Điểm chuẩn THPT 2025
22/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
22/30
Học phí
28 tr/năm
Phương thức
7 phương thức
Thông tin chung về ngành Kinh tế quốc tế mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Thương mại quốc tế | Hiểu cách mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa các quốc gia; phân tích chính sách xuất nhập khẩu và hiệp định thương mại tự do |
| Tài chính quốc tế | Nắm tỉ giá hối đoái, ngoại tệ, dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) và rủi ro tài chính xuyên biên giới |
| Luật kinh doanh quốc tế | Hiểu hợp đồng thương mại quốc tế, quy định hải quan, tranh chấp thương mại và các thông lệ pháp lý toàn cầu |
| Logistics & Chuỗi cung ứng toàn cầu | Quản lý quy trình từ nguyên liệu đầu vào đến khi sản phẩm tới tay khách hàng; tối ưu hóa chi phí vận chuyển và lưu kho |
Ngành này đòi hỏi tư duy logic sắc bén, đặc biệt với Toán và số liệu. Bạn cũng phải liên tục cập nhật tin tức thời sự thế giới, một biến động chính trị ở châu Âu có thể khiến kiến thức trong sách trở nên lỗi thời ngay lập tức.
Ra trường làm gì?
Hướng 1: Xuất nhập khẩu và vận hành thương mại
Bạn sẽ làm gì?
Bạn theo dõi đơn hàng, chuẩn bị chứng từ, phối hợp với kho, vận tải, hải quan, khách hàng và nhà cung cấp để hàng hóa đi đúng lịch, đúng điều kiện hợp đồng.
Vị trí thường gặp: Nhân viên xuất nhập khẩu, chuyên viên chứng từ, nhân viên mua hàng quốc tế, nhân viên logistics, điều phối đơn hàng.
Môi trường làm việc thường gặp: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, công ty sản xuất, công ty thương mại, hãng logistics, forwarder, bộ phận mua hàng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn thấy rõ dòng chảy hàng hóa từ hợp đồng đến giao nhận thực tế, với nhiều tình huống cần xử lý nhanh.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc liên quan nhiều đến email, chứng từ, bảng theo dõi, cuộc gọi, mốc thời gian và phối hợp nhiều bên.
Thực tế cần biết: Sai sót nhỏ trong chứng từ có thể gây chậm hàng hoặc phát sinh chi phí. Ngoại ngữ thương mại là lợi thế, nhưng nghiệp vụ Incoterms, thanh toán, hải quan và logistics mới là nền tảng.
Hướng 2: Phân tích thị trường, thương mại và phát triển kinh doanh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn nghiên cứu nhu cầu thị trường, giá cả, đối thủ, quy định nhập khẩu, kênh phân phối và cơ hội bán hàng cho sản phẩm hoặc dịch vụ.
Vị trí thường gặp: Chuyên viên phát triển kinh doanh, chuyên viên phân tích thị trường, nhân viên kinh doanh B2B, trợ lý thương mại, chuyên viên xúc tiến thương mại.
Môi trường làm việc thường gặp: Công ty thương mại, nhà sản xuất xuất khẩu, sàn thương mại B2B, hiệp hội ngành hàng, công ty tư vấn, bộ phận kinh doanh.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được kết hợp phân tích và giao tiếp kinh doanh, nhìn thấy kết quả qua khách hàng, hợp đồng hoặc thị trường mới.
Phong cách làm việc thực tế: Bạn đọc báo cáo, tìm nguồn dữ liệu, liên hệ khách hàng, chuẩn bị hồ sơ năng lực, tham gia họp bán hàng và cập nhật tiến độ.
Thực tế cần biết: Phát triển thị trường cần thời gian và nhiều lần thử sai. Bạn cần hiểu sản phẩm thật kỹ, theo dõi dữ liệu và kiên trì hơn là chỉ dựa vào khả năng giao tiếp.
Hướng 3: Tài chính quốc tế, ngân hàng và quản trị rủi ro
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hỗ trợ nghiệp vụ thanh toán quốc tế, tài trợ thương mại, ngoại hối, quản trị rủi ro tỉ giá hoặc phân tích dòng vốn.
