Đáp án & lời giải chi tiết: Đề thi tự luyện - Đề số 07 - Tư duy Khoa học

Đánh giá Tư duy (TSA)12 câuChuẩn GDPT mới

Tư duy Khoa học

Câu 1

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu sau đúng hay sai?

Ở trạng thái cân bằng, số mol HI tạo thành trong 1 giây bằng số mol HI bị phân hủy trong 1 giây.

A

Đúng.

B

Sai.

Lời giải

Bước 1: Phân tích trạng thái cân bằng

Tại trạng thái cân bằng của phản ứng , tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch ().

Điều này có nghĩa là lượng sinh ra do phản ứng thuận đúng bằng lượng bị phân hủy do phản ứng nghịch trong cùng một đơn vị thời gian.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phát biểu là Đúng vì phản ánh đúng bản chất cân bằng động . Phương án B sai vì phủ nhận định nghĩa cân bằng động trong hóa học.

Đáp án: A — Tại trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận luôn bằng tốc độ phản ứng nghịch nên lượng chất tạo thành và mất đi là như nhau.

Câu 2

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Cho các phát biểu sau:

1. Khi thêm I₂ vào hệ đang cân bằng, hằng số cân bằng Kc tăng.

2. Nếu tăng nhiệt độ và thấy Kc tăng thì phản ứng thuận là phản ứng thu nhiệt.

3. Ở trạng thái cân bằng, ΔG = 0.

4. Nếu ban đầu chỉ có HI thì hệ vẫn có thể đạt trạng thái cân bằng.

Có bao nhiêu phát biểu sai?

A

1.

B

2.

C

3.

D

4.

Lời giải

Bước 1: Phân tích các phát biểu

Phát biểu 1 sai vì chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ, không phụ thuộc vào nồng độ chất thêm vào. Phát biểu 2 đúng theo nguyên lý Le Chatelier cho phản ứng thu nhiệt.

Phát biểu 3 đúng vì đây là điều kiện nhiệt động học của cân bằng hóa học. Phát biểu 4 đúng vì cân bằng là trạng thái đạt được từ cả hai chiều.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chỉ có phát biểu 1 sai, vậy số phát biểu sai là 1. Chọn phương án A.

Đáp án: A — chỉ có phát biểu 1 sai vì không phụ thuộc vào nồng độ chất thêm vào, các phát biểu 2, 3, 4 đều đúng về mặt lý thuyết cân bằng hóa học.

Câu 3

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Điền từ/ cụm từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Cho 3 giá trị: 480°C: Kc = 49, 550°C: Kc = 70, 600°C: Kc = 95

Hỏi phản ứng thuận là [[____]] nhiệt?

Đáp án đúng: thu

Lời giải

So sánh sự biến thiên

Xét chiều tăng nhiệt độ từ lên .

Ta thấy giá trị tăng dần từ lên .

Kết luận chiều phản ứng

Vì tỉ lệ thuận với nhiệt độ nên phản ứng thuận là phản ứng thu nhiệt.

Đáp án: Phản ứng thuận là thu nhiệt vì hằng số cân bằng tăng khi nhiệt độ tăng.

Câu 4

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu sau đúng hay sai?

Khi phản ứng tiến đến cân bằng, màu tím của I₂ nhạt dần.

A

Đúng.

B

Sai.

Lời giải

Bước 1: Phân tích nồng độ I2

Theo đề bài, khi phản ứng bắt đầu, lượng giảm dần theo thời gian.

Vì là chất có màu tím, khi nồng độ giảm, cường độ màu tím của hỗn hợp khí cũng giảm theo.

Bước 2: Đối chiếu phương án

Phát biểu đúng là A. Phương án B sai vì trái ngược với quy luật nồng độ tỉ lệ thuận với màu sắc đã được nêu trong thí nghiệm.

Đáp án: A — Vì nồng độ (chất tạo màu tím) giảm dần trong quá trình phản ứng nên màu tím của hỗn hợp khí phải nhạt dần.

Câu 5

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Nối từ/ cụm từ thích hợp vào chỗ trống dưới đây:

Quan sát đồ thị biểu diễn sự thay đổi nồng độ theo thời gian:

Đường A: nồng độ giảm dần

Đường B: nồng độ tăng dần

Điểm C: hai đường cắt nhau rồi trở nên song song trục thời gian

Hãy điền vào chỗ trống các cụm từ:

1. Đường A biểu diễn quá trình [1].

2. Đường B biểu diễn quá trình [2].

