Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
15–17 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Ngôn ngữ Anh mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình tập trung vào 4 nhóm kiến thức chính:
| Nhóm kiến thức | Học để làm gì |
|---|---|
| Kỹ năng ngôn ngữ chuyên sâu | Nghe-Nói-Đọc-Viết ở cấp độ học thuật, không còn ở mức giao tiếp đời thường |
| Biên – Phiên dịch | Học cách chuyển nghĩa giữa hai ngôn ngữ chính xác, giữ được sắc thái và ngữ cảnh |
| Văn hóa và Văn minh các nước nói tiếng Anh | Hiểu cách người bản xứ tư duy, nền tảng để dịch và giao tiếp đúng tinh thần |
| Tiếng Anh chuyên ngành | Tiếng Anh ứng dụng cho Kinh tế, Du lịch, Sư phạm, hoặc lĩnh vực bạn chọn |
| Văn học, văn hóa và bối cảnh quốc gia nói tiếng Anh | Đọc hiểu văn bản, con người, lịch sử, kinh tế và xã hội của các nước dùng tiếng Anh để giao tiếp/dịch thuật đúng ngữ cảnh hơn |
Ngành này không yêu cầu tư duy logic khô khan như Toán, Lý, mà đòi hỏi sự nhạy bén trong cảm thụ, khả năng giao tiếp linh hoạt và sự sáng tạo trong cách diễn đạt ý tưởng.
🔵 Mức độ "khó" của ngành phụ thuộc vào nền tảng tiếng Anh đầu vào của bạn. Nếu bạn đã có IELTS 6.0+ hoặc tương đương khi vào trường, 4 năm sẽ nhẹ nhàng hơn nhiều so với người mới bắt đầu lại từ trình độ trung bình.
Một số học phần/nhánh ứng dụng thường gặp: Văn học Anh - Mỹ, Văn hóa Anh - Mỹ, biên dịch Anh - Việt, biên dịch Việt - Anh, phiên dịch thương mại, tiếng Anh trong văn bản ngoại giao, tiếng Anh tài chính - ngân hàng, tiếng Anh du lịch và tiếng Anh giao tiếp kinh doanh. Đây là lý do cùng một mã ngành nhưng mỗi trường có thể nghiêng về biên phiên dịch, thương mại, du lịch, sư phạm hoặc truyền thông khác nhau.
Ra trường làm gì?
Hướng 1: Biên - phiên dịch và xử lý văn bản song ngữ
Bạn sẽ làm gì?
Bạn chuyển tải nội dung giữa tiếng Anh và tiếng Việt trong tài liệu, cuộc họp, hợp đồng, bài viết hoặc tài liệu chuyên môn. Công việc không chỉ là đổi từ ngữ, mà còn giữ đúng ngữ cảnh, thuật ngữ, sắc thái và mục đích giao tiếp.
Vị trí thường gặp: Biên dịch viên, phiên dịch viên, cộng tác viên dịch thuật, biên tập viên song ngữ, nhân sự hỗ trợ tài liệu dự án.
Môi trường làm việc thường gặp: Công ty dịch thuật, nhà xuất bản, doanh nghiệp có đối tác dùng tiếng Anh, tổ chức giáo dục, truyền thông, dự án cần tài liệu song ngữ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được tiếp xúc nhiều lĩnh vực và rèn khả năng diễn đạt chính xác, tinh tế. Uy tín nghề nghiệp đến từ chất lượng bản dịch, chuẩn bị kỹ và khả năng giữ bí mật thông tin.
Phong cách làm việc thực tế: Nhiều thời gian dành cho đọc, tra cứu thuật ngữ, ghi chú, chỉnh sửa bản thảo và chuẩn bị trước buổi dịch. Công việc cần tập trung, cẩn thận và biết hỏi lại khi thông tin chưa rõ.
Thực tế cần biết: Công cụ dịch tự động ngày càng phổ biến, nên lợi thế không nằm ở việc biết tiếng Anh đơn thuần. Bạn cần hiểu chuyên ngành, biết kiểm chứng nghĩa và xử lý sắc thái mà máy dễ bỏ sót.
Hướng 2: Nội dung, truyền thông và marketing bằng tiếng Anh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn viết, biên tập hoặc quản lý nội dung tiếng Anh cho website, mạng xã hội, email, tài liệu thương hiệu, bài giới thiệu sản phẩm hoặc chiến dịch truyền thông.
Vị trí thường gặp: Content writer tiếng Anh, copywriter, biên tập viên nội dung, chuyên viên truyền thông, trợ lý marketing, quản lý cộng đồng song ngữ.
Môi trường làm việc thường gặp: Agency truyền thông, công ty công nghệ, doanh nghiệp thương mại, giáo dục, du lịch, xuất bản, bộ phận marketing.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Công việc có nhiều không gian sáng tạo và cho phép kết hợp ngôn ngữ với hiểu biết về sản phẩm, thị trường và người đọc.
