Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
—
Phương thức
0 phương thức
Thông tin chung về ngành Điện tử y sinh mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Bạn sẽ được trang bị 4 nhóm kiến thức cốt lõi: Điện tử – vi mạch, Lập trình phần mềm y tế, Cơ học vật liệu sinh học và Giải phẫu học nền tảng. Ngành này tương đối "nhiều thử thách" vì đòi hỏi tư duy logic rất khắt khe của dân khối A (Toán, Lý) để hiểu nguyên lý vận hành máy móc, đồng thời phải có khả năng hấp thụ lượng kiến thức sinh học đồ sộ. Đây hoàn toàn là ngành thuần về kỹ thuật và logic, có thể không phù hợp với những bạn thiên về cảm thụ hay sáng tạo nghệ thuật tự do.
- Điện tử – vi mạch: Nền tảng kỹ thuật điện tử để thiết kế và vận hành thiết bị y tế
- Lập trình phần mềm y tế: Xây dựng và bảo trì phần mềm điều khiển, giao diện và phân tích dữ liệu y tế
- Cơ học vật liệu sinh học: Hiểu đặc tính của vật liệu dùng trong thiết bị cấy ghép và hỗ trợ cơ thể
- Giải phẫu học nền tảng: Kiến thức y sinh tối thiểu để hiểu môi trường làm việc và yêu cầu của thiết bị
Ra trường làm gì?
Ngành Kỹ thuật y sinh có thể đi theo nhiều hướng nghề khác nhau. Các hướng dưới đây được dựng từ tín hiệu nghề nghiệp của CareerExplorer rồi Việt hóa theo bối cảnh học và làm việc tại Việt Nam, để bạn hình dung công việc trước khi tự đối chiếu với phần Hợp với ai.
Hướng 1: Thiết bị y tế và công nghệ bệnh viện
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ vận hành, kiểm tra hoặc phát triển thiết bị y tế, tín hiệu sinh học, hình ảnh y học, đồng thời phối hợp với kỹ thuật bệnh viện, bác sĩ hoặc nhà cung cấp thiết bị. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là đảm bảo thiết bị đo, mô phỏng hoặc hỗ trợ điều trị hoạt động đúng và an toàn.
Vị trí thường gặp:
- Thiết bị y tế và công nghệ bệnh viện
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
bệnh viện, phòng vật tư-thiết bị y tế, công ty thiết bị y tế, đội bảo trì, phòng kỹ thuật hoặc dự án triển khai thiết bị
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc nối kỹ thuật với chăm sóc sức khỏe, nên tác động thực tế rất rõ.
Phong cách làm việc thực tế:
kiểm tra thiết bị, hiệu chuẩn, hướng dẫn người dùng, xử lý lỗi và ghi hồ sơ bảo trì theo chuẩn an toàn y tế
Thực tế cần biết:
thiết bị liên quan trực tiếp tới chăm sóc người bệnh; lỗi nhỏ, thiếu hướng dẫn hoặc bảo trì trễ có thể ảnh hưởng an toàn lâm sàng### Hướng 2: Tín hiệu y sinh và hình ảnh y học
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ vận hành, kiểm tra hoặc phát triển thiết bị y tế, tín hiệu sinh học, hình ảnh y học, đồng thời phối hợp với kỹ thuật bệnh viện, bác sĩ hoặc nhà cung cấp thiết bị. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là đảm bảo thiết bị đo, mô phỏng hoặc hỗ trợ điều trị hoạt động đúng và an toàn.
Vị trí thường gặp:
- Tín hiệu y sinh và hình ảnh y học
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
lab xử lý tín hiệu, nhóm thiết bị chẩn đoán, khoa chẩn đoán hình ảnh, công ty phần mềm y tế hoặc viện nghiên cứu
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc nối kỹ thuật với chăm sóc sức khỏe, nên tác động thực tế rất rõ.
Phong cách làm việc thực tế:
làm với ECG/EEG/tín hiệu sinh học, ảnh y học, dữ liệu cảm biến, thuật toán lọc-nhận dạng và kiểm chứng với chuyên gia y tế
Thực tế cần biết:
dữ liệu y sinh nhiễu, nhạy cảm và cần ngữ cảnh lâm sàng; mô hình/thuật toán không được diễn giải như chẩn đoán độc lập### Hướng 3: Vật liệu, mô phỏng và hỗ trợ lâm sàng
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ vận hành, kiểm tra hoặc phát triển thiết bị y tế, tín hiệu sinh học, hình ảnh y học, đồng thời phối hợp với kỹ thuật bệnh viện, bác sĩ hoặc nhà cung cấp thiết bị. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là đảm bảo thiết bị đo, mô phỏng hoặc hỗ trợ điều trị hoạt động đúng và an toàn.
