Điểm chuẩn THPT 2025
22.36/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
22.36/30
Học phí
28 tr/năm
Phương thức
7 phương thức
Thông tin chung về ngành Kinh tế phát triển mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Thẩm định dự án đầu tư | Đánh giá tính khả thi và hiệu quả kinh tế của các dự án trước khi quyết định rót vốn |
| Quản lý công | Hiểu cách vận hành bộ máy nhà nước và quản trị nguồn lực công cộng |
| Chính sách công | Xây dựng, phân tích và đề xuất các chính sách kinh tế – xã hội phù hợp với thực tiễn |
| Phân tích dữ liệu kinh tế | Sử dụng công cụ thống kê và mô hình định lượng để đọc hiểu xu hướng kinh tế |
Ngành học này đòi hỏi tư duy logic và khả năng làm việc với con số ở mức khá trở lên. Không mơ mộng hay thiên về cảm thụ như các ngành nghệ thuật, nhưng cũng không quá khô khan vì bạn luôn phải quan sát thực tế đời sống để đưa ra giải pháp.
Ra trường làm gì?
Hướng 1: Thẩm định dự án và phân tích đầu tư phát triển
Bạn sẽ làm gì?
Bạn đánh giá tính khả thi của dự án về chi phí, doanh thu, tác động xã hội, rủi ro và hiệu quả dài hạn.
Vị trí thường gặp: Chuyên viên thẩm định dự án, chuyên viên phân tích đầu tư, chuyên viên kế hoạch đầu tư, trợ lý quản lý dự án.
Môi trường làm việc thường gặp: Ngân hàng, quỹ đầu tư, doanh nghiệp hạ tầng, công ty tư vấn, ban quản lý dự án, bộ phận kế hoạch.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Mỗi hồ sơ là một bài toán khác nhau, kết hợp số liệu, thị trường và bối cảnh triển khai thực tế.
Phong cách làm việc thực tế: Bạn làm nhiều với bảng tính, hồ sơ, báo cáo và cuộc họp, cần kiểm tra giả định và trình bày rủi ro rõ ràng.
Thực tế cần biết: Dự án phát triển chịu ảnh hưởng của chính sách, pháp lý, đất đai, môi trường và cộng đồng, nên phân tích tài chính tốt vẫn chưa đủ.
Hướng 2: Chính sách công và phát triển địa phương
Bạn sẽ làm gì?
Bạn phân tích tăng trưởng, việc làm, nghèo đói, đô thị hóa, giáo dục, môi trường hoặc phân bổ nguồn lực để hỗ trợ đề án và khuyến nghị chính sách.
Vị trí thường gặp: Chuyên viên kế hoạch, chuyên viên phân tích chính sách, cán bộ phát triển địa phương, trợ lý nghiên cứu.
Môi trường làm việc thường gặp: Cơ quan quản lý, sở ban ngành, viện nghiên cứu, trường đại học, tổ chức tư vấn, dự án phát triển vùng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được nhìn vấn đề ở quy mô rộng và hiểu vì sao một chính sách tác động khác nhau lên từng nhóm dân cư.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc gồm đọc văn bản, tổng hợp số liệu, viết báo cáo, tham gia họp, đi khảo sát và giải thích phương án.
Thực tế cần biết: Quy trình chính sách có nhiều bước và nhiều bên. Bạn cần viết thực tế, cân bằng mục tiêu kinh tế với nguồn lực và khả năng triển khai.
Hướng 3: Dự án phát triển, ESG và tác động xã hội
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tham gia thiết kế, điều phối, theo dõi và đánh giá chương trình cộng đồng, sinh kế, môi trường, trách nhiệm xã hội hoặc phát triển bền vững.
Vị trí thường gặp: Điều phối viên dự án, chuyên viên phát triển bền vững, chuyên viên ESG cấp đầu vào, cán bộ theo dõi - đánh giá.
