Điểm chuẩn THPT 2025
23.30/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
23.30/30
Học phí
19 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm công nghệ mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
- Kỹ thuật cơ bản: Vẽ kỹ thuật, cơ khí, điện – điện tử
- Công nghệ hiện đại: Thiết kế 3D, STEM, lập trình cơ bản
- Tâm lý giáo dục: Tâm lý học lứa tuổi, tâm lý học dạy học
- Phương pháp dạy học tích cực: Các kỹ thuật xây dựng bài giảng sinh động, mô hình học tập trực quan
Ra trường làm gì?
Sư phạm Công nghệ hướng đến dạy học công nghệ, kỹ thuật ứng dụng, thiết kế kỹ thuật và hoạt động STEM trong trường phổ thông. CE signal từ career and technical education teacher, industrial arts teacher và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là hướng dẫn thực hành, đảm bảo an toàn, thiết kế dự án và đánh giá sản phẩm/quy trình.
Hướng 1: Giáo viên Công nghệ trong trường phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy kiến thức công nghệ, thiết kế kỹ thuật, quy trình sản xuất cơ bản, bản vẽ, vật liệu, điện/cơ khí cơ bản hoặc công nghệ đời sống tùy chương trình.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên Công nghệ, giáo viên STEM, giáo viên kỹ thuật ứng dụng, giáo viên bộ môn.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, phòng học STEM, xưởng thực hành hoặc cơ sở giáo dục nghề nghiệp cơ bản.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giúp học sinh hiểu công nghệ quanh mình và biết biến ý tưởng thành mô hình/sản phẩm có quy trình.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc kết hợp lý thuyết, thực hành, chuẩn bị dụng cụ, hướng dẫn nhóm và đánh giá sản phẩm.
Thực tế cần biết:
An toàn dụng cụ, điện, vật liệu và quản lý lớp thực hành là phần rất quan trọng, không thể chỉ tập trung vào sản phẩm đẹp.
Hướng 2: Điều phối dự án STEM, maker và hướng nghiệp kỹ thuật
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tổ chức dự án chế tạo, robot cơ bản, thiết kế mô hình, hoạt động trải nghiệm nghề kỹ thuật và cuộc thi STEM.
Vị trí thường gặp:
Điều phối STEM, mentor dự án kỹ thuật học sinh, phụ trách phòng maker, trợ lý hoạt động hướng nghiệp kỹ thuật.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường học, trung tâm STEM, nhà thiếu nhi, dự án giáo dục công nghệ, câu lạc bộ sáng tạo.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh học qua thử - sai và phát triển tư duy giải quyết vấn đề thực tế.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc theo chu kỳ dự án: đặt vấn đề, thiết kế, thử nghiệm, sửa lỗi, trình bày và rút kinh nghiệm.
Thực tế cần biết:
Dự án dễ biến thành lắp ráp theo mẫu nếu thiếu câu hỏi thiết kế. Cần giữ trọng tâm học tập, không chỉ trình diễn.
Hướng 3: Phát triển học liệu và thiết bị dạy học công nghệ
Bạn sẽ làm gì?
Bạn viết giáo án, phiếu dự án, hướng dẫn an toàn, tài liệu sử dụng bộ kit, video hướng dẫn hoặc bài đánh giá sản phẩm.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu công nghệ, content developer STEM, trợ lý học thuật, chuyên viên thiết bị dạy học.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty EdTech/STEM, nhà xuất bản giáo dục, phòng học thuật trường học, đơn vị cung cấp thiết bị giáo dục.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể giúp giáo viên triển khai bài thực hành dễ hơn và an toàn hơn trong điều kiện lớp học thật.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc cần thử thiết bị, viết hướng dẫn rõ, kiểm tra thời lượng và dự phòng lỗi thường gặp.
Thực tế cần biết:
Học liệu công nghệ nếu thiếu vật tư, thiếu an toàn hoặc quá khó sẽ không triển khai được dù ý tưởng hấp dẫn.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần nền tảng kỹ thuật ứng dụng, sư phạm, an toàn thực hành và khả năng tổ chức dự án. Khác biệt là đứng lớp, điều phối dự án STEM hay phát triển học liệu/thiết bị.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo dục công nghệ và STEM tại Việt Nam tăng cùng đổi mới chương trình phổ thông và chuyển đổi số trường học. Cơ hội tốt hơn thuộc về người vừa hiểu kỹ thuật, vừa biết dạy bằng hoạt động thực hành an toàn.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho người học và kiên nhẫn khi họ hiểu chậm hoặc mắc lỗi lặp lại.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến cách người học tiến bộ, không chỉ hoàn thành nội dung trên giấy.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, công cụ số và phương pháp dạy học mới.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải giải thích cùng một nội dung theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn, không thích phần sư phạm, vận hành lớp và trao đổi phụ huynh/học viên.
- Không thoải mái với việc sản phẩm công việc bị đánh giá qua phản hồi người học và nhà trường.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù công việc và môi trường làm việc của ngành Sư phạm Công nghệ.