Vị trí thường gặp:
- Vật liệu, mô phỏng và hỗ trợ lâm sàng
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
lab vật liệu y sinh, nhóm mô phỏng cơ sinh học, công ty thiết bị cấy ghép/phục hồi, trường viện hoặc dự án R&D y sinh
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là công việc nối kỹ thuật với chăm sóc sức khỏe, nên tác động thực tế rất rõ.
Phong cách làm việc thực tế:
mô phỏng lực, thử vật liệu, đánh giá tương thích sinh học và trao đổi với bác sĩ/kỹ thuật viên để hiểu nhu cầu sử dụng
Thực tế cần biết:
sản phẩm y sinh phải qua kiểm chứng dài và nhiều ràng buộc đạo đức/quy định; ý tưởng kỹ thuật hay chưa đủ nếu không phù hợp quy trình lâm sàng
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Kỹ thuật y sinh đều cần nền tảng kỹ thuật, khả năng đọc tài liệu chuyên môn, làm việc với số liệu hoặc thiết bị và thói quen kiểm chứng thay vì đoán. Điểm khác nhau nằm ở đối tượng bạn xử lý hằng ngày: bản vẽ, máy móc, dữ liệu, vật liệu, công trình, thiết bị đo, môi trường vận hành hoặc con người sử dụng hệ thống.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực nhóm kỹ thuật gắn với sản xuất, hạ tầng, tự động hóa, năng lượng, môi trường, y tế kỹ thuật, dữ liệu không gian và quản lý chất lượng. Phần này không dùng số liệu thị trường Mỹ từ CareerExplorer. Xu hướng đáng chú ý là doanh nghiệp ngày càng cần người vừa hiểu chuyên môn, vừa biết dùng phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn an toàn và quy trình vận hành để giải quyết vấn đề thực tế.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu cách một hệ thống, thiết bị, vật liệu hoặc quy trình vận hành trong thực tế.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với số liệu, bản vẽ, mẫu thử, thiết bị đo hoặc lỗi kỹ thuật.
- Chấp nhận học công cụ chuyên ngành và làm việc theo tiêu chuẩn rõ ràng.
- Không ngại phối hợp với nhiều nhóm người để biến phương án kỹ thuật thành kết quả dùng được.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Muốn công việc luôn tự do, ít quy trình và ít ràng buộc bởi tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Dễ nản khi phải thử sai, đo kiểm, sửa lỗi hoặc theo dõi chi tiết lặp lại.
- Không thích đọc tài liệu kỹ thuật, ghi chép, báo cáo hoặc phối hợp liên phòng ban.
- Chỉ muốn làm ý tưởng chung mà không muốn tham gia phần triển khai, kiểm tra và vận hành.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và xây dựng dựa trên các vị trí nghề nghiệp, tố chất và đặc điểm ngành được mô tả trong raw.
Hoàng Minh Khoa, 27 tuổi, Kỹ sư lâm sàng tại bệnh viện tư nhân quốc tế
Hồi cấp 3, Minh Khoa vừa giỏi Toán Lý vừa tò mò về y học, nhưng điểm không đủ vào Y khoa, và anh cũng không thích học thuộc lòng dược lý. Tình cờ đọc được bài viết về ngành Kỹ thuật y sinh, anh nhận ra đây là chỗ mình thuộc về: làm kỹ thuật nhưng phục vụ bệnh viện. Năm 2–3, anh chủ động xin thực tập tại phòng vật tư y tế của một bệnh viện lớn, học cách bảo trì máy siêu âm và máy theo dõi bệnh nhân. Ra trường, anh vào làm kỹ sư lâm sàng tại một bệnh viện quốc tế, lương khởi điểm 13 triệu. Sau 14 tháng, anh được cử đi đào tạo tại Singapore về hệ thống máy X-quang kỹ thuật số, thu nhập lên 18 triệu. Điều anh tự hào nhất là sửa xong một máy thở lúc 2 giờ sáng, và ca cấp cứu tiếp tục được thực hiện trơn tru.
Lê Phương Uyên, 30 tuổi, Chuyên viên ứng dụng tại hãng thiết bị y tế đa quốc gia
Phương Uyên chọn ngành vì muốn có công việc vừa dùng được tiếng Anh vừa không phải ngồi văn phòng suốt ngày. Năm 4, cô thực tập tại bộ phận kỹ thuật của một công ty phân phối thiết bị nội soi và nhận ra mình thích tư vấn kỹ thuật cho bác sĩ hơn là sửa máy. Ra trường, cô ứng tuyển vị trí Application Specialist tại một hãng thiết bị chẩn đoán hình ảnh, lương khởi điểm 15 triệu. Công việc yêu cầu cô thường xuyên di chuyển giữa các tỉnh thành, demo máy cho bệnh viện và đào tạo bác sĩ sử dụng thiết bị mới. Sau 3 năm, thu nhập của cô vượt 28 triệu/tháng nhờ thêm phụ cấp đi lại và thưởng doanh số. Cô nói: "Nhiều người nghe nghề của mình thì tưởng mình bán hàng, nhưng thực ra mình là người duy nhất trong phòng hiểu cả phần kỹ thuật lẫn nhu cầu lâm sàng của bác sĩ."
