Điểm chuẩn THPT 2025
20.70/30
thang điểm /30
Điểm chuẩn
20.70/30
Học phí
15–16 tr/năm
Phương thức
1 phương thức
Thông tin chung về ngành Giáo dục mầm non mang tính định hướng - chương trình đào tạo cụ thể ở mỗi trường có thể khác nhau.
Sẽ học gì?
Chương trình đào tạo ngành Giáo dục Mầm non tập trung vào các nhóm kiến thức và kỹ năng thực tế sau:
- Tâm lý học trẻ em, để hiểu trẻ đang nghĩ gì, muốn gì, và tại sao trẻ lại hành động như vậy.
- Phương pháp giáo dục hiện đại, các tiếp cận như Montessori, Reggio Emilia và các hệ thống giáo dục sớm tiên tiến khác.
- Dinh dưỡng học, kiến thức về chế độ ăn uống phù hợp cho từng lứa tuổi.
- Các môn năng khiếu, Đàn, Hát, Múa, Vẽ, Kể chuyện, những công cụ trực tiếp bạn dùng mỗi ngày trên lớp.
Điểm đặc biệt: ngành này không đánh đố bằng công thức Toán, Lý hay tư duy logic phức tạp. Cái khó không nằm ở điểm số trên trang giấy, mà ở việc rèn luyện sự nhạy bén để đọc hiểu ngôn ngữ không lời của trẻ, và biến những kiến thức tưởng chừng cứng nhắc thành những giờ chơi đầy hào hứng.
Ra trường làm gì?
Ngành Giáo dục Mầm non có thể đi theo các hướng quanh chăm sóc, giáo dục và phát triển trẻ từ 0-6 tuổi. Khi đối chiếu với các mô tả nghề như preschool teacher, childcare worker và instructional coordinator trên CareerExplorer, phần lõi của nghề thường xoay quanh chuẩn bị hoạt động học qua chơi, quan sát sự phát triển của trẻ, phối hợp với phụ huynh và đảm bảo an toàn trong lớp.
Hướng 1: Giáo viên mầm non đứng lớp
Bạn sẽ làm gì?
Bạn tổ chức hoạt động học qua chơi, kể chuyện, âm nhạc, vận động, tạo hình, rèn nề nếp ăn ngủ và quan sát sự phát triển ngôn ngữ, cảm xúc, vận động của trẻ. Công việc cũng gồm ghi nhận tình hình từng bé, trao đổi với phụ huynh và phối hợp với giáo viên trong lớp để xử lý các tình huống hằng ngày.
Vị trí thường gặp:
Giáo viên mầm non, giáo viên nhà trẻ, giáo viên mẫu giáo, giáo viên lớp song ngữ, trợ giảng mầm non.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường mầm non công lập, tư thục, song ngữ, quốc tế, nhóm trẻ được cấp phép hoặc cơ sở giáo dục sớm. Không gian làm việc là lớp học, sân chơi, phòng chức năng và các khu vực sinh hoạt của trẻ.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn thấy tác động của mình khá trực tiếp: một bé biết tự xúc ăn, biết chờ lượt, nói được câu dài hơn hoặc tự tin tham gia hoạt động. Công việc phù hợp với người thích tương tác, sáng tạo hoạt động và muốn gắn bó với sự phát triển đầu đời của trẻ.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp làm việc theo lịch sinh hoạt trong ngày: đón trẻ, hoạt động học, ăn, ngủ, chơi, trả trẻ và ghi chép sau lớp. Người làm cần vừa mềm mỏng với trẻ, vừa giữ quy trình an toàn, vệ sinh và kỷ luật lớp học.
Thực tế cần biết:
Lớp mầm non có nhiều tình huống nhỏ nhưng xảy ra liên tục: trẻ khóc, tranh đồ chơi, ăn chậm, mệt, té ngã nhẹ hoặc phụ huynh lo lắng. Áp lực không chỉ là dạy, mà còn là quan sát kỹ và phản hồi bình tĩnh.
