Điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 theo phương thức và ngành xét tuyển
Điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 đã được công bố ngày 9/8/2026, gồm xét điểm thi tốt nghiệp THPT và xét tuyển kết hợp. Báo chí, Xuất bản sử dụng thang điểm 40; các nhóm còn lại sử dụng thang điểm 30. Bài viết cung cấp đầy đủ điểm theo mã xét tuyển, chương trình và tổ hợp, kèm điều kiện đối chiếu kết quả.

1. Điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 đã công bố
Học viện Báo chí và Tuyên truyền công bố điểm trúng tuyển đại học chính quy năm 2026 tại Thông báo số 314-TB/HVBCTT-ĐT ngày 9/8/2026.
| Nội dung | Thông tin |
| Cơ sở đào tạo | Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
| Mã cơ sở đào tạo | HBT |
| Địa điểm | Số 36 Xuân Thủy, phường Cầu Giấy, Hà Nội |
| Phạm vi bảng điểm | Đại học chính quy năm 2026 theo Thông báo 314 |
| Phương thức có điểm chuẩn trong thông báo | Xét điểm thi tốt nghiệp THPT; xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh với kết quả học tập cấp THPT |
| Thang điểm | 40 đối với nhóm Báo chí, Xuất bản; 30 đối với các nhóm còn lại |
Các mức dưới đây là điểm trúng tuyển, không phải ngưỡng nhận hồ sơ. Diện xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển được thực hiện theo quy định riêng, không có bảng điểm chuẩn thông thường trong Thông báo 314.
2. Bảng điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026
2.1. Báo chí và Xuất bản: thang điểm 40
Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, môn Ngữ văn nhân hệ số 2. Phương thức kết hợp cũng được xác định trên thang điểm 40 theo công thức do Học viện công bố.
| Mã xét tuyển | Ngành/chương trình đào tạo | Điểm thi THPT — D01 | Điểm thi THPT — D14; D15; X78 | Điểm xét tuyển kết hợp |
| BC602 | Báo chí — Báo in | 30,35 | 31,10 | 33,11 |
| BC603 | Báo chí — Ảnh báo chí | 28,10 | 28,85 | 32,01 |
| BC604 | Báo chí — Báo phát thanh | 30,90 | 31,65 | 33,38 |
| BC605 | Báo chí — Báo truyền hình | 31,83 | 32,83 | 33,84 |
| BC606 | Báo chí — Quay phim truyền hình | 30,25 | 30,75 | 33,06 |
| BC607 | Báo chí — Báo mạng điện tử | 31,30 | 32,05 | 33,58 |
| XB801 | Xuất bản — Biên tập xuất bản | 28,50 | 29,50 | 32,21 |
| XB802 | Xuất bản — Xuất bản điện tử | 28,60 | 29,60 | 32,25 |
2.2. Truyền thông, Quan hệ công chúng, Quan hệ quốc tế và Ngôn ngữ Anh: thang điểm 30
Năm 2026, các chương trình trong nhóm này xét điểm thi tốt nghiệp THPT không nhân hệ số môn chính. Điểm xét tuyển kết hợp được công bố trên thang điểm 30.
| Mã xét tuyển | Ngành/chương trình đào tạo | Điểm thi THPT — D01 | Điểm thi THPT — D14; D15; X78 | Điểm xét tuyển kết hợp |
| BC7320104 | Truyền thông đa phương tiện | 26,23 | 27,23 | 27,45 |
| BC7320105 | Truyền thông đại chúng | 25,33 | 26,33 | 26,90 |
| QQ615 | Quan hệ công chúng — Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | 25,86 | 26,86 | 27,22 |
| QQ616 | Quan hệ công chúng — Truyền thông marketing | 26,23 | 27,23 | 27,45 |
| QQ618 | Quan hệ công chúng — Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo | 25,56 | 26,56 | 27,04 |
| QT610 | Quan hệ quốc tế — Thông tin đối ngoại | 24,70 | 25,70 | 26,54 |
| QT611 | Quan hệ quốc tế — Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | 25,00 | 26,00 | 26,70 |
| QT614 | Quan hệ quốc tế — Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | 25,25 | 26,25 | 26,85 |
| QT7320107 | Truyền thông quốc tế | 25,65 | 26,65 | 27,09 |
| NN7220201 | Ngôn ngữ Anh — Biên dịch Ngôn ngữ Anh | 24,42 | 25,17 | 26,38 |
2.3. Kinh tế, Chính trị học và các ngành liên quan: thang điểm 30
Phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT tính tổng ba môn trong tổ hợp, không nhân hệ số môn chính. Phương thức kết hợp sử dụng điểm chứng chỉ tiếng Anh quy đổi và kết quả học tập môn Ngữ văn, Toán.