Môi trường làm việc thường gặp: Tổ chức phi lợi nhuận, doanh nghiệp có bộ phận ESG, quỹ tài trợ, công ty tư vấn phát triển bền vững, dự án cộng đồng.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn thấy mối liên hệ giữa dữ liệu kinh tế và thay đổi trong đời sống thực tế.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc kết hợp văn phòng, báo cáo, khảo sát, cập nhật ngân sách, thu thập minh chứng và làm việc với đối tác.
Thực tế cần biết: Lĩnh vực này cần đo lường tác động minh bạch, tránh biến ESG thành khẩu hiệu không có bằng chứng.
Điểm chung của các hướng
Các hướng của Kinh tế phát triển đều đặt câu hỏi về hiệu quả dài hạn: nguồn lực được dùng thế nào, ai được hưởng lợi, rủi ro ở đâu và tác động có bền vững không.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu trong thẩm định dự án, phát triển địa phương, ESG và quản lý tác động có xu hướng ổn định. Tương lai nghề ưu tiên người vừa hiểu số liệu, vừa hiểu bối cảnh xã hội và triển khai thực tế.
Hợp với ai?
Ngành này thường hợp với người quan tâm đến các vấn đề kinh tế - xã hội, thích phân tích số liệu nhưng cũng muốn hiểu tác động của quyết định lên cộng đồng. Bạn nên kiên nhẫn với báo cáo dài và có tư duy hệ thống.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận để minh họa hai hướng nghề nghiệp khác nhau dựa trên các vị trí công việc trong raw. Hãy xác minh thêm.
Anh, Chuyên viên thẩm định dự án tại ngân hàng
8h sáng, Anh mở hồ sơ dự án nhà máy điện mặt trời của một doanh nghiệp đang xin vay vốn. Công việc của anh là đọc kỹ phương án tài chính, đối chiếu với số liệu thị trường, rồi lập mô hình định lượng để xem dòng tiền 10 năm tới có đủ để trả nợ không. Buổi chiều, anh họp với nhóm thẩm định để thống nhất đề xuất: cho vay, từ chối, hay yêu cầu bổ sung tài sản đảm bảo. Anh thích công việc này vì mỗi hồ sơ là một bài toán khác nhau, không có ngày nào giống ngày nào.
Hà, Chuyên viên dự án tại tổ chức phi chính phủ
Hà đang phụ trách một dự án hỗ trợ sinh kế cho nông dân vùng cao. Buổi sáng, cô làm báo cáo tiến độ bằng tiếng Anh gửi nhà tài trợ quốc tế, kèm số liệu khảo sát thu nhập hộ gia đình tại 3 huyện. Buổi chiều, cô họp trực tuyến với đối tác địa phương để điều chỉnh kế hoạch hoạt động quý tới. Điều Hà thấy ý nghĩa nhất là khi đọc được một con số cải thiện nhỏ trong báo cáo cuối năm, đó là bằng chứng công việc của cô thực sự chạm đến cuộc sống người dân.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận dựa trên các điểm dễ nhầm lẫn giữa các ngành kinh tế gần nhau. Hãy xác minh thêm.
| Tiêu chí | ⭐ Kinh tế phát triển | Kinh tế học | Quản trị kinh doanh | Tài chính – Ngân hàng |
|---|---|---|---|---|
| Trọng tâm chính | Chính sách, dự án phát triển vùng/quốc gia | Lý thuyết và mô hình kinh tế vĩ mô/vi mô | Điều hành doanh nghiệp, marketing, vận hành | Thị trường tài chính, tín dụng, đầu tư |
| Tư duy chủ đạo | Vĩ mô + phân tích chính sách + thực địa | Lý thuyết và mô hình toán học | Thực chiến kinh doanh | Phân tích tài chính định lượng |
| Đầu ra nghề | NGO, cơ quan nhà nước, tổ chức quốc tế | Giảng viên, nghiên cứu viên, cố vấn kinh tế | Quản lý doanh nghiệp, khởi nghiệp | Ngân hàng, chứng khoán, bảo hiểm |
| Hay bị nhầm vì | Tên ngành nghe chung chung | Tên gần giống, nhưng thiên lý thuyết hơn | Nhiều người nghĩ "kinh tế = kinh doanh" | Cùng làm với dự án đầu tư |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Đọc một bản tin kinh tế (ví dụ: GDP tăng trưởng, tỉ lệ thất nghiệp, chính sách lãi suất) và thử tự giải thích tại sao con số đó lại tăng hoặc giảm, nếu bạn thấy tò mò thay vì chán, đây là tín hiệu tốt.
