Đáp án & lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 12 - Sinh học

Đánh giá Tư duy (TSA)Môn Tư duy khoa học - Sinh họcNăm 202713 câuChuẩn GDPT mới

Phần I

Câu 1

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Dựa vào thông tin đã nêu, nếu tế bào tua không gắn được với kháng nguyên hoặc với tế bào vi khuẩn gây bệnh, những hệ quả nào sau đây có khả năng xảy ra? (Chọn nhiều đáp án)

A
Tế bào tua sẽ ở trạng thái kém linh động, khó di chuyển đến hạch bạch huyết.
B
Việc hoạt hóa tế bào T sẽ diễn ra nhanh hơn bình thường.
C
Quá trình biệt hóa thành tế bào plasma sẽ không thể xảy ra.
D
Việc hoạt hóa tế bào B sẽ diễn ra nhanh hơn bình thường.

Lời giải

Chọn A, C

Theo bước 3, chính việc tế bào tua gắn kháng nguyên/tế bào vi khuẩn mới khiến nó "trở nên dễ di động" để di chuyển đến hạch bạch huyết. Nếu không gắn được, tế bào tua sẽ kém di động (đúng ý A ) → không thể hoạt hóa tế bào T (bước 3) → tế bào T không hỗ trợ hoạt hóa tế bào B (bước 4) → tế bào B không thể biệt hóa thành tế bào plasma (đúng ý C). Hai ý còn lại sai vì cả việc hoạt hóa tế bào T và tế bào B sẽ chậm lại hoặc không xảy ra, chứ không nhanh hơn.

Câu 2

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Hãy ghép mỗi thành phần ở cột trái với đặc điểm/chức năng phù hợp ở cột phải:

AKháng nguyên 1có khả năng biệt hóa thành tế bào plasma
BTế bào T 2được hoạt hóa khi tiếp xúc với tế bào tua đã gắn kháng nguyên
CTế bào B 3do tế bào plasma tạo ra với số lượng lớn
DKháng thể đặc hiệu 4được vận chuyển đến hạch bạch huyết ở cả hai dạng hòa tan và liên kết (với tế bào)
Đáp án đúng: DABC

Lời giải

 

Theo bước 2, kháng nguyên vi khuẩn được giải phóng và vận chuyển đến hạch bạch huyết ở hai dạng — hòa tan hoặc gắn liền với tế bào vi khuẩn (1–D). Theo bước 3, tế bào T được hoạt hóa khi tiếp xúc với tế bào tua đã mang kháng nguyên (2–B). Theo bước 5, tế bào B hoạt hóa có thể biệt hóa thành tế bào plasma (3–A). Theo bước 6–7, chính tế bào plasma là nơi sản sinh ra lượng lớn kháng thể đặc hiệu (4–C).

Câu 3

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Mỗi phát biểu sau đây là Đúng hay Sai?

A
Khi gắn với kháng nguyên, tế bào tua trở nên linh động hơn.
B
Triệu chứng đau trong đáp ứng viêm có thể là do các sản phẩm sinh ra từ quá trình phá hủy tế bào vi khuẩn.
C
Sau khi được hoạt hóa, tế bào T có khả năng tự tổng hợp và tiết ra kháng thể.
D
Cả hệ thống bổ thể và bạch cầu trung tính đều có khả năng trực tiếp phá hủy vi khuẩn.

Lời giải

Chọn a và b và d đúng, c sai

a) Đúng

Theo bước 3, tế bào tua gắn kháng nguyên "trở nên dễ di động".

b) Đúng

Đoạn mở đầu nêu rõ dấu hiệu đau là do "các sản phẩm gây cảm giác nóng và đau" sinh ra khi vi khuẩn bị phá hủy.

c) Sai

Tế bào T hoạt hóa chỉ hỗ trợ hoạt hóa tế bào B; chính tế bào plasma (biệt hóa từ tế bào B) mới là nơi tiết ra kháng thể, không phải tế bào T.

d) Đúng

Bước 1 nêu bổ thể có thể "dẫn đến đục thủng màng" vi khuẩn, còn bạch cầu trung tính "trực tiếp ăn và tiêu hủy vi khuẩn".

Câu 4

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Sắp xếp các sự kiện sau theo đúng trình tự diễn ra của quá trình đáp ứng viêm:

(1) Tế bào tua gắn với kháng nguyên và trở nên linh động.

(2) Vi khuẩn tiếp xúc với các tế bào bảo vệ cơ thể (bổ thể, bạch cầu trung tính).

(3) Vi khuẩn xâm nhập vào mô.

(4) Bạch cầu trung tính và bổ thể phá hủy vi khuẩn, giải phóng kháng nguyên.