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật y sinh | Công nghệ, thiết bị, y tế | Làm kỹ thuật phục vụ y học: thiết kế, vận hành, bảo trì thiết bị y tế; không chữa bệnh, không tiếp xúc lâm sàng trực tiếp | Muốn kết hợp kỹ thuật điện tử với lĩnh vực chăm sóc sức khỏe |
| Y khoa | Chăm sóc sức khỏe, y học | Đào tạo bác sĩ chữa bệnh trực tiếp cho bệnh nhân; thiên về lâm sàng và dược lý, không liên quan đến kỹ thuật máy móc | Muốn trực tiếp khám và điều trị bệnh nhân |
| Kỹ thuật điện tử – viễn thông | Điện tử, vi mạch, lập trình nhúng | Phạm vi ứng dụng rộng hơn (viễn thông, tự động hóa, IoT); không chuyên biệt cho thiết bị y tế và không có khối kiến thức sinh học | Muốn làm điện tử ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đa dạng, không gắn với y tế |
| Điều dưỡng | Bệnh viện, thiết bị, bệnh nhân | Tập trung vào chăm sóc và hỗ trợ bệnh nhân trực tiếp; không liên quan đến kỹ thuật máy móc hay lập trình | Muốn chăm sóc và đồng hành cùng bệnh nhân mỗi ngày |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Tìm trên YouTube video về "how MRI machine works" hoặc "biomedical engineer day in life", nếu bạn xem đến cuối và thấy tò mò muốn tìm hiểu thêm về cơ chế kỹ thuật bên trong, đó là dấu hiệu tốt.
- Thử đọc một tờ hướng dẫn sử dụng thiết bị y tế bằng tiếng Anh (tìm trên Google với từ khóa "patient monitor user manual PDF"), nếu bạn không thấy nản mà muốn hiểu từng thông số, ngành này có thể hợp với bạn.
- Tháo và lắp lại một món đồ điện tử đơn giản trong nhà (quạt cũ, đèn bàn), nếu bạn thích cảm giác mày mò và không ngại bẩn tay với bảng mạch, bạn đang có tư duy của kỹ sư y sinh.
- Thử tra cứu giá một máy siêu âm hoặc máy theo dõi bệnh nhân trên trang của các hãng GE hay Philips, nếu bạn tò mò về lý do tại sao giá cao như vậy và muốn biết bên trong có gì, đó là tín hiệu tích cực về sự phù hợp với ngành này.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 25.58 | 25.08 | 23.7 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Y sinh (CT tiên tiến) | A00; A01 | , | , | , |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Y sinh | A00; A01; B00 | 26.32 | 25.8 | 25.04 |
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Y sinh | B03; C01; C02; X02 | , | , | , |
| 2 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) | A00; A01; D07; D08; X10; X14 | 20 | 20 | 20 |
| 3 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ thuật Y sinh | X06 | 18.85 | , | , |
| 3 | Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ | Kỹ thuật Y sinh | A00; B00 | , | , | , |
| 4 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A02; B08 | 21 | 22.8 | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | D01 | 23.53 | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Anh) | A00; A01; C01 | , | , | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | D01 | 27.18 | 24.15 | , |
| 5 | Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TPHCM | Kỹ thuật y sinh (Điện tử y sinh) (đào tạo bằng tiếng Việt) | A00; A01; C01 | , | , | , |
| 6 | Trường Đại Học Quốc Tế – ĐHQG TPHCM | Kỹ thuật (Nhóm ngành bao gồm KT Y Sinh) | A00; A01; B00; B08; D01; D07 | 19.5 | , | , |
| 7 | Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành | Kỹ thuật Y sinh | A00; A01; B00; A02 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Đại Học Duy Tân | Ngành Kỹ thuật Y sinh | A00; A02; B00; B03; D08 | 15 | , | 14 |
| 8 | Đại Học Duy Tân | Ngành Kỹ thuật Y sinh | X14 | , | , | , |
| 9 | Trường Đại học Nam Cần Thơ | Kỹ thuật y sinh (Khoa học và công nghệ y khoa) | A00; A01; A02; B00; D01; X06; X08 | , | 6 | 15 |
| 10 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật y sinh (mở mới) | A00; B00; D07; D08; X10; X14 | 15 | , | , |
| 11 | Trường Đại Học Cửu Long | Kỹ thuật y sinh | A00; A01; A03; C01; D01; X06; X07; X08; X56 | 15 | 15 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Điện tử y sinh (Học viện Kỹ thuật Quân sự (hệ dân sự))
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.