Phong cách làm việc thực tế: Bạn thường làm theo brief, deadline và vòng chỉnh sửa. Một ngày có thể gồm nghiên cứu, viết nháp, nhận góp ý, chỉnh giọng văn và phối hợp với thiết kế hoặc kinh doanh.
Thực tế cần biết: Viết tiếng Anh tốt chưa đủ. Bạn cần học thêm marketing, tư duy người dùng, đo lường nội dung và cách dùng công cụ số.
Hướng 3: Giảng dạy, đào tạo và phát triển học liệu tiếng Anh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hướng dẫn người học cải thiện tiếng Anh, thiết kế bài học, chấm bài, phản hồi tiến bộ và xây dựng tài liệu luyện tập cho từng mục tiêu học tập.
Vị trí thường gặp: Giáo viên tiếng Anh, trợ giảng, chuyên viên học thuật, biên soạn học liệu, cố vấn học tập, điều phối chương trình đào tạo.
Môi trường làm việc thường gặp: Trung tâm ngoại ngữ, trường học, nền tảng học trực tuyến, cơ sở giáo dục nghề nghiệp, phòng đào tạo nội bộ.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn thấy rõ sự tiến bộ của người học và phát triển kỹ năng trình bày, tổ chức lớp học, thiết kế hoạt động.
Phong cách làm việc thực tế: Ngoài giờ đứng lớp, bạn chuẩn bị bài, chấm bài, cập nhật tài liệu, trao đổi với học viên hoặc phụ huynh và theo dõi mục tiêu học tập.
Thực tế cần biết: Dạy tốt không chỉ là phát âm hay. Bạn cần năng lực sư phạm, khả năng giải thích, tạo động lực và đánh giá đúng trình độ người học.
Hướng 4: Đối ngoại, trợ lý và điều phối công việc song ngữ
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hỗ trợ giao tiếp giữa các bên, chuẩn bị email, lịch họp, biên bản, hồ sơ, báo cáo, tài liệu giới thiệu và theo dõi tiến độ công việc.
Vị trí thường gặp: Trợ lý giám đốc, chuyên viên đối ngoại, điều phối viên dự án, nhân sự hành chính song ngữ, chuyên viên quan hệ khách hàng.
Môi trường làm việc thường gặp: Doanh nghiệp có đối tác dùng tiếng Anh, công ty công nghệ, thương mại, giáo dục, du lịch, tổ chức phi lợi nhuận, văn phòng dự án.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được nhìn thấy cách tổ chức vận hành và gắn năng lực tiếng Anh với kỹ năng tổ chức, giao tiếp công việc, xử lý tình huống.
Phong cách làm việc thực tế: Công việc có nhiều việc nhỏ nhưng cần đúng hạn: trả lời email, tổng hợp thông tin, đặt lịch, ghi chú họp, nhắc tiến độ và xử lý phát sinh.
Thực tế cần biết: Vai trò này không chỉ là dịch hộ. Người làm tốt cần hiểu nghiệp vụ của tổ chức, bảo mật thông tin và dần xây thêm chuyên môn ghép.
Điểm chung của các hướng
Dù đi theo hướng nào, Ngôn ngữ Anh đều cần nền tảng tiếng Anh vững, tiếng Việt tốt, khả năng đọc hiểu, viết rõ, lắng nghe cẩn thận và học thêm kiến thức ngành.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu dùng tiếng Anh trong công việc vẫn rộng, nhưng thị trường không còn ưu tiên người chỉ có ngoại ngữ chung chung. AI sẽ hỗ trợ dịch, viết và tóm tắt, đồng thời làm tăng yêu cầu về kiểm chứng, biên tập, hiểu bối cảnh và chuyên môn ghép.
Hợp với ai?
Ngành này thường hợp với người thích ngôn ngữ, đọc viết, giao tiếp và quan sát cách con người diễn đạt trong các bối cảnh khác nhau. Bạn không nhất thiết phải hướng ngoại hoàn toàn, nhưng cần kiên trì luyện tập, chịu khó sửa lỗi và sẵn sàng học thêm kiến thức ngoài ngôn ngữ.
Chân dung người làm nghề
🔵 Đây là 2 ví dụ minh họa, không phải người thật.
Linh, Chuyên viên Content Marketing tại một công ty công nghệ có vốn nước ngoài
Một ngày của Linh thường bắt đầu lúc 9h sáng tại văn phòng. Cô mở email, đọc brief từ team marketing về chiến dịch sắp ra mắt, rồi bắt tay vào viết bài blog tiếng Anh giới thiệu sản phẩm. Buổi chiều, Linh tham gia stand-up meeting với team ở chi nhánh nước ngoài, toàn bộ trao đổi bằng tiếng Anh. Cuối ngày, cô review lại các bài đối tác đã dịch sang tiếng Việt, chỉnh sửa cho mượt và đúng giọng văn thương hiệu.
