Điểm chuẩn THPT 2025
27.07/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
27.07/30
Học phí
13–15 tr/năm
Phương thức
5 phương thức
Thông tin chung về ngành Sư phạm Tiếng Anh mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình học xoay quanh 3 nhóm kiến thức chính:
- Hoàn thiện 4 kỹ năng tiếng Anh chuyên sâu: Nghe, nói, đọc, viết ở trình độ nâng cao, đây là nền tảng bắt buộc để bạn đứng trước học sinh một cách tự tin và chuẩn xác. Nhiều trường yêu cầu sinh viên đạt IELTS 6.5–7.0 trước khi ra trường.
- Nghiên cứu ngôn ngữ học: Tìm hiểu cách cấu tạo từ, cấu trúc câu, ngữ âm học, ngữ nghĩa học, để bạn hiểu được "tại sao" ngôn ngữ hoạt động theo cách đó, từ đó giải thích cho học sinh một cách có căn cứ chứ không chỉ dạy theo kiểu học vẹt.
- Nghiệp vụ sư phạm: Tâm lý giáo dục, phương pháp giảng dạy tiếng Anh hiện đại (CLT, TBLT, Blended Learning), soạn giáo án, kiểm tra đánh giá, đây là phần quan trọng nhất để biến một người giỏi tiếng Anh thành một giáo viên thực sự hiệu quả.
Ra trường làm gì?
Sư phạm Tiếng Anh chuẩn bị cho công việc dạy tiếng Anh và phát triển năng lực ngôn ngữ cho người học. Tham chiếu CareerExplorer cho English as a second language teacher, adult education teacher và instructional coordinator cho thấy lõi nghề là lập kế hoạch bài học, luyện kỹ năng ngôn ngữ, sửa lỗi, đánh giá tiến bộ và thiết kế hoạt động giao tiếp.
Hướng 1: Giáo viên tiếng Anh trong trường học
Bạn sẽ làm gì?
Bạn dạy {lang} theo chương trình, chuẩn bị bài, luyện kỹ năng nghe-nói-đọc-viết, sửa lỗi phát âm/ngữ pháp và kiểm tra đánh giá. Trọng tâm đặc thù là phát âm, từ vựng, ngữ pháp, nghe-nói-đọc-viết và giao tiếp lớp học.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên tiếng Anh, giáo viên ngoại ngữ, trợ giảng tiếng Anh, giáo viên chủ nhiệm nếu được phân công.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường THCS, THPT, trường tư thục, trung tâm giáo dục thường xuyên hoặc hệ thống giáo dục ngoài công lập.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn giúp học sinh mở thêm một công cụ giao tiếp và tiếp cận văn hóa/ngữ liệu mới theo cách có hệ thống.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc theo tiết học, giáo án, bài kiểm tra, luyện nói/nghe và sửa lỗi cá nhân.
Thực tế cần biết:
Học sinh thường ngại nói vì sợ sai. Người dạy cần tạo môi trường an toàn để luyện tập, không chỉ dạy quy tắc.
Hướng 2: Dạy nhóm nhỏ, luyện kỹ năng và CLB tiếng Anh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn phụ đạo nền tảng, luyện giao tiếp, luyện đọc/viết, tổ chức luyện kỹ năng giao tiếp, đọc viết học thuật cơ bản, CLB tiếng Anh hoặc hỗ trợ người học theo mục tiêu cụ thể.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên trung tâm ngoại ngữ, tutor nhóm nhỏ, mentor CLB ngoại ngữ, giáo viên luyện kỹ năng.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trung tâm ngoại ngữ, lớp nhóm nhỏ, CLB trường học, nền tảng học trực tuyến hoặc chương trình đào tạo nội bộ.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được làm sát nhu cầu người học và thấy tiến bộ qua khả năng dùng ngôn ngữ trong tình huống thật hơn.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc linh hoạt theo mục tiêu lớp: giao tiếp, nền tảng, kiểm tra, dự án hoặc hoạt động câu lạc bộ.
Thực tế cần biết:
Dễ bị lệch sang học mẹo hoặc dịch từng chữ. Muốn bền, người học cần luyện đều cả input, output và phản hồi lỗi.
Hướng 3: Phát triển học liệu và nội dung học tiếng Anh
Bạn sẽ làm gì?