A
(3) → (2) → (4) → (1)
B
(2) → (3) → (1) → (4)
C
(3) → (4) → (2) → (1)
D
(2) → (1) → (3) → (4)

Lời giải

Chọn A

Theo bước 1–3 trong đoạn văn: vi khuẩn trước tiên xâm nhập vào mô (3), sau đó tiếp xúc với các tế bào/hệ thống bảo vệ tức thời như bổ thể, bạch cầu trung tính (2); các tế bào này phá hủy vi khuẩn và giải phóng kháng nguyên (4); cuối cùng, tế bào tua gắn với kháng nguyên và trở nên linh động để di chuyển đến hạch bạch huyết (1). Trình tự đúng là 3–2–4–1.

Câu 5

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Chọn tổ hợp từ thích hợp để điền vào các chỗ trống (1), (2), (3) theo đúng thứ tự trong câu sau: "Miễn dịch tự nhiên bảo vệ (1) cơ thể thông qua đáp ứng viêm, còn miễn dịch thích ứng đặc trưng bởi việc sinh ra (2) đặc hiệu có tác dụng tiêu diệt (3) gây bệnh đã từng tiếp xúc."

A

tức thời — kháng thể — vi sinh vật

B

hàng rào — kháng nguyên — tế bào B

 

D

.tức thời — kháng nguyên — vi sinh vật

D

hàng rào — kháng thể — tế bào B

Lời giải

Chọn A

Đoạn văn nêu miễn dịch tự nhiên có khả năng bảo vệ "tức thời" thông qua đáp ứng viêm, còn miễn dịch thích ứng đặc trưng bởi khả năng "ghi nhớ" và sản sinh kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt vi sinh vật (vi khuẩn) gây bệnh ngay khi tái xâm nhập. "Kháng nguyên" và "tế bào B" là các thành phần trung gian trong cơ chế, không phải đối tượng bị kháng thể tiêu diệt trực tiếp.

Câu 6

Miễn dịch thích ứng

Ở người, khi một mô (tức là một tập hợp tế bào chuyên hóa, có cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng nhất định) bị tổn thương ở vùng có mạch máu, phản ứng điển hình xảy ra ngay sau đó là hiện tượng viêm. Viêm - hay còn gọi là đáp ứng viêm - được nhận biết qua bốn dấu hiệu kinh điển: đỏ, sưng, nóng và đau. Những dấu hiệu này xuất hiện là do sự gia tăng tính thấm của thành mạch máu, do các tế bào miễn dịch được huy động đến vị trí tổn thương, và do sự hình thành các sản phẩm gây cảm giác nóng, đau tại chỗ.

Viêm có khả năng bảo vệ cơ thể một cách tức thời thông qua việc hoạt hóa nhiều loại tế bào miễn dịch, kết hợp với các sản phẩm hòa tan trong máu để tạo nên đáp ứng miễn dịch tự nhiên (miễn dịch bẩm sinh). Không chỉ vậy, viêm còn tạo điều kiện thuận lợi để khởi động đáp ứng miễn dịch thích ứng - đây là loại hình miễn dịch mà hệ miễn dịch có khả năng "ghi nhớ" đặc điểm của tác nhân gây bệnh và sản sinh ra các kháng thể đặc hiệu để tiêu diệt chúng ngay khi bị xâm nhập trở lại.

-Hình minh họa

Hình 1. Đáp ứng viêm đối với vi khuẩn gây bệnh và sự hoạt hóa miễn dịch thích ứng

Quá trình phối hợp giữa đáp ứng miễn dịch tự nhiên và miễn dịch thích ứng để chống lại vi khuẩn gây bệnh diễn ra qua 7 bước như sau:

Bước 1: Khi vi khuẩn phá vỡ được các hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể, chúng sẽ tiếp xúc với hệ thống bổ thể (một nhóm protein huyết thanh có khả năng gắn lên bề mặt vi khuẩn và làm thủng màng tế bào vi khuẩn) cùng các tế bào bảo vệ phản ứng tức thời như bạch cầu trung tính (loại tế bào có khả năng trực tiếp nuốt và tiêu diệt vi khuẩn).

Bước 2: Các chất trung gian hóa học được giải phóng, gây ra phản ứng viêm cục bộ tại vị trí nhiễm. Quá trình tiêu diệt vi khuẩn làm giải phóng các kháng nguyên của vi khuẩn, và các kháng nguyên này được vận chuyển theo mạch bạch huyết đến hạch bạch huyết.

