Điểm chuẩn THPT 2025
26.14/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
26.14/30
Học phí
0 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Giáo dục Tiểu học mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình đào tạo trang bị 4 nhóm kiến thức và kỹ năng chính:
- Tâm lý học lứa tuổi, hiểu cách trẻ suy nghĩ, cảm xúc và hành động ở từng giai đoạn phát triển, từ đó biết cách tiếp cận và định hướng hành vi phù hợp.
- Phương pháp giảng dạy các môn cốt lõi, cách dạy Toán, Tiếng Việt, Tự nhiên và Xã hội sao cho trẻ hiểu và yêu thích.
- Kỹ năng bổ trợ, hát, múa, vẽ, rèn chữ đẹp; những kỹ năng giúp giờ học thêm sinh động và gần gũi với trẻ.
- Quản lý lớp học, xây dựng nội quy, tạo bầu không khí học tập tích cực, xử lý tình huống phát sinh trong lớp.
Ngành này không đòi hỏi tư duy logic nặng nề như khối kỹ thuật, nhưng yêu cầu sự đa năng, khả năng giao tiếp linh hoạt và sự sáng tạo liên tục để biến những bài học khô khan thành trải nghiệm thú vị cho trẻ nhỏ.
Ra trường làm gì?
Giáo dục Tiểu học tập trung vào dạy và hỗ trợ trẻ 6-11 tuổi hình thành nền tảng đọc, viết, toán, giao tiếp và thói quen học tập. Khi tham khảo nghề elementary school teacher, special education teacher và instructional coordinator trên CareerExplorer, phần lõi gồm lập kế hoạch bài học, giảng dạy nhiều môn, theo dõi tiến bộ, quản lý lớp và phối hợp với phụ huynh.
Hướng 1: Giáo viên tiểu học chủ nhiệm/lớp phổ thông
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy các môn nền tảng như Tiếng Việt, Toán, Tự nhiên - Xã hội, Đạo đức, hoạt động trải nghiệm; chuẩn bị giáo án, chấm bài, quản lý nề nếp lớp và theo dõi sự tiến bộ của từng học sinh. Công việc cũng gồm trao đổi với phụ huynh và phối hợp với giáo viên bộ môn.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên tiểu học, giáo viên chủ nhiệm, giáo viên lớp 1-5, giáo viên tiểu học song ngữ nếu có năng lực ngoại ngữ phù hợp.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường tiểu học công lập, tư thục, song ngữ, quốc tế hoặc các cơ sở giáo dục tiểu học ngoài công lập. Không gian chính là lớp học, phòng chức năng, sân trường và các hoạt động ngoại khóa.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được thấy học sinh tiến bộ rõ qua từng kỹ năng nhỏ: đọc trôi chảy hơn, viết gọn hơn, tự tin phát biểu hoặc biết tự quản lý đồ dùng học tập. Đây là hướng phù hợp với người thích dạy kiến thức nền tảng và đồng hành dài hơi với trẻ.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc theo thời khóa biểu, giáo án, bài kiểm tra và sinh hoạt lớp. Một giáo viên tiểu học thường vừa dạy, vừa quan sát cảm xúc, nề nếp, mối quan hệ bạn bè và thói quen học của học sinh.
Thực tế cần biết:
Lớp tiểu học có sự chênh lệch lớn về tốc độ học, khả năng tập trung và hỗ trợ từ gia đình. Giáo viên cần lặp lại nhiều lần, chia nhỏ hướng dẫn và xử lý tình huống lớp học mà không làm trẻ sợ học.
