Đang xem ngành7320104

Truyền thông đa phương tiện

Giảng dạy tại Khoa Quốc tế - Đại học Huế · Thừa Thiên Huế

Điểm chuẩn THPT 2025

21.50/30

thang điểm /30

C03C04D01D09D10

Điểm chuẩn

21.50/30

Học phí

11–15 tr/năm

Phương thức

5 phương thức

Thông tin chung về ngành Truyền thông đa phương tiện mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.

Sẽ học gì?

Chương trình học xoay quanh 4 nhóm kiến thức chính:

Nhóm kiến thức Nội dung chính
Mỹ thuật căn bản Tư duy màu sắc, bố cục, nguyên lý thị giác, nền tảng để mọi sản phẩm truyền thông trông chuyên nghiệp và có sức hút
Kỹ thuật chuyên môn Sử dụng phần mềm thiết kế Adobe (Photoshop, Họa sĩ minh họa, Premiere.), dựng phim, kỹ xảo hình ảnh và chỉnh sửa âm thanh
Truyền thông Viết kịch bản nội dung, lập kế hoạch truyền thông và marketing trên nền tảng số
Công nghệ Quản trị website, ứng dụng di động và các công cụ phân phối nội dung kỹ thuật số

Ngành này không đòi hỏi bạn giỏi Toán hay Lý, nhưng rất "ngốn" năng lượng cho việc cảm thụ cái đẹp và tư duy sáng tạo. Cái khó không nằm ở việc học sử dụng máy móc hay phần mềm, mà là làm sao để luôn có ý tưởng mới và không bị lỗi thời trước sự thay đổi chóng mặt của công nghệ.

Quy trình làm sản phẩm truyền thông

🔵 Phần này bổ sung để bạn hình dung ngành không chỉ là biết dùng phần mềm, mà là đi qua cả một quy trình sản xuất nội dung.

Một sản phẩm truyền thông đa phương tiện thường đi qua các bước: nhận bản yêu cầu hoặc xác định mục tiêu, tìm insight người xem, lên ý tưởng/kịch bản, thiết kế hình ảnh hoặc quay dựng, xuất bản trên kênh phù hợp, rồi đo phản hồi để chỉnh phiên bản sau. Vì vậy, người học cần vừa có mắt thẩm mỹ, vừa hiểu thông điệp, nền tảng phân phối và phản ứng của người xem.

Ra trường làm gì?

Truyền thông đa phương tiện có nhiều hướng nghề, từ nội dung, thiết kế, video đến điều phối sản xuất. Điểm chung là biến ý tưởng thành sản phẩm truyền thông cụ thể.

Hướng 1: Nội dung / mạng xã hội

Bạn sẽ làm gì?
Lên ý tưởng, viết kịch bản, sản xuất nội dung ngắn, quản lý kênh và đọc phản hồi người xem.

Vị trí thường gặp:

  • Nhà sáng tạo nội dung mới vào nghề.
  • Chuyên viên mạng xã hội.
  • Biên tập viên nội dung số.

Môi trường làm việc thường gặp:

  • Phòng truyền thông/marketing của doanh nghiệp.
  • Công ty truyền thông, quảng cáo hoặc giải trí số.
  • Đội vận hành kênh nội dung, cộng đồng hoặc thương hiệu cá nhân.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn được kể chuyện bằng nhiều định dạng và thấy phản hồi của người xem khá nhanh.

Phong cách làm việc thực tế: Nhịp làm việc theo lịch đăng, xu hướng, chiến dịch và phản hồi từ nền tảng.

Thực tế cần biết: Nội dung nhìn vui nhưng phía sau là nhiều vòng sửa, áp lực lịch đăng và số liệu hiệu quả.

Hướng 2: Thiết kế đồ họa / hình ảnh truyền thông

Bạn sẽ làm gì?
Thiết kế poster, banner, nhận diện chiến dịch, thumbnail, ấn phẩm mạng xã hội và tài liệu truyền thông.

Vị trí thường gặp:

  • Nhà thiết kế đồ họa mới vào nghề.
  • Chuyên viên thiết kế truyền thông.
  • Thiết kế hình ảnh cho thương hiệu hoặc chiến dịch.