Bạn biên soạn bài đọc, hội thoại, flashcard, quiz, video ngắn, bài nghe, bài tập ngữ pháp và tài liệu hướng dẫn giáo viên.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên học liệu ngoại ngữ, biên tập viên giáo dục, content developer EdTech, trợ lý học thuật, chuyên viên khảo thí nội bộ.
Môi trường làm việc thường gặp:
Công ty EdTech, trung tâm ngoại ngữ, nhà xuất bản giáo dục, phòng học thuật trường học hoặc đơn vị đào tạo doanh nghiệp.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn có thể làm việc với ngôn ngữ ở dạng sản phẩm học tập, giúp nhiều lớp/người học tiếp cận tài liệu rõ hơn.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp chọn ngữ liệu, viết bài, ghi âm/biên tập, thiết kế câu hỏi và thử nghiệm mức độ khó.
Thực tế cần biết:
Học liệu ngoại ngữ phải đúng trình độ, tự nhiên và có ngữ cảnh. Bài quá khó, câu thiếu tự nhiên hoặc audio kém sẽ làm người học nản.
Điểm chung của các hướng
Các hướng đều cần năng lực tiếng Anh, sư phạm ngoại ngữ, khả năng sửa lỗi và thiết kế hoạt động luyện tập. Khác biệt là dạy trong trường, dạy nhóm theo mục tiêu hay phát triển học liệu/nội dung số.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu học tiếng Anh tại Việt Nam đến từ trường học, trung tâm ngoại ngữ, doanh nghiệp, học liệu số và giao tiếp nghề nghiệp. Thị trường cạnh tranh, nên lợi thế nằm ở phát âm/năng lực ngôn ngữ tốt, phương pháp dạy rõ và khả năng tạo môi trường luyện tập đều đặn.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích giải thích kiến thức cho học sinh và kiên nhẫn khi các em hiểu chậm hoặc diễn đạt chưa rõ.
- Có khả năng chuẩn bị bài, quản lý lớp, chấm sửa và phản hồi đều đặn.
- Quan tâm đến sự tiến bộ của người học, không chỉ hoàn thành giáo án.
- Sẵn sàng cập nhật chương trình, phương pháp dạy học và công cụ số.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc ít giao tiếp, ít đứng lớp và ít xử lý tình huống con người.
- Dễ nản khi phải lặp lại một nội dung theo nhiều cách khác nhau.
- Chỉ thích chuyên môn học thuật, không thích phần sư phạm, quản lý lớp và phụ huynh.
- Không thoải mái với việc bài dạy thường xuyên bị đánh giá qua học sinh, nhà trường và phản hồi thực tế.
Chân dung người làm nghề
Nhân vật 1, Chị Ngọc, giáo viên tại trung tâm Anh ngữ quốc tế
Tốt nghiệp Sư phạm Tiếng Anh năm 2020, Ngọc bắt đầu đi dạy tại một trung tâm luyện thi IELTS với mức lương tháng đầu tiên khoảng 10 triệu. Những tuần đầu đứng lớp, thách thức lớn nhất không phải là kiến thức ngôn ngữ mà là cách quản lý một lớp học viên đa trình độ, có em đã 6.5 IELTS, có em còn chưa biết cách đọc phát âm chuẩn. Ngọc dần học cách phân nhóm bài tập và thiết kế hoạt động tương tác để mỗi học viên đều được thử thách ở đúng mức của mình. Đến năm thứ 3 đi dạy, chị chủ động thi lấy chứng chỉ CELTA và được trung tâm nâng lương lên 18 triệu, đồng thời bắt đầu dạy thêm khóa online riêng.
🔵 Nhân vật này được xây dựng minh họa dựa trên bối cảnh ngành và mức lương cụ thể trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.
Nhân vật 2, Anh Tuấn, chuyên viên nội dung Edtech
Sau 3 năm đứng lớp ở trường tư thục, Tuấn nhận ra mình hứng thú hơn với việc thiết kế bài học hơn là lặp đi lặp lại việc giảng dạy. Anh chuyển sang làm chuyên viên biên soạn nội dung cho một startup Edtech chuyên về học tiếng Anh qua video ngắn. Công việc hằng ngày là viết kịch bản cho các clip 3–5 phút, thiết kế bài tập tương tác và kiểm tra độ hiệu quả của từng module học. Tuấn nói rằng 3 năm đứng lớp là nền tảng quý giá nhất, vì anh biết chính xác học sinh sẽ "vấp" ở điểm ngữ pháp nào, loại bài tập nào gây chán, và cách đặt câu hỏi kiểu nào thì kích thích học viên thực sự suy nghĩ.
