Giáo dục Mầm non
Giảng dạy tại Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai · Thái Nguyên
Điểm chuẩn THPT 2025
24.33/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
24.33/30
Học phí
0 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Giáo dục Mầm non mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình đào tạo trang bị 4 nhóm kiến thức và kỹ năng chính:
- Tâm lý học lứa tuổi, hiểu cách trẻ suy nghĩ, cảm xúc và hành động ở từng giai đoạn phát triển, từ đó biết cách tiếp cận và định hướng hành vi phù hợp.
- Phương pháp giảng dạy các môn cốt lõi, cách dạy Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên và Xã hội sao cho trẻ hiểu và yêu thích.
- Kỹ năng bổ trợ, hát, múa, vẽ, rèn chữ đẹp; những kỹ năng giúp giờ học thêm sinh động và gần gũi với trẻ.
- Quản lý lớp học, xây dựng nội quy, tạo bầu không khí học tập tích cực, xử lý tình huống phát sinh trong lớp.
Ngành này không đòi hỏi tư duy logic nặng nề như khối kỹ thuật, nhưng yêu cầu sự đa năng, khả năng giao tiếp linh hoạt và sự sáng tạo liên tục để biến những bài học khô khan thành trải nghiệm thú vị cho trẻ nhỏ.
Ra trường làm gì?
Giáo dục Tiểu học đào tạo người làm việc với học sinh bậc tiểu học, nơi giáo viên không chỉ truyền đạt kiến thức mà còn hỗ trợ hình thành thói quen học tập, kỹ năng xã hội và sự tự tin của trẻ. Ngoài hướng đứng lớp, ngành này còn có thể mở sang phát triển chương trình, học liệu và hoạt động giáo dục cho lứa tuổi tiểu học.
Hướng 1: Giáo viên tiểu học tại trường công lập
Bạn sẽ làm gì? Dạy các môn học theo chương trình tiểu học, làm công tác chủ nhiệm, theo dõi tiến bộ của học sinh, chấm - nhận xét bài, phối hợp với phụ huynh và tham gia hoạt động chuyên môn của nhà trường.
Vị trí thường gặp:
- Giáo viên chủ nhiệm lớp 1 đến lớp 5.
- Giáo viên dạy một số môn/hoạt động giáo dục ở bậc tiểu học tùy phân công.
- Tổ trưởng chuyên môn hoặc cán bộ quản lý về lâu dài khi có kinh nghiệm và đáp ứng yêu cầu.
Môi trường làm việc thường gặp: Trường tiểu học công lập, trường phổ thông có cấp tiểu học, điểm trường ở đô thị, nông thôn hoặc vùng khó khăn.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Được đồng hành với trẻ trong những năm nền tảng, nhìn thấy sự tiến bộ rõ qua từng kỹ năng đọc, viết, tính toán, giao tiếp và tự lập.
Phong cách làm việc thực tế: Nhịp làm việc theo năm học, có giờ dạy, giờ chấm bài, họp chuyên môn, hồ sơ sổ sách và liên lạc phụ huynh. Cần vừa kiên nhẫn với học sinh vừa tuân thủ kế hoạch của nhà trường.
Thực tế cần biết: Công việc không chỉ là lên lớp. Giáo viên tiểu học thường phải quản lý lớp, xử lý tình huống tâm lý - hành vi, chuẩn bị học liệu, hoàn thiện đánh giá và phối hợp nhiều bên để hỗ trợ học sinh.
Hướng 2: Giáo viên tại trường tư thục, song ngữ hoặc mô hình giáo dục mới
Bạn sẽ làm gì? Giảng dạy theo chương trình của trường, thiết kế hoạt động học tập, theo dõi năng lực từng học sinh, giao tiếp thường xuyên với phụ huynh và phối hợp với các bộ phận học thuật.
Vị trí thường gặp:
- Giáo viên tiểu học tại trường tư thục, song ngữ, liên cấp.
- Giáo viên hỗ trợ học tập, giáo viên hoạt động trải nghiệm.
- Trợ lý giáo viên hoặc giáo viên đồng giảng trong một số mô hình lớp học.
Môi trường làm việc thường gặp: Trường tư thục, trường song ngữ, trường liên cấp, mô hình giáo dục thực nghiệm hoặc trung tâm học tập có chương trình tiểu học.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Có nhiều cơ hội thử phương pháp dạy học mới, dùng công nghệ, tổ chức dự án học tập và cá nhân hóa hỗ trợ cho học sinh.
