Đề thi tự luyện - Đề số 1 - Tư duy Khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)38 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy Khoa học

Câu 1

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Điểm khác biệt duy nhất giữa ống 10 và ống 16 trong Thí nghiệm 2 là:
A

Thể tích dung dịch Agarase X được thêm vào.

B

pH của dung dịch đệm agarose.

C

Nhiệt độ mà các ống được ủ.

D

Nồng độ agarose trong dung dịch đệm.

Câu 2

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Nếu Thí nghiệm 2 có thêm một ống được ủ ở 10 °C, hoạt tính tương đối của enzyme trong ống đó có khả năng là:
A

Dưới 20%.

B

Từ 40% đến 70%.

C

Từ 70% đến 90%.

D

Gần 100%.

Câu 3

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Dựa trên kết quả cả Thí nghiệm 1 và Thí nghiệm 2, bộ điều kiện nào dưới đây gần với hoạt tính tối ưu nhất của Agarase X?
A

30 °C, pH 5.

B

45 °C, pH 7.

C

60 °C, pH 8.

D

20 °C, pH 4.

Câu 4

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Trong Thí nghiệm 2, ống nghiệm nào dưới đây có khả năng còn nhiều agarose chưa bị phân hủy nhất?
A

Ống 12.

B

Ống 10.

C

Ống 16.

D

Ống 15.

Câu 5

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Nhận định sau đây đúng hay sai?

Nếu một ion kim loại nặng làm giảm hoạt tính của Agarase X xuống còn 50% tại 45 °C và pH 7, thì ở 60 °C hoạt tính chắc chắn cũng bị giảm ít nhất 50%.

A

Đúng.

B

Sai.

Câu 6

 

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Agarose là một carbohydrate gồm các đơn vị galactose, thường xuất hiện trong thành tế bào của một số loài tảo đỏ và có thể bị phân giải nhờ enzyme agarase. Một sinh viên đã tìm ra một dạng agarase mới, gọi là Agarase X, được sản xuất bởi một loài vi khuẩn. Để xác định điều kiện hoạt động tối ưu của enzyme này, sinh viên đã tiến hành các thí nghiệm nhằm tìm ra mức nhiệt độ và pH tại đó Agarase X thể hiện hoạt tính mạnh nhất.

Thí nghiệm 1:

Sinh viên chuẩn bị ống nghiệm (Ống 1 – 9), mỗi ống chứa: 0,2 mL dung dịch Agarase X, sau đó thêm 0,8 mL dung dịch đệm có các giá trị pH khác nhau, tất cả đều chứa 0,2% agarose. Tất cả ống nghiệm được ủ ở cùng một nhiệt độ cố định 40°C trong 30 phút. Sau đó sinh viên xác định hoạt tính tương đối (%) của Agarase X ở mỗi giá trị pH ( xem Bảng 1 ).

Bảng 1

  

Ống nghiệm

pH của dung dịch đệm

Hoạt tính tương đối (%)

1

4,0

22

2

4,5

30

3

5,0

45

4

5,5

62

5

6,0

78

6

6,5

90

7

7,0

100

8

7,5

88

9

8,0

65

Thí nghiệm 2:

Sinh viên tiếp tục lặp lại toàn bộ quy trình của Thí nghiệm 1, nhưng thay đổi một yếu tố duy nhất: Các ống nghiệm (Ống 10 – 17) đều được thêm cùng một loại dung dịch đệm agarose có pH = 6,5, nồng độ agarose 0,2%. Tuy nhiên, mỗi ống nghiệm được ủ ở một nhiệt độ khác nhau trong 30 phút. Sau thời gian ủ, sinh viên xác định hoạt tính tương đối của Agarase X ở mỗi mức nhiệt độ ( xem bảng 2 ).

Bảng 2

  

Ống nghiệm

Nhiệt độ ủ ( ℃ )

Hoạt tính tương đối (%)

10

20

18

11

25

32

12

30

55

13

35

76

14

40

92

15

45

100

16

50

84

17

55

58

 

Điền từ/cụm từ/số thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Agarose là một polysaccharide được chiết xuất từ [[____]], có cấu trúc gồm các đơn vị galactose. Khi bị phân giải bởi agarase, agarose tạo thành các oligosaccharides, với kích thước phụ thuộc vào điều kiện pH và nhiệt độ. Hoạt tính của enzyme còn có thể bị cản trở bởi ion kim loại nặng trong môi trường.