Hướng 2: Giáo viên/chuyên viên giáo dục sớm và phát triển chương trình
Bạn sẽ làm gì?
Bạn thiết kế chủ đề học, học liệu, trò chơi, câu chuyện, hoạt động vận động - ngôn ngữ - cảm xúc cho trẻ nhỏ. Một phần công việc là thử nghiệm hoạt động, điều chỉnh theo độ tuổi, viết hướng dẫn cho giáo viên và đánh giá xem trẻ có tham gia được không.
Vị trí thường gặp:
Chuyên viên phát triển chương trình mầm non, giáo viên giáo dục sớm, chuyên viên học liệu, điều phối chương trình kỹ năng cho trẻ, trợ lý học thuật mầm non.
Môi trường làm việc thường gặp:
Hệ thống trường mầm non, trung tâm giáo dục sớm, công ty EdTech cho trẻ em, đơn vị sản xuất học liệu, tổ chức giáo dục cộng đồng hoặc phòng học thuật của trường.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn được dùng hiểu biết về tâm lý trẻ để biến mục tiêu giáo dục thành hoạt động cụ thể. Hướng này hợp với người thích sáng tạo nội dung, quan sát phản ứng của trẻ và cải tiến bài học qua từng lần thử.
Phong cách làm việc thực tế:
Công việc kết hợp giữa nghiên cứu tài liệu, viết kế hoạch, chuẩn bị đồ dùng và quan sát lớp thử nghiệm. Một ngày có thể vừa ngồi soạn hoạt động, vừa xuống lớp xem trẻ phản ứng ra sao.
Thực tế cần biết:
Hoạt động trên giấy có thể rất hay nhưng vào lớp lại quá khó, quá dài hoặc không giữ được sự chú ý của trẻ. Người làm phải quen với việc sửa nhiều vòng, đơn giản hóa hướng dẫn và ưu tiên an toàn.
Hướng 3: Quản lý lớp, tổ chuyên môn hoặc vận hành cơ sở mầm non
Bạn sẽ làm gì?
Bạn theo dõi chất lượng chăm sóc - giáo dục, hỗ trợ giáo viên, trao đổi với phụ huynh, sắp xếp nhân sự lớp, kiểm tra hồ sơ, lịch sinh hoạt, an toàn và vệ sinh. Khi có kinh nghiệm, bạn có thể tham gia xây dựng quy trình vận hành cho một khối lớp hoặc cơ sở.
Vị trí thường gặp:
Tổ trưởng chuyên môn mầm non, điều phối khối lớp, quản lý học vụ mầm non, trợ lý hiệu trưởng, quản lý cơ sở giáo dục mầm non.
Môi trường làm việc thường gặp:
Trường mầm non tư thục, hệ thống trường song ngữ, cơ sở giáo dục sớm, phòng vận hành học thuật hoặc bộ phận quản lý chất lượng của hệ thống trường.
Điểm hấp dẫn của hướng này:
Bạn không chỉ tác động đến một lớp mà còn giúp nhiều giáo viên làm việc ổn định hơn. Hướng này phù hợp với người thích tổ chức, cải thiện quy trình và giao tiếp với nhiều bên.
Phong cách làm việc thực tế:
Nhịp việc nhiều đầu mối: quan sát lớp, họp với giáo viên, xử lý phản hồi phụ huynh, rà soát hồ sơ và theo dõi lịch hoạt động. Công việc đòi hỏi bình tĩnh, rõ ràng và nhất quán trong quy trình.
Thực tế cần biết:
Quản lý mầm non thường phải xử lý vấn đề phát sinh ngay trong ngày, từ thiếu giáo viên, phụ huynh thắc mắc đến sự cố sinh hoạt của trẻ. Nếu thiếu kinh nghiệm đứng lớp, việc ra quyết định sẽ dễ xa thực tế.