Phong cách làm việc thực tế: Tốc độ đổi mới cao, nhiều phản hồi từ phụ huynh và quản lý học thuật. Cần chuẩn bị bài kỹ, cập nhật phương pháp, làm việc nhóm và chấp nhận đánh giá thường xuyên.
Thực tế cần biết: Môi trường tư thục không tự động “nhẹ hơn”. Kỳ vọng dịch vụ, truyền thông với phụ huynh, tiêu chuẩn học thuật và yêu cầu ngoại ngữ/công nghệ có thể cao tùy trường.
Hướng 3: Giáo viên kỹ năng, ngoại khóa và hỗ trợ học tập
Bạn sẽ làm gì? Tổ chức hoạt động kỹ năng sống, đọc sách, mỹ thuật, STEM cơ bản, câu lạc bộ, hỗ trợ học sinh củng cố kiến thức hoặc rèn thói quen học tập ngoài giờ chính khóa.
Vị trí thường gặp:
- Giáo viên kỹ năng sống, giáo viên hoạt động trải nghiệm.
- Giáo viên tại trung tâm hỗ trợ học tập cho học sinh tiểu học.
- Điều phối viên câu lạc bộ, hoạt động ngoại khóa hoặc trại hè giáo dục.
Môi trường làm việc thường gặp: Trung tâm giáo dục kỹ năng, trung tâm học tập, thư viện, dự án giáo dục cộng đồng, câu lạc bộ sau giờ học, chương trình hè.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Không gian sáng tạo hoạt động rộng, được thiết kế trải nghiệm học thông qua chơi, dự án và tương tác nhóm. Phù hợp với người thích năng động và linh hoạt.
Phong cách làm việc thực tế: Cần hoạt náo, quản lý an toàn, thiết kế hoạt động phù hợp lứa tuổi và điều chỉnh nhanh theo phản ứng của trẻ. Lịch làm có thể rơi vào cuối tuần, buổi tối hoặc kỳ nghỉ.
Thực tế cần biết: Hoạt động ngoại khóa vẫn cần mục tiêu giáo dục rõ, không chỉ “cho vui”. Người làm cần hiểu tâm lý trẻ, bảo đảm an toàn và giao tiếp minh bạch với phụ huynh.
Hướng 4: Phát triển chương trình, học liệu và nội dung giáo dục tiểu học
Bạn sẽ làm gì? Biên soạn bài học, tài liệu, phiếu luyện tập, kịch bản video, học liệu số; thử nghiệm hoạt động học, thu thập phản hồi và chỉnh sửa nội dung để phù hợp với học sinh tiểu học.
Vị trí thường gặp:
- Chuyên viên phát triển chương trình/học liệu tiểu học.
- Biên tập viên nội dung giáo dục, tác giả tài liệu học tập.
- Nhân sự sản phẩm học tập trong công ty EdTech hoặc nhà xuất bản giáo dục.
Môi trường làm việc thường gặp: Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, trung tâm học thuật, bộ phận phát triển chương trình của trường hoặc hệ thống giáo dục.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Tác động đến nhiều lớp học thông qua học liệu, bài giảng và công cụ học tập. Phù hợp với người thích viết, thiết kế nội dung và phân tích cách trẻ học.
Phong cách làm việc thực tế: Làm việc theo dự án, nhiều vòng biên tập, thử nghiệm, chỉnh sửa và phối hợp với giáo viên, thiết kế, sản phẩm. Cần viết rõ, đúng lứa tuổi và bám mục tiêu học tập.
Thực tế cần biết: Làm học liệu không tách rời thực tế lớp học. Nội dung hay trên giấy vẫn cần kiểm chứng với học sinh thật, thời lượng thật và điều kiện dạy học thật.
Điểm chung của các hướng
- Đều cần hiểu tâm lý lứa tuổi tiểu học, giao tiếp kiên nhẫn và tôn trọng sự khác biệt của từng học sinh.
- Đều phải biến kiến thức thành hoạt động dễ hiểu, có cấu trúc và phù hợp khả năng tập trung của trẻ.
- Phối hợp với phụ huynh, đồng nghiệp và nhà trường/tổ chức là một phần quan trọng của công việc.
