Đang xem ngành7720101

Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc)

Giảng dạy tại Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự · Hà Nội

Điểm chuẩn THPT 2025

27.94/30

thang điểm /30

A00B00D07

Điểm chuẩn

27.94/30

Học phí

Phương thức

3 phương thức

Thông tin chung về ngành Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Sẽ học gì?

Sinh viên Y khoa đi từ gốc đến ngọn, từ hiểu cấu tạo cơ thể đến biết cách chữa từng mặt bệnh cụ thể. Các nhóm kiến thức chính gồm:

Nhóm kiến thức Học để làm gì
Giải phẫu và Sinh lý Hiểu cấu tạo từng cơ quan và cách cơ thể vận hành, nền tảng để biết "cái gì đang hỏng" khi bệnh nhân có triệu chứng
Dược lý Hiểu cách thuốc tác động vào cơ thể, liều lượng, tương tác, để kê đơn an toàn và hiệu quả
Lâm sàng (Nội, Ngoại, Sản, Nhi) Học cách chẩn đoán và điều trị cụ thể từng nhóm bệnh, phần "nghề" thực sự của bác sĩ

Có khó không? Ngành này không đòi hỏi bạn phải có tư duy toán học lắt léo hay khả năng sáng tạo nghệ thuật thiên về cảm hứng tự do, mà rất nặng về tư duy logic hệ thốngkhả năng ghi nhớ. Độ khó của Y khoa không nằm ở việc "không hiểu bài" mà nằm ở khối lượng kiến thức khổng lồ, buộc bạn phải học liên tục với cường độ cao trong suốt 6 năm và cả đời sau này.

Ra trường làm gì?

Với ngành Y khoa, phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.

Hướng 1: Bác sĩ lâm sàng tại bệnh viện hoặc cơ sở khám chữa bệnh

Bạn sẽ làm gì?

  • Khám bệnh, hỏi bệnh sử, chỉ định xét nghiệm và lập kế hoạch điều trị.
  • Theo dõi diễn biến, phối hợp điều dưỡng, dược, xét nghiệm và chuyên khoa khác.
  • Giải thích tình trạng bệnh, nguy cơ và hướng chăm sóc cho người bệnh, gia đình.

Vị trí thường gặp: Bác sĩ đa khoa, bác sĩ nội trú/chuyên khoa sau đào tạo tiếp, bác sĩ phòng khám, bác sĩ tại bệnh viện hoặc cơ sở khám chữa bệnh theo phạm vi hành nghề.

Môi trường làm việc thường gặp: bệnh viện, phòng khám, trung tâm y tế hoặc cơ sở đào tạo-thực hành lâm sàng.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Có cơ hội giúp người bệnh trực tiếp, nhưng đi kèm trách nhiệm chuyên môn và đạo đức rất lớn.

Phong cách làm việc thực tế: nhịp làm việc cường độ cao, nhiều quyết định dựa trên triệu chứng, xét nghiệm và quy trình chuyên môn.

Thực tế cần biết: hành nghề y cần đào tạo, thực hành và giấy phép/chứng chỉ theo quy định; tốt nghiệp không đồng nghĩa được hành nghề độc lập ngay.

Hướng 2: Y học dự phòng, dịch tễ và sức khỏe cộng đồng

Bạn sẽ làm gì?

  • Theo dõi mô hình bệnh tật, yếu tố nguy cơ, tiêm chủng, truyền thông và can thiệp cộng đồng.
  • Phân tích dữ liệu ca bệnh, ổ dịch hoặc hành vi sức khỏe để đề xuất biện pháp phòng ngừa.
  • Phối hợp trạm y tế, bệnh viện, trường học, địa phương và cơ quan quản lý.

Vị trí thường gặp: Bác sĩ y học dự phòng, nhân sự dịch tễ, y tế công cộng, giám sát bệnh truyền nhiễm hoặc chương trình sức khỏe cộng đồng theo đúng đào tạo/phạm vi.

