Công nghệ kỹ thuật nhiệt gồm 03 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật nhiệt; Công nghệ kỹ thuật năng lượng; Quản lý năng lượng.
Giảng dạy tại Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM · TP.HCM
Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
35–38 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt gồm 03 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật nhiệt; Công nghệ kỹ thuật năng lượng; Quản lý năng lượng. mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học xoay quanh các khối kiến thức về Kỹ thuật lạnh, Điều hòa không khí, Thiết bị nhiệt và Năng lượng tái tạo. Bạn sẽ trực tiếp làm việc với các hệ thống máy nén, tháp giải nhiệt, sơ đồ mạch điện điều khiển và các phần mềm mô phỏng hệ thống HVAC. Độ khó của ngành nằm ở việc bạn phải nắm vững các thông số vật lý như áp suất, nhiệt độ, lưu lượng để xử lý sự cố ngay tại hiện trường. So với các ngành thuần lý thuyết, ngành này đòi hỏi sự kết hợp giữa tư duy kỹ thuật và đôi tay khéo léo. Bạn không chỉ ngồi văn phòng mà sẽ thường xuyên có mặt tại các trạm vận hành hoặc công trường để kiểm soát thiết bị.
Ra trường làm gì?
Ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt có nhiều lối ra nghề nghiệp khác nhau. Dưới đây là các hướng tiêu biểu, được viết từ tín hiệu nghề nghiệp của CareerExplorer kết hợp với bối cảnh học và làm việc tại Việt Nam, để bạn hình dung công việc trước khi tự đối chiếu với phần Hợp với ai.
Hướng 1: Kỹ sư hệ thống nhiệt công nghiệp
Bạn sẽ làm gì?
Trong hướng Kỹ sư hệ thống nhiệt công nghiệp, bạn sẽ tính tải nhiệt, chọn thiết bị và thiết kế đường ống/gió, đồng thời lắp đặt, vận hành, bảo trì hệ lạnh hoặc HVAC. Phần việc dễ bị xem nhẹ nhưng rất quan trọng là đo hiệu suất và đề xuất tiết kiệm năng lượng, vì đây là bước nối chuyên môn với điều kiện vận hành thật.
Vị trí thường gặp:
- Kỹ sư hệ thống nhiệt công nghiệp
- Nhân viên kỹ thuật hệ thống nhiệt công nghiệp
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là tòa nhà, nhà máy, siêu thị, kho lạnh, công ty cơ điện hoặc đơn vị dịch vụ kỹ thuật.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái, bảo quản hàng hóa và chi phí năng lượng.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là nhịp việc kết hợp tính toán, bản vẽ MEP, kiểm tra hiện trường và xử lý sự cố thiết bị.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là sự cố thường xảy ra khi hệ thống đang cần chạy ổn định; không gian thi công chật và yêu cầu an toàn điện/lạnh cần chú ý.
Hướng 2: Kỹ sư lạnh, điều hòa và thông gió
Bạn sẽ làm gì?
Trong hướng Kỹ sư lạnh, điều hòa và thông gió, bạn sẽ tính tải nhiệt, chọn thiết bị và thiết kế đường ống/gió, đồng thời lắp đặt, vận hành, bảo trì hệ lạnh hoặc HVAC. Phần việc dễ bị xem nhẹ nhưng rất quan trọng là đo hiệu suất và đề xuất tiết kiệm năng lượng, vì đây là bước nối chuyên môn với điều kiện vận hành thật.
Vị trí thường gặp:
- Kỹ sư lạnh, điều hòa và thông gió
- Nhân viên kỹ thuật lạnh, điều hòa và thông gió
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là tòa nhà, nhà máy, siêu thị, kho lạnh, công ty cơ điện hoặc đơn vị dịch vụ kỹ thuật.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái, bảo quản hàng hóa và chi phí năng lượng.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là nhịp việc kết hợp tính toán, bản vẽ MEP, kiểm tra hiện trường và xử lý sự cố thiết bị.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là sự cố thường xảy ra khi hệ thống đang cần chạy ổn định; không gian thi công chật và yêu cầu an toàn điện/lạnh cần chú ý.