Môi trường làm việc thường gặp:

  • Studio thiết kế hoặc công ty truyền thông.
  • Phòng marketing nội bộ.
  • Doanh nghiệp thương mại điện tử, giáo dục, bán lẻ hoặc giải trí.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn biến thông điệp thành hình ảnh cụ thể, dễ nhớ và có tính thẩm mỹ.

Phong cách làm việc thực tế: Làm việc nhiều với bản yêu cầu, màu sắc, bố cục, kích thước kênh và phản hồi của nhiều bên.

Thực tế cần biết: Sửa nhiều vòng là bình thường; thiết kế đẹp vẫn phải đúng mục tiêu, thương hiệu và định dạng sử dụng.

Hướng 3: Dựng video / chuyển động / hậu kỳ

Bạn sẽ làm gì?
Biên tập video, xử lý âm thanh, phụ đề, hiệu ứng, nhịp cắt và xuất bản nội dung cho nhiều nền tảng.

Vị trí thường gặp:

  • Biên tập viên video.
  • Nhà thiết kế chuyển động mới vào nghề.
  • Chuyên viên hậu kỳ nội dung số.

Môi trường làm việc thường gặp:

  • Studio sản xuất video.
  • Công ty truyền thông/quảng cáo.
  • Đội nội dung của doanh nghiệp, báo chí, giáo dục hoặc giải trí.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn tạo ra sản phẩm có hình ảnh, âm thanh và nhịp kể chuyện rõ, dễ cảm nhận.

Phong cách làm việc thực tế: Công việc gắn với tệp nặng, thời hạn gấp, nhiều phiên bản và phối hợp với quay phim, nội dung, thiết kế.

Thực tế cần biết: Lỗi xuất file, thiếu tư liệu, sửa phút chót hoặc chi tiết nhỏ như phụ đề/âm lượng có thể làm chậm cả sản phẩm.

Hướng 4: Điều phối sản xuất nội dung

Bạn sẽ làm gì?
Nhận bản yêu cầu, lập lịch, điều phối người làm nội dung/thiết kế/quay dựng và kiểm soát chất lượng đầu ra.

Vị trí thường gặp:

  • Điều phối viên sản xuất nội dung.
  • Trợ lý dự án truyền thông.
  • Producer nội dung mới vào nghề.

Môi trường làm việc thường gặp:

  • Công ty dịch vụ truyền thông.
  • Studio sản xuất.
  • Phòng truyền thông nội bộ có nhiều chiến dịch.

Điểm hấp dẫn của hướng này: Bạn giúp ý tưởng đi từ bản yêu cầu thành sản phẩm hoàn chỉnh đúng hạn.

Phong cách làm việc thực tế: Làm việc giữa khách hàng/thương hiệu, nhóm sáng tạo, thiết kế, quay dựng và kênh phân phối.

Thực tế cần biết: Bản yêu cầu đổi, thiếu người, phản hồi muộn và thời hạn gấp là áp lực thường gặp.

Điểm chung của các hướng

  • Hồ sơ sản phẩm rất quan trọng: năng lực được chứng minh bằng sản phẩm đã làm.
  • Sáng tạo có ràng buộc: ý tưởng phải theo thương hiệu, kênh, ngân sách và thời hạn.
  • Phản hồi đến nhanh: sản phẩm dễ bị đánh giá bởi người xem, khách hàng và số liệu nền tảng.

Bức tranh thị trường & tương lai nghề

  • Nhu cầu nội dung số tiếp tục tăng: doanh nghiệp cần hình ảnh, video, kênh mạng xã hội và trải nghiệm số.
  • Công cụ AI hỗ trợ sản xuất nhanh hơn: lợi thế thuộc về người biết dùng công cụ nhưng vẫn có gu thẩm mỹ, tư duy kể chuyện và kiểm soát chất lượng.
  • Cạnh tranh cao ở vị trí mới vào nghề: hồ sơ sản phẩm và khả năng làm đúng bản yêu cầu quan trọng hơn chỉ biết dùng phần mềm.