Linh thích công việc này vì được làm việc với nội dung sáng tạo, và mỗi ngày lại học thêm một mảng kiến thức mới (tuần này là blockchain, tuần sau có thể là sustainable fashion). Áp lực lớn nhất là deadline gấp và việc phải cập nhật xu hướng từ vựng/giọng văn liên tục.
Quân, Phiên dịch viên tự do (freelance) chuyên về hội nghị
Lịch của Quân không cố định. Có tuần anh có 3 buổi hội nghị liên tiếp, có tuần lại trống vài ngày để nghỉ và chuẩn bị tài liệu. Trước mỗi buổi dịch, Quân dành 1-2 ngày đọc trước tài liệu chuyên ngành (lần này có thể là y tế, lần khác là năng lượng tái tạo) để nắm vững thuật ngữ. Trong buổi hội nghị, anh ngồi trong cabin dịch song song (simultaneous interpreting), vừa nghe diễn giả nói, vừa dịch ra tiếng Việt cho khách qua tai nghe.
Quân thích nghề này vì sự linh hoạt và mức thù lao cao hơn nhân viên văn phòng cùng mức kinh nghiệm. Nhưng nghề rất căng, chỉ cần dịch sai một con số trong hội nghị tài chính là có thể ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Anh cũng phải tự lo bảo hiểm, thuế, và những giai đoạn ít việc.
Chân dung người làm nghề


Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Thử dịch một đoạn văn ngắn (15-30 phút): Chọn một bài báo tiếng Anh khoảng 200-300 từ về một chủ đề bạn quan tâm. Dịch sang tiếng Việt thật chỉn chu (không dùng Google Translate). Sau đó tự đánh giá: bạn thấy việc này thú vị, hay thấy mệt và muốn bỏ giữa chừng?
Tìm hiểu khung chương trình của 2-3 trường: Vào website chính thức của trường bạn quan tâm, tìm "khung chương trình đào tạo ngành Ngôn ngữ Anh". So sánh số tín chỉ dành cho từng nhóm: kỹ năng ngôn ngữ vs. biên-phiên dịch vs. tiếng Anh chuyên ngành vs. văn hóa. Trường nào hợp với hướng đi bạn muốn nhất?
Hỏi 3 câu với người đang làm nghề: Nếu bạn quen anh chị nào đang làm phiên dịch, biên tập tiếng Anh, hoặc giáo viên tiếng Anh, hãy hỏi:
- "Một ngày làm việc điển hình của anh/chị diễn ra như thế nào?"
- "Phần nào trong nghề khiến anh/chị thấy mệt nhất?"
- "Nếu được chọn lại, anh/chị có học ngành này nữa không? Vì sao?"
Xem một podcast/video bằng tiếng Anh không phụ đề (20 phút): Chọn một chủ đề học thuật (TED Talk, podcast về kinh tế, khoa học...). Bạn có thấy hứng thú khi tiếp xúc với tiếng Anh ở nhịp độ tự nhiên không? Hay bạn thấy mệt sau 5 phút? Đây là tín hiệu khá tốt về việc bạn có sẵn sàng "sống" với tiếng Anh hằng ngày trong 4 năm tới hay không.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn ngữ Anh | A00; A01; D01; D07 | 26.51 | 35.6 | 36.5 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Tiếng Anh tài chính kế toán | A01; D01; D07 | 24.1 | 34.73 | 34.4 |
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; D09 | 23.41 | 25.8 | 24.9 |
| Học Viện Ngân Hàng | Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; D09 | 21.82 | |||
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.52 | 26.99 | 26.6 |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) | A01; D01; D07 | 26.1 | 26.1 | 25.8 |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | X79 | 24.55 | 25.86 | 25.1 |
| Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 7 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 | 25.22 | 26.1 | 25.22 |
| 8 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D10 | 25.33 | 24.1 | |
| 9 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.35 | 24.68 | 24.3 |
| 10 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành Ngôn ngữ gồm 02 ngành: Ngôn ngữ Anh; Ngôn ngữ Trung | D01; D14; D15; X78 | 23.25 | 23 | 22.5 |
| 11 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | 22 | 19 | 19 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | 24 | 23.2 | 23 | |
| 12 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10 | 23.75 | 23 | 21 |
| 13 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 | 20 | 20 | 19 |
| 14 | Đại Học Phenikaa | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26 | 19 | 21 | 21 |
| 15 | Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 33.89 | 35.43 | 35.38 |
| Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Anh - CTTT | D01 | 32.48 | 33 | ||
| 16 | Học Viện Ngoại Giao | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 25.28 | 35.38 | 35.99 |
| 17 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | 22.25 | 22.9 | 20.5 |
| 18 | Trường Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | D14; D15 | 20.7 | 24.58 | 24.5 |
| Trường Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 19 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15 | 22.59 | 24.82 | 23.24 |
| 20 | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D14; D15; X78 | 25.41 | 34.35 | 32.93 |
| Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 21 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | D11 | 31.34 | 33.8 | 33.5 |
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình tiên tiến | D11 | 26.14 | 30.3 | 30.8 | |