Điểm chung của các hướng
Dù đi theo hướng đứng lớp, phát triển chương trình hay quản lý, ngành này đều xoay quanh trẻ nhỏ, an toàn, quan sát hành vi và giao tiếp với phụ huynh. Người học cần vừa có tình cảm với trẻ, vừa có năng lực tổ chức hoạt động, ghi nhận chi tiết và làm việc theo quy trình.
Bức tranh thị trường & tương lai nghề
Nhu cầu chăm sóc - giáo dục trẻ mầm non tại Việt Nam vẫn gắn với đô thị hóa, các hệ thống trường tư thục, song ngữ và nhu cầu phụ huynh quan tâm hơn đến giáo dục sớm. Tuy vậy, chất lượng nhân sự, đạo đức nghề, kỹ năng giao tiếp phụ huynh và khả năng tổ chức lớp an toàn sẽ là yếu tố phân hóa rõ, chứ không chỉ là bằng cấp.
Hợp với ai?
✅ Có thể hợp nếu bạn
- Thích làm việc với trẻ nhỏ và có khả năng kiên nhẫn trước tiếng ồn, lặp lại và tình huống bất ngờ.
- Có năng lượng giao tiếp, biểu cảm, kể chuyện, hát, chơi và dẫn dắt hoạt động.
- Chú ý chi tiết về an toàn, sức khỏe, cảm xúc và thay đổi nhỏ của trẻ.
- Sẵn sàng phối hợp với phụ huynh, đồng nghiệp và làm việc theo lịch sinh hoạt cố định.
❌ Có thể không hợp nếu bạn
- Muốn công việc yên tĩnh, ít tiếp xúc và ít phải phản ứng nhanh.
- Dễ mất bình tĩnh khi trẻ khóc, bướng, tranh chấp hoặc không làm theo hướng dẫn.
- Chỉ thích dạy kiến thức lý thuyết, không thích chăm sóc, vệ sinh, ăn ngủ và vận động.
- Không thoải mái với việc bị phụ huynh quan sát, hỏi kỹ và phản hồi thường xuyên.
Chân dung người làm nghề
🔵 Phần này được suy luận từ mô tả công việc và vị trí việc làm trong raw, không phải số liệu thống kê thực tế.
Linh, 26 tuổi, Giáo viên mầm non tại một trường tư thục song ngữ
7h30 sáng, Linh đã có mặt ở lớp để chuẩn bị góc hoạt động trước khi trẻ đến. 8h, 20 bé lần lượt bước vào, Linh đón từng bé, hỏi thăm một câu ngắn bằng tiếng Anh, quan sát xem hôm nay bé nào trông có vẻ mệt hay buồn. Buổi sáng là vòng tròn chào hỏi, sau đó là hoạt động học qua chơi theo chủ đề tuần. Linh vừa kể chuyện, vừa điều phối nhóm, vừa ghi chép quan sát cho từng trẻ vào sổ theo dõi. Buổi trưa, Linh hỗ trợ trẻ ăn và ngủ trưa. 3h chiều trẻ về, Linh dành 30 phút soạn kế hoạch hoạt động ngày mai và gửi cập nhật cho phụ huynh qua app. Cuối tuần, Linh tham gia buổi sinh hoạt chuyên môn của khối để cùng nhóm giáo viên review lại các tiết học trong tuần và lên kế hoạch cho tuần tới.
Nam, 29 tuổi, Chuyên viên phát triển chương trình tại một công ty EdTech giáo dục sớm
Nam từng dạy mầm non 3 năm trước khi chuyển sang mảng phát triển nội dung. 9h sáng, anh họp với nhóm thiết kế để review bộ thẻ học flash card mới cho trẻ 2–3 tuổi. Buổi trưa, anh nghiên cứu tài liệu về phương pháp Reggio Emilia để bổ sung vào module đào tạo giáo viên trực tuyến mà công ty đang xây dựng. Chiều, anh thử nghiệm kịch bản hoạt động mới với nhóm trẻ tại một trường mầm non đối tác. Cuối tuần anh thường đọc sách về tâm lý học phát triển, đây là nguồn ý tưởng chính cho công việc của anh. Nam cho rằng nền tảng thực tế từ những năm đứng lớp là thứ không trường lớp nào dạy được, và đó là lợi thế lớn nhất của anh so với các đồng nghiệp xuất phát từ ngành thiết kế hay marketing.
