô thị (Mã ngành 7580105), bạn chỉ thích ý tưởng tự do nhưng không muốn kiểm tra quy chuẩn, chi tiết kỹ thuật hoặc hồ sơ.
- Ngại làm việc nhóm với nhiều bên có lợi ích khác nhau.
- Không thích việc phương án đẹp vẫn phải sửa vì hiện trạng, ngân sách hoặc pháp lý.
Hai hướng đi trong ngành
🔵 Phần này được suy luận từ hai vị trí việc làm điển hình được đề cập trong raw, nhằm minh họa hành trình nghề nghiệp thực tế.
Nhân vật 1, Minh Khoa, hướng tư vấn tư nhân
Năm 18 tuổi, Khoa thi vào ngành Quy hoạch vùng và đô thị với tổ hợp V00, chọn trường vì thích vẽ bản đồ và mê câu hỏi "vì sao Hà Nội cứ ngập?". Năm 1–2, anh vật lộn với AutoCAD và GIS, nhưng dần nhận ra mình thích xử lý dữ liệu hơn là vẽ tay. Năm 3, anh thực tập tại một công ty tư vấn hạ tầng, được giao phân tích mật độ dân số cho một khu đô thị mới ở Bình Dương. Năm 24 tuổi, tức năm thứ hai đi làm, Khoa trở thành chuyên viên tư vấn quy hoạch chính thức, tham gia lập đồ án phân khu tỷ lệ 1/2000 cho một dự án khu công nghiệp – đô thị tích hợp, mức thu nhập khoảng 12 triệu/tháng. Năm 28 tuổi, anh chủ trì nhóm 4 người, phụ trách các dự án có vốn FDI, thu nhập tăng đáng kể nhờ thưởng dự án.
Nhân vật 2, Thu Hà, hướng quản lý nhà nước
Năm 18 tuổi, Hà chọn ngành Quy hoạch vùng và đô thị vì muốn làm việc gần nhà và có biên chế ổn định. Suốt 4 năm học, cô chú trọng môn Luật đất đai và tham gia câu lạc bộ nghiên cứu chính sách đô thị. Năm 22 tuổi, Hà tốt nghiệp và thi tuyển vào Sở Xây dựng tỉnh, đảm nhận vị trí chuyên viên thẩm định hồ sơ xin phép xây dựng. Những năm đầu lương khởi điểm khoảng 6–7 triệu/tháng, nhưng cô coi đây là giai đoạn tích lũy kiến thức pháp lý thực địa. Năm 27 tuổi, Hà hoàn thành khóa bồi dưỡng nghiệp vụ quy hoạch đô thị và được giao phụ trách theo dõi triển khai quy hoạch chung của một huyện đang lên quận, cơ hội thăng tiến theo ngạch công chức rõ dần.
So sánh với các ngành liên quan
🔵 Phần này được suy luận dựa trên sự tương đồng và khác biệt về chương trình đào tạo, đầu ra nghề nghiệp giữa các ngành trong nhóm Kiến trúc – Xây dựng – Quy hoạch.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Quy hoạch vùng và đô thị | Liên quan đến không gian, hạ tầng, bản vẽ kỹ thuật | Tư duy hệ thống vĩ mô, phân tích dân số – giao thông ở quy mô lớn, giao thoa pháp lý và kinh tế đô thị | Bạn muốn thiết kế "khung" cho cả thành phố thay vì từng công trình đơn lẻ |
| Kiến trúc | Bản vẽ kỹ thuật, không gian sống, thẩm mỹ môi trường xây dựng | Tập trung thiết kế công trình cụ thể, yêu cầu năng khiếu thẩm mỹ và sáng tạo cao hơn | Bạn muốn thiết kế từng ngôi nhà, tòa nhà với dấu ấn nghệ thuật cá nhân |
| Kỹ thuật xây dựng | Hạ tầng kỹ thuật, tính toán kết cấu, triển khai dự án | Thiên về kỹ thuật thi công và kết cấu vật liệu, ít liên quan đến chính sách không gian | Bạn thích công việc hiện trường, thi công và giám sát chất lượng công trình |
| Quản lý đô thị | Vận hành và phát triển đô thị, chính sách nhà nước | Nghiêng về quản trị hành chính và dịch vụ đô thị, ít bản vẽ kỹ thuật hơn | Bạn muốn làm quản lý, hoạch định chính sách mà không cần đi sâu vào bản vẽ |
Bước tiếp theo nếu bạn quan tâm
- Tìm hiểu tổ hợp môn phù hợp: ngành này chủ yếu tuyển tổ hợp V00, V01, V02 (có môn Vẽ), hoặc A00, A01 tùy trường, xác định tổ hợp của bạn trước khi chọn trường mục tiêu.
- Luyện kỹ năng nền tảng sớm: thử học phần mềm AutoCAD hoặc xem bản đồ quy hoạch đô thị công khai của địa phương bạn để hiểu công việc thực tế trông như thế nào.
- So sánh chương trình đào tạo giữa các trường trong bảng Section 8: chú ý trường nào đào tạo chuyên sâu thiết kế cảnh quan, trường nào mạnh về hướng quản lý nhà nước để chọn đúng định hướng.
- Liên hệ trực tiếp các khoa Kiến trúc – Quy hoạch của trường mục tiêu để hỏi về ngày thi năng khiếu (nếu có), chỉ tiêu và học phí chương trình chất lượng cao.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Quy hoạch vùng và đô thị | A00; C02 | 24.58 | 23 | 23 |
| 1 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Quy hoạch vùng và đô thị | A01; C01; D01; H01; H06; X06 | , | , | , |
| 2 | Đại Học Cần Thơ | Quy hoạch vùng và đô thị | A00; A01; B00; D07 | 15 | 18 | 18 |
| 3 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Quy hoạch vùng và đô thị | V00; V01; V02 | 20.64 | 23.12 | 23.54 |
| 3 | Trường Đại Học Kiến Trúc TPHCM | Quy hoạch vùng và đô thị (Chất lượng cao) | V00; V01; V02 | 20.18 | 22.32 | 22.37 |
| 4 | Trường Đại Học Xây Dựng Hà Nội | Quy hoạch vùng và đô thị | V00; V01; V02 | 21.3 | 21.1 | 17 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Quy hoạch vùng vả Đô thị (Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.