Điểm chuẩn THPT 2025
25.25/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
25.25/30
Học phí
34 tr/năm
Phương thức
6 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật máy tính mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
- Thiết kế vi mạch, học cách thiết kế, mô phỏng các con chip và mạch tích hợp.
- Lập trình nhúng, viết code chạy trực tiếp trên thiết bị phần cứng, không qua hệ điều hành trung gian.
- Kiến trúc máy tính, hiểu cách CPU, bộ nhớ và các thành phần phần cứng phối hợp với nhau.
- Hệ thống mạng và IoT, kết nối và điều phối các thiết bị thông minh trong môi trường thực tế.
Ngành này thực sự "nhiều thử thách" và nặng đô, vì nó đòi hỏi tư duy logic rất chặt chẽ từ Toán học và Vật lý bán dẫn.
Ra trường làm gì?
Kỹ thuật máy tính nằm giữa phần cứng và phần mềm, nên hướng nghề thường xoay quanh thiết kế mạch, lập trình cho thiết bị, kiểm thử hệ thống và phát triển sản phẩm điện tử thông minh.
Hướng 1: Lập trình nhúng và firmware
Bạn sẽ làm gì?
Viết chương trình chạy trực tiếp trên vi điều khiển, cảm biến, thiết bị điện tử hoặc bộ điều khiển trong máy móc. Bạn đọc tài liệu linh kiện, giao tiếp với phần cứng, kiểm thử thiết bị thật và sửa lỗi ở mức gần phần cứng.
Vị trí thường gặp:
- Kỹ sư lập trình nhúng.
- Kỹ sư firmware.
- Kỹ sư phát triển thiết bị IoT.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty điện tử, tự động hóa, thiết bị thông minh, xe điện, robot, thiết bị y tế, nhà máy có bộ phận phát triển sản phẩm hoặc phòng nghiên cứu ứng dụng.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn thấy phần mềm mình viết tạo ra phản ứng vật lý thật: đèn sáng, động cơ chạy, cảm biến gửi dữ liệu, thiết bị hoạt động ổn định hơn.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc thường cần thử trên bo mạch, đo tín hiệu, đọc log, phối hợp với kỹ sư phần cứng và kiểm thử nhiều trường hợp biên.
Thực tế cần biết:
Debug hệ thống nhúng có thể chậm hơn lập trình ứng dụng vì lỗi có thể đến từ mã nguồn, linh kiện, nguồn điện, giao thức hoặc cách nối mạch. Nền tảng C/C++, điện tử cơ bản và kiến trúc máy tính rất quan trọng.
Hướng 2: Thiết kế, kiểm thử mạch và vi mạch
Bạn sẽ làm gì?
Tham gia thiết kế mạch số, mạch tích hợp, mô phỏng chức năng, kiểm tra thời gian đáp ứng, kiểm thử thiết kế trước khi sản xuất hoặc tích hợp vào sản phẩm.
Vị trí thường gặp:
- Kỹ sư thiết kế vi mạch.
- Kỹ sư kiểm chứng thiết kế.
- Kỹ sư thiết kế mạch điện tử.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty bán dẫn, công ty thiết kế phần cứng, phòng nghiên cứu phát triển, doanh nghiệp sản xuất thiết bị điện tử hoặc trung tâm thiết kế sản phẩm.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn làm việc ở tầng rất nền tảng của thiết bị số, nơi mỗi quyết định thiết kế ảnh hưởng đến hiệu năng, độ ổn định và khả năng sản xuất.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc thiên về mô phỏng, kiểm tra chi tiết, đọc đặc tả, rà lỗi và phối hợp nhiều vòng giữa thiết kế, kiểm chứng, layout và sản xuất thử.
Thực tế cần biết:
Đây là hướng cần sự chính xác cao và thời gian tích lũy dài. Người mới thường bắt đầu từ các khối nhỏ, kiểm thử hoặc hỗ trợ thiết kế trước khi nhận phần phức tạp hơn.
Hướng 3: Hệ thống IoT và sản phẩm thông minh
Bạn sẽ làm gì?
Kết nối thiết bị, cảm biến, phần mềm nhúng, mạng và ứng dụng để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh. Bạn có thể tham gia từ nguyên mẫu, kiểm thử ngoài thực tế đến tối ưu độ ổn định khi triển khai.
Vị trí thường gặp:
- Kỹ sư IoT.
- Kỹ sư tích hợp hệ thống.
- Kỹ sư phát triển sản phẩm phần cứng - phần mềm.
Môi trường làm việc thường gặp:
Doanh nghiệp sản xuất thiết bị thông minh, công ty giải pháp công nghiệp, nông nghiệp công nghệ, nhà thông minh, logistics hoặc các nhóm phát triển sản phẩm mới.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được nhìn sản phẩm từ nhiều góc: phần cứng, phần mềm, kết nối, dữ liệu và trải nghiệm người dùng trong môi trường thật.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc có nhiều thử nghiệm, đo đạc, sửa lỗi theo phản hồi từ hiện trường và phối hợp với cả đội kỹ thuật lẫn đội sản phẩm.