- Tác động giáo dục thường tích lũy dần, cần quan sát tiến bộ nhỏ thay vì chỉ nhìn kết quả tức thì.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu giáo dục tiểu học gắn với hệ thống trường công, trường tư, trung tâm học tập, học liệu số và các chương trình bổ trợ cho trẻ. Thị trường ngày càng quan tâm đến năng lực sư phạm thực chất, giao tiếp phụ huynh, giáo dục hòa nhập, công nghệ giáo dục và khả năng thiết kế hoạt động học. Công nghệ có thể hỗ trợ chấm bài, học liệu và quản lý lớp, nhưng vai trò quan sát, khích lệ, điều chỉnh cảm xúc và dẫn dắt học sinh của người giáo viên vẫn rất khó thay thế.
Hợp với ai?
Ngành này có thể phù hợp với người thích làm việc với trẻ em, kiên nhẫn, diễn đạt dễ hiểu và sẵn sàng chuẩn bị nhiều hoạt động nhỏ để giúp trẻ học từng bước. Bạn không cần lúc nào cũng vui vẻ hoàn hảo, nhưng cần biết tự điều chỉnh cảm xúc, giữ sự công bằng và tôn trọng học sinh.
Nếu còn phân vân, hãy thử kèm một em nhỏ học trong vài buổi, thiết kế một trò chơi dạy Toán/Tiếng Việt đơn giản hoặc quan sát lớp tiểu học để xem mình có phù hợp với nhịp giao tiếp, quản lý lớp và chuẩn bị bài hay không.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp và môi trường làm việc thực tế của giáo viên tiểu học tại Việt Nam.
Linh, Giáo viên chủ nhiệm lớp 3 tại một trường tiểu học công lập ở Hà Nội
7 giờ sáng, Linh đã có mặt ở lớp trước khi học sinh vào. Cô kiểm tra lại bài giảng Toán buổi sáng, chuẩn bị tấm bảng phụ vẽ tay vì biết lớp mình có mấy bạn tiếp thu chậm hơn, nhìn hình dễ hiểu hơn đọc chữ.
Giờ ra chơi không hẳn là nghỉ ngơi: một học sinh khóc vì bị bạn trêu, một phụ huynh nhắn tin hỏi về bài kiểm tra tuần tới. Linh xử lý từng chuyện, rồi chuẩn bị tiết Tiếng Việt buổi chiều.
Buổi chiều sau khi học sinh về, Linh ngồi chấm bài tập làm văn của 35 em, không chỉ ghi điểm mà còn viết lời nhận xét ngắn cho từng bài. Cuối học kỳ là mùa bận nhất: họp phụ huynh, hoàn thiện học bạ, tổng kết từng học sinh.
Điều Linh nói cô thích nhất là khoảnh khắc một em vốn rất nhút nhát bỗng dơ tay phát biểu lần đầu tiên, "Nhỏ thôi nhưng mình biết đó là cột mốc với bạn ấy."
Nam, Giáo viên tại một hệ thống trường tiểu học tư thục tại TP.HCM
Nam dạy lớp 2 tại một hệ thống trường tiểu học tư thục, sĩ số chỉ 20 học sinh mỗi lớp. 7 giờ 30 sáng, tiết học bắt đầu bằng một bài hát tiếng Anh ngắn để khởi động, đây là yêu cầu của trường nhằm tạo không khí tích cực trước giờ học chính.
Môi trường trường tư đòi hỏi Nam phải đổi mới giáo án thường xuyên. Phụ huynh theo dõi sát sao, đôi khi gửi phản hồi trực tiếp sau mỗi buổi học qua ứng dụng của trường. Áp lực không nhỏ, nhưng bù lại Nam có nhiều không gian thử nghiệm các phương pháp dạy học mới hơn so với hệ thống công lập.
Buổi chiều, sau giờ học chính, Nam hướng dẫn câu lạc bộ vẽ cho học sinh, một trong những hoạt động ngoại khóa mà trường tổ chức hàng tuần. Cuối tháng, anh họp cùng bộ phận phát triển chương trình để điều chỉnh kế hoạch dạy học cho tháng tiếp theo.
"Ở đây mình được thử nhiều cách dạy hơn, nhưng cũng phải liên tục tự nâng cấp bản thân, không học thêm là tụt hậu ngay."
