Điểm chuẩn THPT 2025
24.17/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
24.17/30
Học phí
34 tr/năm
Phương thức
6 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật hóa học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
- Kỹ thuật phản ứng: Cách điều khiển các phản ứng hóa học ở quy mô công nghiệp, tính toán nhiệt độ, áp suất và thời gian phản ứng để đạt hiệu suất cao nhất.
- Quá trình và thiết bị: Vận hành và thiết kế máy móc công nghiệp như bồn phản ứng, tháp chưng cất, thiết bị trao đổi nhiệt.
- Công nghệ chuyên ngành: Ứng dụng cụ thể trong các lĩnh vực như lọc hóa dầu, polymer, dược phẩm, thực phẩm, tùy định hướng mỗi trường.
- An toàn công nghiệp: Nhận diện và xử lý rủi ro khi làm việc với hóa chất, áp suất cao và nhiệt độ cực độ trong môi trường nhà máy.
🔵 Phần này được suy luận từ mô tả nội dung học trong raw. Ngành này thực sự khó và "nặng đô", đòi hỏi tư duy logic rất sắc bén từ nền tảng Toán và Vật lý để tính toán áp suất, nhiệt độ, lưu lượng dòng chảy, không thiên về cảm thụ hay giao tiếp mà thuần túy là sự chính xác của những con số và quy trình vận hành thực tế.
Ra trường làm gì?
Ngành Kỹ thuật hóa học có thể đi theo nhiều hướng nghề khác nhau. Các hướng dưới đây được dựng từ tín hiệu nghề nghiệp của CareerExplorer rồi Việt hóa theo bối cảnh học và làm việc tại Việt Nam, để bạn hình dung công việc trước khi tự đối chiếu với phần Hợp với ai.
Hướng 1: Vận hành quá trình hóa học
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ vận hành quá trình phản ứng, tách, trộn hoặc xử lý hóa chất, đồng thời kiểm soát nhiệt độ, áp suất, nồng độ, chất lượng và an toàn. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là lấy mẫu, kiểm nghiệm, báo cáo và cải tiến quy trình.
Vị trí thường gặp:
- Vận hành quá trình hóa học
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược, vật liệu, phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc bộ phận an toàn quy trình.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là biến kiến thức hóa học thành quy trình sản xuất ổn định và có kiểm soát.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là làm theo thông số, phiếu kiểm nghiệm, quy trình chuẩn và phối hợp ca sản xuất.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là mùi, nhiệt, hóa chất và yêu cầu an toàn khiến công việc cần kỷ luật cao, không thể cảm tính.
Hướng 2: Kiểm nghiệm và quản lý chất lượng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ lấy mẫu, kiểm nghiệm và đọc kết quả phân tích chất lượng, đồng thời đối chiếu thông số với tiêu chuẩn sản phẩm/quy trình. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là báo cáo sai lệch và phối hợp điều chỉnh quy trình sản xuất.
Vị trí thường gặp:
- Kiểm nghiệm và quản lý chất lượng
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là phòng thí nghiệm QC, nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược, vật liệu hoặc bộ phận đảm bảo chất lượng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là giúp sản phẩm đạt chuẩn ổn định thay vì chỉ chạy được về mặt sản xuất.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là làm theo quy trình mẫu, thiết bị phân tích, hồ sơ lô và trao đổi với sản xuất.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là số liệu kiểm nghiệm nhạy cảm vì liên quan đến lô hàng, an toàn và quyết định dừng/chạy quy trình.
Hướng 3: Công nghệ sạch và an toàn hóa chất
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ vận hành quá trình phản ứng, tách, trộn hoặc xử lý hóa chất, đồng thời kiểm soát nhiệt độ, áp suất, nồng độ, chất lượng và an toàn. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là lấy mẫu, kiểm nghiệm, báo cáo và cải tiến quy trình.