Trong Thí nghiệm 1 và 2, Agarase X hoạt động mạnh nhất ở khoảng [[____]] °C và pH [[____]].

Câu 7

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong máy đo màu (colorimeter), ánh sáng có bước sóng xác định được truyền qua một mẫu dung dịch trước khi đi đến bộ dò. Nếu dung dịch chứa các chất hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đó, một phần ánh sáng sẽ bị giữ lại và không tới được detector. Mức độ hấp thụ ánh sáng phản ánh lượng ánh sáng bị giảm và vì thế liên hệ trực tiếp với nồng độ của chất hấp thụ trong dung dịch.

Bản thân ion sắt hòa tan (Fe) không hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, khi nhỏ một loại dung dịch chỉ thị đặc biệt vào dung dịch chứa Fe³⁺, ion này sẽ tạo phức Fe(SCN)₆³⁻ – một phức chất có khả năng hấp thụ ánh sáng màu xanh. Nhờ đó, người ta có thể dùng đo màu để khảo sát nồng độ sắt. Các thí nghiệm đã được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của quá trình đun sôi và đóng hộp đối với hàm lượng Fe trong hạt đậu.

Thí nghiệm 1:

Một loạt các mẫu Fe trong đậu đã được chiết bằng cách nghiền 10 g đậu và hòa tan trong 100 mL nước cất. Sau khi lọc, lấy 50 mL dung dịch chiết được và thêm 10 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Tất cả mẫu được để phản ứng hoàn toàn trong 10 phút. Độ hấp thụ ánh sáng xanh của từng mẫu sau đó được đo bằng máy đo màu để xác định nồng độ Fe còn lại sau quá trình xử lý.

c1053262-c01e-4076-a574-67538fa9af97

Thí nghiệm 2:

Hạt đậu (đã sấy khô) được cân lấy 5 g và hòa tan bằng phương pháp tro ướt (wet-ashing) sử dụng hỗn hợp HNO₃–H₂O₂. Sau khi dung dịch trở nên trong suốt và không còn chất rắn, dung dịch được làm nguội và chuyển vào bình định mức 100 mL. Tiếp theo, thêm 20 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Dung dịch được để yên 5 phút rồi đo độ hấp thụ bằng máy đo màu. Từ đồ thị chuẩn (Hình 1), nồng độ Fe trong dung dịch được xác định. Cuối cùng, hàm lượng Fe trong mẫu đậu được tính ra đơn vị mg Fe / 100 g đậu khô. Quy trình được lặp lại cho nhiều loại đậu khác nhau để so sánh hàm lượng Fe ( xem bảng 1 ).

5c33646a-8061-4b4a-8507-62c37d61472b

Giả sử đậu nành được đánh giá theo quy trình của Thí nghiệm 2. Dựa vào dữ liệu trong Bảng 1 (hàm lượng Fe tăng nhẹ khi luộc và giảm khi đóng hộp), bộ kết quả nào dưới đây là hợp lý nhất?
A

Tươi: 12.4; luộc: 14.8; đóng hộp: 9.6.

B

Tươi: 12.4; luộc: 9.6; đóng hộp: 14.8.

C

Tươi: 14.8; luộc: 12.4; đóng hộp: 9.6.

D

Tươi: 9.6; luộc: 12.4; đóng hộp: 14.8.

Câu 8

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong máy đo màu (colorimeter), ánh sáng có bước sóng xác định được truyền qua một mẫu dung dịch trước khi đi đến bộ dò. Nếu dung dịch chứa các chất hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đó, một phần ánh sáng sẽ bị giữ lại và không tới được detector. Mức độ hấp thụ ánh sáng phản ánh lượng ánh sáng bị giảm và vì thế liên hệ trực tiếp với nồng độ của chất hấp thụ trong dung dịch.