Hướng 3: Chuyên viên tối ưu năng lượng nhiệt
Bạn sẽ làm gì?
Trong hướng Chuyên viên tối ưu năng lượng nhiệt, bạn sẽ tính tải nhiệt, chọn thiết bị và thiết kế đường ống/gió, đồng thời lắp đặt, vận hành, bảo trì hệ lạnh hoặc HVAC. Phần việc dễ bị xem nhẹ nhưng rất quan trọng là đo hiệu suất và đề xuất tiết kiệm năng lượng, vì đây là bước nối chuyên môn với điều kiện vận hành thật.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên tối ưu năng lượng nhiệt
- Nhân viên tối ưu năng lượng nhiệt
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
Môi trường thường gặp là tòa nhà, nhà máy, siêu thị, kho lạnh, công ty cơ điện hoặc đơn vị dịch vụ kỹ thuật.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc ảnh hưởng trực tiếp đến sự thoải mái, bảo quản hàng hóa và chi phí năng lượng.
Phong cách làm việc thực tế:
Phong cách làm việc thường là nhịp việc kết hợp tính toán, bản vẽ MEP, kiểm tra hiện trường và xử lý sự cố thiết bị.
Thực tế cần biết:
Thực tế cần chuẩn bị là sự cố thường xảy ra khi hệ thống đang cần chạy ổn định; không gian thi công chật và yêu cầu an toàn điện/lạnh cần chú ý.
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt đều cần nền tảng kỹ thuật chắc, khả năng đọc tài liệu, làm việc với số liệu/bản vẽ/hệ thống và thói quen kiểm chứng thay vì đoán. Điểm khác nhau nằm ở đối tượng bạn xử lý hằng ngày: dữ liệu, máy móc, công trình, vật liệu, năng lượng, môi trường hay quy trình vận hành.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực cho nhóm ngành kỹ thuật gắn với sản xuất, hạ tầng, chuyển đổi số, tự động hóa, năng lượng, môi trường và quản lý chất lượng. Phần này không dùng số liệu thị trường Mỹ từ CareerExplorer; xu hướng đáng chú ý là doanh nghiệp ngày càng cần người vừa hiểu chuyên môn, vừa biết dùng phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn an toàn và quy trình vận hành để giải quyết vấn đề thực tế.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu cách một hệ thống vận hành, vì sao nó lỗi và làm sao để cải thiện.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với số liệu, bản vẽ, log, mẫu thử hoặc quy trình kỹ thuật.
- Chấp nhận học công cụ chuyên ngành và cập nhật kiến thức sau khi ra trường.
- Làm việc được với cả tài liệu lẫn con người: kỹ sư, vận hành, khách hàng, quản lý hoặc nhà cung cấp.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Muốn công việc ít quy trình, ít tiêu chuẩn và ít phải kiểm tra chi tiết.
- Dễ nản khi kết quả sai vì lỗi nhỏ, dữ liệu thiếu hoặc điều kiện thực tế khác lý thuyết.
- Không thích đọc tài liệu kỹ thuật, ghi chép, báo cáo hoặc phối hợp liên phòng ban.
- Chỉ muốn làm ý tưởng chung mà không muốn theo đến bước triển khai, đo kiểm và sửa lỗi.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và xây dựng dựa trên các vị trí nghề nghiệp và đặc thù công việc được mô tả trong raw.
Minh Tuấn – Kỹ sư vận hành HVAC tại tòa nhà thương mại
Năm 1 và 2, Minh Tuấn dành phần lớn thời gian ở xưởng thực hành, mày mò với các hệ thống máy nén mini và học đọc sơ đồ mạch điện điều khiển. Buổi sáng lên lớp lý thuyết về nhiệt động lực học ứng dụng, buổi chiều xuống xưởng thực hành cân chỉnh van tiết lưu. Năm 3 đi thực tập tại một tòa nhà văn phòng hạng A, lần đầu tiếp xúc với hệ thống điều hòa trung tâm chiller quy mô lớn. Sau khi tốt nghiệp, anh trở thành kỹ sư vận hành ca đêm tại một trung tâm thương mại – công việc yêu cầu kiểm tra định kỳ các chỉ số áp suất, nhiệt độ nước và phát hiện sự cố trước khi hệ thống ngưng hoạt động. Buổi sáng bàn giao ca, anh ghi nhận nhật ký vận hành và lên kế hoạch bảo dưỡng định kỳ tháng tới.