| Mã xét tuyển | Ngành/chương trình đào tạo | Điểm thi THPT — D01 | Điểm thi THPT — C03; C04; X01 | Điểm xét tuyển kết hợp |
| KT527 | Kinh tế — Quản lý kinh tế | 24,15 | 24,65 | 26,23 |
| TT530 | Chính trị học — Công tác tư tưởng – văn hóa | 23,22 | 23,72 | 25,33 |
| CT531 | Chính trị học — Chính trị phát triển | 23,20 | 23,70 | 25,31 |
| CT7340403 | Quản lý công | 22,35 | 22,85 | 24,76 |
| NP7310205 | Quản lý nhà nước | 22,98 | 23,48 | 25,09 |
| TH533 | Chính trị học — Tư tưởng Hồ Chí Minh | 23,21 | 23,71 | 25,32 |
| TT538 | Chính trị học — Truyền thông chính sách | 24,20 | 24,70 | 26,26 |
| TM7229001 | Triết học | 22,26 | 22,76 | 24,72 |
| CN7229008 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 22,85 | 23,35 | 25,02 |
| KT7310102 | Kinh tế chính trị | 23,80 | 24,30 | 25,94 |
| XD7310202 | Xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước | 23,15 | 23,65 | 25,26 |
| XH7310301 | Xã hội học | 22,82 | 23,32 | 25,01 |
| XH7760101 | Công tác xã hội | 23,24 | 23,74 | 25,35 |
2.4. Lịch sử: thang điểm 30
Chương trình Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam có tổ hợp xét điểm thi THPT riêng. Với phương thức kết hợp, Học viện sử dụng kết quả học tập môn Lịch sử thay cho môn Toán.
| Mã xét tuyển | Ngành/chương trình đào tạo | Điểm thi THPT — C03 | Điểm thi THPT — A07; C19; D14 | Điểm xét tuyển kết hợp |
| LS7229010 | Lịch sử — Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | 24,60 | 25,10 | 26,48 |
3. Những chênh lệch điểm chuẩn đáng chú ý
3.1. Các chương trình Báo chí có mức điểm khác nhau
Trong cùng tổ hợp D14, D15 hoặc X78 và thang điểm 40, Báo truyền hình có điểm chuẩn 32,83, Báo mạng điện tử 32,05, Báo phát thanh 31,65. Ảnh báo chí có mức 28,85, thấp hơn Báo truyền hình 3,98 điểm.
Với xét tuyển kết hợp, chênh lệch giữa Báo truyền hình và Ảnh báo chí là 1,83 điểm, tương ứng 33,84 và 32,01. Thí sinh đăng ký ngành Báo chí cần đối chiếu đúng chương trình, vì mỗi lựa chọn có mã xét tuyển và điểm chuẩn riêng.
3.2. Truyền thông marketing và Truyền thông đa phương tiện có cùng điểm chuẩn
Truyền thông marketing và Truyền thông đa phương tiện cùng lấy 26,23 điểm ở D01, 27,23 điểm ở D14, D15, X78 và 27,45 điểm ở phương thức kết hợp.
Trong ngành Quan hệ công chúng, chương trình Quan hệ công chúng chuyên nghiệp lấy 25,86 điểm D01, còn Truyền thông sáng tạo và Quảng cáo lấy 25,56 điểm. Chênh lệch với Truyền thông marketing lần lượt là 0,37 và 0,67 điểm ở cùng tổ hợp này.
3.3. Điểm chuẩn thay đổi theo tổ hợp ngay trong một chương trình
Báo truyền hình lấy 31,83 điểm D01, nhưng lấy 32,83 điểm ở D14, D15 và X78. Ngôn ngữ Anh — Biên dịch Ngôn ngữ Anh lấy 24,42 điểm D01, còn ba tổ hợp trên lấy 25,17 điểm.
Với Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam, C03 lấy 24,60 điểm, thấp hơn 0,50 điểm so với A07, C19 và D14. Vì vậy, tổng điểm cá nhân phải được đối chiếu với đúng tổ hợp xét tuyển đã được sử dụng.
4. Cách xác định điểm để đối chiếu kết quả trúng tuyển
4.1. Điểm xét tuyển bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT
| Nhóm chương trình | Công thức | Thang điểm |
| Báo chí, Xuất bản | Điểm Ngữ văn × 2 + điểm hai môn còn lại trong tổ hợp + điểm cộng + điểm ưu tiên | 40 |
| Các chương trình còn lại | Tổng điểm ba môn trong tổ hợp + điểm cộng + điểm ưu tiên | 30 |
Điểm cộng và điểm ưu tiên được áp dụng theo quy định tuyển sinh. Tổng điểm xét tuyển không vượt quá 40 điểm đối với tổ hợp nhân hệ số và 30 điểm đối với tổ hợp không nhân hệ số.
