Điểm chuẩn THPT 2025
15/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
15/30
Học phí
21 tr/năm
Phương thức
4 phương thức
Thông tin chung về ngành Nuôi trồng thủy sản mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Sinh viên sẽ tập trung vào các nhóm kiến thức trọng tâm:
- Kỹ thuật sản xuất giống: Nắm vững quy trình chọn lọc, nhân giống và ương nuôi con giống thủy sản chất lượng cao, đảm bảo đầu vào ổn định cho các trại nuôi thương phẩm.
- Dinh dưỡng và chế biến thức ăn thủy sản: Hiểu nhu cầu dinh dưỡng của từng loài, thiết kế khẩu phần ăn hợp lý và ứng dụng các loại thức ăn công nghiệp để tối ưu tăng trưởng.
- Quản lý môi trường ao nuôi: Kiểm soát các chỉ số hóa lý của nguồn nước như pH, độ kiềm, oxy hòa tan, từ đó duy trì điều kiện sống tối ưu và giảm thiểu rủi ro dịch bệnh.
- Chẩn đoán và phòng trị bệnh: Nhận biết các triệu chứng bệnh sớm trên tôm cá, áp dụng các biện pháp điều trị sinh học và hóa học đúng cách, đảm bảo an toàn thực phẩm cho thành phẩm.
Ngành này không quá nặng nề về tư duy Toán/Lý trừu tượng, nhưng đòi hỏi tư duy logic trong việc xử lý các chỉ số hóa lý của nguồn nước và khả năng quan sát thực tế nhạy bén. Độ khó của ngành nằm ở việc bạn phải ghi nhớ đặc tính sinh học của nhiều loài khác nhau, còn lại chủ yếu thiên về kỹ thuật thực hành và thao tác thực địa.
Ra trường làm gì?
Với ngành Nuôi trồng thủy sản, phần nghề nghiệp nên được nhìn theo các hướng công việc cụ thể. Các hướng dưới đây dùng CareerExplorer làm nguồn tín hiệu cho nhiệm vụ, môi trường và nhịp làm việc, sau đó Việt hóa theo bối cảnh học sinh chọn ngành.
Hướng 1: Kỹ thuật nuôi trồng thủy sản
Bạn sẽ làm gì?
- Thiết kế ao/bè/hệ thống nuôi, quản lý giống, thức ăn, nước và tăng trưởng.
- Theo dõi oxy, pH, nhiệt độ, độ mặn, mật độ nuôi và tỷ lệ sống.
- Điều chỉnh quy trình để giảm hao hụt và cải thiện chất lượng thủy sản.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Kỹ thuật nuôi trồng thủy sản.
Môi trường làm việc thường gặp: trại giống, ao nuôi, lồng bè, doanh nghiệp thủy sản, phòng kỹ thuật vùng nuôi hoặc trung tâm nghiên cứu.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Gắn sinh học thủy sản với sản xuất thực phẩm có giá trị cao.
Phong cách làm việc thực tế: làm theo chu kỳ nuôi, đo nước thường xuyên và xử lý nhanh khi môi trường biến động.
Thực tế cần biết: nước thay đổi nhanh; chậm phát hiện thiếu oxy hoặc bệnh có thể gây thiệt hại cả ao.
Hướng 2: Chuyên viên bệnh học thủy sản và an toàn sinh học vùng nuôi
Bạn sẽ làm gì?
- Nhận diện dấu hiệu bệnh, lấy mẫu, xét nghiệm và đề xuất biện pháp xử lý.
- Theo dõi mầm bệnh, chất lượng nước, mật độ nuôi và quy trình vệ sinh.
- Tư vấn phòng bệnh, dùng thuốc đúng quy định và giảm lây lan trong vùng nuôi.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Chuyên viên bệnh học thủy sản và an toàn sinh học vùng nuôi.
Môi trường làm việc thường gặp: phòng xét nghiệm thủy sản, trại giống, doanh nghiệp nuôi, cơ quan thú y thủy sản hoặc dự án vùng nuôi.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Có vai trò bảo vệ đàn nuôi, người tiêu dùng và uy tín chuỗi thủy sản.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp quan sát ao nuôi, mẫu bệnh phẩm, dữ liệu nước và giao tiếp với người nuôi.
Thực tế cần biết: bệnh lan nhanh trong môi trường nước nên quyết định chậm có thể gây thiệt hại lớn.
Hướng 3: Quản lý nguồn lợi thủy sản và hệ sinh thái nước
Bạn sẽ làm gì?