Minh Tuấn, Giáo viên Công nghệ & STEM, trường THPT công lập
8h sáng, Minh Tuấn bắt đầu tiết học bằng một mô hình động cơ nhỏ tự lắp ráp. Học sinh nhìn thấy bánh răng quay, và câu hỏi bắt đầu nổ ra. Buổi trưa anh tranh thủ điều chỉnh bài giảng tuần sau, thêm một thí nghiệm mạch điện đơn giản cho học sinh tự làm. Cuối tháng, câu lạc bộ Robot của trường thi huyện, anh là người chạy đi chạy lại cùng học trò từ sáng sớm đến khi kết quả được công bố. Điều anh thích nhất không phải huy chương, mà là cái khoảnh khắc học sinh la lên "ồ, ra là vậy!"
Ngọc Hà, Chuyên viên đào tạo, khu công nghiệp miền Nam
Mỗi sáng thứ Hai, Ngọc Hà có buổi huấn luyện an toàn lao động cho nhóm công nhân mới vào. 9h, cô mở slide ra, nhưng phần được chú ý nhất là khi cô cầm thiết bị lên và tự thao tác mẫu. Giữa tháng, cô thiết kế lại module đào tạo vận hành máy cắt, phiên bản cũ dùng văn bản, cô đổi sang video thao tác từng bước. Cuối tháng, cô nhận phản hồi từ tổ trưởng sản xuất: tỉ lệ thao tác sai giảm rõ rệt sau khi áp dụng tài liệu mới.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Ngành/nghề | Trọng tâm | Khác biệt chính | Hợp với ai |
|---|---|---|---|
| ⭐ Sư phạm Công nghệ | Dạy học kỹ thuật & công nghệ ở bậc phổ thông | Kết hợp kiến thức kỹ thuật với nghiệp vụ sư phạm, tạo bài giảng thực hành | Người thích kỹ thuật lẫn truyền đạt, muốn làm giáo viên |
| Kỹ thuật Cơ khí | Thiết kế và vận hành máy móc, thiết bị | Không đào tạo nghiệp vụ dạy học; tốt nghiệp vào nhà máy, xưởng sản xuất | Người muốn làm kỹ sư, thiết kế sản phẩm thực tế |
| Sư phạm Tin học | Dạy học môn Tin học ở bậc phổ thông | Tập trung lập trình, phần mềm; ít nội dung phần cứng và kỹ thuật vật lý | Người thiên về lập trình, công nghệ thông tin |
| Kỹ thuật Điện – Điện tử | Thiết kế mạch điện, hệ thống điện tử | Không có thành phần sư phạm; đầu ra là kỹ sư, kỹ thuật viên | Người muốn làm kỹ thuật chuyên sâu về điện |
| Giáo dục Nghề nghiệp | Đào tạo kỹ năng nghề cho người học nghề | Nhắm đến hệ trung cấp, cao đẳng nghề; phạm vi rộng hơn về ngành nghề | Người muốn đào tạo nghề ngoài hệ phổ thông |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Chọn một thiết bị nhỏ trong nhà (quạt cũ, đèn pin, bàn ủi), tháo ra, quan sát cấu tạo bên trong, rồi lắp lại. Nếu bạn thấy quá trình này thú vị hơn là chán, đây là dấu hiệu tốt.
- Thử giải thích cho một người không biết gì về kỹ thuật (em nhỏ, ông bà) cách một chiếc máy bơm nước hoạt động chỉ trong 3 phút. Nếu họ hiểu và bạn cảm thấy thỏa mãn, bạn có gen sư phạm.
- Vào YouTube tìm một video dạy lắp ráp mạch điện hoặc in 3D cơ bản, xem khoảng 10 phút. Nếu bạn vừa xem vừa nghĩ "mình sẽ dạy khác đi chỗ này", bạn đang tư duy như người làm nghề này.
- Thử tham gia một buổi câu lạc bộ STEM hoặc workshop robot tại trường hoặc trung tâm gần nhà. Quan sát xem bạn có xu hướng muốn hướng dẫn người khác nhiều hơn là tự làm một mình không.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | Điểm chuẩn 2024 | Điểm chuẩn 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; X07; X08 | 21.75 | 24.55 | |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Công nghệ | A02; X07 | 22.6 | 24.31 | 22.4 |
| 3 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; B00; C01; C02; C03; D01; X03; X04; X07; X08 | 24.1 | 22.25 | 19 |
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Huế | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; A02; X07; X08; X11; X12; X27; X28 | 20 | 19 | 19 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Sư phạm Công nghệ (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01; A00; A01; C01 | 28.27 | 24.15 | |
| 6 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Công nghệ | X28; A00; A01; A02; X03; X04; X07; X08; X27 | 24.9 | 24.1 | 19 |
| 7 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; A02; A13; B00; C01; D01; D07 | 19.5 | ||
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; D01; D07 | 23 | 19 | 26 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Sư phạm Công nghệ | A09; C03; C04; C14; D01; X01; X02; X03; X04; X21 | 22 | 24 | 19 |
| 10 | Trường Đại Học Sao Đỏ | Sư phạm Công nghệ | A00; C01; D01; C03; C04; C14; X01 | 21.68 | 19 | |
| 11 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Sư phạm Công nghệ | A00; A01; B00; D01; X01; X02; X03 | 19 | 19 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 23.30/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm công nghệ (Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 23.30 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.