🔵 Nhân vật này được xây dựng minh họa từ vị trí "Chuyên viên sáng tạo nội dung giáo dục" được đề cập trong raw. Không có thông tin cá nhân cụ thể được cung cấp trong nguồn.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Tiêu chí | Sư phạm Tiếng Anh ⭐ | Ngôn ngữ Anh | Biên phiên dịch | Quản trị giáo dục |
|---|---|---|---|---|
| Mục tiêu đào tạo | Đào tạo giáo viên dạy tiếng Anh ở bậc phổ thông và trung tâm | Đào tạo chuyên gia ngôn ngữ, nghiên cứu và ứng dụng tiếng Anh trong nhiều lĩnh vực | Đào tạo người làm cầu nối ngôn ngữ giữa các bên trong môi trường chuyên nghiệp | Đào tạo người quản lý, vận hành tổ chức và chương trình giáo dục |
| Kiến thức cốt lõi | Tiếng Anh chuyên sâu + kỹ năng sư phạm + tâm lý giáo dục | Ngôn ngữ học, văn hóa, văn học, ứng dụng tiếng Anh trong kinh doanh và truyền thông | Kỹ thuật dịch thuật, thuật ngữ chuyên ngành, thông dịch cabin và liên tiếp | Quản lý, chính sách giáo dục, lãnh đạo nhà trường |
| Đầu ra nghề nghiệp | Giáo viên, chuyên viên nội dung Edtech, phát triển chương trình | Biên tập viên, copywriter, nhân viên quan hệ quốc tế, truyền thông | Phiên dịch viên tại tòa án, hội nghị, doanh nghiệp FDI | Hiệu trưởng, quản lý trung tâm giáo dục, chuyên viên chính sách |
| Tố chất nổi bật cần có | Kiên nhẫn, thấu cảm, truyền đạt rõ ràng | Nhạy bén ngôn ngữ, tư duy phân tích văn hóa | Phản xạ ngôn ngữ nhanh, chịu áp lực cao, trí nhớ tốt | Tư duy tổ chức, lãnh đạo, hoạch định chiến lược |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Thử giải thích cho một người bạn (chưa học tiếng Anh nhiều) sự khác nhau giữa "I have been living here" và "I lived here", nếu bạn thấy hứng thú tìm cách diễn đạt đơn giản nhất thay vì chỉ bảo "học thuộc đi", đó là tín hiệu tốt bạn có tư duy sư phạm.
- Xem một video dạy tiếng Anh trên YouTube (bất kỳ kênh nào) và để ý xem giáo viên đó giải thích, đặt câu hỏi và dẫn dắt học viên theo cách nào, nếu bạn vừa xem vừa nghĩ "mình sẽ làm khác/thêm điều này", bạn đang có tư duy của người làm nghề dạy học.
- Hãy kèm một người thân hoặc bạn bè đang học tiếng Anh trong khoảng 30 phút, nếu bạn cảm thấy vui khi họ hiểu ra điều gì đó, không cảm thấy mệt mỏi hay bực bội, ngành này rất có thể phù hợp với bạn.