- Theo dõi nguồn lợi, mùa vụ, vùng khai thác, sinh cảnh và tác động môi trường.
- Tham gia quy hoạch vùng nuôi, bảo vệ nguồn lợi và quản lý hoạt động khai thác.
- Làm việc với cộng đồng, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và dữ liệu quan trắc.
Vị trí thường gặp: Các vị trí liên quan: Quản lý nguồn lợi thủy sản và hệ sinh thái nước.
Môi trường làm việc thường gặp: cơ quan thủy sản, khu bảo tồn biển, dự án nguồn lợi, doanh nghiệp thủy sản hoặc tổ chức môi trường.
Điểm hấp dẫn của hướng này: Nhìn thủy sản ở cấp hệ thống, không chỉ một ao nuôi hay một tàu khai thác.
Phong cách làm việc thực tế: kết hợp thực địa, dữ liệu sinh thái, chính sách và tham vấn cộng đồng.
Thực tế cần biết: quản lý thủy sản luôn phải cân bằng sinh kế, bảo tồn và áp lực thị trường.
Điểm chung của các hướng
Riêng với Nuôi trồng thủy sản, điểm chung là hiểu ao nuôi, nguồn nước, con giống, dịch bệnh, thức ăn, môi trường và chuỗi sản xuất thủy sản. Các hướng khác nhau ở mức độ bạn làm với kỹ thuật nuôi, bệnh học, quản lý vùng nuôi, kiểm soát chất lượng hay khai thác dữ liệu thủy sản.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Thủy sản Việt Nam có thế mạnh sản xuất và xuất khẩu nhưng chịu áp lực lớn về dịch bệnh, môi trường nước, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng. Người học cần kết hợp sinh học, kỹ thuật nuôi, quản lý vùng và an toàn thực phẩm.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn...
- Thích sinh học thủy sản, môi trường nước, kỹ thuật nuôi và quản lý vùng sản xuất.
- Có thể đo đạc thường xuyên, theo dõi ao/bè/trại giống và phản ứng nhanh khi nước biến động.
- Chấp nhận làm việc theo chu kỳ nuôi, mùa vụ và tiêu chuẩn chất lượng.
❌ Có thể không hợp nếu bạn...
- Ngại môi trường ao nuôi, mùi tanh, nước bẩn hoặc đi vùng sản xuất xa.
- Không thích việc một chỉ số nước nhỏ có thể gây hậu quả lớn.
- Chỉ muốn nghiên cứu trong phòng mà không muốn hiểu người nuôi và thị trường.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận và minh họa từ các vị trí công việc điển hình trong dữ liệu gốc. Tên nhân vật là hư cấu, tên tổ chức được dùng ở dạng mô tả chung.
Hùng, Kỹ thuật viên tại trang trại nuôi tôm công nghệ cao
Năm 23 tuổi, sau khi tốt nghiệp, Hùng bắt đầu làm kỹ thuật viên tại một trang trại nuôi tôm thẻ chân trắng theo công nghệ Biofloc ở vùng ven biển miền Tây. Mỗi sáng, anh đo các chỉ số pH, độ kiềm và oxy hòa tan của từng ao, ghi chép vào nhật ký kỹ thuật rồi điều chỉnh chế độ cho ăn phù hợp. Khi phát hiện tôm có dấu hiệu bơi bất thường, anh lấy mẫu nước và mẫu tôm xử lý ngay trong ngày. Đến năm 26 tuổi, Hùng được giao phụ trách cả khu nuôi 10 ao, chịu trách nhiệm toàn bộ quy trình từ thả giống đến thu hoạch và bàn giao số liệu kỹ thuật cho bộ phận xuất khẩu.
Ngọc, Nhân viên tư vấn kỹ thuật và kinh doanh thức ăn thủy sản
Năm 24 tuổi, Ngọc chọn hướng đi khác khi vào làm tại một công ty chuyên sản xuất thức ăn cho tôm cá. Công việc hằng ngày của cô là đến thăm các hộ nuôi trồng trong khu vực, đánh giá tình trạng ao và tư vấn giải pháp dinh dưỡng phù hợp. Nhờ kiến thức chuyên môn vững, cô không chỉ bán được sản phẩm mà còn được nông dân tin tưởng gọi điện nhờ tư vấn khi có sự cố dịch bệnh. Năm 27 tuổi, doanh số của Ngọc thuộc top trong nhóm, thu nhập tháng cao điểm vượt mức khởi điểm nhờ hoa hồng và thưởng chỉ tiêu.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận và tổng hợp dựa trên các điểm khác biệt trong dữ liệu gốc và các hiểu nhầm phổ biến khi chọn ngành.