Sau khi xem các hướng nghề ở trên, bạn có thể tự đối chiếu xem mình hợp với hướng nào hơn.

Hợp với ai?

✅ Có thể hợp nếu bạn.

  • Có mắt quan sát và thẩm mỹ: bạn thích nhìn hình ảnh, màu sắc, nhịp dựng và cách kể chuyện.
  • Chịu được phản hồi: sản phẩm sáng tạo thường bị góp ý, sửa và làm lại.
  • Tự học công cụ tốt: phần mềm, nền tảng và định dạng nội dung thay đổi nhanh.

❌ Có thể không hợp nếu bạn.

🔵 Phần này được suy luận từ tính chất công việc. Hãy xác minh thêm bằng cách hỏi người đang học/làm trong ngành.

  • Bạn muốn công việc ít deadline, ít sửa vòng và ít phụ thuộc phản hồi người khác.
  • Bạn chỉ thích sáng tạo tự do, không muốn theo bản yêu cầu, thương hiệu hoặc số liệu.
  • Bạn không thích xây hồ sơ sản phẩm và luyện kỹ năng qua nhiều dự án nhỏ.

Chân dung người làm nghề [SUY LUẬN 🔵]

🔵 Mai, 26 tuổi, Video Editor & Nhà thiết kế chuyển động tại công ty truyền thông, TP.HCM

Mai học Truyền thông đa phương tiện và từ năm 2 đã bắt đầu nhận dự án freelance nhỏ để luyện tay nghề. Ra trường năm 2022, Mai vào một công ty dịch vụ truyền thông quảng cáo làm video biên tập viên cho các nhãn hàng FMCG. Công việc mỗi ngày là dựng video TVC, reels cho mạng xã hội và đôi khi làm cả motion graphic cho bao bì sản phẩm. Mai chia sẻ rằng hồ sơ sản phẩm quan trọng hơn bằng cấp trong ngành này, hồi đi phỏng vấn, nhà tuyển dụng hỏi "em có video nào rồi?" trước khi hỏi trường nào. Điều khó nhất với Mai là áp lực phải liên tục cập nhật trend, vì cách dựng video năm ngoái đã trông lỗi thời so với năm nay.

🔵 Bảo, 29 tuổi, Trưởng nhóm Nội dung tại startup thương mại điện tử, Hà Nội

Bảo tốt nghiệp ngành Truyền thông đa phương tiện năm 2018, ban đầu làm containerent writer thuần chữ, nhưng nhận ra thị trường cần người làm được cả visual nên tự học thêm thiết kế đồ họa cơ bản. Sau 3 năm ở vị trí chuyên viên, Bảo được thăng lên trưởng nhóm containerent phụ trách 4 người, chịu trách nhiệm toàn bộ nội dung đa kênh từ website, email marketing đến mạng xã hội. Theo Bảo, người giỏi trong ngành này không phải người thành thạo nhiều phần mềm nhất, mà là người hiểu được câu chuyện thương hiệu và biết kể nó đúng cách cho từng kênh.

Hiểu nhầm với ngành/nghề khác [SUY LUẬN 🔵]

🔵 Truyền thông đa phương tiện vs. Báo chí

Báo chí đào tạo kỹ năng tác nghiệp và điều tra thông tin, trọng tâm là tính chính xác, khách quan và đưa tin sự kiện. ⭐ Truyền thông đa phương tiện có trọng tâm là sản xuất nội dung sáng tạo và thuyết phục, không phải đưa tin mà là kể chuyện để thu hút và giữ chân người xem. Sinh viên Truyền thông đa phương tiện học thiết kế và dựng phim nhiều hơn hẳn so với Báo chí.

🔵 Truyền thông đa phương tiện vs. Thiết kế đồ họa

Thiết kế đồ họa (mã ngành 7210403) đào tạo chuyên sâu về mỹ thuật ứng dụng, logo, bao bì, ấn phẩm in ấn, đòi hỏi nền tảng mỹ thuật vững và tư duy thị giác sâu. ⭐ Truyền thông đa phương tiện bao gồm thiết kế nhưng còn cộng thêm dựng phim, kịch bản nội dung và chiến lược truyền thông số, phù hợp hơn với người muốn làm nội dung toàn diện trên môi trường digital thay vì chuyên biệt vào thiết kế.