Thực tế cần biết:
Sản phẩm chạy tốt trong phòng lab chưa chắc ổn định ngoài thực tế. Nhiễu tín hiệu, nguồn điện, nhiệt độ, độ bền linh kiện và cách người dùng thao tác đều có thể làm phát sinh lỗi.
Điểm chung của các hướng
- Cần hiểu cả phần mềm lẫn phần cứng, không nên học lệch một phía quá sớm.
- Cần tỉ mỉ, biết đọc tài liệu kỹ thuật, đo kiểm và ghi lại kết quả thử nghiệm.
- Cần làm dự án thật với bo mạch, cảm biến, mô phỏng hoặc sản phẩm mẫu để hiểu nghề.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu về thiết bị thông minh, tự động hóa, IoT và bán dẫn khiến kỹ thuật máy tính có nhiều hướng phát triển. Tuy vậy, đây không phải con đường “nhanh thắng”; lợi thế thường thuộc về người có nền tảng toán, điện tử, lập trình hệ thống và kinh nghiệm thực hành trên thiết bị thật.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu máy tính hoạt động từ bên trong, từ mạch điện đến mã lệnh.
- Kiên nhẫn khi thử nghiệm, đo kiểm và sửa lỗi không hiện rõ ngay trên màn hình.
- Có hứng thú với thiết bị vật lý, robot, cảm biến, chip, hệ thống nhúng hoặc sản phẩm điện tử.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Chỉ muốn làm phần mềm giao diện hoặc ứng dụng mà không muốn chạm tới phần cứng.
- Không thoải mái với toán, vật lý điện, sơ đồ mạch và tài liệu linh kiện.
- Muốn kết quả nhanh, ít kiểm thử lặp lại và ít sai số kỹ thuật.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ các vị trí công việc và đặc thù ngành mô tả trong raw. Tên nhân vật là hư cấu minh họa.
Minh, Kỹ sư lập trình nhúng
Minh học Kỹ thuật máy tính với định hướng lập trình nhúng. Những năm đầu đi làm, Minh tập trung vào việc viết firmware cho các bo mạch điều khiển trong dây chuyền tự động hóa nhà máy. Công việc hằng ngày của Minh xoay quanh việc đọc datasheet linh kiện bằng tiếng Anh, viết code C/C++ nhúng, rồi kết nối máy tính với thiết bị thật để kiểm thử từng tính năng. Điều Minh thích nhất là khoảnh khắc cỗ máy lần đầu phản hồi đúng lệnh, cảm giác rằng mình vừa "thổi hồn" vào một khối kim loại.
Hà, Kỹ sư thiết kế vi mạch (IC Design)
Hà chọn hướng thiết kế vi mạch sau khi nhận ra đây là lĩnh vực còn rất ít người làm chuyên sâu tại Việt Nam. Công việc của Hà bao gồm mô phỏng mạch logic bằng các phần mềm chuyên dụng, kiểm thử từng khối chức năng trước khi đưa vào tapeout. Hà thường phải làm việc cùng các kỹ sư quốc tế, nên tiếng Anh kỹ thuật là kỹ năng Hà rèn liên tục từ năm nhất đại học. Với Hà, sự hấp dẫn của nghề nằm ở độ phức tạp, một con chip nhỏ bằng móng tay nhưng chứa hàng tỷ transistor do chính tay mình thiết kế.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận từ tên ngành, mô tả nội dung học và đặc thù nghề nghiệp trong raw.
| Ngành | Điểm chung dễ nhầm | Điểm khác biệt cốt lõi | Chọn ngành nào? |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật máy tính | Liên quan đến máy tính và lập trình | Kết hợp phần cứng + phần mềm; thiết kế vi mạch, lập trình nhúng; làm việc với chip và mạch điện tử thực | Nếu bạn muốn làm chủ cả phần cứng lẫn phần mềm |
| Công nghệ thông tin | Đều dùng máy tính, đều lập trình | CNTT thiên về phần mềm thuần túy (web, app, dữ liệu); không đụng tới vi mạch hay thiết kế phần cứng | Nếu bạn chỉ muốn viết phần mềm, không quan tâm phần cứng |
| Kỹ thuật điện tử - viễn thông | Đều học mạch điện tử và linh kiện | Điện tử - viễn thông tập trung xử lý tín hiệu, truyền thông; ít lập trình nhúng và kiến trúc máy tính hơn | Nếu bạn thích tín hiệu, sóng vô tuyến, truyền thông hơn là thiết kế chip |
| Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | Đều liên quan hệ thống nhúng và điều khiển thiết bị | Tự động hóa thiên về hệ thống điều khiển công nghiệp (PLC, robot); ít thiết kế vi mạch hơn | Nếu bạn muốn làm kỹ sư vận hành dây chuyền sản xuất, nhà máy |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù kỹ năng và tố chất ngành mô tả trong raw.