Bản thân ion sắt hòa tan (Fe) không hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, khi nhỏ một loại dung dịch chỉ thị đặc biệt vào dung dịch chứa Fe³⁺, ion này sẽ tạo phức Fe(SCN)₆³⁻ – một phức chất có khả năng hấp thụ ánh sáng màu xanh. Nhờ đó, người ta có thể dùng đo màu để khảo sát nồng độ sắt. Các thí nghiệm đã được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của quá trình đun sôi và đóng hộp đối với hàm lượng Fe trong hạt đậu.

Thí nghiệm 1:

Một loạt các mẫu Fe trong đậu đã được chiết bằng cách nghiền 10 g đậu và hòa tan trong 100 mL nước cất. Sau khi lọc, lấy 50 mL dung dịch chiết được và thêm 10 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Tất cả mẫu được để phản ứng hoàn toàn trong 10 phút. Độ hấp thụ ánh sáng xanh của từng mẫu sau đó được đo bằng máy đo màu để xác định nồng độ Fe còn lại sau quá trình xử lý.

c1053262-c01e-4076-a574-67538fa9af97

Thí nghiệm 2:

Hạt đậu (đã sấy khô) được cân lấy 5 g và hòa tan bằng phương pháp tro ướt (wet-ashing) sử dụng hỗn hợp HNO₃–H₂O₂. Sau khi dung dịch trở nên trong suốt và không còn chất rắn, dung dịch được làm nguội và chuyển vào bình định mức 100 mL. Tiếp theo, thêm 20 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Dung dịch được để yên 5 phút rồi đo độ hấp thụ bằng máy đo màu. Từ đồ thị chuẩn (Hình 1), nồng độ Fe trong dung dịch được xác định. Cuối cùng, hàm lượng Fe trong mẫu đậu được tính ra đơn vị mg Fe / 100 g đậu khô. Quy trình được lặp lại cho nhiều loại đậu khác nhau để so sánh hàm lượng Fe ( xem bảng 1 ).

5c33646a-8061-4b4a-8507-62c37d61472b

Trong Thí nghiệm 1, một dung dịch mới được đo có độ hấp thụ 1.9. Dựa vào đường chuẩn (A tăng tuyến tính với nồng độ), nồng độ Fe trong dung dịch có khả năng nhất là:
A

< 4 mg/L

B

Từ 4–6 mg/L

C

Từ 6–8 mg/L

D

> 8 mg/L

Câu 9

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong máy đo màu (colorimeter), ánh sáng có bước sóng xác định được truyền qua một mẫu dung dịch trước khi đi đến bộ dò. Nếu dung dịch chứa các chất hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đó, một phần ánh sáng sẽ bị giữ lại và không tới được detector. Mức độ hấp thụ ánh sáng phản ánh lượng ánh sáng bị giảm và vì thế liên hệ trực tiếp với nồng độ của chất hấp thụ trong dung dịch.

Bản thân ion sắt hòa tan (Fe) không hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, khi nhỏ một loại dung dịch chỉ thị đặc biệt vào dung dịch chứa Fe³⁺, ion này sẽ tạo phức Fe(SCN)₆³⁻ – một phức chất có khả năng hấp thụ ánh sáng màu xanh. Nhờ đó, người ta có thể dùng đo màu để khảo sát nồng độ sắt. Các thí nghiệm đã được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của quá trình đun sôi và đóng hộp đối với hàm lượng Fe trong hạt đậu.

Thí nghiệm 1:

Một loạt các mẫu Fe trong đậu đã được chiết bằng cách nghiền 10 g đậu và hòa tan trong 100 mL nước cất. Sau khi lọc, lấy 50 mL dung dịch chiết được và thêm 10 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Tất cả mẫu được để phản ứng hoàn toàn trong 10 phút. Độ hấp thụ ánh sáng xanh của từng mẫu sau đó được đo bằng máy đo màu để xác định nồng độ Fe còn lại sau quá trình xử lý.

c1053262-c01e-4076-a574-67538fa9af97

Thí nghiệm 2:

Hạt đậu (đã sấy khô) được cân lấy 5 g và hòa tan bằng phương pháp tro ướt (wet-ashing) sử dụng hỗn hợp HNO₃–H₂O₂. Sau khi dung dịch trở nên trong suốt và không còn chất rắn, dung dịch được làm nguội và chuyển vào bình định mức 100 mL. Tiếp theo, thêm 20 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Dung dịch được để yên 5 phút rồi đo độ hấp thụ bằng máy đo màu. Từ đồ thị chuẩn (Hình 1), nồng độ Fe trong dung dịch được xác định. Cuối cùng, hàm lượng Fe trong mẫu đậu được tính ra đơn vị mg Fe / 100 g đậu khô. Quy trình được lặp lại cho nhiều loại đậu khác nhau để so sánh hàm lượng Fe ( xem bảng 1 ).

5c33646a-8061-4b4a-8507-62c37d61472b

Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Nếu dung dịch chiết từ đậu lima có nồng độ Fe đo được là 0,72 mg/L, thì hàm lượng Fe trong đậu là [[____]] (5 g mẫu → 100 mL dung dịch)?

Câu 10

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong máy đo màu (colorimeter), ánh sáng có bước sóng xác định được truyền qua một mẫu dung dịch trước khi đi đến bộ dò. Nếu dung dịch chứa các chất hấp thụ ánh sáng ở bước sóng đó, một phần ánh sáng sẽ bị giữ lại và không tới được detector. Mức độ hấp thụ ánh sáng phản ánh lượng ánh sáng bị giảm và vì thế liên hệ trực tiếp với nồng độ của chất hấp thụ trong dung dịch.

Bản thân ion sắt hòa tan (Fe) không hấp thụ ánh sáng nhìn thấy. Tuy nhiên, khi nhỏ một loại dung dịch chỉ thị đặc biệt vào dung dịch chứa Fe³⁺, ion này sẽ tạo phức Fe(SCN)₆³⁻ – một phức chất có khả năng hấp thụ ánh sáng màu xanh. Nhờ đó, người ta có thể dùng đo màu để khảo sát nồng độ sắt. Các thí nghiệm đã được tiến hành để đánh giá ảnh hưởng của quá trình đun sôi và đóng hộp đối với hàm lượng Fe trong hạt đậu.

Thí nghiệm 1:

Một loạt các mẫu Fe trong đậu đã được chiết bằng cách nghiền 10 g đậu và hòa tan trong 100 mL nước cất. Sau khi lọc, lấy 50 mL dung dịch chiết được và thêm 10 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Tất cả mẫu được để phản ứng hoàn toàn trong 10 phút. Độ hấp thụ ánh sáng xanh của từng mẫu sau đó được đo bằng máy đo màu để xác định nồng độ Fe còn lại sau quá trình xử lý.

c1053262-c01e-4076-a574-67538fa9af97

Thí nghiệm 2:

Hạt đậu (đã sấy khô) được cân lấy 5 g và hòa tan bằng phương pháp tro ướt (wet-ashing) sử dụng hỗn hợp HNO₃–H₂O₂. Sau khi dung dịch trở nên trong suốt và không còn chất rắn, dung dịch được làm nguội và chuyển vào bình định mức 100 mL. Tiếp theo, thêm 20 mL dung dịch chỉ thị SCN⁻ để tạo phức Fe(SCN)₆³⁻. Dung dịch được để yên 5 phút rồi đo độ hấp thụ bằng máy đo màu. Từ đồ thị chuẩn (Hình 1), nồng độ Fe trong dung dịch được xác định. Cuối cùng, hàm lượng Fe trong mẫu đậu được tính ra đơn vị mg Fe / 100 g đậu khô. Quy trình được lặp lại cho nhiều loại đậu khác nhau để so sánh hàm lượng Fe ( xem bảng 1 ).

5c33646a-8061-4b4a-8507-62c37d61472b

Tại sao dung dịch chỉ thị SCN⁻ được thêm vào mỗi mẫu Fe trong Thí nghiệm 1 và 2?
A

Để điều chỉnh pH dung dịch.

B

Để xác định lượng nước mất đi khi đun.

C

Để tạo phức hấp thụ ánh sáng với Fe³⁺.

D

Để giảm nồng độ Fe trong dung dịch.

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 38 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.

Đăng nhập để làm bài
Đề thi: Đề thi tự luyện - Đề số 1 - Tư duy Khoa học (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study