Môi trường làm việc thường gặp: trung tâm y tế dự phòng, CDC địa phương, viện nghiên cứu, dự án sức khỏe cộng đồng hoặc cơ quan quản lý.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động đến sức khỏe của cả cộng đồng, không chỉ từng ca bệnh riêng lẻ.

Phong cách làm việc thực tế: nhiều dữ liệu, báo cáo, điều tra thực địa và giao tiếp với cộng đồng.

Thực tế cần biết: hiệu quả phòng bệnh khó nhìn thấy ngay vì thành công đôi khi là không để dịch xảy ra.

Hướng 3: Nghiên cứu y học, xét nghiệm và giảng dạy

Bạn sẽ làm gì?

  • Thiết kế nghiên cứu, thu thập mẫu/dữ liệu và phân tích kết quả y sinh.
  • Làm việc với phòng thí nghiệm, hồ sơ bệnh án, đề tài hoặc thử nghiệm lâm sàng theo quy định.
  • Viết báo cáo khoa học, giảng dạy hoặc hỗ trợ ra quyết định chuyên môn.

Vị trí thường gặp: Bác sĩ tham gia nghiên cứu lâm sàng, trợ giảng/giảng viên sau đào tạo phù hợp, điều phối nghiên cứu, nhân sự y học tại bệnh viện, trường y, viện nghiên cứu hoặc doanh nghiệp dược-thiết bị.

Môi trường làm việc thường gặp: trường y, viện nghiên cứu, bệnh viện, phòng xét nghiệm, công ty dược-thiết bị hoặc dự án lâm sàng.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Phù hợp với người muốn hiểu bệnh học ở tầng cơ chế, bằng chứng và cải tiến y học lâu dài.

Phong cách làm việc thực tế: cẩn trọng với phương pháp, đạo đức nghiên cứu, dữ liệu và kiểm chứng kết quả.

Thực tế cần biết: nghiên cứu y học tiến chậm và cần tuân thủ nghiêm về đạo đức, bảo mật, an toàn sinh học.

Điểm chung của các hướng

Riêng với Y khoa, điểm chung là trách nhiệm với sức khỏe con người, tư duy lâm sàng dựa trên bằng chứng, hồ sơ y khoa và giới hạn hành nghề. Khác biệt chính nằm ở mức độ bạn trực tiếp khám chữa bệnh, làm phòng bệnh cộng đồng hay đi vào nghiên cứu/giảng dạy y học.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

Y khoa là nhóm nghề có điều kiện hành nghề rõ ràng. Nhu cầu xã hội lớn không đồng nghĩa con đường dễ: người học cần chuẩn bị cho đào tạo dài, thực hành có giám sát, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu giấy phép/chứng chỉ theo quy định.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn...

  • Có trách nhiệm cao với sức khỏe con người và chấp nhận đào tạo, thực hành dài hạn.
  • Có thể học liên tục, làm theo quy trình chuyên môn và giao tiếp bình tĩnh khi có áp lực.
  • Tôn trọng giới hạn hành nghề, đạo đức nghề nghiệp và yêu cầu giấy phép/chứng chỉ.

❌ Có thể không hợp nếu bạn...

  • Muốn kết quả nhanh, ít áp lực cảm xúc và không muốn học kéo dài.
  • Không thoải mái với máu, bệnh phẩm, đau đớn, sinh tử hoặc chăm sóc động vật/người bệnh.
  • Không muốn làm việc trong hệ thống có quy định hành nghề chặt chẽ.

Chân dung người làm nghề

🔵 Đây là 2 ví dụ minh họa, không phải người thật. Mỗi bác sĩ có hành trình rất khác nhau.

Linh, Bác sĩ Nội trú tại một bệnh viện công lớn ở Hà Nội

Linh tốt nghiệp loại giỏi, thi đậu kỳ thi nội trú và được phân về khoa Nội Tim mạch của một bệnh viện tuyến trung ương. Một ngày của Linh thường bắt đầu từ 6h30 sáng với buổi giao ban, nghe báo cáo về các ca trực đêm và tình hình bệnh nhân nặng. 7h30, cô bắt đầu đi buồng cùng thầy trưởng khoa và các bác sĩ khác, khám lại từng bệnh nhân, bàn về phác đồ điều trị, ghi y lệnh.