Lan Phương – Chuyên viên tư vấn tiết kiệm năng lượng
Năm 1, Lan Phương tưởng ngành này chỉ sửa máy lạnh. Nhưng đến năm 2, khi học môn Kiểm toán năng lượng, cô nhận ra mình có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm hàng trăm triệu đồng tiền điện mỗi năm bằng cách tối ưu vận hành thiết bị nhiệt. Năm 3, cô tham gia một đề tài nghiên cứu đo lường hiệu suất hệ thống sấy tại một nhà máy chế biến gỗ. Sau khi ra trường, buổi sáng cô đến khảo sát thực địa tại nhà máy khách hàng, đo đạc lưu lượng hơi và phân tích hóa đơn điện. Buổi chiều về văn phòng xử lý số liệu và soạn báo cáo đề xuất giải pháp cải tiến. Mỗi dự án thành công mang lại hoa hồng thêm vào mức lương cứng, đẩy tổng thu nhập của cô lên gần 25 triệu/tháng sau 3 năm kinh nghiệm.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) | Liên quan đến nhiệt, năng lượng, hệ thống cơ điện | Tập trung vận hành, lắp đặt, bảo trì thiết bị thực tế; ít lý thuyết toán; làm việc nhiều tại hiện trường | Bạn thích thực hành, muốn ra trường làm ngay với thiết bị thực tế, không ngại môi trường công trình |
| Kỹ thuật nhiệt (Thermal Engineering) | Cùng nghiên cứu về nhiệt và năng lượng | Thiên về thiết kế hệ thống từ con số 0, nghiên cứu chuyên sâu lý thuyết nhiệt động lực học và mô hình toán học phức tạp | Bạn muốn thiết kế hệ thống mới, nghiên cứu học thuật hoặc phát triển sản phẩm công nghệ cao |
| Kỹ thuật điện – điện tử | Cùng làm việc với mạch điện điều khiển, thiết bị công nghiệp | Điện – điện tử tập trung vào tín hiệu, điều khiển tự động, không chuyên về hệ thống nhiệt hay làm lạnh | Bạn muốn làm tự động hóa, lập trình PLC hoặc thiết kế mạch điện tử |
| Kỹ thuật cơ điện lạnh (trường nghề/cao đẳng) | Cùng học về hệ thống điện lạnh, điều hòa, bảo dưỡng | Cơ điện lạnh trình độ nghề đào tạo thợ lành nghề thực hành; đại học Công nghệ kỹ thuật nhiệt có thêm lý thuyết kỹ sư, quản lý dự án và tư vấn năng lượng | Bạn muốn học nhanh, ra nghề sớm thì chọn nghề; muốn làm quản lý hoặc tư vấn thì chọn đại học |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Lấy một chiếc điều hòa hoặc tủ lạnh đang hoạt động và cố gắng tự tìm hiểu: chu trình lạnh hoạt động như thế nào, ga lạnh đi đâu, tại sao dàn nóng thải nhiệt ra ngoài trong khi dàn lạnh hút nhiệt vào trong. Nếu bạn thấy hứng thú và muốn tìm hiểu thêm thay vì bỏ cuộc sau 10 phút, đây là tín hiệu tốt.
- Thử đọc một sơ đồ mạch điện điều khiển điều hòa cơ bản (tìm trên YouTube hoặc diễn đàn kỹ thuật). Xem bạn có kiên nhẫn theo dõi từng ký hiệu và truy ra logic vận hành không, đây chính xác là kỹ năng cần thiết nhất của ngành.