Vị trí thường gặp:
- Công nghệ sạch và an toàn hóa chất
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là nhà máy hóa chất, thực phẩm, dược, vật liệu, phòng QC, phòng thí nghiệm hoặc bộ phận an toàn quy trình.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là biến kiến thức hóa học thành quy trình sản xuất ổn định và có kiểm soát.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là làm theo thông số, phiếu kiểm nghiệm, quy trình chuẩn và phối hợp ca sản xuất.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là mùi, nhiệt, hóa chất và yêu cầu an toàn khiến công việc cần kỷ luật cao, không thể cảm tính.
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Kỹ thuật hóa học đều cần nền tảng kỹ thuật, khả năng đọc tài liệu chuyên môn, làm việc với số liệu hoặc thiết bị và thói quen kiểm chứng thay vì đoán. Điểm khác nhau nằm ở đối tượng bạn xử lý hằng ngày: bản vẽ, máy móc, dữ liệu, vật liệu, công trình, thiết bị đo, môi trường vận hành hoặc con người sử dụng hệ thống.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực nhóm kỹ thuật gắn với sản xuất, hạ tầng, tự động hóa, năng lượng, môi trường, y tế kỹ thuật, dữ liệu không gian và quản lý chất lượng. Phần này không dùng số liệu thị trường Mỹ từ CareerExplorer. Xu hướng đáng chú ý là doanh nghiệp ngày càng cần người vừa hiểu chuyên môn, vừa biết dùng phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn an toàn và quy trình vận hành để giải quyết vấn đề thực tế.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu cách một hệ thống, thiết bị, vật liệu hoặc quy trình vận hành trong thực tế.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với số liệu, bản vẽ, mẫu thử, thiết bị đo hoặc lỗi kỹ thuật.
- Chấp nhận học công cụ chuyên ngành và làm việc theo tiêu chuẩn rõ ràng.
- Không ngại phối hợp với nhiều nhóm người để biến phương án kỹ thuật thành kết quả dùng được.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Muốn công việc luôn tự do, ít quy trình và ít ràng buộc bởi tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Dễ nản khi phải thử sai, đo kiểm, sửa lỗi hoặc theo dõi chi tiết lặp lại.
- Không thích đọc tài liệu kỹ thuật, ghi chép, báo cáo hoặc phối hợp liên phòng ban.
- Chỉ muốn làm ý tưởng chung mà không muốn tham gia phần triển khai, kiểm tra và vận hành.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ các vị trí nghề nghiệp, tố chất và đặc điểm ngành được mô tả trong raw, kết hợp với lộ trình thăng tiến điển hình của kỹ sư kỹ thuật hóa học tại Việt Nam.
Thanh Tùng, 26 tuổi, Kỹ sư vận hành quy trình tại nhà máy lọc dầu Quảng Ngãi
Hồi cấp 3, Thanh Tùng hay tò mò tại sao dầu thô đen ngòm lại thành được xăng trong suốt. Vào đại học, anh chọn ngành Kỹ thuật hóa học với định hướng lọc hóa dầu. Năm 2 – 3, anh tập trung học mô phỏng quy trình bằng phần mềm Aspen Plus và thực tập tại nhà máy lọc dầu trong kỳ hè. Ra trường, anh vào vị trí kỹ sư vận hành ca với lương khởi điểm 12 triệu/tháng, phụ trách giám sát tháp chưng cất và hệ thống điều khiển DCS. Mỗi ca trực, anh đọc thông số vận hành trên màn hình điều khiển trung tâm, xử lý cảnh báo bất thường và ghi nhật ký ca. Sau 2 năm làm ca, anh được bố trí sang bộ phận kỹ thuật quy trình, lương tăng lên 18 triệu và được giao tham gia dự án tối ưu hóa hiệu suất tháp chưng cất phân đoạn. Điều anh thấy thú vị nhất là "mỗi lần điều chỉnh được thông số để hiệu suất tăng dù chỉ 0,5% cũng tương đương tiết kiệm hàng chục tỷ đồng mỗi năm."