Buổi chiều, Linh thường có ca trực phòng cấp cứu hoặc làm thủ thuật cùng đàn anh. Tuần Linh trực ít nhất 2 đêm, mỗi đêm gần như thức trắng. Lương cơ bản khởi điểm chỉ ở mức công chức ngành y, cộng phụ cấp trực, Linh xác định những năm đầu là giai đoạn "cày" để học nghề và lấy chứng chỉ chuyên khoa, chưa tính chuyện thu nhập cao.

Nam, Bác sĩ Đa khoa tại một hệ thống phòng khám quốc tế ở TPHCM

Nam tốt nghiệp Y khoa và chọn hướng đi khác Linh: thay vì thi nội trú công, anh xin vào một hệ thống phòng khám tư có vốn nước ngoài. Khách của phòng khám chủ yếu là người nước ngoài và tầng lớp thu nhập cao, nên Nam phải đầu tư mạnh vào tiếng Anh chuyên ngành và kỹ năng giao tiếp với bệnh nhân.

Một ngày của Nam bắt đầu lúc 8h sáng, lịch hẹn được sắp đặt sẵn, mỗi bệnh nhân được dành nhiều thời gian khám hơn so với bệnh viện công. Buổi chiều có thể có một vài ca thủ thuật nhỏ hoặc tư vấn sức khỏe gia đình. Cuối ngày Nam còn phải hoàn thành hồ sơ điện tử bằng tiếng Anh. Mức thu nhập tốt hơn bệnh viện công, đổi lại áp lực về dịch vụ khách hàng và KPI doanh thu cao hơn nhiều.

Hiểu nhầm với ngành/nghề khác

🔵 Phần này được suy luận để giúp bạn phân biệt các ngành/nghề thường bị nhầm với Y khoa. Hãy xác minh thêm.

Ngành/nghề Trọng tâm Khác biệt chính Hợp với ai
Y khoa (Bác sĩ đa khoa) Chẩn đoán & điều trị bệnh trên toàn cơ thể Có quyền kê đơn, ra quyết định lâm sàng; học 6 năm + nhiều năm chuyên khoa Người chịu được áp lực sinh mạng, học bền bỉ
Răng – Hàm – Mặt Chữa bệnh ở vùng răng, miệng, hàm mặt Cùng họ "Y" nhưng phạm vi hẹp hơn, ít trực đêm hơn, dễ mở phòng khám tư Người thích tay nghề thủ công tinh vi, lối sống cân bằng hơn
Dược học Nghiên cứu, sản xuất, phân phối thuốc KHÔNG khám và kê đơn cho người bệnh; làm tại nhà thuốc, công ty dược, viện kiểm nghiệm Người thích hóa học, không muốn làm việc trực tiếp với bệnh nhân nặng
Điều dưỡng Chăm sóc bệnh nhân, thực hiện y lệnh của bác sĩ KHÔNG ra quyết định điều trị; gắn bó nhiều giờ trực tiếp với bệnh nhân; chương trình ngắn hơn Người giàu sự thấu cảm, thích chăm sóc trực tiếp, không muốn học 6 năm

Hiểu nhầm phổ biến 1: "Học Y ra là sẽ giàu." Thực tế thu nhập bác sĩ mới ra trường ở bệnh viện công khá khiêm tốn (xem mục 4), cần nhiều năm học chuyên khoa và tích lũy kinh nghiệm mới có thu nhập cao.

Hiểu nhầm phổ biến 2: "Học giỏi tự nhiên (Sinh, Hóa) là sẽ học tốt Y khoa." Khối lượng học và áp lực thực tập lâm sàng mới là rào cản lớn nhất, nhiều bạn đầu vào điểm cao vẫn bỏ cuộc giữa chừng vì không chịu nổi cường độ.

Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử

  1. Thử "trực đêm" mini (15-30 phút): Hôm nào đó học bài đến 1-2 giờ sáng để mô phỏng cảm giác thiếu ngủ, sau đó thử giải một bài tập logic (toán, sudoku) xem đầu óc bạn có còn tỉnh táo không. Nghề bác sĩ đòi hỏi điều này thường xuyên.

  2. Tra cứu công khai: Vào website chính thức của các trường Y trong nước, đọc khung chương trình đào tạo 6 năm (môn nào, học kỳ nào, bao nhiêu tín chỉ). Đếm thử số môn năm 2-3, nếu nhìn vào danh sách bạn đã thấy ngộp thở, hãy suy nghĩ lại.

  3. Hỏi 3 câu với người trong ngành: Tìm một bác sĩ (anh chị, người quen, bác sĩ gia đình) và hỏi:

    • "Một tuần điển hình của anh/chị có bao nhiêu ca trực, thường thức đêm bao lâu?"
    • "Lúc nào anh/chị thấy hối hận nhất khi chọn nghề này, và lúc nào thấy hạnh phúc nhất?"
    • "Nếu được làm lại, anh/chị có chọn nghề Y nữa không, vì sao?"
  4. Xem nội dung hướng nghiệp y khoa thực tế: Tìm các vlog/podcast tiếng Việt do bác sĩ thực hành chia sẻ về một ngày làm việc, hoặc các phim tài liệu về bệnh viện (không phải phim truyền hình lãng mạn hóa nghề Y). Quan sát xem cảm xúc của bạn khi xem cảnh phòng cấp cứu, phòng mổ, đêm trực, nếu thấy tò mò và muốn xem tiếp là dấu hiệu tốt.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Y Hà Nội Y khoa B00 25.8 26.67 26.39
2 Đại Học Y Dược TPHCM Y khoa B00 27.34 27.8 27.34
3 Trường Đại Học Y Dược Thái Bình Y khoa B00; D07; D08 24.6 26.17 25.8
4 Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng Y khoa A00; B00 25.33
5 Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương Y khoa B00; A00; D07; B08 23.8 25.4 24.5
6 Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam Y khoa A02; B00; B03; D08; X14 24.25 25.57 23.57
Y khoa AH4; D31; D32; D33; D34; D35
7 Đại Học Phenikaa Y khoa A00; B00; B03; B08; C02; D07 22.5 22.5 22.5
8 Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ Y khoa B00 23.88 25.7 25.52
9 Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch Y khoa B00 25.55 26.57
10 Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00; B00; D07 27.94 26.13
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) A00; B00; D07 27.71 25.75
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00; B00; D07 30 27.49
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00; B00; D07 29.03 27.34
11 Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội Y khoa D08 26.68 27.15 26.75
Y khoa B00
12 Trường Đại Học Y Khoa Vinh Y khoa B00; A00 22.1 24.85 24
13 Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng Y khoa A00; B00; B08; D07 22.85 25.47 25
14 Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên Y khoa A00; A02; B00; D07; D08 25.85 26.25 26
15 Trường Đại Học Y Dược Huế Y khoa B00; B08; D07 25.17 26.3 26
16 Trường Y Dược Đà Nẵng Y khoa B00; B08 23 25.55 25.05
17 Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM Y khoa 26.4 26.15
Y khoa B00; A02
18 Trường Đại Học Tây Nguyên Y khoa B00; B03; B08; D07 21.76 25.01 24.6
19 Trường Đại Học Trà Vinh Y khoa B00; B08 21.25 25 24.45
20 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội Y Khoa A00; A02; B00; D08; B03; X13 20.5 22.5 22.5
21 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Y khoa B00; D07; B08 20.5 23 23
22 Đại Học Duy Tân Ngành Y Khoa A00; A02; B00; B03; D08 20.5 22.5
Ngành Y Khoa X14 (Toán, Sinh, Tin)
23 Trường Đại học Nam Cần Thơ Y khoa B00; A00; A02; B03; D07; D08 20.5 22.5 22.5
24 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Y khoa A00; A02; B00; D07; D08; X14 20.5 22.5 22.5
25 Trường Đại học Tân Tạo Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) A02; B00; B08 20.5 22.5 22.5
26 Trường Đại Học Cửu Long Y khoa A00; A01; A02; B00; B03; C01; C08; D07 20.5 22.5
Y khoa D08
27 Trường Đại Học Văn Lang Y khoa A00; B00; D07; X09; X10 20.5 22.5