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận nhằm giúp học sinh phân biệt các lựa chọn thường bị nhầm lẫn.
| Ngành / Nghề | Điểm khác biệt chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| ⭐ Giáo dục Tiểu học | Đào tạo bài bản về tâm lý học lứa tuổi, phương pháp sư phạm, quản lý lớp học toàn diện cho bậc tiểu học. Bằng cử nhân sư phạm, đủ điều kiện vào biên chế giáo viên nhà nước. | Ngành bạn đang xem xét |
| Giáo dục Mầm non | Cùng khối sư phạm nhưng đối tượng là trẻ 0–5 tuổi, trước khi vào tiểu học. Phương pháp thiên về chăm sóc, nuôi dưỡng và kích thích phát triển qua chơi, ít tính học thuật hơn. | Cùng nhóm ngành sư phạm, đối tượng khác |
| Sư phạm Toán / Sư phạm Ngữ văn (THCS–THPT) | Dạy một môn chuyên sâu cho học sinh lớn hơn (cấp 2–3). Kiến thức chuyên môn nặng hơn, không cần quản lý toàn diện như giáo viên tiểu học. | Gần ngành, nhưng đối tượng và cách dạy khác |
| Gia sư / Dạy thêm | Đây là nghề tự do, không phải ngành học. Nhiều bạn nghĩ "dạy thêm cũng được, cần gì học sư phạm", nhưng không có bằng sư phạm thì không thể dạy chính thức trong trường và không được nhận vào biên chế. | Không thay thế được bằng sư phạm |
| Tâm lý học trẻ em / Công tác xã hội | Tập trung vào hỗ trợ tâm lý, trị liệu hoặc can thiệp xã hội cho trẻ, không dạy học thuật. Làm việc trong bệnh viện, trung tâm hỗ trợ, tổ chức xã hội, không phải trường học. | Sai hướng nếu mục tiêu là đứng lớp |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Trước khi quyết định, hãy thử một vài việc nhỏ để xem mình có thực sự hợp không:
- Thử làm gia sư tiểu học 1–2 tháng (dù chỉ 1–2 tiếng/tuần): Bạn có cảm thấy vui khi giải thích một bài toán lớp 3 theo 3 cách khác nhau cho đến khi đứa trẻ hiểu không? Hay bạn thấy mệt và bực?
- Quan sát một giờ học tiểu học thực tế (nếu có quen ai đang dạy hoặc có em nhỏ trong gia đình): Nhìn giáo viên xử lý lớp học ồn ào, bạn thấy ngưỡng mộ hay e ngại?
- Thử dạy một nhóm trẻ nhỏ (em họ, hàng xóm, hoạt động thiện nguyện): Chú ý xem bạn có tự nhiên điều chỉnh giọng nói, hành động cho phù hợp với trẻ không, đây là dấu hiệu tốt.
- Tự hỏi: Bạn có thể ngồi chấm 35 bài tập làm văn mỗi tuần và vẫn viết lời nhận xét cẩn thận cho từng bài không?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.1 | 27.2 | |
| Giáo dục Tiểu học – Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 | 27.26 | |||
| 2 | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Tiểu học | A01 | 25.44 | 26.13 | 24.9 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.75 | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A01; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.71 | 24.73 | |||
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | C03; C04; C14; D01; D04; X01 | 25.33 | 26.26 | 25.15 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 | 24.35 | 26.47 | 23.75 |
| 5 | Đại học Sư phạm Thái Nguyên | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.48 | 25.9 | 24.55 |
| Giáo dục Tiểu học | C01; D01 | |||||
| 6 | Đại học Cần Thơ | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | 25.65 | 24.41 |
| 7 | Trường Đại học Sư phạm Huế | Giáo dục Tiểu học | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27.82 | 27.75 | 25.3 |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27 | 26.5 | 25.3 | ||
| 8 | Trường Đại học Sài Gòn | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.5 | 25.39 | 24.11 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 9 | Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng | Giáo dục Tiểu học | D01; C03; C04; X02; X03 | 24.88 | 27.5 | 25.02 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04; D01 | 26.33 | 27.39 | 26.03 |
| 11 | Trường Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A00; B00; C00; D01; C14 | |||||
| 12 | Trường Đại học Hùng Vương | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; D01; X01 | 25.86 | 28.13 | 26.75 |
| 13 | Trường Đại học Hải Phòng | Giáo dục Tiểu học | A01; C01; C02; C03; C04; D01 | 24.5 | ||
| 14 | Trường Đại học Vinh | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04 | 25.56 | 28.12 | 25.65 |
| Giáo dục Tiểu học | D01 | |||||
| 15 | Trường Đại học An Giang | Giáo dục Tiểu học | B03; D01 | 23.01 | 26.63 | 23.26 |
| Giáo dục Tiểu học | C04; C03; C01; C02 | |||||
| 16 | Trường Đại học Đồng Tháp | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.91 | 25.27 | 23.28 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C03; C04 | |||||