Hướng 2: Giáo viên hỗ trợ học tập, phụ đạo và phát triển kỹ năng nền tảng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn hỗ trợ học sinh gặp khó ở đọc, viết, toán cơ bản, kỹ năng học tập hoặc chuyển tiếp từ mầm non lên tiểu học. Công việc có thể gồm dạy nhóm nhỏ, thiết kế bài luyện tập, theo dõi tiến bộ và trao đổi với phụ huynh về cách hỗ trợ tại nhà.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên phụ đạo tiểu học, giáo viên kỹ năng học tập, gia sư/giáo viên nhóm nhỏ, trợ giảng tiểu học, giáo viên hỗ trợ hòa nhập cơ bản.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm học tập, trường tư thục, lớp kỹ năng, chương trình hỗ trợ sau giờ học, cơ sở giáo dục hòa nhập hoặc hình thức dạy kèm được tổ chức chuyên nghiệp.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có cơ hội làm việc sát với nhu cầu từng học sinh và thấy tiến bộ từ những bước rất nhỏ. Hướng này hợp với người kiên nhẫn, thích chẩn đoán điểm vướng và thiết kế cách luyện phù hợp.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc thường theo nhóm nhỏ hoặc cá nhân: đánh giá ban đầu, đặt mục tiêu ngắn, luyện tập, ghi nhận tiến bộ và điều chỉnh bài. Giao tiếp với phụ huynh là phần quan trọng để tránh kỳ vọng quá nhanh.
Thực tế cần biết:
Không phải học sinh chậm là lười. Có em thiếu nền tảng, thiếu chú ý, lo âu hoặc chưa có phương pháp học. Người dạy cần phân biệt vấn đề học tập với thái độ để hỗ trợ đúng cách.
Hướng 3: Phát triển học liệu và hoạt động giáo dục tiểu học
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn phiếu học tập, trò chơi học tập, bài đọc, bài toán tình huống, hoạt động trải nghiệm hoặc nội dung số cho học sinh tiểu học. Công việc cần hiểu chương trình, độ tuổi, khả năng đọc hiểu và cách trẻ tiếp nhận kiến thức.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu tiểu học, biên tập viên sách/phiếu học tập, chuyên viên phát triển chương trình, giáo viên nội dung EdTech, trợ lý học thuật tiểu học.
Môi trường làm việc thường gặp:
Nhà xuất bản giáo dục, công ty EdTech, hệ thống trường tư thục, trung tâm đào tạo, đơn vị sản xuất học liệu hoặc phòng học thuật của tổ chức giáo dục.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể tác động đến nhiều lớp học thông qua tài liệu và hoạt động được giáo viên sử dụng. Hướng này hợp với người thích viết, thiết kế bài học và biến kiến thức thành hoạt động vừa sức với trẻ.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp giữa đọc chương trình, viết nội dung, thử nghiệm với học sinh/giáo viên và sửa nhiều vòng. Cần chú ý ngôn ngữ, hình ảnh, độ dài bài và mức độ khó.
Thực tế cần biết:
Học liệu cho tiểu học phải rất rõ ràng và đúng độ tuổi. Một câu lệnh mơ hồ, ví dụ xa lạ hoặc bài quá dài có thể khiến trẻ không hiểu dù nội dung chuyên môn không sai.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều xoay quanh trẻ 6-11 tuổi, kiến thức nền tảng, quản lý lớp/nhóm và giao tiếp với phụ huynh. Người học cần hiểu tâm lý lứa tuổi, biết chia nhỏ kiến thức và giữ thái độ khích lệ để trẻ không mất tự tin.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Giáo dục tiểu học tại Việt Nam vẫn là nền tảng bắt buộc của hệ thống giáo dục, đồng thời có thêm nhu cầu từ trường tư thục, song ngữ, học liệu số và hỗ trợ học tập sau giờ học. Cơ hội tốt hơn thường thuộc về người có chuyên môn sư phạm vững, kỹ năng giao tiếp phụ huynh và khả năng thích ứng với đổi mới chương trình.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích làm việc với trẻ em ở lứa tuổi bắt đầu học chữ, học toán và hình thành thói quen học tập.
- Có khả năng giải thích kiên nhẫn, chia nhỏ kiến thức và lặp lại mà không cáu gắt.
- Quan tâm đến cả học lực, nề nếp, cảm xúc và sự tự tin của học sinh.
- Sẵn sàng chuẩn bị bài, chấm sửa, trao đổi phụ huynh và quản lý lớp hằng ngày.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn dạy người học đã tự giác cao, ít cần nhắc nhở và ít phụ thuộc gia đình.
- Không thích quản lý lớp, xử lý mâu thuẫn nhỏ hoặc theo dõi nề nếp cá nhân của học sinh.