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Trường Đại Học Y Hà Nội Y khoa B00 25.8 26.67 26.39
2 Đại Học Y Dược TPHCM Y khoa B00 27.34 27.8 27.34
3 Trường Đại Học Y Dược Thái Bình Y khoa B00; D07; D08 24.6 26.17 25.8
4 Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng Y khoa A00; B00 25.33
5 Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương Y khoa B00; A00; D07; B08 23.8 25.4 24.5
6 Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam Y khoa A02; B00; B03; D08; X14 24.25 25.57 23.57
Y khoa AH4; D31; D32; D33; D34; D35
7 Đại Học Phenikaa Y khoa A00; B00; B03; B08; C02; D07 22.5 22.5 22.5
8 Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ Y khoa B00 23.88 25.7 25.52
9 Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch Y khoa B00 25.55 26.57
10 Học Viện Quân Y – Hệ Quân sự Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) A00; B00; D07 27.94 26.13
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Nam) A00; B00; D07 27.71 25.75
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Bắc) A00; B00; D07 30 27.49
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nữ, miền Nam) A00; B00; D07 29.03 27.34
11 Trường Đại học Y Dược – ĐHQG Hà Nội Y khoa D08 26.68 27.15 26.75
Y khoa B00
12 Trường Đại Học Y Khoa Vinh Y khoa B00; A00 22.1 24.85 24
13 Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng Y khoa A00; B00; B08; D07 22.85 25.47 25
14 Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên Y khoa A00; A02; B00; D07; D08 25.85 26.25 26
15 Trường Đại Học Y Dược Huế Y khoa B00; B08; D07 25.17 26.3 26
16 Trường Y Dược Đà Nẵng Y khoa B00; B08 23 25.55 25.05
17 Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM Y khoa 26.4 26.15
Y khoa B00; A02
18 Trường Đại Học Tây Nguyên Y khoa B00; B03; B08; D07 21.76 25.01 24.6
19 Trường Đại Học Trà Vinh Y khoa B00; B08 21.25 25 24.45
20 Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội Y Khoa A00; A02; B00; D08; B03; X13 20.5 22.5 22.5
21 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Y khoa B00; D07; B08 20.5 23 23
22 Đại Học Duy Tân Ngành Y Khoa A00; A02; B00; B03; D08 20.5 22.5
Ngành Y Khoa X14 (Toán, Sinh, Tin)
23 Trường Đại học Nam Cần Thơ Y khoa B00; A00; A02; B03; D07; D08 20.5 22.5 22.5
24 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Y khoa A00; A02; B00; D07; D08; X14 20.5 22.5 22.5
25 Trường Đại học Tân Tạo Y khoa (Bác sĩ Đa khoa) A02; B00; B08 20.5 22.5 22.5
26 Trường Đại Học Cửu Long Y khoa A00; A01; A02; B00; B03; C01; C08; D07 20.5 22.5
Y khoa D08
27 Trường Đại Học Văn Lang Y khoa A00; B00; D07; X09; X10 20.5 22.5

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

Điểm thi THPT
A00B00D07
2025
27.94/30
ĐGNL ĐHQG Hà Nội
Q00
2025
110/150
ĐGNL ĐHQG-HCM
2025
985/1200

Tổ hợp xét tuyển

A00B00D07Q00

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) (Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 27.94 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study
Ngành Y khoa (Bác sỹ đa khoa) (Thí sinh Nam, miền Bắc) (7720101) - Học Viện Quân Y - Hệ Quân sự - 9Study