Điểm chuẩn THPT 2025
Chưa có dữ liệu
Điểm chuẩn
—
Học phí
—
Phương thức
0 phương thức
Thông tin chung về ngành Kỹ thuật cơ điện tử mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Kiến thức nền tảng
- Cơ khí và thiết kế máy: Vẽ kỹ thuật, CAD/CAM, cơ cấu máy, động học, sức bền vật liệu, vật liệu công nghiệp và mô phỏng cơ cấu trước khi chế tạo.
- Điện - điện tử: Mạch điện, linh kiện điện tử, cảm biến, cơ cấu chấp hành, hệ thống đo lường và xử lý tín hiệu.
- Điều khiển và tự động hóa: Nguyên lý điều khiển công nghiệp, PLC, hệ thống điều khiển cơ điện tử, điều khiển quá trình trong nhà máy, SCADA hoặc các hệ thống giám sát tương tự tùy chương trình đào tạo.
- Lập trình và hệ thống nhúng: Lập trình vi điều khiển, thuật toán, phần mềm điều khiển, hệ thống nhúng và kết nối giữa phần cứng với phần mềm.
- Robot và sản xuất thông minh: Robotics, robot công nghiệp, dây chuyền tự động, hệ thống sản xuất tích hợp, ứng dụng trong nhà máy thông minh.
- Toán, vật lý và thống kê kỹ thuật: Toán ứng dụng, vật lý thực nghiệm, động lực học, công suất chất lỏng, thống kê phục vụ đo lường và tối ưu hệ thống.
Kỹ năng thực hành
- Thiết kế, lắp ráp và kiểm thử một hệ cơ - điện hoàn chỉnh.
- Lập trình điều khiển động cơ, cảm biến, robot hoặc mô hình dây chuyền tự động.
- Đọc bản vẽ, đọc sơ đồ mạch, đo kiểm lỗi, phân tích nguyên nhân hỏng hóc.
- Kết hợp phần cơ khí, điện tử và phần mềm để tạo sản phẩm mới hoặc cải tiến thiết kế hiện có.
- Làm dự án, thực tập, kiến tập tại phòng lab, khu công nghiệp, doanh nghiệp sản xuất hoặc đơn vị tích hợp hệ thống.
Ngành này đòi hỏi tư duy logic rất chặt chẽ. Bạn cần học tốt Toán để hiểu thuật toán và mô hình điều khiển, vững Vật lý để hiểu lực, chuyển động, dòng điện, năng lượng, đồng thời phải chịu được việc thử sai nhiều lần trong phòng lab hoặc nhà xưởng.
Ra trường làm gì?
Ngành Kỹ thuật Cơ điện tử có thể đi theo nhiều hướng nghề khác nhau. Các hướng dưới đây được dựng từ tín hiệu nghề nghiệp của CareerExplorer rồi Việt hóa theo bối cảnh học và làm việc tại Việt Nam, để bạn hình dung công việc trước khi tự đối chiếu với phần Hợp với ai.
Hướng 1: Thiết kế hệ cơ điện tử
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ thiết kế mạch, thiết bị, module truyền thông hoặc hệ nhúng, đồng thời đo kiểm tín hiệu, firmware, độ ổn định và khả năng kết nối. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là tích hợp phần cứng với phần mềm, mạng truyền dẫn hoặc thiết bị đầu cuối.
Vị trí thường gặp:
- Thiết kế hệ cơ điện tử
- Kỹ sư thiết kế/tích hợp liên quan
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
công ty viễn thông, nhà mạng, phòng R&D điện tử, sản xuất thiết bị hoặc nhóm hệ thống nhúng
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là được làm với lớp hạ tầng giúp thiết bị giao tiếp, truyền dữ liệu và hoạt động thông minh.
Phong cách làm việc thực tế:
nhiều đo kiểm bằng thiết bị chuyên dụng, đọc datasheet và debug giữa phần cứng/phần mềm
Thực tế cần biết:
lỗi có thể đến từ nhiễu, linh kiện, firmware hoặc môi trường triển khai nên cần kiên nhẫn khoanh vùng### Hướng 2: Lập trình điều khiển và tích hợp cảm biến
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ phân tích quy trình cần tự động hóa, đồng thời lập trình PLC/SCADA, cảm biến, cơ cấu chấp hành hoặc hệ thống giám sát. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là chạy thử, tìm nút thắt, xử lý lỗi và tối ưu vận hành.