- Dễ nản khi phải giải thích cùng một nội dung nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên sâu một môn, trong khi giáo viên tiểu học thường phải bao quát nhiều nội dung nền tảng.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù nghề nghiệp và môi trường làm việc thực tế của giáo viên tiểu học tại Việt Nam.
Linh, Giáo viên chủ nhiệm lớp 3 tại một trường tiểu học công lập ở Hà Nội
7 giờ sáng, Linh đã có mặt ở lớp trước khi học sinh vào. Cô kiểm tra lại bài giảng Toán buổi sáng, chuẩn bị tấm bảng phụ vẽ tay vì biết lớp mình có mấy bạn tiếp thu chậm hơn, nhìn hình dễ hiểu hơn đọc chữ.
Giờ ra chơi không hẳn là nghỉ ngơi: một học sinh khóc vì bị bạn trêu, một phụ huynh nhắn tin hỏi về bài kiểm tra tuần tới. Linh xử lý từng chuyện, rồi chuẩn bị tiết Tiếng Việt buổi chiều.
Buổi chiều sau khi học sinh về, Linh ngồi chấm bài tập làm văn của 35 em, không chỉ ghi điểm mà còn viết lời nhận xét ngắn cho từng bài. Cuối học kỳ là mùa bận nhất: họp phụ huynh, hoàn thiện học bạ, tổng kết từng học sinh.
Điều Linh nói cô thích nhất là khoảnh khắc một em vốn rất nhút nhát bỗng dơ tay phát biểu lần đầu tiên, "Nhỏ thôi nhưng mình biết đó là cột mốc với bạn ấy."
Nam, Giáo viên tại một hệ thống trường tiểu học tư thục tại TP.HCM
Nam dạy lớp 2 tại một hệ thống trường tiểu học tư thục, sĩ số chỉ 20 học sinh mỗi lớp. 7 giờ 30 sáng, tiết học bắt đầu bằng một bài hát tiếng Anh ngắn để khởi động, đây là yêu cầu của trường nhằm tạo không khí tích cực trước giờ học chính.
Môi trường trường tư đòi hỏi Nam phải đổi mới giáo án thường xuyên. Phụ huynh theo dõi sát sao, đôi khi gửi phản hồi trực tiếp sau mỗi buổi học qua ứng dụng của trường. Áp lực không nhỏ, nhưng bù lại Nam có nhiều không gian thử nghiệm các phương pháp dạy học mới hơn so với hệ thống công lập.
Buổi chiều, sau giờ học chính, Nam hướng dẫn câu lạc bộ vẽ cho học sinh, một trong những hoạt động ngoại khóa mà trường tổ chức hàng tuần. Cuối tháng, anh họp cùng bộ phận phát triển chương trình để điều chỉnh kế hoạch dạy học cho tháng tiếp theo.
"Ở đây mình được thử nhiều cách dạy hơn, nhưng cũng phải liên tục tự nâng cấp bản thân, không học thêm là tụt hậu ngay."
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận nhằm giúp học sinh phân biệt các lựa chọn thường bị nhầm lẫn.