- Đọc thử một bài ngắn về phương pháp dạy tiếng Anh giao tiếp (Communicative Language Teaching), nếu bạn thấy tò mò muốn tìm hiểu thêm thay vì bỏ ngang, đó là dấu hiệu bạn có đủ động lực theo đuổi ngành dài hạn.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.29 | 27.75 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 26.54 | 27.01 | 26.62 |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 25.37 | 25.47 | , |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Tiếng Anh | A00; A01; A02; C01; D30 | 25.89 | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Anh | D15; D14; D07; D01; D08; A01 | 30 | 38.45 | 37.21 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 25.06 | 26.87 | 25.88 |
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66 | 26.78 | 26.93 | 26.1 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Tiếng Anh | D07 | 26.25 | 27 | 26.15 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D12; D14 | 27.2 | 27.2 | 26.25 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Sư phạm tiếng Anh | D10 | 29.17 | 27.5 | , |
| 10 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư phạm tiếng Anh | D01; A01; D09; D14 | 27.1 | 27.24 | 27.17 |
| 11 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15 | 30 | 27.1 | 25.5 |
| 12 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; X78 | 26.71 | 26.6 | 25.3 |
| 13 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D06; D09; D10; D14; D15 | 32 | , | , |
| 14 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Tiếng Anh | D14; D15 | 24.73 | 26.46 | 25.3 |
| 15 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D09; D10; X26; X27; X28 | 23.08 | 25.61 | 24.18 |
| 16 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 22.41 | 25.43 | 23.79 |
| 17 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; X78 | 26.71 | 26.62 | 25.55 |
| 18 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.59 | 25.92 | 24.75 |
| 19 | Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66; X78 | 27.07 | 26.95 | 25.9 |
| 20 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D09; D10; D14; D15 | 23.6 | 25.2 | , |
| 21 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D07; D11; D12; D14; D15 | 24.44 | 25.25 | 19 |
| 22 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 21.85 | , | , |
| 23 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D15; X25; X78 | 26.02 | 24.5 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 26.29 | 27.75 | , |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 26.54 | 27.01 | 26.62 |
| 2 | Trường Đại Học Sư Phạm TPHCM | Sư phạm Tiếng Anh | X79 | 25.37 | 25.47 | , |
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Sư phạm Tiếng Anh | A00; A01; A02; C01; D30 | 25.89 | , | , |
| 4 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ – ĐH Quốc gia Hà Nội | Sư phạm tiếng Anh | D15; D14; D07; D01; D08; A01 | 30 | 38.45 | 37.21 |
| 5 | Đại Học Sư Phạm Thái Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 25.06 | 26.87 | 25.88 |
| 6 | Đại Học Cần Thơ | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66 | 26.78 | 26.93 | 26.1 |
| 7 | Trường Đại Học Sài Gòn | Sư phạm Tiếng Anh | D07 | 26.25 | 27 | 26.15 |
| 8 | Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D12; D14 | 27.2 | 27.2 | 26.25 |
| 9 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Sư phạm tiếng Anh | D10 | 29.17 | 27.5 | , |
| 10 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng | Sư phạm tiếng Anh | D01; A01; D09; D14 | 27.1 | 27.24 | 27.17 |
| 11 | Trường Đại Học Ngoại Ngữ Huế | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15 | 30 | 27.1 | 25.5 |
| 12 | Trường Đại Học Hùng Vương | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; X78 | 26.71 | 26.6 | 25.3 |
| 13 | Trường Đại Học Hải Phòng | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D06; D09; D10; D14; D15 | 32 | , | , |
| 14 | Trường Đại Học Vinh | Sư phạm Tiếng Anh | D14; D15 | 24.73 | 26.46 | 25.3 |
| 15 | Trường Đại Học An Giang | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D09; D10; X26; X27; X28 | 23.08 | 25.61 | 24.18 |
| 16 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 22.41 | 25.43 | 23.79 |
| 17 | Trường Đại Học Tây Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; X78 | 26.71 | 26.62 | 25.55 |
| 18 | Trường Đại Học Quy Nhơn | Sư phạm Tiếng Anh | D01 | 23.59 | 25.92 | 24.75 |
| 19 | Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D14; D15; D66; X78 | 27.07 | 26.95 | 25.9 |
| 20 | Trường Đại Học Hạ Long | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D09; D10; D14; D15 | 23.6 | 25.2 | , |
| 21 | Trường Đại Học Hải Dương | Sư phạm Tiếng Anh | A01; D01; D07; D11; D12; D14; D15 | 24.44 | 25.25 | 19 |
| 22 | Trường Đại Học Quảng Bình | Sư phạm Tiếng Anh | D15 | 21.85 | , | , |
| 23 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Sư phạm Tiếng Anh | D01; D15; X25; X78 | 26.02 | 24.5 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 27.07/30 |
| 2025 | 27.07/30 |
| 2025 | 27.07 |
| 2025 | 27.07 |
Chưa có dữ liệu điểm
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Sư phạm Tiếng Anh (Trường Ngoại Ngữ Thái Nguyên)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 27.07 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.