| Ngành | Điểm chung | Điểm khác biệt chính | Nên chọn nếu... |
|---|---|---|---|
| ⭐ Nuôi trồng thủy sản | Sinh học, môi trường nước, quản lý vật nuôi dưới nước | Đào tạo tổng hợp từ kỹ thuật giống, dinh dưỡng, quản lý ao đến phòng trị bệnh, định hướng sản xuất thương phẩm thực tiễn | Bạn muốn trực tiếp vận hành và quản lý quy trình nuôi trồng thủy sản từ đầu đến cuối |
| Nông nghiệp | Kỹ thuật nuôi trồng, quản lý môi trường sản xuất, chuỗi cung ứng thực phẩm | Tập trung vào cây trồng và chăn nuôi trên cạn, không chuyên sâu về sinh vật thủy sinh hay môi trường nước | Bạn muốn làm việc với cây trồng hoặc gia súc, gia cầm thay vì tôm cá |
| Công nghệ sinh học | Ứng dụng sinh học để cải tiến giống, nghiên cứu đặc tính sinh vật | Thiên về kỹ thuật gen và nuôi cấy tế bào trong phòng thí nghiệm, ít gắn với thực địa sản xuất | Bạn muốn nghiên cứu chuyên sâu ở cấp độ phân tử và ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại |
| Quản lý nguồn lợi thủy sản | Liên quan đến sinh vật thủy sinh và môi trường nước | Tập trung vào bảo tồn, khai thác bền vững và quản lý nhà nước, không trực tiếp nuôi trồng sản xuất thương phẩm | Bạn muốn làm chính sách, quản lý bảo tồn nguồn lợi thiên nhiên hơn là sản xuất kinh doanh |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
🔵 Phần này được suy luận từ đặc thù kỹ năng và tư duy mà ngành yêu cầu.
Trước khi quyết định, hãy thử 4 bài kiểm chứng nhỏ sau:
- Nuôi thử một loài cá cảnh hoặc tôm nhỏ tại nhà: Theo dõi hành vi, màu sắc và quan sát khi chúng có biểu hiện bất thường. Nếu bạn tò mò muốn tìm hiểu nguyên nhân và cách xử lý thay vì bỏ mặc, đó là dấu hiệu tốt cho tư duy của người làm nghề này.
- Đọc về một mô hình nuôi tôm hoặc cá tra công nghệ cao: Tìm hiểu về hệ thống nuôi tuần hoàn RAS hoặc công nghệ Biofloc. Nếu bạn thấy hứng thú với cách vận hành và kiểm soát môi trường nước, đó là tín hiệu phù hợp.
- Thử dành một buổi ở môi trường ẩm và ngoài trời liên tục: Đến thăm ao cá, vùng ven sông hoặc tham gia làm vườn trong điều kiện nắng gió 3–4 tiếng. Nếu bạn không thấy phiền với mùi nước, bùn và điều kiện thực địa, bạn phù hợp với đặc thù môi trường làm việc của ngành.