| Ngành / Nghề | Điểm khác biệt chính | Ghi chú |
|---|---|---|
| ⭐ Giáo dục Tiểu học | Đào tạo bài bản về tâm lý học lứa tuổi, phương pháp sư phạm, quản lý lớp học toàn diện cho bậc tiểu học. Bằng cử nhân sư phạm, đủ điều kiện vào biên chế giáo viên nhà nước. | Ngành bạn đang xem xét |
| Giáo dục Mầm non | Cùng khối sư phạm nhưng đối tượng là trẻ 0–5 tuổi, trước khi vào tiểu học. Phương pháp thiên về chăm sóc, nuôi dưỡng và kích thích phát triển qua chơi, ít tính học thuật hơn. | Cùng nhóm ngành sư phạm, đối tượng khác |
| Sư phạm Toán / Sư phạm Ngữ văn (THCS–THPT) | Dạy một môn chuyên sâu cho học sinh lớn hơn (cấp 2–3). Kiến thức chuyên môn nặng hơn, không cần quản lý toàn diện như giáo viên tiểu học. | Gần ngành, nhưng đối tượng và cách dạy khác |
| Gia sư / Dạy thêm | Đây là nghề tự do, không phải ngành học. Nhiều bạn nghĩ "dạy thêm cũng được, cần gì học sư phạm", nhưng không có bằng sư phạm thì không thể dạy chính thức trong trường và không được nhận vào biên chế. | Không thay thế được bằng sư phạm |
| Tâm lý học trẻ em / Công tác xã hội | Tập trung vào hỗ trợ tâm lý, trị liệu hoặc can thiệp xã hội cho trẻ, không dạy học thuật. Làm việc trong bệnh viện, trung tâm hỗ trợ, tổ chức xã hội, không phải trường học. | Sai hướng nếu mục tiêu là đứng lớp |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Trước khi quyết định, hãy thử một vài việc nhỏ để xem mình có thực sự hợp không:
- Thử làm gia sư tiểu học 1–2 tháng (dù chỉ 1–2 tiếng/tuần): Bạn có cảm thấy vui khi giải thích một bài toán lớp 3 theo 3 cách khác nhau cho đến khi đứa trẻ hiểu không? Hay bạn thấy mệt và bực?
- Quan sát một giờ học tiểu học thực tế (nếu có quen ai đang dạy hoặc có em nhỏ trong gia đình): Nhìn giáo viên xử lý lớp học ồn ào, bạn thấy ngưỡng mộ hay e ngại?
- Thử dạy một nhóm trẻ nhỏ (em họ, hàng xóm, hoạt động thiện nguyện): Chú ý xem bạn có tự nhiên điều chỉnh giọng nói, hành động cho phù hợp với trẻ không, đây là dấu hiệu tốt.
- Tự hỏi: Bạn có thể ngồi chấm 35 bài tập làm văn mỗi tuần và vẫn viết lời nhận xét cẩn thận cho từng bài không?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.1 | 27.2 | |
| Giáo dục Tiểu học – Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 | 27.26 | |||
| 2 | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Tiểu học | A01 | 25.44 | 26.13 | 24.9 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.75 | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A01; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.71 | 24.73 | |||
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | C03; C04; C14; D01; D04; X01 | 25.33 | 26.26 | 25.15 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 | 24.35 | 26.47 | 23.75 |
| 5 | Đại học Sư phạm Thái Nguyên | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.48 | 25.9 | 24.55 |
| Giáo dục Tiểu học | C01; D01 | |||||
| 6 | Đại học Cần Thơ | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | 25.65 | 24.41 |
| 7 | Trường Đại học Sư phạm Huế | Giáo dục Tiểu học | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27.82 | 27.75 | 25.3 |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27 | 26.5 | 25.3 | ||
| 8 | Trường Đại học Sài Gòn | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.5 | 25.39 | 24.11 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 9 | Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng | Giáo dục Tiểu học | D01; C03; C04; X02; X03 | 24.88 | 27.5 | 25.02 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04; D01 | 26.33 | 27.39 | 26.03 |
| 11 | Trường Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A00; B00; C00; D01; C14 | |||||
| 12 | Trường Đại học Hùng Vương | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; D01; X01 | 25.86 | 28.13 | 26.75 |
| 13 | Trường Đại học Hải Phòng | Giáo dục Tiểu học | A01; C01; C02; C03; C04; D01 | 24.5 | ||
| 14 | Trường Đại học Vinh | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04 | 25.56 | 28.12 | 25.65 |
| Giáo dục Tiểu học | D01 | |||||
| 15 | Trường Đại học An Giang | Giáo dục Tiểu học | B03; D01 | 23.01 | 26.63 | 23.26 |
| Giáo dục Tiểu học | C04; C03; C01; C02 | |||||
| 16 | Trường Đại học Đồng Tháp | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.91 | 25.27 | 23.28 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C03; C04 | |||||