- Dành một buổi quan sát công việc của một thợ hoặc kỹ sư bảo dưỡng điều hòa đang làm việc thực tế (có thể hỏi xin đi cùng khi họ đến sửa điều hòa nhà bạn). Chú ý xem bạn có cảm thấy thoải mái với môi trường làm việc: leo trèo, bụi bặm, tiếng ồn, nhiệt độ thay đổi.
- Tính toán thử: nếu một tòa nhà tiêu thụ 50.000 kWh điện mỗi tháng và hệ thống HVAC chiếm 40%, tối ưu được 15% hiệu suất thì tiết kiệm được bao nhiêu tiền điện mỗi năm (giả sử giá điện 2.500 đồng/kWh)? Nếu bạn thấy bài toán này thú vị thay vì nhàm chán, hướng tư vấn năng lượng rất phù hợp với bạn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; X06; X07 | 21.85 | 23.57 | 22.15 |
| 2 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (gồm 03 chuyên ngành) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 22.25 | 21.5 | 19 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CT tăng cường TA) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 19 | 18 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01; A00; A01; C01 | 23.68 | 21 | 23.75 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01; A00; A01; C01 | 26.08 | 24.4 | , |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01; A00; A01; D01 | 23.92 | 24.4 | , |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00; A01; A04; C01 | 18 | 17 | 26 |
| 8 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | 22.5 | , | , |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 | 14 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt – Điện lạnh) | A00; A01; C01; D01; X07; X06 | 20.2 | 21.2 | 18.65 |
| 11 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 | 16 | 18 | , |
| 12 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | A00; A01; A02; A03; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; C00; C01; C02; C03; C14; D01; D07 | , | , | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Công Nghiệp Hà Nội | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; X06; X07 | 21.85 | 23.57 | 22.15 |
| 2 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (gồm 03 chuyên ngành) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 22.25 | 21.5 | 19 |
| 3 | Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (CT tăng cường TA) | A00; A01; C01; X05; X06; X07 | 19 | 18 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01; A00; A01; C01 | 23.68 | 21 | 23.75 |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Nhật) | D01; A00; A01; C01 | 26.08 | 24.4 | , |
| 6 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Công nghệ Kỹ thuật nhiệt (đào tạo bằng tiếng Việt) | C01; A00; A01; D01 | 23.92 | 24.4 | , |
| 7 | Trường Đại Học Vinh | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Chuyên ngành Điện lạnh) | A00; A01; A04; C01 | 18 | 17 | 26 |
| 8 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | 22.5 | , | , |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (Điện lạnh) | A00; A01; A03; A04; C03; D01; D09; D10 | 14 | 15 | 15 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật – Đại học Đà Nẵng | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (chuyên ngành Nhiệt – Điện lạnh) | A00; A01; C01; D01; X07; X06 | 20.2 | 21.2 | 18.65 |
| 11 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | A00; A01; B00; C01; C02; D01; X02; X03 | 16 | 18 | , |
| 12 | Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á | Công nghệ Kỹ thuật Nhiệt (Nhiệt – Điện lạnh) | A00; A01; A02; A03; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; C00; C01; C02; C03; C14; D01; D07 | , | , | 21 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Công nghệ kỹ thuật nhiệt gồm 03 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật nhiệt; Công nghệ kỹ thuật năng lượng; Quản lý năng lượng. (Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.
Ngành khác cùng trường
· gợi ý 4 ngành tương đồngCông nghệ kỹ thuật nhiệt gồm 03 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật nhiệt; Công nghệ kỹ thuật năng lượng; Quản lý năng lượng.
35–38 tr/năm
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông gồm 03 chuyên ngành: Điện tử công nghiệp; Kỹ thuật viễn thông*; IOT và Trí tuệ nhân tạo ứng dụng
35–38 tr/năm
Công nghệ kỹ thuật điện tử - viễn thông gồm 04 chuyên ngành: Điện tử công nghiệp; Kỹ thuật viễn thông*; IOT và Trí tuệ nhân tạo ứng dụng; Kỹ thuật Radar - Dẫn đường.
35–38 tr/năm
Tự động hóa gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa*; Robot và hệ thống điều khiển thông minh.
35–38 tr/năm