Điểm chuẩn Học viện Ngoại giao 2026 theo ngành và phương thức
Điểm chuẩn Học viện Ngoại giao 2026 đã được công bố ngày 9/8, gồm phương thức xét điểm thi THPT và hai phương thức xét tuyển kết hợp. Các mức điểm sử dụng thang 30; tổ hợp C00 cao hơn D01 1,50 điểm. Dưới đây là bảng tra cứu theo mã xét tuyển, ngành và phương thức, cùng phân tích thay đổi so với năm 2025.

1. Bảng điểm chuẩn Học viện Ngoại giao 2026
Thông báo của Học viện Ngoại giao (DAV) công bố điểm trúng tuyển đại học hệ chính quy theo ba mã phương thức:
| Mã phương thức | Phương thức xét tuyển |
| 100 | Dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026 |
| 410 | Kết hợp kết quả học tập THPT và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
| 415 | Kết hợp chứng chỉ đánh giá năng lực quốc tế và chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế |
Điểm trúng tuyển được làm tròn đến hai chữ số thập phân, đã tính điểm xét thưởng và điểm ưu tiên theo quy định; tổng điểm xét tuyển không vượt quá 30.
Điểm chuẩn theo kết quả thi THPT — phương thức 100
| Mã xét tuyển | Ngành | Tổ hợp ngoài C00 | Điểm chuẩn các tổ hợp ngoài C00 | Điểm chuẩn C00 |
| HQT01 | Quan hệ quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 26,25 | 27,75 |
| HQT02 | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 25,25 | Không xét |
| HQT03 | Kinh tế quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10 | 25,00 | Không xét |
| HQT04 | Luật quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 25,07 | 26,57 |
| HQT05 | Truyền thông quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 26,00 | 27,50 |
| HQT06 | Kinh doanh quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10 | 25,42 | Không xét |
| HQT07 | Luật thương mại quốc tế | A00; A01; D01; D03; D04; DD2; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 24,87 | 26,37 |
| HQT08 | Hàn Quốc học | A00; A01; D01; DD2; D07; D09; D10; D14; D15 | 23,75 | 25,25 |
| HQT09 | Hoa Kỳ học | A00; A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 24,50 | 26,00 |
| HQT10 | Nhật Bản học | A00; A01; D01; D06; D07; D09; D10; D14; D15 | 23,75 | 25,25 |
| HQT11 | Trung Quốc học | A00; A01; D01; D04; D07; D09; D10; D14; D15 | 24,50 | 26,00 |
Điểm C00 được xác định theo quy định chính thức: cao hơn điểm D01 của cùng ngành 1,50 điểm. C00 gồm Ngữ văn, Lịch sử và Địa lí.
Điểm chuẩn xét tuyển kết hợp — phương thức 410 và 415
DAV công bố cùng mức điểm trúng tuyển cho phương thức 410 và 415 ở từng ngành, trên thang 30.
| Mã xét tuyển | Ngành | Điểm chuẩn phương thức 410 và 415 |
| HQT01 | Quan hệ quốc tế | 28,10 |
| HQT02 | Ngôn ngữ Anh | 27,38 |
| HQT03 | Kinh tế quốc tế | 27,22 |
| HQT04 | Luật quốc tế | 27,27 |
| HQT05 | Truyền thông quốc tế | 27,90 |
| HQT06 | Kinh doanh quốc tế | 27,49 |
| HQT07 | Luật thương mại quốc tế | 27,14 |
| HQT08 | Hàn Quốc học | 26,33 |
| HQT09 | Hoa Kỳ học | 26,90 |
| HQT10 | Nhật Bản học | 26,33 |
| HQT11 | Trung Quốc học | 26,90 |
Hai phương thức kết hợp có nguồn điểm khác nhau: phương thức 410 sử dụng điểm học tập THPT và ngoại ngữ quy đổi; phương thức 415 sử dụng điểm chứng chỉ đánh giá năng lực quốc tế và ngoại ngữ quy đổi.
Công thức và điều kiện chứng chỉ được trình bày tại bài đề án tuyển sinh DAV 2026: [CHÈN LINK BÀI LIÊN QUAN KHI XUẤT BẢN].
2. Mặt bằng điểm chuẩn DAV năm 2026
Quan hệ quốc tế và Truyền thông quốc tế có mức điểm gần nhau, chênh 0,25 điểm theo phương thức THPT và 0,20 điểm theo phương thức kết hợp. Thí sinh cân nhắc hai ngành này cần đối chiếu mức điểm riêng của từng ngành; trong năm 2026, chuyển lựa chọn giữa hai ngành chỉ làm thay đổi ngưỡng điểm ở mức nhỏ.
Kinh doanh quốc tế có điểm chuẩn cao hơn Kinh tế quốc tế: chênh 0,42 điểm ở phương thức THPT và 0,27 điểm ở phương thức kết hợp. Hai ngành cùng thuộc lĩnh vực kinh tế nhưng không có chung mức điểm trúng tuyển.