- Tìm một bài toán logic đơn giản (ví dụ: thiết kế mạch cộng 1-bit bằng cổng logic AND/OR/NOT) và thử giải từng bước, nếu bạn cảm thấy tò mò hơn là nản, đây là dấu hiệu tốt.
- Thử xem một video hướng dẫn lập trình Arduino điều khiển đèn LED nhấp nháy, sau đó tự làm theo, chú ý xem bạn có thích cái cảm giác máy móc phản hồi đúng lệnh mình viết không.
- Đọc một trang datasheet linh kiện tiếng Anh (ví dụ datasheet của IC 555) trong 15 phút, nếu bạn không bỏ cuộc và thấy có gì đó thú vị, bạn có khả năng hợp với tác phong làm việc của ngành này.
- Thử tháo và lắp lại một thiết bị điện tử đơn giản (chuột máy tính, đèn bàn) để quan sát bên trong, nếu bạn tò mò về cách chúng hoạt động thay vì chỉ quan tâm đến giao diện bên ngoài, đó là tín hiệu phù hợp.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 28.83 | 28.48 | 28.29 |
| , | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | A00; A01 | , | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ thuật máy tính | , | 27 | , | , |
| 3 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu chip-bán dẫn, bao gồm lớp kỹ sư tài năng) | A00; A01; D07; X06 | 23.95 | 24.55 | , |
| 4 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Kỹ thuật máy tính (Công nghệ kỹ thuật máy tính; Kỹ thuật thiết kế vi mạch) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 22.75 | 22 | 21.75 |
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00; A01; X06; X07 | 24 | 24.28 | 22.8 |
| 6 | Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin – ĐHQG TPHCM | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; X06; X26 | 25.3 | 26.25 | 25.6 |
| 7 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; X06; X26 | 25.25 | 25.82 | 25.45 |
| 8 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu chíp-bán dẫn) | A00; A01; C01; X06 | 23.86 | , | , |
| 9 | Trường Quốc Tế – ĐHQG Hà Nội | Tin học và Kỹ thuật máy tính | A00; A01; A02; D07; C01; C02; X02; X06; X26 | 19.5 | 21 | , |
| 10 | Trường Đại Học Điện Lực | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; D01; D07 | 20.83 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 19.5 | 17 | 17 |
| 12 | Trường Đại Học Đông Á | Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Kỹ thuật máy tính | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | , |
| 14 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; A02; A03; ... (nhiều tổ hợp) | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | B03; C01; C02; X02 | 28.83 | 28.48 | 28.29 |
| , | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | CNTT: Kỹ thuật Máy tính | A00; A01 | , | , | , |
| 2 | Trường Đại Học Công Nghệ – Đại Học Quốc Gia Hà Nội | Kỹ thuật máy tính | , | 27 | , | , |
| 3 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu chip-bán dẫn, bao gồm lớp kỹ sư tài năng) | A00; A01; D07; X06 | 23.95 | 24.55 | , |
| 4 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Kỹ thuật máy tính (Công nghệ kỹ thuật máy tính; Kỹ thuật thiết kế vi mạch) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 22.75 | 22 | 21.75 |
| 5 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật máy tính (Thiết kế vi mạch bán dẫn) | A00; A01; X06; X07 | 24 | 24.28 | 22.8 |
| 6 | Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin – ĐHQG TPHCM | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; X06; X26 | 25.3 | 26.25 | 25.6 |
| 7 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; X06; X26 | 25.25 | 25.82 | 25.45 |
| 8 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kỹ thuật máy tính (theo hướng chuyên sâu chíp-bán dẫn) | A00; A01; C01; X06 | 23.86 | , | , |
| 9 | Trường Quốc Tế – ĐHQG Hà Nội | Tin học và Kỹ thuật máy tính | A00; A01; A02; D07; C01; C02; X02; X06; X26 | 19.5 | 21 | , |
| 10 | Trường Đại Học Điện Lực | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; D01; D07 | 20.83 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 19.5 | 17 | 17 |
| 12 | Trường Đại Học Đông Á | Kỹ thuật máy tính (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) | A00; A01; D01; X01; X02; X06; X07; X25; X26 | 15 | 15 | 15 |
| 13 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Kỹ thuật máy tính | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | , |
| 14 | Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn | Kỹ thuật máy tính | A00; A01; A02; A03; ... (nhiều tổ hợp) | 15 | , | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 25.25/30 |
| 2024 | 25.82/30 |
| 2024 | 825/1200 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2024 | 71.31 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2024 | 28.83/30 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật máy tính (Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 25.25 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.