Minh Châu, 29 tuổi, Kỹ sư QA/QC tại công ty dược phẩm TP.HCM
Minh Châu chọn ngành vì mê hóa học nhưng không muốn làm nghiên cứu thuần túy, cô muốn thấy sản phẩm thực tế. Năm 1 – 2, cô xây dựng nền tảng hóa lý và kỹ thuật phản ứng. Năm 3 – 4, cô chọn chuyên ngành công nghệ dược phẩm và thực tập tại bộ phận kiểm định chất lượng. Ra trường, cô vào vị trí kỹ sư QC với lương khởi điểm 10 triệu/tháng, chuyên kiểm nghiệm nguyên liệu và thành phẩm theo tiêu chuẩn GMP. Buổi sáng, Châu lấy mẫu từ lô sản xuất và chạy các phép thử định tính, định lượng; buổi chiều cô xử lý dữ liệu và lập báo cáo kiểm nghiệm. Năm 28 tuổi, sau khi lấy chứng chỉ kiểm nghiệm quốc tế, cô được thăng lên QA Supervisor phụ trách đào tạo và hệ thống tài liệu chất lượng toàn nhà máy, thu nhập 22 triệu/tháng.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận từ đặc điểm ngành và các lĩnh vực liên quan nhằm giúp thí sinh phân biệt rõ trước khi chọn ngành.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật hóa học (7520301) | , | Đào tạo thiết kế và vận hành quy trình sản xuất công nghiệp quy mô lớn; trọng tâm là kỹ thuật, máy móc và quy trình chứ không phải nghiên cứu phân tử | Muốn làm kỹ sư tại nhà máy hóa chất, lọc dầu, thực phẩm hoặc dược phẩm công nghiệp |
| Hóa học (7440112) | Cùng học nền tảng hóa học vô cơ, hữu cơ, hóa lý | Hóa học thiên về nghiên cứu khoa học cơ bản, tổng hợp chất mới trong phòng lab; ít liên quan đến vận hành dây chuyền sản xuất quy mô lớn | Muốn nghiên cứu, giảng dạy hoặc phát triển vật liệu mới trong môi trường học thuật |
| Công nghệ hóa học (7510401) | Cùng liên quan đến sản xuất hóa chất và quy trình công nghiệp | Công nghệ hóa học thiên về ứng dụng và thực hành vận hành hơn; Kỹ thuật hóa học chú trọng hơn vào tính toán, thiết kế và tối ưu hóa quy trình | Muốn học thiên về thực hành vận hành máy móc hơn là tính toán thiết kế hệ thống |
| Kỹ thuật hóa học bị nhầm với ngành hóa dược | Cùng học hóa học và ứng dụng trong sản xuất dược phẩm | Hóa dược tập trung vào tổng hợp và nghiên cứu hoạt chất thuốc; Kỹ thuật hóa học là người thiết kế dây chuyền để sản xuất thuốc đó ở quy mô công nghiệp | Muốn thiết kế và vận hành nhà máy sản xuất dược phẩm đúng chuẩn GMP |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Tìm trên YouTube video "how oil refinery works" hoặc "chemical plant process" và xem ít nhất 10 phút, nếu bạn thấy hứng thú với cách dầu thô được phân tách thành nhiều sản phẩm qua hàng loạt tháp và đường ống, đó là tín hiệu tốt về sự phù hợp.
- Thử pha một dung dịch muối với nồng độ chính xác (ví dụ: 10g muối trong 200ml nước) rồi tự hỏi: liệu nếu cần sản xuất 10 tấn dung dịch này mỗi ngày thì cần thiết bị gì, quy trình ra sao, nếu câu hỏi đó khiến bạn tò mò thay vì thấy vô nghĩa, tư duy kỹ thuật hóa học đang có trong bạn.
- Đọc thành phần trên một chai nước rửa tay hoặc dầu gội, rồi tự tìm hiểu xem mỗi thành phần đó được sản xuất như thế nào, nếu bạn tự chủ động tra cứu thêm, đó là dấu hiệu phù hợp với lối tư duy của ngành.