- Tìm đọc một báo cáo ngắn của World Bank hoặc UNDP về Việt Nam (bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh) và xem bạn có theo được logic lập luận của họ không.
- Chọn một vấn đề xã hội bạn quan tâm (ô nhiễm, thất nghiệp thanh niên, giáo dục nông thôn...) và thử viết một đoạn ngắn đề xuất giải pháp dưới góc độ chính sách, không cần đúng, chỉ cần xem bạn có hứng với kiểu suy nghĩ này không.
- Thử học một buổi về Excel nâng cao hoặc thống kê cơ bản (nhiều khóa miễn phí trên YouTube) và đánh giá xem bạn có thấy việc làm việc với dữ liệu là thú vị hay là cực hình.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D07 | 26.77 | 27.2 | 27.35 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế phát triển – CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | ||
| 2 | Trường Đại Học Kinh Tế – ĐHQG Hà Nội | Ngành Kinh tế phát triển | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | 24.2 | ||
| 3 | Trường Đại Học Nha Trang | Kinh tế phát triển | D01; X01; X02; C04 | 19.81 | 21 | 20 |
| 4 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D84 | 22.36 | 25.43 | 24.5 |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kinh tế phát triển | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 19.85 | ||
| 6 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Kinh tế phát triển | A01; C03; D01; D07; X78 | 19.31 | 15.65 | 15 |
| 7 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh tế phát triển | C03; D01; X01; X74 | 15 | 15 | |
| 8 | Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên | Kinh tế phát triển | A00; A01; C04; D01; X01 | 17 | 17 | 16 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D07 | 26.77 | 27.2 | 27.35 |
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Kinh tế phát triển – CT CLC1 | A00; A01; D01; D07 | 25.25 | ||
| 2 | Trường Đại Học Kinh Tế – ĐHQG Hà Nội | Ngành Kinh tế phát triển | D01; A01; D09; D10; C01; C03; C04; X01 | 24.2 | ||
| 3 | Trường Đại Học Nha Trang | Kinh tế phát triển | D01; X01; X02; C04 | 19.81 | 21 | 20 |
| 4 | Học Viện Chính Sách và Phát Triển | Ngành Kinh tế phát triển | A00; A01; D01; D84 | 22.36 | 25.43 | 24.5 |
| 5 | Trường Đại Học Kiến Trúc Hà Nội | Kinh tế phát triển | A00; C01; C02; D01; X03; X04 | 19.85 | ||
| 6 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Kinh tế phát triển | A01; C03; D01; D07; X78 | 19.31 | 15.65 | 15 |
| 7 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Kinh tế phát triển | C03; D01; X01; X74 | 15 | 15 | |
| 8 | Trường Đại học Kinh tế Quản trị kinh doanh Thái Nguyên | Kinh tế phát triển | A00; A01; C04; D01; X01 | 17 | 17 | 16 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 22.36/150 |
| 2024 | 17.50/150 |
| 2025 | 22.36 |
| 2024 | 27 |
| 2024 | 27/30 |
| 2025 | 22.36/30 |
| 2024 | 25.43/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 22.36 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kinh tế phát triển (Học Viện Chính Sách và Phát Triển)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 22.36 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.