Vị trí thường gặp: Chuyên viên thanh toán quốc tế, chuyên viên tài trợ thương mại, nhân viên ngân hàng doanh nghiệp, chuyên viên phân tích rủi ro, chuyên viên ngoại hối cấp đầu vào.
Môi trường làm việc thường gặp: Ngân hàng thương mại, công ty xuất nhập khẩu lớn, công ty tài chính, bộ phận treasury, phòng tài chính doanh nghiệp.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn làm việc ở điểm giao giữa thương mại, tiền tệ và rủi ro, nơi quyết định nhỏ có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí doanh nghiệp.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc cần kiểm tra kỹ hồ sơ, cập nhật quy định, theo dõi biến động thị trường và trao đổi rõ với khách hàng hoặc bộ phận kinh doanh.
Thực tế cần biết: Lĩnh vực này có nhiều quy định và tiêu chuẩn kiểm soát rủi ro. Bạn cần học chắc nghiệp vụ ngân hàng, pháp lý thương mại và tài chính doanh nghiệp.
Hướng 4: Chuỗi cung ứng và logistics
Bạn sẽ làm gì?
Bạn phân tích và tối ưu quá trình đưa hàng từ nhà cung cấp đến khách hàng, gồm kế hoạch cung ứng, tồn kho, vận tải, kho bãi, chi phí và thời gian giao hàng.
Vị trí thường gặp: Chuyên viên chuỗi cung ứng, chuyên viên logistics, điều phối vận tải, chuyên viên kế hoạch cung ứng, chuyên viên mua hàng.
Môi trường làm việc thường gặp: Doanh nghiệp sản xuất, bán lẻ, thương mại điện tử, logistics, kho vận, công ty phân phối.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Mỗi cải tiến nhỏ có thể tiết kiệm chi phí đáng kể hoặc giúp hàng đến đúng lúc hơn.
Phong cách làm việc thực tế: Bạn làm nhiều với bảng kế hoạch, phần mềm quản trị, báo cáo tồn kho, lịch vận chuyển và các cuộc họp phối hợp.
Thực tế cần biết: Chuỗi cung ứng không chỉ là vận chuyển hàng. Bạn cần hiểu dự báo nhu cầu, tồn kho, mua hàng, sản xuất, dữ liệu và phối hợp liên phòng ban.
Điểm chung của các hướng
Các hướng của Kinh tế quốc tế đều cần hiểu dòng chảy hàng hóa, tiền tệ, hợp đồng, rủi ro và quy định giữa các thị trường. Ngoại ngữ là công cụ làm việc quan trọng, nhưng lợi thế bền hơn đến từ nghiệp vụ, dữ liệu, khả năng phối hợp và hiểu sản phẩm hoặc ngành hàng cụ thể.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Thương mại, logistics, tài chính thương mại và chuỗi cung ứng tiếp tục cần nhân sự có năng lực thực hành, đặc biệt khi doanh nghiệp phải thích ứng với biến động chi phí, tỉ giá, quy định và nhu cầu thị trường. Tự động hóa sẽ thay nhiều thao tác lặp lại, nên người học cần phát triển kỹ năng dữ liệu, nghiệp vụ chứng từ, phân tích rủi ro và giao tiếp chuyên nghiệp.
Hợp với ai?
Ngành này thường hợp với người thích kinh tế gắn với thương mại, hàng hóa, tiền tệ và thị trường. Bạn nên thoải mái với số liệu, quy trình, ngoại ngữ trong công việc và các tình huống thay đổi nhanh.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận để minh họa hai hướng nghề nghiệp khác nhau trong ngành. Hãy xác minh thêm.
Linh, 26 tuổi, Chuyên viên Xuất nhập khẩu tại công ty dệt may
8 giờ sáng, Linh đã ngồi vào bàn kiểm tra email từ đối tác Nhật Bản gửi lúc nửa đêm hôm trước về lô hàng vải bị giữ tại cảng Tokyo. Cô cần soạn công văn giải trình bằng tiếng Anh, liên hệ công ty forwarder để xử lý chứng từ, rồi báo cáo lên trưởng phòng trước 10 giờ. Buổi chiều, Linh tham gia cuộc gọi video với khách hàng mới ở Đức để thương thảo điều khoản thanh toán cho đơn hàng quý tới. Điều cô thích nhất ở công việc này là không ngày nào giống ngày nào, mỗi thị trường, mỗi đối tác lại là một bài học mới.