Hiểu nhầm với ngành/nghề khác
🔵 Phần này được suy luận và tổng hợp để giúp người đọc phân biệt các lựa chọn gần nhau.
| Ngành/nghề | Trọng tâm | Khác biệt chính | Hợp với ai |
|---|---|---|---|
| ⭐ Giáo dục Mầm non | Phát triển toàn diện cho trẻ 0–6 tuổi qua chơi và trải nghiệm | Kết hợp chăm sóc, giáo dục và nghệ thuật; đối tượng là trẻ trước tuổi học chữ | Người yêu trẻ nhỏ, kiên nhẫn, sáng tạo, thích môi trường năng động |
| Giáo dục Tiểu học | Dạy kiến thức nền tảng (đọc, viết, tính toán) cho trẻ 6–11 tuổi | Có chương trình học cố định, đánh giá bằng điểm số, ít mảng chăm sóc thể chất hơn | Người thích truyền đạt kiến thức có hệ thống, thích thấy kết quả rõ ràng |
| Tâm lý học | Nghiên cứu và hỗ trợ sức khỏe tâm thần, hành vi con người | Thiên về tham vấn, trị liệu, nghiên cứu; ít gắn với lớp học hằng ngày | Người muốn hiểu chiều sâu tâm lý, thích làm việc 1-1, chịu được áp lực cảm xúc cao |
| Công tác xã hội | Hỗ trợ các nhóm dễ tổn thương, kết nối dịch vụ xã hội | Phạm vi rộng hơn nhiều (không chỉ trẻ em), ít gắn với giáo dục học đường | Người muốn làm việc với cộng đồng, thích giải quyết vấn đề xã hội phức tạp |
Kiểm chứng nhanh, bạn có thể tự thử
Trước khi quyết định, hãy thử những việc sau để kiểm tra xem mình có thực sự phù hợp không:
- Dành một buổi chiều tình nguyện hoặc quan sát tại một lớp mầm non, chú ý xem sau 3 tiếng bạn cảm thấy năng lượng hay kiệt sức.
- Thử kể một câu chuyện cho một đứa trẻ 3–4 tuổi mà không dùng sách, chỉ dùng giọng nói, biểu cảm và cử chỉ. Xem bạn có thể giữ sự chú ý của trẻ trong 5 phút không.
- Xem một video tiết dạy mầm non theo phương pháp Montessori hoặc Reggio Emilia (có nhiều trên YouTube). Phản ứng đầu tiên của bạn là "thú vị quá" hay "nhìn mệt quá"?
- Hỏi bản thân: Nếu một đứa trẻ khóc không nín trong 20 phút và bạn không biết tại sao, bạn sẽ cảm thấy thế nào, lo lắng muốn tìm giải pháp, hay bực bội muốn thoát khỏi tình huống?