| 17 | Trường Đại học Tây Nguyên | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C03; D01 | 27.04 | 26.4 | 24.7 |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00; C00; C03; D01 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | ||
| 18 | Trường Đại học Quy Nhơn | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; D01 | 26.9 | 26.95 | 24.45 |
| 19 | Trường Đại học Hạ Long | Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | 24 | 25.95 | |
| 20 | Trường Đại học Hải Dương | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 23.85 | 26.5 | 19 |
| 21 | Trường Đại học Quảng Bình | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.25 | 26.61 | 24 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C04; C14; C20; D01; X01 | |||||
| 22 | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C00; D01 | 26.87 | 25.7 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.1 | 27.2 | |
| Giáo dục Tiểu học – Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 | 27.26 | |||
| 2 | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Tiểu học | A01 | 25.44 | 26.13 | 24.9 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.75 | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A01; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.71 | 24.73 | |||
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | C03; C04; C14; D01; D04; X01 | 25.33 | 26.26 | 25.15 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 | 24.35 | 26.47 | 23.75 |
| 5 | Đại học Sư phạm Thái Nguyên | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.48 | 25.9 | 24.55 |
| Giáo dục Tiểu học | C01; D01 | |||||
| 6 | Đại học Cần Thơ | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | 25.65 | 24.41 |
| 7 | Trường Đại học Sư phạm Huế | Giáo dục Tiểu học | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27.82 | 27.75 | 25.3 |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27 | 26.5 | 25.3 | ||
| 8 | Trường Đại học Sài Gòn | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.5 | 25.39 | 24.11 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 9 | Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng | Giáo dục Tiểu học | D01; C03; C04; X02; X03 | 24.88 | 27.5 | 25.02 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04; D01 | 26.33 | 27.39 | 26.03 |
| 11 | Trường Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A00; B00; C00; D01; C14 | |||||
| 12 | Trường Đại học Hùng Vương | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; D01; X01 | 25.86 | 28.13 | 26.75 |
| 13 | Trường Đại học Hải Phòng | Giáo dục Tiểu học | A01; C01; C02; C03; C04; D01 | 24.5 | ||
| 14 | Trường Đại học Vinh | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04 | 25.56 | 28.12 | 25.65 |
| Giáo dục Tiểu học | D01 | |||||
| 15 | Trường Đại học An Giang | Giáo dục Tiểu học | B03; D01 | 23.01 | 26.63 | 23.26 |
| Giáo dục Tiểu học | C04; C03; C01; C02 | |||||
| 16 | Trường Đại học Đồng Tháp | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.91 | 25.27 | 23.28 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C03; C04 | |||||
| 17 | Trường Đại học Tây Nguyên | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C03; D01 | 27.04 | 26.4 | 24.7 |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00; C00; C03; D01 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | ||
| 18 | Trường Đại học Quy Nhơn | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; D01 | 26.9 | 26.95 | 24.45 |
| 19 | Trường Đại học Hạ Long | Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | 24 | 25.95 | |
| 20 | Trường Đại học Hải Dương | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 23.85 | 26.5 | 19 |
| 21 | Trường Đại học Quảng Bình | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.25 | 26.61 | 24 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C04; C14; C20; D01; X01 | |||||
| 22 | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C00; D01 | 26.87 | 25.7 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 24.33 |
Chưa có dữ liệu điểm
| 2025 | 24.33/30 |
| 2024 | 26.95/30 |
| 2025 | 24.33/30 |
| 2024 | 27/30 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Giáo dục Mầm non (Phân Hiệu Đại Học Thái Nguyên Tại Lào Cai)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 24.33 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.