Vị trí thường gặp:
- Lập trình điều khiển và tích hợp cảm biến
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
nhà máy, dây chuyền sản xuất, phòng điều khiển, công ty tích hợp hệ thống hoặc hiện trường dự án
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là một logic điều khiển tốt có thể giúp dây chuyền chạy ổn định, giảm lỗi và giảm thao tác thủ công.
Phong cách làm việc thực tế:
vừa viết logic, vừa xuống hiện trường kiểm tra cảm biến, tín hiệu, thiết bị và thao tác vận hành
Thực tế cần biết:
khi hệ thống dừng, áp lực thời gian rất rõ; lỗi nhỏ trong logic hoặc tín hiệu có thể ảnh hưởng cả dây chuyền### Hướng 3: Vận hành, bảo trì hệ thống cơ điện tử
Bạn sẽ làm gì?
Bạn sẽ kiểm tra định kỳ, bôi trơn, căn chỉnh và theo dõi thông số máy, đồng thời chẩn đoán tiếng ồn, rung, nhiệt hoặc lỗi vận hành. Khi triển khai thực tế, phần quan trọng là sửa/thay linh kiện, ghi nhận lịch sử bảo trì và giảm thời gian dừng máy.
Vị trí thường gặp:
- Vận hành, bảo trì hệ thống cơ điện tử
- Trợ lý dự án hoặc kỹ thuật viên liên quan
Môi trường làm việc thường gặp:
nhà máy, xưởng sản xuất, bộ phận bảo trì, khu vực dây chuyền hoặc địa điểm khách hàng
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Điểm hấp dẫn là thấy tác động trực tiếp khi thiết bị chạy ổn hơn và sản xuất ít bị gián đoạn.
Phong cách làm việc thực tế:
kết hợp bảo trì phòng ngừa với xử lý sự cố bất ngờ; phải đọc tài liệu máy và phối hợp với vận hành
Thực tế cần biết:
môi trường có thể ồn, nóng, nhiều dầu mỡ hoặc theo ca; lúc máy dừng thì áp lực xử lý nhanh rất thật
Điểm chung của các hướng
Các hướng trong ngành Kỹ thuật Cơ điện tử đều cần nền tảng kỹ thuật, khả năng đọc tài liệu chuyên môn, làm việc với số liệu hoặc thiết bị và thói quen kiểm chứng thay vì đoán. Điểm khác nhau nằm ở đối tượng bạn xử lý hằng ngày: bản vẽ, máy móc, dữ liệu, vật liệu, công trình, thiết bị đo, môi trường vận hành hoặc con người sử dụng hệ thống.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Tại Việt Nam, nhu cầu nhân lực nhóm kỹ thuật gắn với sản xuất, hạ tầng, tự động hóa, năng lượng, môi trường, y tế kỹ thuật, dữ liệu không gian và quản lý chất lượng. Phần này không dùng số liệu thị trường Mỹ từ CareerExplorer. Xu hướng đáng chú ý là doanh nghiệp ngày càng cần người vừa hiểu chuyên môn, vừa biết dùng phần mềm, dữ liệu, tiêu chuẩn an toàn và quy trình vận hành để giải quyết vấn đề thực tế.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn.
- Thích hiểu cách một hệ thống, thiết bị, vật liệu hoặc quy trình vận hành trong thực tế.
- Có tư duy logic, kiên nhẫn với số liệu, bản vẽ, mẫu thử, thiết bị đo hoặc lỗi kỹ thuật.
- Chấp nhận học công cụ chuyên ngành và làm việc theo tiêu chuẩn rõ ràng.
- Không ngại phối hợp với nhiều nhóm người để biến phương án kỹ thuật thành kết quả dùng được.
❌ Có thể không hợp nếu bạn.
- Muốn công việc luôn tự do, ít quy trình và ít ràng buộc bởi tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Dễ nản khi phải thử sai, đo kiểm, sửa lỗi hoặc theo dõi chi tiết lặp lại.
- Không thích đọc tài liệu kỹ thuật, ghi chép, báo cáo hoặc phối hợp liên phòng ban.
- Chỉ muốn làm ý tưởng chung mà không muốn tham gia phần triển khai, kiểm tra và vận hành.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và xây dựng dựa trên các vị trí công việc, tố chất nghề nghiệp và bối cảnh thị trường được mô tả trong nguồn tham khảo.