- Giải thử vài bài tập Hóa học đại cương và Vật lý lớp 12 (cân bằng phương trình, tính hiệu suất phản ứng, định luật khí lý tưởng), nếu bạn làm được và không thấy quá nặng nề, nền tảng tư duy kỹ thuật hóa học của bạn đang đủ để bắt đầu.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 24.05 | 24.38 | 23.7 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Hoá học | A00; B00; D07 | , | , | , |
| 2 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; D07; X10; X11 | 17 | 17 | 17 |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật hóa học | A00; D07; C02; C05; B00 | 20.5 | 23.15 | 20.15 |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật hóa học | A11; X10 (Toán, Hóa, Tin) | , | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học | A01 | 27.85 | 27.8 | 28.6 |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học | A00; B00; C02; D07; X10; X11 | , | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học – Chương trình tiên tiến | C02 | 25.65 | 23 | 24 |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học – Chương trình tiên tiến | A00; A01; B00; D07; X10; X11 | , | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Kĩ thuật hóa học | A00; B00; D07; X10 | 22.09 | , | , |
| 6 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; C02; D07; X11 | 24.17 | 23.05 | 21.3 |
| 7 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật hoá học | (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | , | , |
| 7 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật hoá học | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , |
| 8 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ thuật hoá học | A00; A01; A02; A05; A06; B00; C02; D07 | 19 | 19 | 19 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Kỹ thuật hoá học | A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01 | 14 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Sĩ Quan Phòng Hóa | Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | A00; A01; C02; D07 | 22.99 | 22.55 | , |
| 10 | Trường Sĩ Quan Phòng Hóa | Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | A00; A01; C02; D07 | 22.45 | 21.25 | , |
| 11 | Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu) | A00; A01; A02; C01; X07; X06; D07; B00; C02; X11; X10 | 20 | 20 | 18.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Hoá học | B03; C01; C02; X02 | 24.05 | 24.38 | 23.7 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Hoá học | A00; B00; D07 | , | , | , |
| 2 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; D07; X10; X11 | 17 | 17 | 17 |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật hóa học | A00; D07; C02; C05; B00 | 20.5 | 23.15 | 20.15 |
| 3 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật hóa học | A11; X10 (Toán, Hóa, Tin) | , | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học | A01 | 27.85 | 27.8 | 28.6 |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học | A00; B00; C02; D07; X10; X11 | , | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học – Chương trình tiên tiến | C02 | 25.65 | 23 | 24 |
| 4 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật hóa học – Chương trình tiên tiến | A00; A01; B00; D07; X10; X11 | , | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Kĩ thuật hóa học | A00; B00; D07; X10 | 22.09 | , | , |
| 6 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật hóa học | A00; A01; B00; C02; D07; X11 | 24.17 | 23.05 | 21.3 |
| 7 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật hoá học | (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | , | , |
| 7 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật hoá học | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , |
| 8 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ thuật hoá học | A00; A01; A02; A05; A06; B00; C02; D07 | 19 | 19 | 19 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Kỹ thuật hoá học | A00; A01; A02; A04; A06; B00; C04; D01 | 14 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Sĩ Quan Phòng Hóa | Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Bắc) | A00; A01; C02; D07 | 22.99 | 22.55 | , |
| 10 | Trường Sĩ Quan Phòng Hóa | Ngành Chỉ huy Kỹ thuật hóa học (Thí sinh ở miền Nam) | A00; A01; C02; D07 | 22.45 | 21.25 | , |
| 11 | Trường Đại Học Dầu Khí Việt Nam | Kỹ thuật Hóa học (Lọc-Hóa dầu) | A00; A01; A02; C01; X07; X06; D07; B00; C02; X11; X10 | 20 | 20 | 18.5 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 26.47/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 17 |
| 2025 | 24.17/30 |
| 2024 | 23.05/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật hóa học (Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 24.17 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.