Bước 3: Tế bào tua (một loại tế bào trình diện kháng nguyên) sau khi gắn với kháng nguyên hoặc chính tế bào vi khuẩn tại vị trí nhiễm sẽ trở nên linh động hơn, di chuyển đến hạch bạch huyết và thực hiện việc hoạt hóa tế bào T.

Bước 4: Tại hạch bạch huyết, các tế bào T sau khi được hoạt hóa sẽ tăng sinh số lượng và bắt đầu có khả năng thực hiện các chức năng hiệu ứng, trong đó có khả năng hỗ trợ hoạt hóa tế bào B.

Bước 5: Một số tế bào B sau khi được hoạt hóa có thể di chuyển vào tủy xương để hoàn tất quá trình biệt hóa thành tế bào plasma (tương bào).

Bước 6: Ở giai đoạn muộn hơn của đáp ứng miễn dịch, tế bào T đã hoạt hóa tiếp tục hỗ trợ các tế bào B từng tiếp xúc với kháng nguyên biệt hóa thành tế bào plasma có khả năng tiết ra kháng thể đặc hiệu với kháng nguyên đó ở mức độ cao hơn.

Bước 7: Các kháng thể được sinh ra nhờ lần tiếp xúc đầu tiên của cơ thể với vi khuẩn sẽ phối hợp cùng hệ thống bổ thể để loại bỏ hoàn toàn tác nhân gây nhiễm còn sót lại (nếu có), đồng thời giúp cơ thể có khả năng bảo vệ tốt hơn nếu bị tái nhiễm bởi cùng loại vi sinh vật gây bệnh đó trong tương la

Nguồn: Harvey Lodish và cộng sự (2016), Molecular Cell Biology, W. H. Freeman and Company, tr. 1086–1087.

Dựa trên cơ chế miễn dịch thích ứng đã mô tả, hãy giải thích vì sao khi tiêm vắc-xin (chứa kháng nguyên đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt của một loại vi khuẩn), cơ thể có thể được bảo vệ hiệu quả nếu sau này bị chính loại vi khuẩn đó xâm nhập?

A
Vì vắc-xin trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn ngay khi chúng vừa xâm nhập vào cơ thể lần đầu.
B
Vì kháng nguyên trong vắc-xin kích hoạt quá trình hoạt hóa tế bào T và tế bào B, giúp cơ thể đã "ghi nhớ" và sẵn sàng sản sinh nhanh kháng thể đặc hiệu khi gặp lại vi khuẩn thật.
C
Vì vắc-xin làm tăng cường vĩnh viễn tính thấm của thành mạch máu tại vị trí tiêm.
D
Vì vắc-xin thay thế hoàn toàn vai trò của hệ thống bổ thể trong cơ thể.

Lời giải

Chọn B

Vắc-xin hoạt động dựa trên nguyên lý của miễn dịch thích ứng: kháng nguyên trong vắc-xin (dù đã suy yếu, không gây bệnh) vẫn đủ để kích hoạt chuỗi phản ứng — tế bào tua trình diện kháng nguyên, hoạt hóa tế bào T, hỗ trợ tế bào B biệt hóa thành tế bào plasma tiết kháng thể (theo bước 3–6). Nhờ đó hệ miễn dịch đã có "trí nhớ miễn dịch" đối với kháng nguyên đó. Khi vi khuẩn thật xâm nhập sau này, cơ thể có thể phản ứng nhanh và mạnh hơn nhiều so với lần tiếp xúc đầu tiên (đúng theo bước 7: kháng thể sinh ra giúp cơ thể "bảo vệ tốt hơn trong trường hợp tái nhiễm"). Đáp án A sai vì vắc-xin không tiêu diệt trực tiếp mà kích hoạt hệ miễn dịch; C, D không liên quan đến cơ chế miễn dịch thích ứng được mô tả.

Câu 7

Sự trao đổi khí của ếch Brasil

Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.

Thí nghiệm 1

Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Hình minh họa

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch

Thí nghiệm 2

Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Hình minh họa

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch

Ếch cây Brasil thực hiện trao đổi khí thông qua những con đường nào? (Chọn nhiều đáp án)

A
Bề mặt da.
B
Hệ thống ống khí.
C
Phổi.
D
Mang.

Lời giải

Chọn A, C

Đoạn văn nêu rõ: "Ếch cây Brasil (Hyla faber) trao đổi khí qua cả da và phổi". Hệ thống ống khí là cơ quan hô hấp đặc trưng của côn trùng (như châu chấu), còn mang là cơ quan hô hấp của cá và một số động vật thủy sinh — không liên quan đến ếch trưởng thành.

Câu 8

Sự trao đổi khí của ếch Brasil

Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.