Quân, 29 tuổi, Chuyên viên Phân tích chuỗi cung ứng tại tập đoàn điện tử
Buổi sáng của Quân thường dành để chạy mô hình phân tích chi phí vận chuyển trên Excel và hệ thống ERP, so sánh phương án vận chuyển đường biển từ Thượng Hải với đường hàng không từ Đài Bắc cho linh kiện cần giao gấp. Buổi chiều, anh họp với nhóm mua hàng để đánh giá rủi ro khi một nhà cung cấp tại Đông Nam Á vừa thông báo tăng giá 12%. Anh thích cảm giác mỗi quyết định nhỏ của mình đều ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất của cả tập đoàn.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận để giúp học sinh phân biệt các ngành dễ nhầm lẫn. Hãy xác minh thêm.
| Tiêu chí | ⭐ Kinh tế quốc tế | Kinh tế (trong nước) | Quản trị kinh doanh quốc tế | Quan hệ quốc tế |
|---|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Dòng chảy hàng hóa, tài chính và đầu tư xuyên biên giới | Kinh tế vĩ mô, vi mô, chính sách trong nước | Quản lý doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu | Chính trị, ngoại giao, quan hệ giữa các nhà nước |
| Kỹ năng cốt lõi | Phân tích tỉ giá, đàm phán thương mại, logistics quốc tế | Phân tích thị trường, hoạch định chính sách kinh tế | Lãnh đạo, chiến lược kinh doanh đa quốc gia | Đàm phán ngoại giao, phân tích chính sách quốc tế |
| Môi trường làm việc | Doanh nghiệp xuất nhập khẩu, ngân hàng, logistics | Cơ quan nhà nước, viện nghiên cứu, ngân hàng trung ương | Tập đoàn đa quốc gia, tư vấn chiến lược | Bộ Ngoại giao, tổ chức quốc tế, NGO |
| Hay bị nhầm vì | Tên ngành nghe giống "Kinh tế" thông thường | Tên ngắn hơn nhưng phạm vi hẹp hơn | Cũng học về quốc tế nhưng thiên về quản trị con người | Cũng "quốc tế" nhưng không liên quan đến kinh doanh |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Đọc một bản tin kinh tế quốc tế bằng tiếng Anh (ví dụ: Reuters, Bloomberg) và xem bạn có hiểu được ít nhất 70% nội dung không, nếu thấy hứng thú chứ không thấy chán, đó là tín hiệu tốt.
- Thử tra tỉ giá USD/VND hôm nay, rồi so sánh với 3 tháng trước và đoán xem nguyên nhân là gì, nếu bạn tò mò muốn tìm hiểu câu trả lời, bạn có tư duy phù hợp với ngành.
- Xem một video ngắn về quy trình xuất khẩu hàng hóa (từ đóng gói, khai báo hải quan, đến vận chuyển quốc tế) và tự hỏi: bạn muốn làm người điều phối toàn bộ quy trình đó không?