Trong nhóm ngành nghiên cứu quốc gia, Hoa Kỳ học và Trung Quốc học cùng cao hơn Hàn Quốc học và Nhật Bản học. Chênh lệch là 0,75 điểm theo phương thức THPT và 0,57 điểm theo phương thức kết hợp. Thí sinh có điểm xét tuyển THPT từ 23,75 đến dưới 24,50 đạt mức điểm công bố của Hàn Quốc học, Nhật Bản học ở tổ hợp ngoài C00, nhưng chưa đạt mức của Hoa Kỳ học, Trung Quốc học.
Không thể lấy độ chênh giữa hai bảng để đánh giá phương thức nào thuận lợi hơn. Chẳng hạn, Kinh tế quốc tế có mức THPT 25,00 và mức kết hợp 27,22; đây chính là cặp mức tương đương trong ví dụ quy đổi của DAV. Thí sinh xét tuyển kết hợp phải so điểm của mình với 27,22, không đối chiếu với mức THPT 25,00.
3. Vì sao điểm C00 giảm trong khi điểm D01 tăng ở một số ngành?
Năm 2025, điểm C00 của các ngành dưới đây cao hơn D01 3,00 điểm. Năm 2026, DAV giảm độ lệch này xuống 1,50 điểm. Sự thay đổi quy tắc tạo ra hai chiều biến động khác nhau trong cùng ngành:
| Ngành | D01 năm 2025 | D01 năm 2026 | Thay đổi D01 | C00 năm 2025 | C00 năm 2026 | Thay đổi C00 |
| Quan hệ quốc tế | 25,95 | 26,25 | +0,30 | 28,95 | 27,75 | −1,20 |
| Truyền thông quốc tế | 25,90 | 26,00 | +0,10 | 28,90 | 27,50 | −1,40 |
| Luật quốc tế | 24,95 | 25,07 | +0,12 | 27,95 | 26,57 | −1,38 |
Mức giảm C00 ở ba ngành trên được giải thích trực tiếp bởi việc thu hẹp độ lệch tổ hợp. Với Quan hệ quốc tế, mức D01 tăng 0,30 điểm, nhưng phần chênh dành cho C00 giảm 1,50 điểm; kết quả là điểm C00 giảm 1,20 điểm. Truyền thông quốc tế và Luật quốc tế cũng có cùng cơ chế.
Vì vậy, điểm C00 giảm không thể được dùng để kết luận ngưỡng tuyển của cả ngành cùng giảm. Với học sinh dùng lịch sử điểm để tham khảo, dữ kiện đáng nhớ là khoảng cách C00–D01 năm 2026 đã thu hẹp, còn mức D01 của ba ngành này đều tăng nhẹ. Những biến động này chưa đủ để xác định mức độ cạnh tranh nếu thiếu dữ liệu hồ sơ, phổ điểm và chỉ tiêu thực tế theo phương thức.
4. Tra cứu kết quả và điều kiện kèm theo
Theo thông báo ngày 9/8, DAV mở tra cứu kết quả từ 10h ngày 10/8/2026 trên website Học viện và hệ thống nhóm xét tuyển miền Bắc tại kqmb.hust.edu.vn. Thí sinh đối chiếu mã HQT của ngành, phương thức xét tuyển và tổ hợp đã sử dụng với kết quả được hệ thống xác nhận.
Khi có nhiều nguyện vọng đủ điều kiện, thí sinh chỉ được công nhận trúng tuyển vào nguyện vọng có thứ tự ưu tiên cao nhất. Theo thông tin tuyển sinh, trường hợp bằng điểm ở cuối danh sách được xét theo thứ tự: điểm cộng thấp hơn, sau đó là thứ tự nguyện vọng cao hơn.
Giấy báo trúng tuyển và hướng dẫn nhập học được gửi qua email; thông báo dự kiến gửi từ ngày 13/8/2026. Khi cần kiểm tra kết quả hoặc tài liệu đã nhận, thí sinh có thể liên hệ 0943.482.840, 0936.018.433 hoặc [email protected].
Kết luận
Điểm chuẩn DAV năm 2026 đã được công bố riêng cho phương thức THPT và xét tuyển kết hợp. Khi đối chiếu kết quả cá nhân, thí sinh cần xác định đúng mã xét tuyển, nguồn điểm và tổ hợp; riêng C00 áp dụng mức cao hơn D01 1,50 điểm.
Theo dõi 9Study để tra cứu thông tin tuyển sinh Học viện Ngoại giao và luyện đề THPT theo tổ hợp bạn lựa chọn.
Nguồn thông tin chính thức
- Thông báo điểm trúng tuyển đại học hệ chính quy năm 2026 — Hội đồng tuyển sinh Học viện Ngoại giao; ngày 9/8/2026: Bảng điểm trúng tuyển và hướng dẫn tra cứu.
- Thông báo ngưỡng đầu vào, độ lệch tổ hợp và quy đổi điểm chuẩn tương đương, cập nhật ngày 15/7/2026 — Hội đồng tuyển sinh Học viện Ngoại giao: Quy định độ lệch và quy đổi.
- Thông tin tuyển sinh đại học hệ chính quy năm 2026 — Học viện Ngoại giao; cập nhật 18/5/2026, đăng 20/5/2026; gồm tổ hợp xét tuyển, tiêu chí phụ và dữ liệu điểm trúng tuyển năm 2025: Thông tin tuyển sinh và dữ liệu đối chiếu.