| 17 | Trường Đại học Tây Nguyên | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C03; D01 | 27.04 | 26.4 | 24.7 |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00; C00; C03; D01 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | ||
| 18 | Trường Đại học Quy Nhơn | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; D01 | 26.9 | 26.95 | 24.45 |
| 19 | Trường Đại học Hạ Long | Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | 24 | 25.95 | |
| 20 | Trường Đại học Hải Dương | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 23.85 | 26.5 | 19 |
| 21 | Trường Đại học Quảng Bình | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.25 | 26.61 | 24 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C04; C14; C20; D01; X01 | |||||
| 22 | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C00; D01 | 26.87 | 25.7 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | D01 | 25.1 | 27.2 | |
| Giáo dục Tiểu học – Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 24.99 | 27.26 | |||
| 2 | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | Giáo dục Tiểu học | A01 | 25.44 | 26.13 | 24.9 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A00 | 22.75 | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A01; D01 | |||||
| Giáo dục Tiểu học | A01 | 24.71 | 24.73 | |||
| Giáo dục Tiểu học | A00; D01 | |||||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | C03; C04; C14; D01; D04; X01 | 25.33 | 26.26 | 25.15 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 | 24.35 | 26.47 | 23.75 |
| 5 | Đại học Sư phạm Thái Nguyên | Giáo dục Tiểu học | C03 | 24.48 | 25.9 | 24.55 |
| Giáo dục Tiểu học | C01; D01 | |||||
| 6 | Đại học Cần Thơ | Giáo dục Tiểu học | A00; C01; D01; D03 | 26.09 | 25.65 | 24.41 |
| 7 | Trường Đại học Sư phạm Huế | Giáo dục Tiểu học | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27.82 | 27.75 | 25.3 |
| Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) | B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 | 27 | 26.5 | 25.3 | ||
| 8 | Trường Đại học Sài Gòn | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.5 | 25.39 | 24.11 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; X01; X02; X03; X04 | |||||
| 9 | Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng | Giáo dục Tiểu học | D01; C03; C04; X02; X03 | 24.88 | 27.5 | 25.02 |
| 10 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04; D01 | 26.33 | 27.39 | 26.03 |
| 11 | Trường Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội | Giáo dục Tiểu học | ||||
| Giáo dục Tiểu học | A00; B00; C00; D01; C14 | |||||
| 12 | Trường Đại học Hùng Vương | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; D01; X01 | 25.86 | 28.13 | 26.75 |
| 13 | Trường Đại học Hải Phòng | Giáo dục Tiểu học | A01; C01; C02; C03; C04; D01 | 24.5 | ||
| 14 | Trường Đại học Vinh | Giáo dục Tiểu học | C01; C03; C04 | 25.56 | 28.12 | 25.65 |
| Giáo dục Tiểu học | D01 | |||||
| 15 | Trường Đại học An Giang | Giáo dục Tiểu học | B03; D01 | 23.01 | 26.63 | 23.26 |
| Giáo dục Tiểu học | C04; C03; C01; C02 | |||||
| 16 | Trường Đại học Đồng Tháp | Giáo dục Tiểu học | D01 | 23.91 | 25.27 | 23.28 |
| Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C03; C04 | |||||
| 17 | Trường Đại học Tây Nguyên | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; C03; D01 | 27.04 | 26.4 | 24.7 |
| Giáo dục Tiểu học – Tiếng Jrai | A00; C00; C03; D01 | 25.89 | 25.21 | 23.25 | ||
| 18 | Trường Đại học Quy Nhơn | Giáo dục Tiểu học | A00; C00; D01 | 26.9 | 26.95 | 24.45 |
| 19 | Trường Đại học Hạ Long | Giáo dục Tiểu học | B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 | 24 | 25.95 | |
| 20 | Trường Đại học Hải Dương | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C02; C03; C04; C14; D01; X01 | 23.85 | 26.5 | 19 |
| 21 | Trường Đại học Quảng Bình | Giáo dục Tiểu học | C00 | 26.25 | 26.61 | 24 |
| Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C01; C04; C14; C20; D01; X01 | |||||
| 22 | Trường Đại học Phạm Văn Đồng | Giáo dục Tiểu học | A00; A01; C00; D01 | 26.87 | 25.7 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 26.14/30 |
| 2025 | 26.14/30 |
| 2024 | 27.40/30 |
| 2024 | 26.95 |
| 2025 | 26.14 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Giáo dục Tiểu học (Phân hiệu Đại học Thái Nguyên tại Hà Giang)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 26.14 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.