Nguyễn Tuấn Kiệt, Kỹ sư vận hành tự động hóa tại nhà máy điện tử
Kiệt tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Cơ điện tử năm 2021. Những năm đầu đại học, anh dành nhiều buổi tối trong phòng lab hàn mạch và viết code PLC cho mô hình băng tải thu nhỏ. Năm 3, anh thực tập tại một nhà máy sản xuất linh kiện điện tử và lần đầu tiếp xúc với hệ thống SCADA thực tế. Ra trường, anh vào làm kỹ sư vận hành tại một tập đoàn điện tử lớn, phụ trách giám sát và bảo trì dây chuyền lắp ráp tự động. Sau 2 năm, anh được cử đi đào tạo tại nhà máy mẹ ở Hàn Quốc, cơ hội đến từ việc anh tự học tiếng Anh kỹ thuật trong suốt những năm sinh viên.
Trần Thị Minh Tâm, Kỹ sư lập trình robot tại startup tự động hóa
Tâm luôn bị cuốn vào câu hỏi "làm thế nào để máy tự quyết định được." Năm 2 đại học, chị tham gia câu lạc bộ robotics và bắt đầu lập trình robot di động bằng ROS. Tốt nghiệp năm 2023, chị gia nhập một startup phát triển giải pháp tự động hóa kho hàng. Công việc hàng ngày của chị là viết thuật toán điều hướng cho robot AGV và tích hợp với hệ thống quản lý kho của khách hàng. Điều chị thấy khác biệt nhất so với hình dung lúc học: lập trình robot thực tế đòi hỏi hiểu cơ khí sâu không kém gì viết code.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Kỹ thuật Cơ điện tử | Máy móc, điện, lập trình | Kết hợp cơ khí + điện tử + điều khiển + CNTT để tạo hệ thống tự động hoàn chỉnh | Bạn muốn thiết kế và vận hành máy móc thông minh tích hợp toàn diện |
| Kỹ thuật Cơ khí | Thiết kế máy, vật liệu, động lực học | Tập trung sâu vào kết cấu, cơ cấu, gia công và chế tạo; ít điện tử và lập trình điều khiển hơn | Bạn đam mê chế tạo, tính toán kết cấu và vật liệu là ưu tiên hàng đầu |
| Kỹ thuật Điện, Điện tử | Mạch điện, cảm biến, điều khiển, hệ thống nhúng | Đi sâu hơn vào hệ thống điện, mạch, tín hiệu, vi xử lý; không nhất thiết thiết kế phần cơ khí | Bạn muốn chuyên về mạch, vi điều khiển, IoT hoặc điện công nghiệp |
| Tự động hóa | Điều khiển, PLC, dây chuyền sản xuất | Tập trung nhiều vào điều khiển quá trình và hệ thống sản xuất; cơ điện tử cân bằng hơn giữa cơ khí, điện tử và phần mềm | Bạn muốn làm điều khiển nhà máy, quy trình sản xuất và hệ thống công nghiệp |
| Công nghệ thông tin | Lập trình, thuật toán, dữ liệu | CNTT thường thuần phần mềm, ít gắn với động cơ, cảm biến, cơ cấu máy và môi trường nhà xưởng | Bạn chỉ muốn làm phần mềm, không muốn làm với phần cứng vật lý |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
- Tìm video lắp ráp hoặc lập trình một cánh tay robot đơn giản. Nếu bạn xem hết và muốn thử làm theo, đó là tín hiệu tốt.
- Đọc một bài hướng dẫn "điều khiển động cơ DC bằng PWM" và xem bạn có thấy thú vị hay nản sau 15 phút.
- Quan sát một thiết bị như máy in, quạt điện, robot hút bụi hoặc cửa tự động và thử đoán từng bộ phận cơ - điện - điều khiển làm gì.
- Lắp một mạch LED đơn giản theo sơ đồ hướng dẫn. Nếu lần đầu không sáng mà bạn muốn đo lỗi và sửa tiếp, bạn có tố chất phù hợp.