4.2. Điểm xét tuyển kết hợp chứng chỉ tiếng Anh với học bạ
Gọi E là điểm chứng chỉ tiếng Anh đã quy đổi theo bảng của Học viện; V, T, S lần lượt là điểm trung bình kết quả học tập sáu học kỳ THPT của môn Ngữ văn, Toán và Lịch sử.
| Nhóm chương trình | Công thức | Thang điểm |
| Báo chí, Xuất bản | (E + V + T) × 4/3 + điểm cộng + điểm ưu tiên | 40 |
| Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam | E + V + S + điểm cộng + điểm ưu tiên | 30 |
| Các chương trình còn lại | E + V + T + điểm cộng + điểm ưu tiên | 30 |
Thí sinh không dùng trực tiếp điểm IELTS hoặc điểm của chứng chỉ khác để cộng vào học bạ. Với Báo chí và Xuất bản, hệ số 4/3 chỉ áp dụng cho tổng E + V + T trong công thức, trước khi cộng điểm cộng và điểm ưu tiên.
Chi tiết bảng quy đổi chứng chỉ và điều kiện áp dụng từng phương thức được trình bày tại bài đề án tuyển sinh: [CHÈN LINK BÀI LIÊN QUAN KHI XUẤT BẢN].
4.3. Tiêu chí phụ khi nhiều thí sinh bằng điểm
Khi thí sinh bằng điểm ở cuối danh sách và số người vượt chỉ tiêu của ngành/chương trình, Học viện xét lần lượt:
- Ưu tiên người có điểm trung bình của hai mức trung bình sáu học kỳ môn Toán và Ngữ văn cao hơn.
- Nếu vẫn bằng nhau, ưu tiên người có điểm cộng thấp hơn.
- Nếu điểm cộng tiếp tục bằng nhau, ưu tiên nguyện vọng có thứ tự đăng ký cao hơn.
Thí sinh đạt đúng mức điểm chuẩn vẫn cần kiểm tra kết quả trúng tuyển cá nhân, đặc biệt khi thuộc trường hợp phải áp dụng tiêu chí phụ.
5. Tra cứu kết quả và xác nhận nhập học
Theo Thông báo 314, thí sinh tra cứu danh sách trúng tuyển tại hệ thống kết quả của nhóm xét tuyển miền Bắc hoặc mục Kết quả tuyển sinh trên chuyên trang đào tạo của Học viện.
Khi kiểm tra kết quả, thí sinh cần xác định đúng mã xét tuyển, chương trình trúng tuyển và phương thức xét tuyển. Kết quả cá nhân trên hệ thống là căn cứ để thực hiện thủ tục nhập học.
Thông báo quy định thời hạn xác nhận nhập học trực tuyến trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo là trước 17 giờ ngày 21/8/2026. Học viện chỉ cấp giấy báo nhập học sau khi thí sinh hoàn thành xác nhận; người trúng tuyển không xác nhận được coi là từ chối nhập học.
Thời hạn này đã kết thúc. Nếu cần kiểm tra tình trạng xác nhận hoặc giấy báo nhập học, thí sinh liên hệ bộ phận tuyển sinh Học viện qua các số 0912 613 584, 0915 054 888 hoặc 0901 732 668 trong giờ hành chính.
Kết luận
Điểm chuẩn Học viện Báo chí và Tuyên truyền 2026 đã được công bố, với thang 40 cho Báo chí, Xuất bản và thang 30 cho các chương trình còn lại. Thí sinh cần đối chiếu đúng mã xét tuyển, tổ hợp, công thức tính điểm và tiêu chí phụ, sau đó kiểm tra kết quả trúng tuyển cá nhân trên hệ thống.
Bạn có thể theo dõi 9Study để tra cứu thông tin tuyển sinh, danh sách ngành và các cập nhật điểm chuẩn của Học viện Báo chí và Tuyên truyền.
Nguồn thông tin chính thức
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền, ngày 9/8/2026: Thông báo số 314-TB/HVBCTT-ĐT về điểm trúng tuyển và thủ tục xác nhận nhập học.
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền, ngày 29/4/2026: Quyết định về việc ban hành Thông tin tuyển sinh năm 2026 — Quyết định số 1360-QĐ/HVBCTT-ĐT và tài liệu kèm theo.
- Học viện Báo chí và Tuyên truyền, ngày 29/5/2026: Thông báo về việc đăng ký xét tuyển đại học chính quy năm 2026 — Thông báo số 241-TB/HVBCTT-ĐT.