- Thử giao tiếp với một người nước ngoài (qua app ngôn ngữ hoặc diễn đàn quốc tế) về một chủ đề kinh doanh đơn giản, cảm giác sau cuộc trò chuyện đó sẽ cho bạn biết mình có thực sự hứng thú với môi trường quốc tế hay không.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 28.13 | 27.54 | 27.35 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế quốc tế – CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | ||
| 2 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D07 | 27.5 | ||
| 3 | Trường Đại Học Thương Mại | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 26.6 | 26.5 | 26.9 |
| 4 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2 | 24.45 | 25.47 | 25.76 |
| 5 | Trường Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | A01; D01; D07 | 19.6 | 23.8 | 24.78 |
| 6 | Trường Đại Học Kinh Tế – ĐHQG Hà Nội | Ngành Kinh tế quốc tế | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | 25.72 | ||
| 7 | Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D01; D07; X25; X26 | 26.33 | 26.55 | 26.41 |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D84 | 22 | 25.01 | 24.8 |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế (CLC giảng dạy bằng Tiếng Anh) | A01; D01; D07; D84 | 28.61 | 32.85 | |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh doanh toàn cầu) | A01; D01; D07; D84 | 27.14 | ||
| 9 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh tế ngoại thương | A01; D01 | 23.75 | 25.75 | 25 |
| 10 | Trường Đại Học An Giang | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; X01; X27; X28 | 16 | 21.4 | 21.37 |
| 11 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 22.05 | 25.5 | 25.24 |
| 11 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A00; A01; D01; D07 | 22.08 | ||
| 12 | Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 | 17 | 17 |
| 13 | Trường Đại Học Văn Lang | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C01; D01; D07; D10; X25 | 15 | 16 | 16 |
| 14 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Kinh tế quốc tế | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 17 | 17 |
| 15 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Kinh tế quốc tế | D01; C01; C14; C03; C04 | 20 | 19 | |
| 16 | Trường Đại Học Trưng Vương | Kinh tế quốc tế | A01; C04; C14; D01 | 15 | ||
| 17 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh tế quốc tế | X25; X02; D01; C00 | 16 | 16 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 28.13 | 27.54 | 27.35 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế quốc tế – CT CLC3 | A00; A01; D01; D07 | 26.42 | ||
| 2 | Trường Đại học Ngoại thương | Chương trình tiêu chuẩn Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D07 | 27.5 | ||
| 3 | Trường Đại Học Thương Mại | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 26.6 | 26.5 | 26.9 |
| 4 | Học Viện Ngoại Giao | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; D06; D07; D09; D10; DD2 | 24.45 | 25.47 | 25.76 |
| 5 | Trường Đại Học Thăng Long | Kinh tế quốc tế | A01; D01; D07 | 19.6 | 23.8 | 24.78 |
| 6 | Trường Đại Học Kinh Tế – ĐHQG Hà Nội | Ngành Kinh tế quốc tế | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | 25.72 | ||
| 7 | Trường Đại học Kinh Tế Luật TPHCM | Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh tế đối ngoại) | D01; D07; X25; X26 | 26.33 | 26.55 | 26.41 |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D84 | 22 | 25.01 | 24.8 |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế (CLC giảng dạy bằng Tiếng Anh) | A01; D01; D07; D84 | 28.61 | 32.85 | |
| 8 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế quốc tế (Chuyên ngành Kinh doanh toàn cầu) | A01; D01; D07; D84 | 27.14 | ||
| 9 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kinh tế ngoại thương | A01; D01 | 23.75 | 25.75 | 25 |
| 10 | Trường Đại Học An Giang | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; X01; X27; X28 | 16 | 21.4 | 21.37 |
| 11 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D07 | 22.05 | 25.5 | 25.24 |
| 11 | Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM | Kinh tế quốc tế (tiếng Anh bán phần) | A00; A01; D01; D07 | 22.08 | ||
| 12 | Trường Đại Học Kinh Tế – Đại Học Huế | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C03; D01; D03; D07; D09; D10; X01; X26 | 15 | 17 | 17 |
| 13 | Trường Đại Học Văn Lang | Kinh tế quốc tế | A00; A01; C01; D01; D07; D10; X25 | 15 | 16 | 16 |
| 14 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Kinh tế quốc tế | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 17 | 17 |
| 15 | Trường Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM | Kinh tế quốc tế | D01; C01; C14; C03; C04 | 20 | 19 | |
| 16 | Trường Đại Học Trưng Vương | Kinh tế quốc tế | A01; C04; C14; D01 | 15 | ||
| 17 | Trường Đại Học Công Nghệ và Quản Lý Hữu Nghị | Kinh tế quốc tế | X25; X02; D01; C00 | 16 | 16 | 15 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 22 |
| 2024 | 28.50 |
| 2024 | 28/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 22 |
| 2024 | 19.10 |
| 2025 | 22/30 |
| 2025 | 22/150 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kinh tế quốc tế (Học Viện Chính Sách và Phát Triển)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 22 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.