3. Tại điểm C là [3].

A

điểm cân bằng

B

phản ứng nghịch

C

phản ứng thuận

D

trạng thái cân bằng

E

tốc độ bằng nhau

Đáp án đúng: phản ứng thuận — phản ứng nghịch — trạng thái cân bằng

Lời giải

Bước 1: Xác định đường A và B

Đường A có nồng độ giảm dần nên biểu diễn sự tiêu thụ chất tham gia phản ứng.

Đường B có nồng độ tăng dần nên biểu diễn sự hình thành sản phẩm của phản ứng thuận.

Bước 2: Xác định điểm C

Tại điểm C, nồng độ các chất không thay đổi (đồ thị song song trục thời gian), nghĩa là hệ đã đạt trạng thái cân bằng.

Tại trạng thái này, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.

Đáp án: 1-C, 2-B, 3-D — Đường A là phản ứng thuận (giảm chất đầu), đường B là phản ứng nghịch (tăng sản phẩm), điểm C là trạng thái cân bằng.

Câu 6

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Trong các phòng thí nghiệm hoá học, một thí nghiệm kinh điển thường được sử dụng để minh hoạ cho phản ứng thuận nghịch và trạng thái cân bằng động là phản ứng giữa khí H2 và hơi I2, có phương trình sau:

H2+I2⇄2HI

80ffb504-6c89-44bc-a710-8c84f0b8236f

I2 ở trạng thái khí có màu tím đặc trưng, vì vậy sự thay đổi nồng độ của I2 trong quá trình phản ứng có thể được quan sát trực tiếp bằng mắt thường thông qua sự thay đổi màu sắc của hỗn hợp khí. Bình được đun nóng và giữ ổn định ở các nhiệt độ sau trong suốt thí nghiệm. Khi phản ứng bắt đầu, nồng độ các chất thay đổi theo thời gian: lượng H2 và I2 giảm dần, trong khi lượng HI tăng dần. Đồng thời, màu tím của hỗn hợp khí nhạt dần theo thời gian. Sau một khoảng thời gian, màu sắc của hỗn hợp không thay đổi nữa, mặc dù phản ứng vẫn tiếp tục xảy ra theo cả hai chiều. Phân tích hỗn hợp khí tại thời điểm này cho kết quả:

Nhiệt độ (◦C)

Số mol H2 cb

Số mol I2 cb

Số mol HI cb

480

0,0005

0,00389

x

Ở 480◦C, hằng số cân bằng là 49.

Phát biểu nào sau đây đúng/sai?
A

Tại cân bằng, số mol HI luôn gấp đôi số mol H₂.

B

Ở trạng thái cân bằng, phản ứng đã dừng hoàn toàn.

C

Cân bằng hóa học là cân bằng động.

Câu này chưa có lời giải.

Câu 7

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phát biểu nào sau đây là sai?
A

Trong phân tử tinh bột, tỉ lệ nguyên tử H : O luôn là 2 : 1.

B

Amylose có cấu trúc mạch phân nhánh.

C

Khi đun nóng hồ tinh bột với iodine, màu xanh tím sẽ mất.

D

Thủy phân hoàn toàn tinh bột thu được duy nhất glucose.

Lời giải

Bước 1: Phân tích các phát biểu

Xét A: Tỉ lệ trong là (đúng).

Xét B: Amylose có cấu trúc mạch thẳng, không phải mạch phân nhánh (sai).

Xét C: Khi đun nóng, cấu trúc xoắn của amylose bị phá vỡ khiến màu xanh tím mất đi (đúng).

Xét D: Tinh bột thủy phân hoàn toàn chỉ tạo ra (glucose) (đúng).

Bước 2: Đối chiếu phương án

Chọn đáp án B vì đây là phát biểu sai về cấu trúc của amylose.

Các phương án A, C, D đều đúng về tính chất hóa học và công thức cấu tạo của tinh bột.

Đáp án: B — vì amylose có cấu trúc mạch thẳng, không phân nhánh như phát biểu đã nêu.

Câu 8

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Điền số thích hợp vào chỗ trống:

Trong quá trình quang hợp, cây xanh hấp thụ CO2 và H2O để tạo ra glucose, sau đó glucose trùng ngưng thành tinh bột dự trữ. Giả sử để hình thành 16,2 tấn tinh bột hoàn toàn từ sản phẩm quang hợp thì cây cần hấp thụ từ môi trường x khối lượng carbon dioxide và tạo ra y khối lượng oxygen. Khi đó x + y = [[____]] tấn.