Thí nghiệm 1

Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Hình minh họa

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch

Thí nghiệm 2

Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Hình minh họa

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch

Trong số các loài sau, loài nào có hình thức hô hấp tương tự với một trong hai hình thức hô hấp của ếch cây Brasil?

A
Giun đất.
B
Cá chép.
C
Châu chấu.
D
Kỳ giông.

Lời giải

Chọn A

Ếch cây Brasil hô hấp qua da và qua phổi. Giun đất hô hấp hoàn toàn qua da (trao đổi khí qua bề mặt cơ thể ẩm ướt) — trùng với một trong hai hình thức hô hấp của ếch.

Câu 9

Sự trao đổi khí của ếch Brasil

Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.

Thí nghiệm 1

Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Hình minh họa

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch

Thí nghiệm 2

Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Hình minh họa

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch

Kết quả của Thí nghiệm 1 cho thấy tổng lượng oxygen được hấp thụ trong 1 giờ:

A
chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường.
B
không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.
C
là dấu hiệu phản ánh mức độ khỏe mạnh của ếch cây Brasil.
D
luôn nhỏ hơn tổng lượng carbon dioxide được giải phóng mỗi giờ.

Lời giải

Chọn A

Theo Bảng 1, lượng O₂ hấp thụ qua da và qua phổi đều thay đổi rõ rệt khi nhiệt độ thay đổi từ 5°C đến 25°C (ví dụ: O₂ qua phổi tăng từ 8,3 lên 78,7 mol/giờ) — chứng tỏ có sự phụ thuộc vào nhiệt độ.

Câu 10

Sự trao đổi khí của ếch Brasil

Loài ếch cây Brasil (Hyla faber) thực hiện trao đổi khí thông qua cả hai con đường: qua da và qua phổi. Mức độ trao đổi khí của loài ếch này chịu ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường xung quanh. Để xác định mức độ phụ thuộc này, một số thí nghiệm đã được tiến hành.

Thí nghiệm 1

Năm mươi cá thể ếch được đặt trong một môi trường nhân tạo mô phỏng lại điều kiện sống tự nhiên của chúng. Nhiệt độ môi trường được điều chỉnh thay đổi trong khoảng từ 5°C đến 25°C, và ở mỗi mức nhiệt độ, điều kiện được giữ ổn định trong một khoảng thời gian nhất định trước khi chuyển sang mức nhiệt độ kế tiếp. Lượng khí oxygen được hấp thụ qua phổi và qua da của ếch được đo theo từng giờ. Kết quả trung bình thu được trình bày trong Bảng 1.

Hình minh họa

Bảng 1. Số mol khí oxygen hấp thụ trung bình theo thời gian của ếch

Thí nghiệm 2

Năm mươi cá thể ếch khác (tương tự nhóm trên) được đặt trong cùng điều kiện thí nghiệm như ở Thí nghiệm 1. Tuy nhiên, ở thí nghiệm này, lượng khí carbon dioxide được thải ra qua da và qua phổi sẽ được đo đạc thay vì khí oxygen hấp thụ. Kết quả được ghi nhận trong Bảng 2.

Hình minh họa

Bảng 2. Số mol khí carbon dioxide được giải phóng trung bình theo thời gian của ếch

Trong Thí nghiệm 2, tổng lượng CO₂ được giải phóng mỗi giờ (qua da và qua phổi cộng lại) ở nhiệt độ 22°C gần nhất với giá trị nào sau đây?

A
21 mol/giờ.
B
85 mol/giờ.
C
106 mol/giờ.
D
115 mol/giờ.

Lời giải

Chọn D

Từ Bảng 2: tại 20°C, tổng CO₂ = 91,6 + 21,9 = 113,5 mol/giờ; tại 25°C, tổng CO₂ = 96,5 + 21,4 = 117,9 mol/giờ. Nội suy tuyến tính tại 22°C: 113,5 + (22-20)/(25-20) × (117,9 − 113,5) = 113,5 + 0,4 × 4,4 ≈ 115,26 mol/giờ — gần nhất với đáp án D (115 mol/giờ).

Bảng tra cứu nhanh đáp án trọn bộ 10 câu hỏiNhấn để đóng / mở
Câu12345678910
Đáp ánADABCAAABAAAD

Đang xem 10 câu đầu của đề

Đề có tất cả 13 câu. Làm bài để xem lời giải tất cả câu hỏi.

Đăng nhập để làm bài
Đáp án & Lời giải chi tiết: [9Study] Đề thi thử TSA năm 2027 - Mã đề 12 - Sinh học môn Tư duy khoa học - Sinh học 2027 (Đánh giá Tư duy (TSA)) - 9Study