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình tiên tiến | D01 | ||||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình đại học bằng tiếng Anh | D01; D11 | 24 | 25 | ||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh (đơn bằng 3+1) – Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | D01; D11 | 23 | |||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | D01; D11 | 22 | 24 | 24 | |
| 22 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | 21.2 | 18 | 20 |
| 23 | Trường Đại Học Luật Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | A01 | 23.49 | 25.25 | 24.5 |
| Trường Đại Học Luật Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Kinh Tế Quốc Dân | Ngôn ngữ Anh | A00; A01; D01; D07 | 26.51 | 35.6 | 36.5 |
| 2 | Học Viện Tài chính | Tiếng Anh tài chính kế toán | A01; D01; D07 | 24.1 | 34.73 | 34.4 |
| 3 | Học Viện Ngân Hàng | Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; D09 | 23.41 | 25.8 | 24.9 |
| Học Viện Ngân Hàng | Chất lượng cao Ngôn ngữ Anh Tài chính – Ngân hàng | A01; D01; D07; D09 | 21.82 | |||
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 24.52 | 26.99 | 26.6 |
| 5 | Trường Đại Học Thương Mại | Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh thương mại) | A01; D01; D07 | 26.1 | 26.1 | 25.8 |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | X79 | 24.55 | 25.86 | 25.1 |
| Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 7 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 | 25.22 | 26.1 | 25.22 |
| 8 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Ngôn ngữ Anh | D01; D09; D10 | 25.33 | 24.1 | |
| 9 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 21.35 | 24.68 | 24.3 |
| 10 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Nhóm ngành Ngôn ngữ gồm 02 ngành: Ngôn ngữ Anh; Ngôn ngữ Trung | D01; D14; D15; X78 | 23.25 | 23 | 22.5 |
| 11 | Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn ngữ Anh (CS Nam Định) | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | 22 | 19 | 19 |
| Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Công Nghiệp | Ngôn ngữ Anh (CS Hà Nội) | A01; D01; D07; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X26; X27; X78 | 24 | 23.2 | 23 | |
| 12 | Trường Đại Học Công Thương TPHCM | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10 | 23.75 | 23 | 21 |
| 13 | Học Viện Hàng không Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 | 20 | 20 | 19 |
| 14 | Đại Học Phenikaa | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10; D84; X25; X26 | 19 | 21 | 21 |
| 15 | Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | 33.89 | 35.43 | 35.38 |
| Trường Đại Học Hà Nội | Ngôn ngữ Anh - CTTT | D01 | 32.48 | 33 | ||
| 16 | Học Viện Ngoại Giao | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D09; D10; D14; D15 | 25.28 | 35.38 | 35.99 |
| 17 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Ngôn ngữ Anh | D01; D11; D12; D13; D14; D15; X78; X79; X80; X81 | 22.25 | 22.9 | 20.5 |
| 18 | Trường Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | D14; D15 | 20.7 | 24.58 | 24.5 |
| Trường Đại Học Thăng Long | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 19 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15 | 22.59 | 24.82 | 23.24 |
| 20 | Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D14; D15; X78 | 25.41 | 34.35 | 32.93 |
| Trường Đại Học Văn Hóa Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| 21 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | D11 | 31.34 | 33.8 | 33.5 |
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh | D01 | ||||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình tiên tiến | D11 | 26.14 | 30.3 | 30.8 | |
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình tiên tiến | D01 | ||||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình đại học bằng tiếng Anh | D01; D11 | 24 | 25 | ||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh (đơn bằng 3+1) – Chương trình liên kết Đại học West of England, Bristol (Vương Quốc Anh) | D01; D11 | 23 | |||
| Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Ngôn ngữ Anh – Chương trình học tại Phân hiệu Khánh Hòa | D01; D11 | 22 | 24 | 24 | |
| 22 | Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam | Ngôn ngữ Anh | A01; D01; D09; D10; D11; D14; D15; X25; X78 | 21.2 | 18 | 20 |
| 23 | Trường Đại Học Luật Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | A01 | 23.49 | 25.25 | 24.5 |
| Trường Đại Học Luật Hà Nội | Ngôn ngữ Anh | D01 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 50 |
| 2025 | 75/150 |
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 18/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Ngôn ngữ Anh (Trường Đại Học Công Nghiệp Việt Trì)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.