- Trò chuyện với một kỹ sư hoặc sinh viên nuôi trồng thủy sản: Hỏi trực tiếp về lịch đi thực tập tại trại, những rủi ro dịch bệnh thường gặp và thu nhập thực tế sau khi đi làm. Câu chuyện từ người trong nghề sẽ cho bạn góc nhìn chân thực hơn bất kỳ tài liệu tuyển sinh nào.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15 | 15 | 16.75 |
| Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 15 | 15 | 15 | ||
| 2 | Trường Đại Học Nha Trang | Nuôi trồng thuỷ sản | (Toán, Văn, Anh, Sinh); (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | 16 | 16 |
| Nuôi trồng thuỷ sản | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , | ||
| Nuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú – NTU) | (Toán, Văn, Anh, Sinh); (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | 17 | 16.5 | ||
| Nuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú – NTU) | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , | ||
| 3 | Trường Đại Học Vinh | Nuôi trồng thuỷ sản | A00; B00; C04; C14; D01 | 16 | 16 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học An Giang | Nuôi trồng thủy sản | C08 | 16.25 | 16.15 | 16 |
| Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; D01; B08; D10; x81 | , | , | , | ||
| 5 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Nuôi trồng thủy sản | C02 | 14.85 | 15 | 15 |
| Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B03; D07; D08 | , | , | , | ||
| 6 | Trường Đại Học Hạ Long | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01 | 15 | 15 | , |
| 7 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Nuôi trồng thủy sản | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Trường Đại Học Trà Vinh | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | 14 | 15 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Nuôi trồng thủy sản | B00; D07; D08; D01; B03; X04 | 19 | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Cửu Long | Nuôi trồng thủy sản | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Trường Đại Học Tây Đô | Nuôi trồng thủy sản | A00; A01; B00; D07; X06; X10; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 12 | Trường Đại Học Tiền Giang | ĐH Nuôi trồng thủy sản | C01; C02; D01; B03; A00; A01; B00; D07; C04 | 15 | 15 | 15 |
| ĐH Nuôi trồng thủy sản | (Toán, Văn, Công nghệ) | , | , | , | ||
| 13 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi trồng thủy sản | A00; A09; A11; B00; B03; B04; C02; C04; C14; D01; X01; X09; X13; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Trường Đại học Kiên Giang | Nuôi trồng thủy sản | A02; B00; B01; B03; B04; B08 | 15 | 17.5 | 14 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Trường | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đại Học Cần Thơ | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B08; D07 | 15 | 15 | 16.75 |
| Nuôi trồng thủy sản (CTTT) | A01; B08; D07; X28 | 15 | 15 | 15 | ||
| 2 | Trường Đại Học Nha Trang | Nuôi trồng thuỷ sản | (Toán, Văn, Anh, Sinh); (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | 16 | 16 |
| Nuôi trồng thuỷ sản | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , | ||
| Nuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú – NTU) | (Toán, Văn, Anh, Sinh); (Toán, Văn, Anh, Hóa) | 20 | 17 | 16.5 | ||
| Nuôi trồng thuỷ sản (Chương trình Minh Phú – NTU) | B03; C02; X03; X04; D01 | , | , | , | ||
| 3 | Trường Đại Học Vinh | Nuôi trồng thuỷ sản | A00; B00; C04; C14; D01 | 16 | 16 | 18 |
| 4 | Trường Đại Học An Giang | Nuôi trồng thủy sản | C08 | 16.25 | 16.15 | 16 |
| Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; D01; B08; D10; x81 | , | , | , | ||
| 5 | Trường Đại Học Đồng Tháp | Nuôi trồng thủy sản | C02 | 14.85 | 15 | 15 |
| Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B03; D07; D08 | , | , | , | ||
| 6 | Trường Đại Học Hạ Long | Nuôi trồng thủy sản | A00; B00; B02; C02; C04; D01; D10; X01 | 15 | 15 | , |
| 7 | Trường Đại Học Bạc Liêu | Nuôi trồng thủy sản | B00; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X04; X14; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 8 | Trường Đại Học Trà Vinh | Nuôi Trồng Thủy Sản | A02; B00; B08; X12; X14; X16; X28 | 14 | 15 | 15 |
| 9 | Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM | Nuôi trồng thủy sản | B00; D07; D08; D01; B03; X04 | 19 | , | , |
| 10 | Trường Đại Học Cửu Long | Nuôi trồng thủy sản | A00; A01; A02; B00; B03; B08; D01; X12; X16 | 15 | 15 | 15 |
| 11 | Trường Đại Học Tây Đô | Nuôi trồng thủy sản | A00; A01; B00; D07; X06; X10; D01 | 15 | 15 | 15 |
| 12 | Trường Đại Học Tiền Giang | ĐH Nuôi trồng thủy sản | C01; C02; D01; B03; A00; A01; B00; D07; C04 | 15 | 15 | 15 |
| ĐH Nuôi trồng thủy sản | (Toán, Văn, Công nghệ) | , | , | , | ||
| 13 | Trường Đại Học Nông Lâm Huế | Nuôi trồng thủy sản | A00; A09; A11; B00; B03; B04; C02; C04; C14; D01; X01; X09; X13; X21 | 15 | 15 | 15 |
| 14 | Trường Đại học Kiên Giang | Nuôi trồng thủy sản | A02; B00; B01; B03; B04; B08 | 15 | 17.5 | 14 |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2025 | 15/30 |
| 2025 | 550/1200 |
| 2024 | 600/1200 |
| 2025 | 18/30 |
| 2025 | 200 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Nuôi trồng thủy sản (Trường Đại Học Bạc Liêu)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 15 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.