🔵 Truyền thông đa phương tiện vs. Tiếp thị

Tiếp thị đào tạo tư duy kinh doanh, phân tích thị trường và chiến lược bán hàng, định hướng nghề nghiệp thiên về quản trị và thương mại. ⭐ Truyền thông đa phương tiện tập trung vào sản xuất nội dung và kỹ thuật thực thi, người học ra làm việc nhiều hơn bằng tay (dựng video, thiết kế, viết kịch bản) thay vì lập kế hoạch và phân tích số liệu.

🔵 Hiểu nhầm phổ biến: "Học Truyền thông đa phương tiện ra chỉ làm YouTuber hay TikToker"

Làm nội dung cá nhân là một lựa chọn, nhưng phần lớn sinh viên ra trường làm việc trong các tổ chức: công ty dịch vụ truyền thông quảng cáo, phòng marketing doanh nghiệp, đài truyền hình hoặc studio sản xuất, những nơi trả lương ổn định và có quy trình chuyên nghiệp. Kênh cá nhân là điểm cộng trong hồ sơ xin việc, không phải con đường duy nhất của ngành này.

Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử

  1. Chọn một sản phẩm hoặc dịch vụ bạn thích và thử lên ý tưởng cho một video giới thiệu ngắn 30 giây: viết ra kịch bản, xác định cảnh quay và nhạc nền, xem bạn có thấy hứng thú với quá trình hình dung đó không.
  2. Dùng Canva hoặc CapCut (miễn phí) thực hiện một ấn phẩm đơn giản, poster sự kiện hoặc reel 15 giây, rồi đăng lên mạng xã hội và quan sát phản ứng của người xem.
  3. Trong 1 tuần, mỗi khi xem một video quảng cáo hoặc post của thương hiệu, hãy tự hỏi: "Tại sao họ chọn màu này? Tại sao nhạc này? Tại sao cắt cảnh chỗ này?", nếu bạn tự nhiên đặt những câu hỏi đó mà không thấy mệt, đây là dấu hiệu tốt.
  4. Tìm và đọc mô tả công việc của 3 vị trí "Video Editor" hoặc "Nội dung Creator" trên LinkedIn hoặc Tophồ sơ ứng tuyển, xem danh sách kỹ năng và phần mềm yêu cầu có khiến bạn tò mò muốn thử học không.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 25.25 25.94 26.33
2 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam Truyền thông đa phương tiện C00; A00; A01; D01 26.62 26 24.75
3 Đại Học Phenikaa Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C04; D01; D84; X25; X27 22 , ,
4 Trường Đại Học Hà Nội Truyền thông đa phương tiện D01 30.82 25.65 25.94
5 Trường Đại học Thủ Dầu Một Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 25.75 25 23
6 Trường Đại Học Thăng Long Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; D01; D14; D15 25.75 26.52 25.89
7 Học viện Báo chí và Tuyên truyền Truyền thông đa phương tiện D01; D14; X78; X79 36.5 27 27.18
8 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM Truyền thông đa phương tiện D01; D14; D15 26.1 27.8 27.25
9 Đại Học Cần Thơ Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X02 24.11 24.94 24.8
10 Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin – ĐHQG TPHCM Truyền thông đa phương tiện A01; D01; X26; D09; D10; D07 25 , ,
11 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 24 , ,
12 Trường Đại Học Đồng Tháp Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; C19; C20; D66; X70; X74; X78 23.64 , ,
13 Trường Đại Học Phương Đông Truyền thông đa phương tiện A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26 18 20 21
14 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long Truyền thông đa phương tiện A01; C01; C03; C04; C14; D01; X01 14 15 15
15 Khoa Quốc tế – Đại học Huế Truyền thông đa phương tiện C03; C04; D01; D09; D10 21.5 23 23
16 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Truyền thông đa phương tiện A01; C00; D01; D15 15 15 15
17 Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên Truyền thông đa phương tiện A00; A01; A02; A03; D01; D07; D09; C03; C04; C14; X04; X07; X08 23 21.7 16
18 Đại Học Duy Tân Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; D01; D14; D15 15 16 14
19 Trường Đại học Nam Cần Thơ Truyền thông đa phương tiện C00; C03; D01; D14; D15; X71; X17; Y07 15 16 15
20 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Truyền thông đa phương tiện C00; D01; D14; D15; X71; X75 15 16.25 16
21 Trường Đại Học Cửu Long Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06 15 , ,
22 Trường Đại Học Văn Lang Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 19 18

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Trường đào tạo & điểm chuẩn

STT Trường Tên ngành Tổ hợp Điểm chuẩn 2025 2024 2023
1 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 25.25 25.94 26.33
2 Học Viện Phụ Nữ Việt Nam Truyền thông đa phương tiện C00; A00; A01; D01 26.62 26 24.75
3 Đại Học Phenikaa Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C04; D01; D84; X25; X27 22 , ,
4 Trường Đại Học Hà Nội Truyền thông đa phương tiện D01 30.82 25.65 25.94
5 Trường Đại học Thủ Dầu Một Truyền thông đa phương tiện C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X01; X70; X74 25.75 25 23
6 Trường Đại Học Thăng Long Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; D01; D14; D15 25.75 26.52 25.89
7 Học viện Báo chí và Tuyên truyền Truyền thông đa phương tiện D01; D14; X78; X79 36.5 27 27.18
8 Trường Đại Học Khoa Học Xã Hội và Nhân Văn TPHCM Truyền thông đa phương tiện D01; D14; D15 26.1 27.8 27.25
9 Đại Học Cần Thơ Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X02 24.11 24.94 24.8
10 Trường Đại Học Công Nghệ Thông Tin – ĐHQG TPHCM Truyền thông đa phương tiện A01; D01; X26; D09; D10; D07 25 , ,
11 Học Viện Công Nghệ Bưu Chính Viễn Thông (Cơ sở TP.HCM) Truyền thông đa phương tiện A00; A01; D01; X06; X26 24 , ,
12 Trường Đại Học Đồng Tháp Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; C19; C20; D66; X70; X74; X78 23.64 , ,
13 Trường Đại Học Phương Đông Truyền thông đa phương tiện A01; C03; D01; D09; D14; D15; X26 18 20 21
14 Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long Truyền thông đa phương tiện A01; C01; C03; C04; C14; D01; X01 14 15 15
15 Khoa Quốc tế – Đại học Huế Truyền thông đa phương tiện C03; C04; D01; D09; D10 21.5 23 23
16 Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành Truyền thông đa phương tiện A01; C00; D01; D15 15 15 15
17 Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên Truyền thông đa phương tiện A00; A01; A02; A03; D01; D07; D09; C03; C04; C14; X04; X07; X08 23 21.7 16
18 Đại Học Duy Tân Truyền thông đa phương tiện C00; C03; C04; D01; D14; D15 15 16 14
19 Trường Đại học Nam Cần Thơ Truyền thông đa phương tiện C00; C03; D01; D14; D15; X71; X17; Y07 15 16 15
20 Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng Truyền thông đa phương tiện C00; D01; D14; D15; X71; X75 15 16.25 16
21 Trường Đại Học Cửu Long Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; C01; C03; C04; D01; X02; X06 15 , ,
22 Trường Đại Học Văn Lang Truyền thông đa phương tiện A00; A01; C00; C01; D01; X78 15 19 18

📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.

Tuyển sinh & điểm chuẩn

Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.

Học bạ
C00D01D14D15
2024
26/30
ĐGNL ĐHQG-HCM
C00D01D14D15
2024
790/1200
Điểm thi THPT
C03C04D01D09D10
2025
21.50/30
2024
23/30
ket_hop
C03C04D01D09D10

Chưa có dữ liệu điểm

Xét tuyển thẳng

Chưa có dữ liệu điểm

Tổ hợp xét tuyển

C00D01D14D15C03C04D09D10

Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Truyền thông đa phương tiện (Khoa Quốc tế - Đại học Huế)

Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 21.50 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.

Vào Hệ thống phòng thi ảo 9Study
Truyền thông đa phương tiện (7320104) - Khoa Quốc tế - Đại học Huế - 9Study