- Thử dùng phần mềm CAD miễn phí hoặc trình mô phỏng mạch để dựng một mô hình nhỏ. Ngành này hợp với người thích biến ý tưởng thành mô hình chạy được.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Cơ điện tử | B03; C01; C02; X02 | 27.9 | 27.49 | 26.75 |
| 2 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Kỹ thuật Cơ điện tử (CT tiên tiến) | B03; C01; C02; X02 | 26.74 | 26.38 | 25.47 |
| 3 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Leibniz Hannover (Đức) | B03; C01; C02; X02 | 26.19 | 25.24 | 24.02 |
| 4 | Đại Học Bách Khoa Hà Nội | Cơ điện tử - hợp tác với ĐH Công nghệ Nagaoka (Nhật Bản) | B03; C01; C02; X02 | 25.68 | 25.11 | 23.85 |
| 5 | Trường Đại Học Tôn Đức Thắng | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; D01; D07; X06; X26 | 28.55 | 31.3 | 29.9 |
| 6 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải (Cơ sở 2) | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D01; C01; X06 | 25.5 | 24.45 | 22.9 |
| 7 | Trường Đại Học Giao Thông Vận Tải | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D07; X06 | 24.93 | 25.66 | 24.87 |
| 8 | Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; D07; X06; X26 | 24.93 | 25.35 | 24.55 |
| 9 | Trường Đại Học Mỏ Địa Chất | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; D01; X06 | 23.5 | 24 | 22.95 |
| 10 | Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam | Kỹ thuật Cơ điện tử | A00; A01; C01; C02; D01; X02 | 23.1 | 24 | 23 |
| 11 | Trường Đại Học Thủy Lợi | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D01; D07; C01; X02; X06; X26 | 23.33 | 24.83 | 24.31 |
| 12 | Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; C02; D01; D07 | 22 | 17 | 17 |
| 13 | Đại Học Cần Thơ | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D07; X06 | 22.35 | 23.63 | 23.1 |
| 14 | Trường Đại Học Thủ Dầu Một | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; C01; D01; X02; X05; X07 | 21.75 | 18.5 | 16 |
| 15 | Trường Đại Học Nha Trang | Kỹ thuật cơ điện tử | C01; X02; X03; X04; D01 | 21 | 17 | , |
| 16 | Đại Học Phenikaa | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; A02; C01; X06; X07 | 20 | 20 | 20 |
| 17 | Đại Học Phenikaa | Cơ điện tử ô tô | A00; A01; A04; C01; D07; X06 | 19 | 20 | 20 |
| 18 | Trường Đại học Việt Nhật - ĐHQG Hà Nội | Cơ điện tử thông minh và sản xuất theo phương thức Nhật Bản - EMJM | A00; A01; D28; D01; D06; C01; X06; X02; D07; D23; C02; X26; X46 | 20.5 | , | , |
| 19 | Trường Đại học Công Nghệ TPHCM | Kỹ thuật cơ điện tử | C01; C03; C04; D01; X01; X02 | 15 | 16 | 16 |
| 20 | Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên | Cơ điện tử | A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; A08; A09; A10; A11; B00; B01; B02; B03; B04; B08; C01; C02; C03; C04; C14; D01; D07; D09; D10; D84; X01; X02; X03; X04; X05; X06; X07; X08; X09; X10; X11; X12; X13; X14; X15; X16; X17; X18; X19; X20; X21; X22; X23 | 19.75 | 20.1 | 16 |
| 21 | Trường Đại Học Văn Lang | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; D01; X26 | 15 | 16 | 16 |
| 22 | Trường Đại học Sao Đỏ | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A09; C01; C04; C14; D01; X01; X21 | 15 | 16 | 16 |
| 23 | Trường Đại Học Yersin Đà Lạt | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; C01; D01; K01; X02; X06; X07; X27; X56 | 15.5 | 17 | , |
| 24 | Trường Đại Học Đông Á | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; A02; A04; C01; X05; X06; X07; X26 | 15 | , | , |
| 25 | Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng | Kỹ thuật cơ điện tử (mở mới) | A00; A01; C02; D01; X06; X26 | 15 | , | , |
| 26 | Trường Đại Học Phạm Văn Đồng | Kỹ thuật cơ điện tử | A00; A01; D01; X05 | 15 | 15 | , |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Nguồn tham khảo
- HOCMAI, trang ngành Kỹ thuật cơ điện tử, dùng cho dữ liệu trường đào tạo và điểm chuẩn.
- Tuyển Sinh Hướng Nghiệp, trang ngành Kỹ thuật cơ điện tử 7520114, dùng để đối chiếu nội dung ngành.
- Hotcourses Vietnam, "Ngành cơ điện tử: Học gì, học ở đâu và cơ hội nghề nghiệp", cập nhật 25/07/2024, dùng để bổ sung định nghĩa ngành, nội dung học, cơ hội nghề nghiệp, lĩnh vực ứng dụng và mức lương tham khảo.
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Kỹ thuật cơ điện tử (Học viện Kỹ thuật Quân sự (hệ dân sự))
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn đầu vào của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.