Đáp án đúng: 45,6

Lời giải

Bước 1: Tính số mol tinh bột

Số mol mắt xích là triệu mol.

Bước 2: Tính khối lượng x và y

Theo phương trình, triệu mol.

Khối lượng tấn; tấn.

Đáp án: Kết quả là tấn vì tổng khối lượng và được tính dựa trên tỉ lệ mol so với mắt xích tinh bột.

Câu 9

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phát biểu sau đây đúng hay sai?
A

Tinh bột được tạo ra từ glocose bằng phản ứng thuỷ phân

B

Khi nhai cơm lâu sẽ thấy vị ngọt do maltose tạo thành.

Câu này chưa có lời giải.

Câu 10

Dựa vào thông tin sau và trả lời các câu hỏi:

Tinh bột là một trong những hợp chất carbohydrate phổ biến nhất trong tự nhiên, đóng vai trò là nguồn dự trữ năng lượng chính của thực vật. Về bản chất, tinh bột là polysaccharide được cấu tạo từ rất nhiều đơn vị α-glucose liên kết với nhau qua liên kết glycoside. Hai dạng cấu trúc chính của tinh bột là amylose (mạch thẳng) và amylopectin (mạch phân nhánh phức tạp). Công thức phân tử tổng quát của tinh bột thường được biểu diễn dưới dạng: (C6H10O5)n. Tinh bột được cây tổng hợp thông qua quá trình quang hợp. Trong đó, khí carbon dioxide từ không khí và nước từ đất, dưới tác dụng của ánh sáng và diệp lục, tạo ra glucose và khí oxygen. Glucose sau đó tiếp tục trùng ngưng để tạo thành tinh bột dự trữ trong rễ, thân, hạt và củ. Phản ứng quang hợp tổng quát:

6CO2+6H2O→ánh sáng,  clorophylC6H12O6+6O2

nC6H12O6⇄(C6H10O5)n+(n-1)H2O

Về tính chất hóa học, tinh bột không tan trong nước lạnh, nhưng khi đun nóng tạo thành hồ tinh bột. Hồ tinh bột có khả năng tạo màu xanh tím đặc trưng với dung dịch iodine (I2 trong KI). Màu này xuất hiện do iodine chui vào cấu trúc xoắn của amylose. Tuy nhiên, khi đun nóng hoặc khi tinh bột bị phân giải, màu này sẽ mất đi. Trong cơ thể người, tinh bột bắt đầu bị phân giải ngay từ khoang miệng nhờ enzyme amylase trong nước bọt, tạo thành maltose — một loại đường đôi có vị hơi ngọt. Quá trình thủy phân tiếp tục diễn ra ở ruột non nhờ nhiều enzyme khác, cuối cùng tạo thành glucose để cơ thể hấp thụ. Ngoài enzyme amylase, tinh bột còn có thể bị thủy phân trong môi trường acid ở nhiệt độ cao. Khi cho vài giọt iodine, ta thấy xuất hiện màu tím đậm (thường gọi là xanh hồ tinh bột).

Phần 1: Nhỏ vài giọt dung dịch I₂/KI → xuất hiện màu xanh tím đậm.

Phần 2: Đun nóng với dung dịch HCl loãng trong một thời gian, sau đó trung hòa axit rồi chia thành 2 ống nghiệm:

+ Ống A: nhỏ I₂ → không xuất hiện màu xanh tím.

+ Ống B: thêm thuốc thử Tollens → xuất hiện lớp bạc sáng.

A

Chưa xảy ra.

B

Thủy phân không hoàn toàn.

C

Thủy phân hoàn toàn.

D

Chỉ tạo amylose.

Lời giải

Bước 1: Phân tích ống A

Phản ứng không xảy ra nghĩa là toàn bộ tinh bột đã bị thủy phân thành .

Nếu còn tinh bột, dung dịch phải xuất hiện màu xanh tím.

Bước 2: Phân tích ống B

Phản ứng tráng bạc dương tính chứng tỏ sản phẩm có .

Kết hợp ống A và B, ta kết luận quá trình thủy phân đã kết thúc.

Bước 3: Đối chiếu phương án

Chọn C vì tinh bột đã chuyển hóa hoàn toàn thành . Các phương án A, B, D sai vì lần lượt trái ngược với hiện tượng ống A (còn tinh bột) và ống B (có sản phẩm thủy phân).

Đáp án: C — Phản ứng âm tính khẳng định tinh bột đã bị thủy phân hoàn toàn thành .
Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánAAthuA-CB45,6BC

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 12 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài