Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Dựa vào thông tin đã nêu, nếu tế bào tua không gắn được với kháng nguyên hoặc với tế bào vi khuẩn gây bệnh, những hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra? (Chọn nhiều đáp án)
Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Hãy ghép mỗi thành phần ở cột trái với đặc điểm/chức năng phù hợp ở cột phải:
| A | Kháng nguyên | 1 | có khả năng biệt hóa thành tế bào plasma |
| B | Tế bào T | 2 | được hoạt hóa khi tiếp xúc với tế bào tua đã gắn kháng nguyên |
| C | Tế bào B | 3 | do tế bào plasma tạo ra với số lượng lớn |
| D | Kháng thể đặc hiệu | 4 | được vận chuyển đến hạch bạch huyết ở cả hai dạng hòa tan và liên kết (với tế bào) |
Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?
Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Sắp xếp các sự kiện sau theo đúng trình tự diễn ra của quá trình đáp ứng viêm:
(1) Tế bào tua gắn với kháng nguyên và trở nên linh động.
(2) Vi khuẩn tiếp xúc với các tế bào bảo vệ cơ thể (bổ thể, bạch cầu trung tính).
(3) Vi khuẩn xâm nhập vào mô.
(4) Bạch cầu trung tính và bổ thể phá hủy vi khuẩn, giải phóng kháng nguyên.
Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Chọn tổ hợp từ thích hợp để điền vào các chỗ trống (1), (2), (3) theo đúng thứ tự trong câu sau: "Miễn dịch tự nhiên bảo vệ (1) cơ thể thông qua đáp ứng viêm, còn miễn dịch thích ứng đặc trưng bởi việc sinh ra (2) đặc hiệu có tác dụng tiêu diệt (3) gây bệnh đã từng tiếp xúc."
tức thời — kháng thể — vi sinh vật
hàng rào — kháng nguyên — tế bào B
.tức thời — kháng nguyên — vi sinh vật
hàng rào — kháng thể — tế bào B
Miễn dịch thích ứng
Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.
Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.
-
Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng
Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:
Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).
Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.
Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.
Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.
Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).
Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.
Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la
Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.
Dựa trên cơ chế miễn dịch thích ứng đã mô tả, hãy giải thích vì sao khi tiêm vắc-xin (chứa kháng nguyên đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt của một loại vi khuẩn), cơ thể có thể được bảo vệ hiệu quả nếu sau này bị chính loại vi khuẩn đó xâm nhập?
Sự trao đổi khí của ếch Brasil
Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.
Thí nghiệm 1
Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch
Thí nghiệm 2
Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch
Ếch cây Brasil thực hiện trao đổi khí thông qua những con đường nào? (Chọn nhiều đáp án)
Sự trao đổi khí của ếch Brasil
Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.
Thí nghiệm 1
Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch
Thí nghiệm 2
Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch
Trong số các loài sau, loài nào có hình thức hô hấp tương tự với một trong hai hình thức hô hấp của ếch cây Brasil?
Sự trao đổi khí của ếch Brasil
Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.
Thí nghiệm 1
Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch
Thí nghiệm 2
Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch
Kết quả của Thí nghiệm 1 cho thấy tổng lượng oxygen được hấp thụ trong 1 giờ:
Sự trao đổi khí của ếch Brasil
Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.
Thí nghiệm 1
Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch
Thí nghiệm 2
Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch
Trong Thí nghiệm 2, tổng lượng CO₂ được giải phóng mỗi giờ (qua da và qua phổi cộng lại) ở nhiệt độ 22°C gần nhất với giá trị nào sau đây?
Đang xem 10 câu đầu của đề
Đề có tất cả 13 câu. Làm bài để xem trọn đề và nhận kết quả chi tiết.
Đăng nhập để làm bài