Đề thi tự luyện - Đề số 07 - Tư duy Khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)12 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy Khoa học

Câu 1

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu sau đúng hay sai?

Ở trạng thái cân bằng, số mol HI tạo thành trong 1 giây bằng số mol HI bị phân hủy trong 1 giây.

A

Đúng.

B

Sai.

Câu 2

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Cho các phát biểu sau:

1. Khi thêm I₂ vào hệ đang cân bằng, hằng số cân bằng Kc tăng.

2. Nếu tăng nhiệt độ và thấy Kc tăng thì phản ứng thuận là phản ứng thu nhiệt.

3. Ở trạng thái cân bằng, ΔG = 0.

4. Nếu ban đầu chỉ có HI thì hệ vẫn có thể đạt trạng thái cân bằng.

Có bao nhiêu phát biểu sai?

A

1.

B

2.

C

3.

D

4.

Câu 3

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Điền từ/ cụm từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Cho 3 giá trị: 480°C: Kc = 49, 550°C: Kc = 70, 600°C: Kc = 95

Hỏi phản ứng thuận là [[____]] nhiệt?

Câu 4

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu sau đúng hay sai?

Khi phản ứng tiến đến cân bằng, màu tím của I₂ nhạt dần.

A

Đúng.

B

Sai.

Câu 5

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Nối từ/ cụm từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Quan sát đồ thị biểu diễn sự thay đổi nồng độ theo thời gian:

Đường A: nồng độ giảm dần

Đường B: nồng độ tăng dần

Điểm C: hai đường cắt nhau rồi trở nên song song trục thời gian

Hãy điền vào chỗ trống các cụm từ:

1. Đường A biểu diễn quá trình [1].

2. Đường B biểu diễn quá trình [2].

3. Tại điểm C là [3].

A

điểm cân bằng

B

phản ứng nghịch

C

phản ứng thuận

D

trạng thái cân bằng

E

tốc độ bằng nhau

Câu 6

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu nào sau đây đúng/sai?
A

Tại cân bằng, số mol HI luôn gấp đôi số mol H₂.

B

Ở trạng thái cân bằng, phản ứng đã dừng hoàn toàn.

C

Cân bằng hóa học là cân bằng động.

Câu 7

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phát biểu nào sau đây là sai?
A

Trong phân tử tinh bột, tỉ lệ nguyên tử H : O luôn là 2 : 1.

B

Amylose có cấu trúc mạch phân nhánh.

C

Khi đun nóng hồ tinh bột với iodine, màu xanh tím sẽ mất.

D

Thủy phân hoàn toàn tinh bột thu được duy nhất glucose.

Câu 8

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ CO2 và H2O để tạo ra glucose, sau đó glucose trùng ngưng thành tinh bột dự trữ. Giả sử để hình thành 16,2 tấn tinh bột hoàn toàn từ sản phẩm quang hợp thì cây cần hấp thụ từ môi trường x khối lượng carbon dioxide và tạo ra y khối lượng oxygen. Khi đó x + y = [[____]] tấn.

Câu 9

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phát biểu sau đây đúng hay sai?
A

Tinh bột được tạo ra từ glocose bằng phản ứng thuỷ phân

B

Khi nhai cơm lâu sẽ thấy vị ngọt do maltose tạo thành.

Câu 10

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phần 1: Nhỏ vài giọt dung dịch I₂/KI → xuất hiện màu xanh tím đậm.

Phần 2: Đun nóng với dung dịch HCl loãng trong một thời gian, sau đó trung hòa axit rồi chia thành 2 ống nghiệm:

+ Ống A: nhỏ I₂ → không xuất hiện màu xanh tím.

+ Ống B: thêm thuốc thử Tollens → xuất hiện lớp bạc sáng.

A

Chưa xảy ra.

B

Thủy phân không hoàn toàn.

C

Thủy phân hoàn toàn.

D

Chỉ tạo amylose.

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.

Đăng nhập để làm bài
Đề thi: Đề thi tự luyện - Đề số 07 - Tư duy Khoa học (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study