Trường đào tạo & điểm chuẩn
| STT | Tên trường | Tên ngành | Tổ hợp môn | Điểm chuẩn 2025 | 2024 | 2023 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | Giáo dục Mầm non | M00 | 22.13 | 23.43 | |
| Giáo dục Mầm non – Sư phạm Tiếng Anh | M01; M02 | 21.5 | 23.15 | |||
| 2 | Trường Đại học Sư phạm TP.HCM | Giáo dục mầm non (cao đẳng) | M02; M03 | |||
| Giáo dục mầm non | M03 | 26.05 | 24.24 | 24.21 | ||
| Giáo dục mầm non | M02 | 25.39 | ||||
| Giáo dục mầm non | M02 | 25.63 | 22 | |||
| 3 | Trường Đại học Thủ Đô Hà Nội | Giáo dục Mầm non | C03; C04; C14; D01; D04; X01 | 24.25 | 24.45 | 23 |
| 4 | Trường Đại học Thủ Dầu Một | Giáo dục Mầm non | M00; M01; M02; M03; M04; M05; M06 | 24.2 | 23.04 | 19 |
| 5 | Đại học Sư phạm Thái Nguyên | Giáo dục Mầm non | C19 | 23.79 | 23.95 | 26.62 |
| Giáo dục Mầm non | C14; D01; D66; X01; X78 | |||||
| 6 | Đại học Cần Thơ | Giáo dục mầm non | M01; M05; M06; M11 | 25.87 | 25.95 | |
| 7 | Trường Đại học Sài Gòn | Giáo dục Mầm non | M01; M02 | 24.2 | 23.51 | 20.8 |
| 8 | Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng | Giáo dục Mầm non | M09; M01 | 25.88 | 24.25 | 20 |
| 9 | Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2 | Giáo dục Mầm non | M05; M11; M27; M28 | 26.12 | 25.73 | 23.75 |
| 10 | Trường Đại học Giáo dục – ĐHQG Hà Nội | Giáo dục Mầm non | A00; B00; C00; D01; C14 | |||
| 11 | Trường Đại học Hải Phòng | Giáo dục Mầm non | M00; M01; M03; M04 | 22.75 | ||
| 12 | Trường Đại học An Giang | Giáo dục Mầm non | M00; M01; M26; M27; M28; M29; M30 | 23.48 | 22.79 | |
| 13 | Trường Đại học Đồng Tháp | Giáo dục Mầm non | M00 | 23.71 | 26.41 | 23.23 |
| Giáo dục Mầm non | C14; C19; C20; M05; X01; X70; X74 | |||||
| 14 | Trường Đại học Quy Nhơn | Giáo dục mầm non | M00 | 21.75 | 23.1 | 20.25 |
| 15 | Trường Đại học Hạ Long | Giáo dục Mầm non | C00; C03; C04; X04; X70; X73; X74; X77 | 26.28 | 26.6 | |
| 16 | Trường Đại học Hải Dương | Giáo dục Mầm non (ĐH) | C00; C03; C04; C14; C19; C20; D01; D14; X01; X70; X74 | 25.73 | 26.4 | |
| 17 | Trường Đại học Quảng Bình | Giáo dục mầm non | M05 | 22.56 | 23.05 | 19 |
| Giáo dục mầm non | M06; M07; M10; M11; M13; M14 | |||||
| 18 | Trường Đại học Quảng Nam | Giáo dục Mầm non | M01; M03 | 24.22 | 24.26 | 21.5 |
| Giáo dục Mầm non | M00; M02 | |||||
| 19 | Trường Đại học Phú Yên | Giáo dục Mầm non | M03; M09 | 24 | 24.4 | 20.5 |
| 20 | Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | Giáo dục mầm non | M09; M01 | 24.6 | ||
| 21 | Trường Đại học Trà Vinh | Cao đẳng Giáo dục mầm non | M00; M05; C00; C14 | |||
| Giáo dục Mầm non | C00; C14; M00; M05; X01; X71; Y07 | |||||
| 22 | Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM | Giáo dục Mầm non (Trình độ Đại học) |
📌 Dữ liệu điểm chuẩn theo phương thức xét tuyển bằng tốt nghiệp THPT.
Tuyển sinh & điểm chuẩn
Điểm chuẩn các năm theo từng phương thức xét tuyển.
| 2024 | 20.70/30 |
Tổ hợp xét tuyển
Đo lường cơ hội trúng tuyển ngành Giáo dục mầm non (Trường Đại Học Bạc Liêu)
Để đạt ngưỡng điểm chuẩn 20.70 điểm của ngành, bạn có thể thử sức trực tiếp tại Hệ thống phòng thi tốt nghiệp THPT trên máy tính - nền tảng thi thử trực tuyến chuẩn ma trận Bộ GD&ĐT với đồng hồ bấm giờ tự động và chẩn đoán năng lực tức thì.